| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1166 records found for "Hue" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
101 ![]() | Lê Xá Đông Le Xa,Le Xa Dong,Lè Xá,Lê Xá Đông,Thon Le Xa Dong,Thôn Lê Xá Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 47'' | E 107° 42′ 6'' |
102 ![]() | Lập An Lap An,Lập An,Thon Lap An,Thôn Lập An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 54'' | E 108° 2′ 58'' |
103 ![]() | Kế Sung Hạ Ke Sung,Ke Sung Ha,Kế Sung Hạ,Thon Ke Sung,Thôn Kế Sung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 40'' | E 107° 44′ 47'' |
104 ![]() | Kế Môn Ke Mon,Kế Môn,Thon Ke Mon,Thôn Kế Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 36'' | E 107° 23′ 53'' |
105 ![]() | Hà Trữ A Ha Tru,Ha Tru A,Hà Trữ A,Thon Ha Tru Mot,Thôn Hà Trữ Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 23′ 22'' | E 107° 46′ 22'' |
106 ![]() | Thôn Đông Lưu Dong Luu,Thon Dong Luu,Thôn Đông Lưu,Truc Luu Ap,Trúc Lưu Âp,Đong Lưu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
107 ![]() | Thôn Dịnh Môn Dinh Mon,Dinh Mong,Thon Dinh Mon,Thôn Dịnh Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
108 ![]() | Thôn Cử Lại Cu Lai,Cu Lei,Thon Cu Lai,Thôn Cử Lại | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
109 ![]() | Cảnh Dương Canh Duong,Cua Kieng,Cảnh Dương,Thon Canh Duong,Thôn Cảnh Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 11'' | E 107° 58′ 48'' |
110 ![]() | Thôn Bàng Môn Ban Mon,Bang Mon,Thon Bang Mon,Thôn Bàng Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
111 ![]() | Thôn Bạch Thạch Bach Thach,Bach Thach Ap,Bạch Thạch,Thon Bach Thach,Thôn Bạch Thạch | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
112 ![]() | Thôn An Nông An Nong,Thon An Nong,Thôn An Nông,Xom Con Tan,Xóm Cồn Tán | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
113 ![]() | An Đô An Do,An Đô,Thon An Do,Thôn An Đô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 21'' | E 107° 30′ 0'' |
114 ![]() | An Cư Xây An Cu,An Cu Xay,An Cư Xây,Thon An Cu Dong,Thôn An Cư Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 13′ 34'' | E 108° 2′ 13'' |
115 ![]() | Tà Lai Ta Lai,Tu Lai,Tà Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 11′ 41'' | E 107° 22′ 33'' |
116 ![]() | Đèo Hải Vân Col des Nuages,Deo Hai Van,Đèo Hải Vân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | pass | N 16° 11′ 33'' | E 108° 7′ 51'' |
117 ![]() | Cồn Giả Viên Con Gia Vien,Cồn Giả Viên,Ile du Roi,Île du Roi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | island | N 16° 27′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
118 ![]() | Phường An Hòa Phuong An Hoa,Phường An Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 29′ 9'' | E 107° 33′ 29'' |
119 ![]() | Thị Trấn Phú Đa Thi Tran Phu Da,Thị Trấn Phú Đa,Xa Phu Da,Xã Phú Đa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 26′ 11'' | E 107° 44′ 7'' |
120 ![]() | Phường Vỹ Dạ Phuong Vi Da,Phuong Vy Da,Phường Vĩ Dạ,Phường Vỹ Dạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 28′ 30'' | E 107° 36′ 10'' |
121 ![]() | Phường Phú Bình Phuong Phu Binh,Phường Phú Bình | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 29′ 12'' | E 107° 34′ 44'' |
122 ![]() | Phường Phú Hòa Phuong Phu Hoa,Phường Phú Hòa | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 28′ 25'' | E 107° 35′ 28'' |
123 ![]() | Phường Phú Thuận Phuong Phu Thuan,Phường Phú Thuận | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 27′ 43'' | E 107° 34′ 43'' |
124 ![]() | Phường Thủy Biều Phuong Thuy Bieu,Phường Thủy Biều | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 26′ 23'' | E 107° 33′ 5'' |
125 ![]() | Phường Thủy Xuân Phuong Thuy Xuan,Phường Thủy Xuân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 26′ 9'' | E 107° 34′ 33'' |
126 ![]() | Xã Hồng Thủy Xa Hong Thuy,Xã Hồng Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 22′ 49'' | E 107° 4′ 32'' |
127 ![]() | Xã Hồng Vân Xa Hong Van,Xã Hồng Vân | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 21′ 45'' | E 107° 7′ 0'' |
128 ![]() | Xã Hồng Trung Xa Hong Trung,Xã Hồng Trung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Trung | third-order administrative division | N 16° 19′ 42'' | E 107° 9′ 22'' |
129 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 18′ 26'' | E 107° 11′ 24'' |
130 ![]() | Xã Hồng Bắc Xa Hong Bac,Xã Hồng Bắc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Bắc | third-order administrative division | N 16° 16′ 4'' | E 107° 10′ 34'' |
131 ![]() | Xã Hồng Kim Xa Hong Kim,Xã Hồng Kim | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Kim | third-order administrative division | N 16° 20′ 1'' | E 107° 14′ 8'' |
132 ![]() | Xã Nhâm Xa Nham,Xã Nhâm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Nhâm | third-order administrative division | N 16° 13′ 48'' | E 107° 11′ 7'' |
133 ![]() | Xã Hồng Quảng Xa Hong Quang,Xã Hồng Quảng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Quảng | third-order administrative division | N 16° 15′ 12'' | E 107° 13′ 24'' |
134 ![]() | Xã A Ngo Xa A Ngo,Xã A Ngo | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 15′ 41'' | E 107° 14′ 56'' |
135 ![]() | Xã Sơn Thủy Xa Son Thuy,Xã Sơn Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 15′ 4'' | E 107° 15′ 55'' |
136 ![]() | Xã Phú Vinh Xa Phu Vinh,Xã Phú Vinh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 14′ 4'' | E 107° 17′ 47'' |
137 ![]() | Xã Hồng Hạ Xa Hong Ha,Xã Hồng Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Hạ | third-order administrative division | N 16° 18′ 25'' | E 107° 18′ 29'' |
138 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 11′ 7'' | E 107° 12′ 10'' |
139 ![]() | Xã Hồng Thượng Xa Hong Thuong,Xã Hồng Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hồng Thượng | third-order administrative division | N 16° 11′ 17'' | E 107° 15′ 50'' |
140 ![]() | Xã Hương Phong Xa Huong Phong,Xã Hương Phong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 10′ 49'' | E 107° 19′ 7'' |
141 ![]() | Xã Hương Lâm Xa Huong Lam,Xã Hương Lâm | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 8′ 46'' | E 107° 21′ 28'' |
142 ![]() | Xã Đông Sơn Xa Dong Son,Xã Đông Sơn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 6′ 16'' | E 107° 18′ 55'' |
143 ![]() | Xã A Đớt Xa A Dot,Xã A Đớt | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã A Đớt | third-order administrative division | N 16° 4′ 30'' | E 107° 20′ 44'' |
144 ![]() | Xã A Roằng Xa A Roang,Xã A Roằng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã A Roằng | third-order administrative division | N 16° 6′ 16'' | E 107° 23′ 55'' |
145 ![]() | Xã Hương Nguyên Xa Huong Nguyen,Xã Hương Nguyên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District > Xã Hương Nguyên | third-order administrative division | N 16° 11′ 35'' | E 107° 27′ 5'' |
146 ![]() | Thị Trấn A Lưới Thi Tran A Luoi,Thị Trấn A Lưới | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 16′ 47'' | E 107° 14′ 3'' |
147 ![]() | Xã Thượng Quảng Xa Thuong Quang,Xã Thượng Quảng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Quảng | third-order administrative division | N 16° 6′ 41'' | E 107° 34′ 22'' |
148 ![]() | Xã Thượng Long Xa Thuong Long,Xã Thượng Long | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | third-order administrative division | N 16° 4′ 55'' | E 107° 37′ 41'' |
149 ![]() | Xã Thượng Nhật Xa Thuong Nhat,Xã Thượng Nhật | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Nhật | third-order administrative division | N 16° 3′ 59'' | E 107° 41′ 39'' |
150 ![]() | Xã Thượng Lộ Xa Thuong Lo,Xã Thượng Lộ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District > Xã Thượng Lộ | third-order administrative division | N 16° 6′ 1'' | E 107° 46′ 17'' |