| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Phú Dương Xa Phu Duong,Xã Phú Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District > Xã Phú Dương | third-order administrative division | N 16° 30′ 38'' | E 107° 36′ 21'' |
252 ![]() | Xã Thủy Vân Xa Thuy Van,Xã Thủy Vân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Xã Thủy Vân | third-order administrative division | N 16° 28′ 43'' | E 107° 37′ 29'' |
253 ![]() | Xã Thủy Thanh Xa Thuy Thanh,Xã Thủy Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Xã Thủy Thanh | third-order administrative division | N 16° 27′ 37'' | E 107° 38′ 25'' |
254 ![]() | Phường Thủy Dương Phuong Thuy Duong,Phường Thủy Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Phường Thủy Dương | third-order administrative division | N 16° 25′ 54'' | E 107° 37′ 3'' |
255 ![]() | Phường Thủy Châu Phuong Thuy Chau,Phường Thủy Châu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Phường Thủy Châu | third-order administrative division | N 16° 24′ 17'' | E 107° 39′ 31'' |
256 ![]() | Phường Thủy Phương Phuong Thuy Phuong,Phường Thủy Phương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Phường Thủy Phương | third-order administrative division | N 16° 23′ 54'' | E 107° 38′ 4'' |
257 ![]() | Phường Phú Bài Phuong Phu Bai,Phường Phú Bài | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Phường Phú Bài | third-order administrative division | N 16° 23′ 35'' | E 107° 40′ 41'' |
258 ![]() | Phường Thủy Lương Phuong Thuy Luong,Phường Thủy Lương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Phường Thủy Lương | third-order administrative division | N 16° 25′ 14'' | E 107° 41′ 52'' |
259 ![]() | Xã Thủy Tân Xa Thuy Tan,Xã Thủy Tân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Xã Thủy Tân | third-order administrative division | N 16° 24′ 3'' | E 107° 43′ 14'' |
260 ![]() | Xã Thủy Phù Xa Thuy Phu,Xã Thủy Phù | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Xã Thủy Phù | third-order administrative division | N 16° 21′ 35'' | E 107° 41′ 43'' |
261 ![]() | Xã Thủy Bằng Xa Thuy Bang,Xã Thủy Bằng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy > Xã Thủy Bằng | third-order administrative division | N 16° 23′ 36'' | E 107° 35′ 35'' |
262 ![]() | Xã Bình Điền Xa Binh Dien,Xã Bình Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Xã Bình Điền | third-order administrative division | N 16° 18′ 22'' | E 107° 26′ 16'' |
263 ![]() | Phường Hương Vân Phuong Huong Van,Phường Hương Vân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương Vân | third-order administrative division | N 16° 26′ 49'' | E 107° 25′ 32'' |
264 ![]() | Phường Hương Văn Phuong Huong Van,Phường Hương Văn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương Văn | third-order administrative division | N 16° 30′ 4'' | E 107° 28′ 45'' |
265 ![]() | Phường Hương Xuân Phuong Huong Xuan,Phường Hương Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương Xuân | third-order administrative division | N 16° 29′ 10'' | E 107° 29′ 17'' |
266 ![]() | Phường Tứ Hạ Phuong Tu Ha,Phường Tứ Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Tứ Hạ | third-order administrative division | N 16° 31′ 29'' | E 107° 28′ 2'' |
267 ![]() | Phường Hương Chữ Phuong Huong Chu,Phường Hương Chữ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương Chữ | third-order administrative division | N 16° 28′ 56'' | E 107° 30′ 22'' |
268 ![]() | Phường Hương An Phuong Huong An,Phường Hương An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương An | third-order administrative division | N 16° 27′ 51'' | E 107° 30′ 51'' |
269 ![]() | Xã Hương Toàn Xa Huong Toan,Xã Hương Toàn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Xã Hương Toàn | third-order administrative division | N 16° 30′ 54'' | E 107° 32′ 41'' |
270 ![]() | Xã Hương Vinh Xa Huong Vinh,Xã Hương Vinh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Xã Hương Vinh | third-order administrative division | N 16° 30′ 21'' | E 107° 34′ 9'' |
271 ![]() | Phường Hương Hồ Phuong Huong Ho,Phường Hương Hồ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà > Phường Hương Hồ | third-order administrative division | N 16° 25′ 30'' | E 107° 30′ 32'' |
272 ![]() | Xã Phong Sơn Xa Phong Son,Xã Phong Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Sơn | third-order administrative division | N 16° 26′ 52'' | E 107° 23′ 15'' |
273 ![]() | Xã Phong Xuân Xa Phong Xuan,Xã Phong Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Xuân | third-order administrative division | N 16° 26′ 15'' | E 107° 18′ 47'' |
274 ![]() | Xã Phong An Xa Phong An,Xã Phong An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong An | third-order administrative division | N 16° 32′ 17'' | E 107° 24′ 25'' |
275 ![]() | Xã Phong Hiền Xa Phong Hien,Xã Phong Hiền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Hiền | third-order administrative division | N 16° 34′ 30'' | E 107° 25′ 43'' |
276 ![]() | Xã Phong Thu Xa Phong Thu,Xã Phong Thu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Thu | third-order administrative division | N 16° 35′ 26'' | E 107° 20′ 6'' |
277 ![]() | Xã Phong Bình Xa Phong Binh,Xã Phong Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Bình | third-order administrative division | N 16° 39′ 33'' | E 107° 21′ 20'' |
278 ![]() | Xã Phong Chương Xa Phong Chuong,Xã Phong Chương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Chương | third-order administrative division | N 16° 39′ 11'' | E 107° 23′ 45'' |
279 ![]() | Xã Điền Hương Xa Dien Huong,Xã Điền Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Hương | third-order administrative division | N 16° 42′ 55'' | E 107° 22′ 38'' |
280 ![]() | Xã Điền Môn Xa Dien Mon,Xã Điền Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Môn | third-order administrative division | N 16° 41′ 54'' | E 107° 24′ 12'' |
281 ![]() | Xã Điền Lộc Xa Dien Loc,Xã Điền Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Lộc | third-order administrative division | N 16° 40′ 43'' | E 107° 25′ 40'' |
282 ![]() | Xã Điền Hòa Xa Dien Hoa,Xã Điền Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Điền Hòa | third-order administrative division | N 16° 39′ 52'' | E 107° 27′ 7'' |
283 ![]() | Xã Phong Hải Xa Phong Hai,Xã Phong Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District > Xã Phong Hải | third-order administrative division | N 16° 39′ 45'' | E 107° 29′ 5'' |
284 ![]() | Xã Quảng Ngạn Xa Quang Ngan,Xã Quảng Ngạn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Ngạn | third-order administrative division | N 16° 37′ 46'' | E 107° 30′ 29'' |
285 ![]() | Xã Quảng Công Xa Quang Cong,Xã Quảng Công | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Công | third-order administrative division | N 16° 36′ 21'' | E 107° 32′ 51'' |
286 ![]() | Xã Quảng Phước Xa Quang Phuoc,Xã Quảng Phước | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District > Xã Quảng Phước | third-order administrative division | N 16° 34′ 46'' | E 107° 32′ 3'' |
287 ![]() | A Roàng Hai A Roang,A Roang 2,A Roang Hai,A Roàng,A Roàng 2,A Roàng Hai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,976 | N 16° 6′ 44'' | E 107° 23′ 49'' |
288 ![]() | Bãi Tắm Lăng Cô Bai Tam Lang Co,Bãi Tắm Lăng Cô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | beach | N 16° 15′ 8'' | E 108° 4′ 28'' |
289 ![]() | A Ngo | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 2,404 | N 16° 15′ 27'' | E 107° 14′ 37'' |
290 ![]() | Đông Sơn Dong Son | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,081 | N 16° 6′ 45'' | E 107° 19′ 11'' |
291 ![]() | Hồng Bắc Hong Bac | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,513 | N 16° 16′ 38'' | E 107° 11′ 0'' |
292 ![]() | Hồng Hạ Hong Ha | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,153 | N 16° 18′ 2'' | E 107° 18′ 46'' |
293 ![]() | Hồng Kim Hong Kim | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,451 | N 16° 20′ 6'' | E 107° 14′ 13'' |
294 ![]() | Hồng Thái Hong Thai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,070 | N 16° 11′ 3'' | E 107° 12′ 25'' |
295 ![]() | Hồng Thượng Hong Thuong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,669 | N 16° 11′ 8'' | E 107° 15′ 39'' |
296 ![]() | Hồng Vân Hong Van | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 2,136 | N 16° 21′ 52'' | E 107° 7′ 18'' |
297 ![]() | Lâm Đớt Lam Dot | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 4,611 | N 16° 4′ 32'' | E 107° 21′ 20'' |
298 ![]() | Sơn Thủy Son Thuy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 2,437 | N 16° 15′ 10'' | E 107° 16′ 21'' |
299 ![]() | Trung Sơn Trung Son | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 3,295 | N 16° 19′ 29'' | E 107° 9′ 37'' |
300 ![]() | Đức Huệ | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |