| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67693 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Ban Sop Soi Ban Mae Suai,Ban Mea Suai,Ban Sop Soi,Ban Sop Suai,Bān Mea Suai,ban sb sxy,บ้านสบสอย | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pang Mu | populated place | N 19° 19′ 51'' | E 97° 56′ 18'' |
52 ![]() | Ban Pha Bong Ban Pabong,Ban Pha Baung,Ban Pha Bong,Ban Pha Mong,Bān Pha Baung,Pha Baung,Phabohng,Phābohng,ban pha... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pha Bong | populated place | N 19° 12′ 33'' | E 97° 58′ 45'' |
53 ![]() | Ban Na Pla Chat Ban Na Pa Chat,Ban Na Pa Jak,Ban Na Pa Jāk,Ban Na Pla Chat,Ban Nam Pla Chat,banna pla cad,บ้านนาปลาจ... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pha | populated place | N 19° 30′ 43'' | E 98° 0′ 4'' |
54 ![]() | Ban Nai Soi Ban Mae Suai,Ban Mea Suai,Ban Nai Soi,Ban Nai Suai,Bān Mae Suai,Bān Mea Suai,Mae Suai,Mesuai,Mēsūai,... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pang Mu | populated place | N 19° 22′ 49'' | E 97° 52′ 36'' |
55 ![]() | Ban Mok Champae Ban Mok Champae,Ban Mokcham Pear,Ban Muak Cham Pae,Ban Muak Jam Pea,Bān Muak Jam Pea,Mohkchampe,Muak... | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Mok Champae | populated place | N 19° 25′ 53'' | E 97° 57′ 59'' |
56 ![]() | Ban Mae Suya Ban Mae Suya,Ban Nam Kat,Mae Suya,Me Suya,Mē Suya,ban na kad,บ้านน้ำกัด,บ้านแม่สุยะ | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pha | populated place | N 19° 30′ 35'' | E 98° 4′ 42'' |
57 ![]() | Ban Mae Sakuet Ban Mae Sakit,Ban Mae Sakuet,Ban Mae Sakut,Ban Mea Sagit,Bān Mea Sagit,บ้านแม่สะกึด | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Pha Bong | populated place | N 19° 13′ 48'' | E 97° 58′ 10'' |
58 ![]() | Ban Huai Pong Ban Huai Paung,Ban Huai Pong,Bān Huai Paung,Huai Pong,Huia Pong,ban hwy pong,บ้านห้วยโป่ง | Thailand, Mae Hong Son Mueang Mae Hong Son > Huai Pong | populated place | N 19° 1′ 46'' | E 97° 58′ 59'' |
59 ![]() | Hong’an Hong'an,Hong'an Zhen,Hong’an,Hong’an Zhen,hong an,hong an zhen,洪安,洪安镇 | China, Chongqing | seat of a fourth-order administrative division population 18,235 | N 28° 30′ 8'' | E 109° 15′ 59'' |
60 ![]() | Hong-gol Hong-gol,Honggol,hong-gol,홍골 | North Korea, North Hwanghae | populated place | N 38° 28′ 37'' | E 125° 57′ 8'' |
61 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lam Dong | third-order administrative division | N 11° 10′ 24'' | E 108° 26′ 46'' |
62 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Lam Dong | third-order administrative division | N 11° 2′ 45'' | E 108° 17′ 55'' |
63 ![]() | Xã Hồng Sơn Xa Hong Son,Xã Hồng Sơn | Vietnam, Lam Dong | third-order administrative division | N 11° 4′ 50'' | E 108° 12′ 31'' |
64 ![]() | Xã Hồng Thủy Xa Hong Thuy,Xã Hồng Thủy | Vietnam, Quang Tri | third-order administrative division | N 17° 17′ 35'' | E 106° 44′ 39'' |
65 ![]() | Phường Lê Hồng Phong Phuong Le Hong Phong,Phường Lê Hồng Phong | Vietnam, Quang Ngai | third-order administrative division | N 15° 8′ 6'' | E 108° 47′ 35'' |
66 ![]() | Hồ Hồng Sạt Ho Hong Sat,Hồ Hồng Sạt | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 17′ 26'' | E 103° 2′ 7'' |
67 ![]() | Hồ Dông Hông Ho Dong Hong,Hồ Dông Hông | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 59'' | E 105° 32′ 1'' |
68 ![]() | Phường Lê Hồng Phong Phuong Le Hong Phong,Phường Lê Hồng Phong | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 43'' | E 109° 13′ 0'' |
69 ![]() | Hồng Thủy Hong Thuy,Hồng Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 21′ 31'' | E 107° 5′ 5'' |
70 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Tuyen Quang | third-order administrative division | N 22° 32′ 3'' | E 105° 33′ 57'' |
71 ![]() | Hồng Thái Hong Thai,Hồng Thái | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 53′ 51'' | E 105° 10′ 51'' |
72 ![]() | Xã Việt Hồng Xa Viet Hong,Xã Việt Hồng | Vietnam, Tuyen Quang | third-order administrative division | N 22° 22′ 6'' | E 104° 47′ 23'' |
73 ![]() | Xã Hồng Vân Xa Hong Van,Xã Hồng Vân | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 45′ 18'' | E 106° 6′ 38'' |
74 ![]() | Xã Liên Hồng Xa Lien Hong,Xã Liên Hồng | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 54′ 8'' | E 106° 17′ 19'' |
75 ![]() | Xã Hồng Lạc Xa Hong Lac,Xã Hồng Lạc | Vietnam, Hai Phong | third-order administrative division | N 20° 57′ 16'' | E 106° 23′ 56'' |
76 ![]() | Xã Hồng Tiến Xa Hong Tien,Xã Hồng Tiến | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 27′ 17'' | E 105° 53′ 24'' |
77 ![]() | Xã Hồng Châu Xa Hong Chau,Xã Hồng Châu | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 10′ 20'' | E 105° 34′ 57'' |
78 ![]() | Xã Hồng Giang Xa Hong Giang,Xã Hồng Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 23′ 47'' | E 106° 36′ 45'' |
79 ![]() | Xã Hồng Kỳ Xa Hong Ky,Xã Hồng Kỳ | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 29′ 14'' | E 106° 9′ 22'' |
80 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 16′ 9'' | E 106° 7′ 41'' |
81 ![]() | Xã Hồng Quang Xa Hong Quang,Xã Hồng Quang | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 22′ 15'' | E 106° 12′ 50'' |
82 ![]() | Xã Nam Hồng Xa Nam Hong,Xã Nam Hồng | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 20′ 25'' | E 106° 14′ 32'' |
83 ![]() | Xã Xuân Hồng Xa Xuan Hong,Xã Xuân Hồng | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 19′ 19'' | E 106° 19′ 9'' |
84 ![]() | Xã Nghĩa Hồng Xa Nghia Hong,Xã Nghĩa Hồng | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 4′ 59'' | E 106° 10′ 20'' |
85 ![]() | Phường Lê Hồng Phong Phuong Le Hong Phong,Phường Lê Hồng Phong | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 27′ 6'' | E 106° 20′ 45'' |
86 ![]() | Xã Hồng An Xa Hong An,Xã Hồng An | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 34′ 25'' | E 106° 9′ 27'' |
87 ![]() | Xã Hồng Minh Xa Hong Minh,Xã Hồng Minh | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 31′ 27'' | E 106° 12′ 7'' |
88 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 26'' | E 106° 16′ 0'' |
89 ![]() | Xã Hồng Tiến Xa Hong Tien,Xã Hồng Tiến | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 17′ 47'' | E 106° 27′ 33'' |
90 ![]() | Xã Hồng Việt Xa Hong Viet,Xã Hồng Việt | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 32′ 31'' | E 106° 15′ 27'' |
91 ![]() | Xã Hồng Châu Xa Hong Chau,Xã Hồng Châu | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 31′ 23'' | E 106° 15′ 47'' |
92 ![]() | Xã Quỳnh Hồng Xa Quynh Hong,Xã Quỳnh Hồng | Vietnam, Hưng Yên Province | third-order administrative division | N 20° 40′ 11'' | E 106° 19′ 26'' |
93 ![]() | Phường Lê Hồng Phong Phuong Le Hong Phong,Phường Lê Hồng Phong | Vietnam, Ninh Binh | third-order administrative division | N 20° 32′ 6'' | E 105° 54′ 8'' |
94 ![]() | Honggang Honggang,Honggang Jiedao,Honggang Qu,hong gang,hong gang jie dao,hong gang qu,红岗,红岗区,红岗街道 | China, Heilongjiang Daqing Shi | seat of a third-order administrative division population 147,977 | N 46° 23′ 50'' | E 124° 53′ 4'' |
95 ![]() | Hurghada Al Ghardaqah,Al-Ghardaqa,Al-Ghurdaqah,Chournkanta,El-Ghardaqa,Gurdaka,HRG,Hurgada,Hurghada,Khurgada,... | Egypt, Red Sea | seat of a first-order administrative division population 207,132 | N 27° 15′ 26'' | E 33° 48′ 46'' |
96 ![]() | Mangshi Airport Dehong Mangshi Airport,LUM,Mangshi Airport,ZPMS,de hong mang shi ji chang,德宏芒市机场 | China, Yunnan Dehong Daizu Jingpozu Zizhizhou | airport | N 24° 24′ 3'' | E 98° 31′ 54'' |
97 ![]() | Red Fleuve Rouge,Fu-Liang Chiang,Hung Chiang,Hung Ho,Red,Red Koi Ho,Red River,Riviere Rouge,Rivière Roug... | China, | stream | N 20° 14′ 52'' | E 106° 35′ 13'' |
98 ![]() | Hirosaki Hirosaki,Hirosaki-chhi,Hirosaki-chhī,Hiroszaki,Khirosaki,hi roa saki,hilosaki si,hong qian,hong qian... | Japan, Aomori Hirosaki Shi | seat of a second-order administrative division population 168,739 | N 40° 35′ 35'' | E 140° 28′ 21'' |
99 ![]() | Taehongdan-gun Daehongdan,Daehongdan-gun,Taehongdan,Taehongdan-'gun,Taehongdan-gun,Taehongdan-’gun,da hong tuan,da ... | North Korea, Yanggang-do Taehongdan-gun | second-order administrative division | N 41° 56′ 52'' | E 128° 42′ 18'' |
100 ![]() | Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou Honghe,Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou,Hung-ho Hani and I Autonomous Chou,Hung-ho Hani-Yi Autonomous Di... | China, Yunnan Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou | second-order administrative division | N 23° 31′ 0'' | E 102° 58′ 26'' |