| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Xã Phú Xuân Xa Phu Xuan,Xã Phú Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 29′ 22'' | E 107° 41′ 55'' |
152 ![]() | Xã Phú Hải Xa Phu Hai,Xã Phú Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 31′ 7'' | E 107° 42′ 5'' |
153 ![]() | Xã Phú Thuận Xa Phu Thuan,Xã Phú Thuận | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 8'' | E 107° 40′ 42'' |
154 ![]() | Xã Phú Mỹ Xa Phu My,Xã Phú Mỹ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 29′ 45'' | E 107° 38′ 18'' |
155 ![]() | Xã Phú An Xa Phu An,Xã Phú An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 30′ 57'' | E 107° 38′ 27'' |
156 ![]() | Xã Phú Thượng Xa Phu Thuong,Xã Phú Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 29′ 43'' | E 107° 36′ 11'' |
157 ![]() | Xã Phú Thanh Xa Phu Thanh,Xã Phú Thanh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 14'' | E 107° 37′ 30'' |
158 ![]() | Thị Trấn Thuận An Thi Tran Thuan An,Thị Trấn Thuận An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 30'' | E 107° 38′ 51'' |
159 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 19′ 56'' | E 107° 39′ 18'' |
160 ![]() | Xã Dương Hòa Xa Duong Hoa,Xã Dương Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 15′ 25'' | E 107° 34′ 46'' |
161 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 19′ 10'' | E 107° 30′ 58'' |
162 ![]() | Xã Hương Thọ Xa Huong Tho,Xã Hương Thọ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 22′ 21'' | E 107° 33′ 52'' |
163 ![]() | Xã Hồng Tiến Xa Hong Tien,Xã Hồng Tiến | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 21′ 8'' | E 107° 26′ 23'' |
164 ![]() | Xã Hương Bình Xa Huong Binh,Xã Hương Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 23′ 47'' | E 107° 27′ 51'' |
165 ![]() | Xã Phong Mỹ Xa Phong My,Xã Phong Mỹ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 30′ 25'' | E 107° 13′ 18'' |
166 ![]() | Xã Phong Hào Xa Phong Hao,Xã Phong Hào | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 37′ 37'' | E 107° 21′ 10'' |
167 ![]() | Xã Điền Hải Xa Dien Hai,Xã Điền Hải | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 38′ 32'' | E 107° 28′ 41'' |
168 ![]() | Thị Trấn Phong Điền Thi Tran Phong Dien,Thị Trấn Phong Điền | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 18'' | E 107° 22′ 30'' |
169 ![]() | Xã Quảng Thái Xa Quang Thai,Xã Quảng Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 37′ 40'' | E 107° 25′ 27'' |
170 ![]() | Xã Quảng Lợi Xa Quang Loi,Xã Quảng Lợi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 36′ 50'' | E 107° 28′ 5'' |
171 ![]() | Xã Quảng An Xa Quang An,Xã Quảng An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 23'' | E 107° 33′ 37'' |
172 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 16'' | E 107° 34′ 15'' |
173 ![]() | Xã Quảng Thọ Xa Quang Tho,Xã Quảng Thọ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 32′ 13'' | E 107° 31′ 53'' |
174 ![]() | Xã Quảng Phú Xa Quang Phu,Xã Quảng Phú | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 31′ 58'' | E 107° 29′ 32'' |
175 ![]() | Xã Quảng Vinh Xa Quang Vinh,Xã Quảng Vinh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 44'' | E 107° 29′ 4'' |
176 ![]() | Thị Trấn Sịa Thi Tran Sia,Thị Trấn Sịa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 31'' | E 107° 30′ 21'' |
177 ![]() | Xã Hương Phong Xa Huong Phong,Xã Hương Phong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 33′ 28'' | E 107° 35′ 34'' |
178 ![]() | Xã Hải Dương Xa Hai Duong,Xã Hải Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 34′ 51'' | E 107° 36′ 14'' |
179 ![]() | Vườn Quốc Gia Bạch Mã Vuon Quoc Gia Bach Ma,Vườn Quốc Gia Bạch Mã | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | nature reserve | N 16° 11′ 49'' | E 107° 51′ 57'' |
180 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
181 ![]() | Vình Huệ Ap Vinh Hue Moi,Vinh Hue,Vình Huệ,Ấp Vình Huệ Mội | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | populated place | N 9° 21′ 28'' | E 105° 27′ 56'' |
182 ![]() | Thạnh Huề Ap Thanh Hue,Thanh Hue,Thạnh Huề,Ấp Thạnh Huề | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | populated place | N 9° 58′ 1'' | E 105° 45′ 42'' |
183 ![]() | Tsing Yi Chung Hsu,Chung Hsü,Chung Hue,Chung Hue Island,Tsing Island,Tsing Yi,Tsing Yi Island | Hong Kong, | island | N 22° 21′ 0'' | E 114° 6′ 0'' |
184 ![]() | Tây Huề Hai Tay Hue 2,Tay Hue Hai,Tây Huề 2,Tây Huề Hai | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 18'' | E 105° 23′ 7'' |
185 ![]() | Tây Huề Một Tay Hue 1,Tay Hue Mot,Tây Huề 1,Tây Huề Một | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 7'' | E 105° 24′ 3'' |
186 ![]() | Ấp Trường Huê Ap Hoa Binh,Ap Truong Hue,Hoa Binh,Ấp Trường Huê | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
187 ![]() | Vinh Huê Vinh Hoa,Vinh Hue,Vinh Huê | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 42′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
188 ![]() | Thôn Triều Sơn Trung Thon Trieu Son Trung,Thôn Triều Sơn Trung,Trieu Son Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
189 ![]() | Thôn Dương Xuân Hạ Noi Binh,Thon Duong Xuan Ha,Thôn Dương Xuân Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
190 ![]() | Ấp Long Hồ Hạ Ap Long Ho Ha,Suoc Du,Ấp Long Hồ Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
191 ![]() | Động Ngai Dong Ngai,Dông Ngai,Động Ngai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | mountain | N 16° 21′ 39'' | E 107° 13′ 28'' |
192 ![]() | Núi Linh Thái Linh Thai Son,Nui Linh Thai,Núi Linh Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | hill | N 16° 22′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
193 ![]() | La Dut La Dut,La Dut Troi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
194 ![]() | Barre de Thuan An Barre de Thuan An,Thuan An Bar | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | bar | N 16° 35′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
195 ![]() | Thôn Vân Quât Đông An Lai,An Lại,Thon Van Quat Dong,Thôn Vân Quât Đông,Van Quat,Vân Quất | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 34′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
196 ![]() | Thôn Văn Giang Trung Thon Van Giang Trung,Thôn Văn Giang Trung,Van Giang,Van Giang Trung Giap,Văn Giang Trung Giáp | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
197 ![]() | Thôn Thanh Thủy Thượng Thanh Thuy,Thanh Thuy Thuong,Thon Than Phu,Thon Thanh Thuy Thuong,Thôn Thanh Thủy Thượng,Thôn Thần P... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 26′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
198 ![]() | Thôn Thái Dương Thượng Thai Duong Thuong,Thon Thai Duong Thuong,Thôn Thái Dương Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 35′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
199 ![]() | Thôn Phú An Phu An,Thon Phu An,Thôn Phú An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
200 ![]() | Thôn Liều Cốc Thượng Lien Coc Thuong,Lieu Coc Thuong,Liêu Côc Thương,Thon Lieu Coc Thuong,Thôn Liều Cốc Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |