| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 171644 records found for "Long/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Langnes Fjord Langnes Fjord,Long Fjord | Antarctica | cove(s) | S 68° 30′ 0'' | E 78° 20′ 0'' |
1652 ![]() | Tofino/Long Beach Airport Aeroport de Tofino,Aéroport de Tofino,CYAZ,Tofino/Long Beach Airport,YAZ | Canada, British Columbia Regional District of Alberni-Clayoquot | airport elevation 24m | N 49° 4′ 47'' | W 125° 46′ 39'' |
1653 ![]() | Longzhen Longzhen,long zhen,龙镇 | China, Heilongjiang | fourth-order administrative division | N 48° 40′ 45'' | E 126° 41′ 34'' |
1654 ![]() | Long Star Amor y Paz,Long Star | Mexico, Tamaulipas | locality | N 23° 59′ 17'' | W 97° 55′ 47'' |
1655 ![]() | Xã Phước Tín Xa Phuoc Tin,Xã Phước Tín | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long > Xã Phước Tín | third-order administrative division | N 11° 47′ 41'' | E 107° 2′ 2'' |
1656 ![]() | Phường Thác Mơ Phuong Thac Mo,Phường Thác Mơ | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long > Phường Thác Mơ | third-order administrative division | N 11° 49′ 48'' | E 107° 1′ 31'' |
1657 ![]() | Phường Sơn Giang Phuong Son Giang,Phường Sơn Giang | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Phước Long > Phường Sơn Giang | third-order administrative division | N 11° 48′ 29'' | E 106° 59′ 52'' |
1658 ![]() | Phường Hưng Chiến Phuong Hung Chien,Phường Hưng Chiến | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Bình Long > Phường Hưng Chiến | third-order administrative division | N 11° 38′ 18'' | E 106° 35′ 36'' |
1659 ![]() | Phường Phú Đức Phuong Phu Duc,Phường Phú Đức | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Bình Long > Phường Phú Đức | third-order administrative division | N 11° 38′ 42'' | E 106° 37′ 12'' |
1660 ![]() | Xã Cẩm Đường Xa Cam Duong,Xã Cẩm Đường | Vietnam, Dong Nai Long Thành District > Xã Cẩm Đường | third-order administrative division | N 10° 47′ 1'' | E 107° 6′ 4'' |
1661 ![]() | Xã Suối Trầu Xa Suoi Trau,Xã Suối Trầu | Vietnam, Dong Nai Long Thành District > Xã Suối Trầu | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 107° 3′ 26'' |
1662 ![]() | Xã Bảo Quang Xa Bao Quang,Xã Bảo Quang | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Bảo Quang | third-order administrative division | N 10° 58′ 29'' | E 107° 16′ 58'' |
1663 ![]() | Xã Suối Tre Xa Suoi Tre,Xã Suối Tre | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Suối Tre | third-order administrative division | N 10° 56′ 44'' | E 107° 12′ 28'' |
1664 ![]() | Xã Bảo Vinh Xa Bao Vinh,Xã Bảo Vinh | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Bảo Vinh | third-order administrative division | N 10° 56′ 50'' | E 107° 15′ 36'' |
1665 ![]() | Xã Hàng Gòn Xa Hang Gon,Xã Hàng Gòn | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Hàng Gòn | third-order administrative division | N 10° 52′ 24'' | E 107° 12′ 40'' |
1666 ![]() | Xã Bàu Sen Xa Bau Sen,Xã Bàu Sen | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Bàu Sen | third-order administrative division | N 10° 55′ 13'' | E 107° 12′ 20'' |
1667 ![]() | Xã Bàu Trâm Xa Bau Tram,Xã Bàu Trâm | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Xã Bàu Trâm | third-order administrative division | N 10° 55′ 12'' | E 107° 16′ 50'' |
1668 ![]() | Phường Xuân Trung Phuong Xuan Trung,Phường Xuân Trung | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh > Phường Xuân Trung | third-order administrative division | N 10° 56′ 16'' | E 107° 14′ 25'' |
1669 ![]() | Ấp Tám Ap 8,Ap Tam,Ấp 8,Ấp Tám | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 46′ 28'' | E 107° 7′ 30'' |
1670 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 39′ 34'' | E 107° 2′ 29'' |
1671 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 41′ 18'' | E 107° 2′ 37'' |
1672 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 43′ 23'' | E 107° 3′ 5'' |
1673 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 47′ 32'' | E 107° 1′ 8'' |
1674 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 49′ 6'' | E 107° 4′ 6'' |
1675 ![]() | Khu Mười Hai Khu 12,Khu Muoi Hai,Khu Mười Hai | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 47′ 53'' | E 106° 57′ 13'' |
1676 ![]() | Khu Mười Bốn Khu 14,Khu Muoi Bon,Khu Mười Bốn | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 48′ 39'' | E 106° 57′ 23'' |
1677 ![]() | Ấp Sáu Ap 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp Sáu | Vietnam, Dong Nai Long Thành District | populated place | N 10° 47′ 26'' | E 106° 52′ 33'' |
1678 ![]() | Long Beach Long Beach | Turks and Caicos Islands, | beach | N 21° 32′ 2'' | W 71° 29′ 47'' |
1679 ![]() | Long Bay Long Bay | British Virgin Islands, | populated place | N 18° 23′ 47'' | W 64° 41′ 10'' |
1680 ![]() | Long Island Reserve Long Island Reserve | Australia, South Australia | reserve | S 35° 7′ 45'' | E 139° 17′ 39'' |
1681 ![]() | Long Island Long Island | Australia, Queensland | island | S 22° 25′ 22'' | E 145° 47′ 43'' |
1682 ![]() | Long Island Long Island | Australia, Queensland | island | S 23° 15′ 18'' | E 150° 24′ 55'' |
1683 ![]() | Doi San Pa Long Doi San Pa Long,dxy san pa lxng,ดอยสันป่าลอง | Thailand, Nan Phu Phiang > Fai Kaeo | mountain | N 18° 51′ 23'' | E 100° 52′ 45'' |
1684 ![]() | Xã Châu Khánh Xa Chau Khanh,Xã Châu Khánh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Châu Khánh | third-order administrative division | N 9° 38′ 39'' | E 106° 2′ 58'' |
1685 ![]() | Xã Trường Khánh Xa Truong Khanh,Xã Trường Khánh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Trường Khánh | third-order administrative division | N 9° 40′ 54'' | E 106° 0′ 31'' |
1686 ![]() | Xã Song Phụng Xa Song Phung,Xã Song Phụng | Vietnam, Can Tho City Long Phú District > Xã Song Phụng | third-order administrative division | N 9° 45′ 37'' | E 106° 3′ 4'' |
1687 ![]() | Long Po Long Po,Longpoh | Indonesia, North Kalimantan Malinau Regency | populated place | N 2° 3′ 21'' | E 115° 18′ 21'' |
1688 ![]() | Xã Vĩnh Phú Tây Xa Vinh Phu Tay,Xã Vĩnh Phú Tây | Vietnam, Ca Mau Phước Long District > Xã Vĩnh Phú Tây | third-order administrative division | N 9° 22′ 47'' | E 105° 26′ 1'' |
1689 ![]() | Xã Vĩnh Phú Đông Xa Vinh Phu GJong,Xã Vĩnh Phú Đông | Vietnam, Ca Mau Phước Long District > Xã Vĩnh Phú Đông | third-order administrative division | N 9° 26′ 12'' | E 105° 30′ 38'' |
1690 ![]() | Long Seturan Long Seturan,Payasturan | Indonesia, North Kalimantan Malinau Regency | populated place | N 3° 7′ 47'' | E 116° 29′ 3'' |
1691 ![]() | Long Loreh Leroh,Long Loreh,Loreh | Indonesia, North Kalimantan Malinau Regency | seat of a third-order administrative division | N 3° 10′ 4'' | E 116° 28′ 13'' |
1692 ![]() | Long Tieng Long Tieng | Laos, Xaisomboun | airfield | N 19° 6′ 28'' | E 102° 55′ 26'' |
1693 ![]() | Long Beach Long Beach | Australia, Queensland Torres | beach | S 10° 39′ 19'' | E 142° 7′ 12'' |
1694 ![]() | Long Beach Long Beach | Australia, Queensland | beach | S 19° 13′ 6'' | E 147° 1′ 10'' |
1695 ![]() | Cap Long Cap Long | Réunion, | cape | S 21° 19′ 6'' | E 55° 24′ 58'' |
1696 ![]() | Le Bras Long Le Bras Long | Réunion, | populated place | S 21° 14′ 3'' | E 55° 28′ 18'' |
1697 ![]() | Desa Long Beluah Desa Long Beluah | Indonesia, North Kalimantan | fourth-order administrative division | N 2° 43′ 52'' | E 117° 6′ 58'' |
1698 ![]() | Desa Long Sam Desa Long Sam | Indonesia, North Kalimantan | fourth-order administrative division | N 2° 41′ 6'' | E 117° 8′ 35'' |
1699 ![]() | Desa Long Pari Desa Long Pari | Indonesia, North Kalimantan | fourth-order administrative division | N 2° 51′ 28'' | E 117° 11′ 25'' |
1700 ![]() | Desa Long Lasan Desa Long Lasan | Indonesia, North Kalimantan | fourth-order administrative division | N 2° 48′ 40'' | E 116° 48′ 16'' |