| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Giồng Trôm Ap Giong Trom,Giong Trom,Giồng Trôm | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
302 ![]() | Xã Mỹ Quý Đông Xa My Quy Dong,Xã Mỹ Quý Đông | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Quý Đông | third-order administrative division | N 10° 57′ 47'' | E 106° 13′ 20'' |
303 ![]() | Xã Mỹ Quý Tây Xa My Quy Tay,Xã Mỹ Quý Tây | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Quý Tây | third-order administrative division | N 10° 55′ 20'' | E 106° 11′ 7'' |
304 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Bắc Xa My Thanh Bac,Xã Mỹ Thạnh Bắc | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Bắc | third-order administrative division | N 10° 55′ 47'' | E 106° 16′ 7'' |
305 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Tây Xa My Thanh Tay,Xã Mỹ Thạnh Tây | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Tây | third-order administrative division | N 10° 53′ 13'' | E 106° 13′ 12'' |
306 ![]() | Xã Mỹ Thạnh Đông Xa My Thanh Dong,Xã Mỹ Thạnh Đông | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 52′ 13'' | E 106° 18′ 14'' |
307 ![]() | Xã Bình Hòa Bắc Xa Binh Hoa Bac,Xã Bình Hòa Bắc | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Hòa Bắc | third-order administrative division | N 10° 50′ 8'' | E 106° 18′ 42'' |
308 ![]() | Xã Bình Hòa Nam Xa Binh Hoa Nam,Xã Bình Hòa Nam | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Hòa Nam | third-order administrative division | N 10° 47′ 35'' | E 106° 19′ 42'' |
309 ![]() | Xã Mỹ Bình Xa My Binh,Xã Mỹ Bình | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Mỹ Bình | third-order administrative division | N 10° 50′ 36'' | E 106° 13′ 45'' |
310 ![]() | Xã Bình Hòa Hưng Xa Binh Hoa Hung,Xã Bình Hòa Hưng | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Hòa Hưng | third-order administrative division | N 10° 47′ 33'' | E 106° 13′ 38'' |
311 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District > Xã Bình Thành | third-order administrative division | N 10° 48′ 24'' | E 106° 16′ 0'' |
312 ![]() | Động Mang Chang Dong Mang Chang,Dong Mang Chau,Động Mang Chang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | mountain | N 16° 14′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
313 ![]() | Đầm Lập An Dam An Cu,Dam Lap An,Fu Ya Lagoon,Lagune de Phu Gia,Vung An Cu,Vụng An Cư,Đầm An Cu,Đầm Lập An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lagoon | N 16° 14′ 17'' | E 108° 3′ 25'' |
314 ![]() | Đầm Thủy Tù Dam Dong,Dam Phug Tu,Dam Phuy Tu,Dam Thuy Tu,Lagune de l'Est,Lagune de l’Est,Đầm Thủy Tù | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lagoon | N 16° 26′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
315 ![]() | Thôn Xuân Thiên Thượng Thon Xuan Thien Thuong,Thôn Xuân Thiên Thượng,Xuan Thien | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
316 ![]() | Thôn Xuân Thiên Hạ Thon Xuan Thien Ha,Thôn Xuân Thiên Hạ,Xuan Thien Ha,Xuân Thiên Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
317 ![]() | Thôn Xuân Ổ Thon Xuan O,Thôn Xuân Ổ,Xuan O | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
318 ![]() | Thôn Xuân Ổ Thon Xuan O,Thôn Xuân Ổ,Xuan O,Xuân Ô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
319 ![]() | Thôn Vỹ Da Dien Phai,Thon Vy Da,Thôn Vỹ Da | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
320 ![]() | Thôn Vĩnh Vệ Thon Vinh Ve,Thôn Vĩnh Vệ,Vinh Ve | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
321 ![]() | Thôn Vinh Mai Mai Vinh,Thon Vinh Mai,Thôn Vinh Mai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
322 ![]() | Thôn Vĩnh Lưu An Luu,Thon Vinh Luu,Thôn Vĩnh Lưu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
323 ![]() | Thôn Vĩnh Lộc Thon Vinh Loc,Thôn Vĩnh Lộc,Vinh Loc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
324 ![]() | Thôn Vĩnh Lại Thon Vinh Lai,Thôn Vĩnh Lại,Vinh Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
325 ![]() | Thôn Vinh Hòa Thon Vinh Hoa,Thôn Vinh Hòa,Vinh Hoa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
326 ![]() | Thôn Vân Thê Thon Van The,Thôn Vân Thê,Van The | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
327 ![]() | Thôn Văn Phong Thon Van Phong,Thôn Văn Phong,Van Qui Phuong,Văn Qui Phương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 37′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
328 ![]() | Thôn Văn Dương Thon Van Duong,Thôn Văn Dương,Van Duong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
329 ![]() | Thôn Trùng Hà Thon Trung Ha,Thôn Trùng Hà,Trung Ha | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 25′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
330 ![]() | Thôn Triều Sơn Đông Thon Trieu Son Dong,Thôn Triều Sơn Đông,Trieu Son Dong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 31′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
331 ![]() | Thôn Tô Đà Thon To Da,Thôn Tô Đà,To Da | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
332 ![]() | Thôn Tiên Nộn Thon Tien Non,Thôn Tiên Nộn,Tien Non,Tiên Nơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
333 ![]() | Thôn Tiên Lộc Thon Tien Loc,Thôn Tiên Lộc,Tien Loc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 31′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
334 ![]() | Thôn Thế Chí Tây The Chi Tay,Thon The Chi Tay,Thôn Thế Chí Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 40′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
335 ![]() | Thôn Thế Chí Đông The Chi Dong,Thon The Chi Dong,Thôn Thế Chí Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
336 ![]() | Thôn Thanh Thủy Chành Than Thay Chanh Giap,Than Thảy Chánh Giáp,Thon Thanh Thuy Chanh,Thôn Thanh Thủy Chành | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
337 ![]() | Thôn Thanh Lam Trung Thanh Lam Trung,Thon Thanh Lam Trung,Thôn Thanh Lam Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
338 ![]() | Thôn Thanh Lam Bồ Thanh Lam Bo,Thon Thanh Lam Bo,Thôn Thanh Lam Bồ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
339 ![]() | Thôn Thanh Lam Thach Ha,Thon Thanh Lam,Thôn Thanh Lam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
340 ![]() | Thôn Thanh Hương Thanh Huong,Thanh Hương,Thon Thanh Huong,Thôn Thanh Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 42′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
341 ![]() | Thôn Tân Tô Tan To,Thon Tan To,Thôn Tân Tô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
342 ![]() | Thôn Tân Sa Tan Sa,Thon Tan Sa,Thôn Tân Sa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
343 ![]() | Thôn Tân Mỹ Tan My,Thon Tan My,Thôn Tân Mỹ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
344 ![]() | Thôn Quy Lai Qui Lai,Thon Quy Lai,Thôn Quy Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
345 ![]() | Thôn Quảng Xuyên Quang Xuyen,Thon Quang Xuyen,Thôn Quảng Xuyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
346 ![]() | Thôn Phú Xuyên Phu Xuyen,Phú Xuyên,Thon Phu Xuyen,Thôn Phú Xuyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
347 ![]() | Phương Diên Phuong Dien,Phương Diên,Thon Phuong Dien,Thôn Phương Diên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 28′ 56'' | E 107° 45′ 43'' |
348 ![]() | Thôn Phước Lộc Phuoc Loc,Phước Lộc,Thon Phuoc Loc,Thôn Phước Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
349 ![]() | Thôn Phước An Phuoc An,Thon Phuoc An,Thôn Phước An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
350 ![]() | Thôn Phụ Ổ Phu O,Phụ Ồ,Thon Phu O,Thôn Phụ Ổ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |