| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Ấp Triệu Dương Ap Trieu Duong,Trieu Duong,Ấp Triệu Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 36′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
352 ![]() | Ấp Tráng Lưc Ap Trang Luc,Trang Luc,Ấp Tráng Lưc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
353 ![]() | Ấp Trạch Phổ Ap Trach Pho,Trach Pho,Ấp Trạch Phổ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
354 ![]() | Ấp Trạch Phổ Ap Trach Pho,Uu Diem,Ấp Trạch Phổ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
355 ![]() | Ấp Thanh Tân Ap Thanh Tan,Thanh Tan,Ấp Thanh Tân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
356 ![]() | Ấp Thanh Cần Ap Thanh Can,Thanh Can,Ấp Thanh Cần | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
357 ![]() | Ấp Thanh Bình Ap Thanh Binh,Thach Binh,Ấp Thanh Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
358 ![]() | Ấp Tây Hồ Ap Tay Ho,Tay Ho,Ấp Tây Hồ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
359 ![]() | Ấp Sư Lỗ Thượng Ap Su Lo Thuong,Su Lo Thuong,Ấp Sư Lỗ Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
360 ![]() | Ấp Sơn Công Ap Son Cong,Son Cong Thuong,Ấp Sơn Công | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 31′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
361 ![]() | Ấp Siêu Quần Ap Sieu Quan,Thien Quan,Ấp Siêu Quần | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
362 ![]() | Ấp Phú Ốc Ap Phu Oc,Phu Oc,Ấp Phú Ốc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
363 ![]() | Ấp Phú Nông Ap Phu Nong,Phu Nong,Ấp Phú Nông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
364 ![]() | Ấp Phú Ngan Ap Phu Ngan,Phu Ngan,Ấp Phú Ngan | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
365 ![]() | Ấp Phú Lễ Ap Phu Le,Phu Le,Ấp Phú Lễ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
366 ![]() | Ấp Phú Bài I Ap Phu Bai,Ap Phu Bai I,Ấp Phú Bài,Ấp Phú Bài I | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
367 ![]() | Ấp Phò Ninh Ap Pho Ninh,Pho Ninh,Ấp Phò Ninh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
368 ![]() | Ấp Mỹ Xá Ap My Xa,My Xa,Ấp Mỹ Xá | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
369 ![]() | Ấp Lai Xá Ha Ap Lai Xa Ha,Cao Xa Ha,Ấp Lai Xá Ha | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
370 ![]() | Ấp Lai Thánh Ap Lai Thanh,Lai Thanh,Ấp Lai Thánh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
371 ![]() | Ấp Lai Bằng Ap Lai Bang,Lai Bang,Ấp Lai Bằng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
372 ![]() | Ấp Khuông Phò Ap Khuong Pho,Khuong Pho,Ấp Khuông Phò | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
373 ![]() | Phường Sơn Công Phuong Son Cong,Phường Sơn Công,Son Tong Thuong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
374 ![]() | Nông Trường Tà Rầu Nong Truong Ta Rau,Nông Trường Tà Rầu,Ta Rau | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 9′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
375 ![]() | Động Mang Chang Dong Mang Chang,Dong Mang Chau,Động Mang Chang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | mountain | N 16° 14′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
376 ![]() | Đầm Lập An Dam An Cu,Dam Lap An,Fu Ya Lagoon,Lagune de Phu Gia,Vung An Cu,Vụng An Cư,Đầm An Cu,Đầm Lập An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lagoon | N 16° 14′ 17'' | E 108° 3′ 25'' |
377 ![]() | Xóm Thủ Lễ Thu Le,Xom Thu Le,Xóm Thủ Lễ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
378 ![]() | Xóm Phước Lâm Ha Do Ap,Xom Phuoc Lam,Xóm Phước Lâm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 36′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
379 ![]() | Xóm Mộc Đức Moc Duc,Xom Moc Duc,Xóm Mộc Đức | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
380 ![]() | Xóm Bơ Thon Chua,Thôn Chùa,Xom Bo,Xóm Bơ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
381 ![]() | Xóm An Cư An Cu,Xom An Cu,Xóm An Cư | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
382 ![]() | Đầm Thủy Tù Dam Dong,Dam Phug Tu,Dam Phuy Tu,Dam Thuy Tu,Lagune de l'Est,Lagune de l’Est,Đầm Thủy Tù | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lagoon | N 16° 26′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
383 ![]() | Thôn Xuân Thiên Thượng Thon Xuan Thien Thuong,Thôn Xuân Thiên Thượng,Xuan Thien | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
384 ![]() | Thôn Xuân Thiên Hạ Thon Xuan Thien Ha,Thôn Xuân Thiên Hạ,Xuan Thien Ha,Xuân Thiên Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
385 ![]() | Thôn Xuân Ổ Thon Xuan O,Thôn Xuân Ổ,Xuan O | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
386 ![]() | Thôn Xuân Ổ Thon Xuan O,Thôn Xuân Ổ,Xuan O,Xuân Ô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
387 ![]() | Thôn Vỹ Da Dien Phai,Thon Vy Da,Thôn Vỹ Da | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
388 ![]() | Thôn Vĩnh Vệ Thon Vinh Ve,Thôn Vĩnh Vệ,Vinh Ve | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
389 ![]() | Thôn Vinh Mai Mai Vinh,Thon Vinh Mai,Thôn Vinh Mai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
390 ![]() | Thôn Vĩnh Lưu An Luu,Thon Vinh Luu,Thôn Vĩnh Lưu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
391 ![]() | Thôn Vĩnh Lộc Thon Vinh Loc,Thôn Vĩnh Lộc,Vinh Loc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
392 ![]() | Thôn Vĩnh Lại Thon Vinh Lai,Thôn Vĩnh Lại,Vinh Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
393 ![]() | Thôn Vinh Hòa Thon Vinh Hoa,Thôn Vinh Hòa,Vinh Hoa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
394 ![]() | Thôn Vân Thê Thon Van The,Thôn Vân Thê,Van The | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
395 ![]() | Thôn Văn Phong Thon Van Phong,Thôn Văn Phong,Van Qui Phuong,Văn Qui Phương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 37′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
396 ![]() | Thôn Văn Dương Thon Van Duong,Thôn Văn Dương,Van Duong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
397 ![]() | Thôn Trùng Hà Thon Trung Ha,Thôn Trùng Hà,Trung Ha | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
398 ![]() | Thôn Triều Sơn Đông Thon Trieu Son Dong,Thôn Triều Sơn Đông,Trieu Son Dong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 31′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
399 ![]() | Thôn Tô Đà Thon To Da,Thôn Tô Đà,To Da | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
400 ![]() | Thôn Tiên Nộn Thon Tien Non,Thôn Tiên Nộn,Tien Non,Tiên Nơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |