| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67713 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1701 ![]() | Hong He Hong He,Hung Ho,hong he,洪河 | China, Gansu | stream | N 35° 33′ 27'' | E 107° 16′ 43'' |
1702 ![]() | Ban Nong Song Hong Ban Nong Song Hong,Ban Song Hong,ban hnxngsxnghxng,บ้านหนองสองห้อง | Thailand, Si Sa Ket Mueang Si Sa Ket > Nong Khrok | populated place | N 15° 4′ 38'' | E 104° 16′ 32'' |
1703 ![]() | Ban Nong Song Hong Ban Nong Song Hong,Ban Som Hong,ban hnxngsxnghxng,บ้านหนองสองห้อง | Thailand, Ubon Ratchathani Samrong > Samrong | populated place | N 15° 0′ 34'' | E 104° 47′ 19'' |
1704 ![]() | Ban Wat Hong Ban Wat Hong,Ban Wat Hong (1),ban wad hngs,บ้านวัดหงส์ | Thailand, Phichit Mueang Phichit > Yan Yao | populated place | N 16° 31′ 50'' | E 100° 16′ 5'' |
1705 ![]() | Ban Wang Hong Ban Wang Hong,Ban Wat Hong,บ้านวังหงษ์ | Thailand, Nakhon Sawan Chum Saeng > Tha Mai | populated place | N 15° 53′ 44'' | E 100° 16′ 12'' |
1706 ![]() | Ban Khlong Hong Thong Ban Hong Thong,Ban Hua Ang Thong,Ban Khlong Hong Thong,บ้านคลองหงษ์ทอง | Thailand, Chachoengsao Bang Pakong > Song Khlong | populated place | N 13° 28′ 54'' | E 100° 52′ 14'' |
1707 ![]() | Ban A-Hong Ban A Hong,Ban A-Hong,Ban Na Ho,ba nxahng,บ้านอาฮง | Thailand, Bueng Kan Bueng Kan > Khai Si | populated place | N 18° 25′ 12'' | E 103° 28′ 0'' |
1708 ![]() | Ban San Tap Tao Ban San Tap Tao,Ban Son Tap Tao,ban san tab tea,บ้านสันตับเต่า | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | populated place | N 18° 20′ 13'' | E 98° 48′ 55'' |
1709 ![]() | Ban Kang Hong Tai Ban Kang Hong Tai,Ban Khang Hong Tai,บ้านก๊างหงส์ใต้ | Thailand, Chiang Mai Mae Taeng > Ban Pao | populated place | N 19° 10′ 37'' | E 99° 0′ 48'' |
1710 ![]() | Ban Dong Huai Yen Ban Dong,Ban Dong Huai Yen,ban dng hwy yen,บ้านดงห้วยเย็น | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | populated place | N 18° 18′ 45'' | E 98° 47′ 30'' |
1711 ![]() | Ban Nong Song Hong Ban Nong Song Hong,Naung Saung Haung,Nong Song Hong,ban hnxngsxnghxng,บ้านหนองสองห้อง | Thailand, Ratchaburi Photharam > Chamrae | populated place | N 13° 45′ 28'' | E 99° 48′ 52'' |
1712 ![]() | Ban Huai Kan Ban Huai Gan,Ban Huai Kan,Bān Huai Gān,ban hwy kan,บ้านห้วยกาน | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | populated place | N 18° 17′ 31'' | E 98° 48′ 59'' |
1713 ![]() | Ban Hong Long Ban Haung Long,Ban Hong Long,Ban Hong Long (1),ban hx ng hlng,บ้านฮ่องหลง | Thailand, Chiang Rai Phan > Mueang Phan | populated place | N 19° 33′ 28'' | E 99° 44′ 16'' |
1714 ![]() | Ko Hong Ko Hong,Ko Hong Island,keaa hxng,เกาะห้อง | Thailand, Phang Nga | island elevation 148m | N 8° 13′ 28'' | E 98° 30′ 1'' |
1715 ![]() | Hong-gol Hong-gol,hong-gol,홍골 | South Korea, Gyeongsangbuk-do Pohang-si > Buk-gu | populated place | N 36° 16′ 1'' | E 129° 4′ 46'' |
1716 ![]() | Hong-jen Girls Senior Middle School Hong-jen Girls Senior Middle School,Hongren Nuzhong,Hongren Nyujhong,Hongren Nüzhong,Hung-jen Nu-chu... | Taiwan, Taiwan Chiayi > East > Laoteng | school | N 23° 30′ 20'' | E 120° 26′ 44'' |
1717 ![]() | Ban Som Hong Ban Som Hong,ban sm hong,บ้านส้มโฮง | Thailand, Kalasin Kamalasai > Thanya | populated place | N 16° 15′ 28'' | E 103° 34′ 12'' |
1718 ![]() | Xã Xuân Hồng Xa Xuan Hong,Xã Xuân Hồng | Vietnam, Hà Tĩnh Province | third-order administrative division | N 18° 36′ 23'' | E 105° 43′ 17'' |
1719 ![]() | Hồng Châu Hong Chau,Hồng Châu | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 5′ 6'' | E 105° 38′ 39'' |
1720 ![]() | Hồng Tiến Hong Tien,Hồng Tiến | Vietnam, Tuyen Quang Thành Phố Tuyên Quang | populated place | N 21° 51′ 10'' | E 105° 12′ 50'' |
1721 ![]() | Khao Phaya Hong Khao Phaya Hong,khea phya hong,เขาพญาโฮ้ง | Thailand, Phatthalung Kong Ra > Kong Ra | mountain | N 7° 28′ 14'' | E 99° 57′ 18'' |
1722 ![]() | Vân Hông Van Hong,Vân Hông | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 105° 26′ 33'' |
1723 ![]() | Hồng Đô Hong Do,Hồng Đô | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District | populated place | N 21° 18′ 18'' | E 105° 11′ 50'' |
1724 ![]() | Hồng Phong Hong Phong,Hồng Phong | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District | populated place | N 21° 18′ 41'' | E 105° 15′ 24'' |
1725 ![]() | Minh Hồng Minh Hong,Minh Hồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 3′ 13'' | E 105° 19′ 20'' |
1726 ![]() | Hồng Hà Hong Ha,Hồng Hà | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District | populated place | N 21° 14′ 24'' | E 105° 20′ 41'' |
1727 ![]() | Hong’aicun Hong'ai,Hong'aicun,Hong’ai,Hong’aicun,hong ai,hong ai cun,宏爱,宏爱村 | China, Yunnan Qujing Shi | populated place | N 26° 17′ 8'' | E 103° 43′ 21'' |
1728 ![]() | Hồng B Hong B,Hồng B | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 15′ 22'' | E 107° 9′ 31'' |
1729 ![]() | Xã Hồng An Xa Hong An,Xã Hồng An | Vietnam, Cao Bằng Province | third-order administrative division | N 22° 50′ 21'' | E 105° 50′ 26'' |
1730 ![]() | Xã Hồng Nam Xa Hong Nam,Xã Hồng Nam | Vietnam, Cao Bằng Province | third-order administrative division | N 22° 33′ 14'' | E 106° 22′ 34'' |
1731 ![]() | Hồng Hà Hong Ha,Hồng Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 3′ 10'' | E 105° 50′ 38'' |
1732 ![]() | Phường Hồng Hà Phuong Hong Ha,Phường Hồng Hà | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 20° 56′ 39'' | E 107° 7′ 26'' |
1733 ![]() | Hồng Lệnh Hong Lenh,Hồng Lệnh | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 25′ 28'' | E 103° 0′ 6'' |
1734 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 55′ 44'' | E 106° 40′ 38'' |
1735 ![]() | Xã Hồng Việt Xa Hong Viet,Xã Hồng Việt | Vietnam, Cao Bằng Province | third-order administrative division | N 22° 42′ 44'' | E 106° 8′ 50'' |
1736 ![]() | Xã Hồng Quang Xa Hong Quang,Xã Hồng Quang | Vietnam, Cao Bằng Province | third-order administrative division | N 22° 37′ 10'' | E 106° 29′ 24'' |
1737 ![]() | Hồng Phong Hong Phong,Hồng Phong | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 53′ 54'' | E 105° 16′ 22'' |
1738 ![]() | Hồng Thịnh Hong Thinh,Hồng Thịnh | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 58′ 58'' | E 105° 19′ 38'' |
1739 ![]() | Diên Hồng Dien Hong,Diên Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 53′ 28'' | E 105° 17′ 45'' |
1740 ![]() | Hồng Sơn Hong Son,Hồng Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 54′ 46'' | E 105° 27′ 5'' |
1741 ![]() | Hồng Lĩnh Hong Linh,Hồng Lĩnh | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 45′ 2'' | E 105° 25′ 1'' |
1742 ![]() | Hồng Lam Hong Lam,Hồng Lam | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 45′ 12'' | E 105° 26′ 8'' |
1743 ![]() | Hồng Sơn Hong Son,Hồng Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 9′ 44'' | E 105° 10′ 26'' |
1744 ![]() | Hồng Nhất Hong Nhat,Hồng Nhất | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 7′ 52'' | E 105° 13′ 29'' |
1745 ![]() | Tân Hồng Tan Hong,Tân Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 6′ 30'' | E 105° 13′ 27'' |
1746 ![]() | Nam Hồng Nam Hong,Nam Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 1′ 26'' | E 105° 9′ 40'' |
1747 ![]() | Tân Hồng Tan Hong,Tân Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 1′ 52'' | E 105° 10′ 2'' |
1748 ![]() | Tân Hồng Tan Hong,Tân Hồng | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 36'' | E 105° 11′ 35'' |
1749 ![]() | Ou Hong Chong Drak O Hong Djong Drak,Ou Hong Chong Drak,អូរ ហុងចុងដ្រាក | Cambodia, Mondolkiri | intermittent stream | N 12° 37′ 20'' | E 107° 26′ 40'' |
1750 ![]() | Nả Hóng Tâu Na Hong Tau,Nả Hóng Tâu | Vietnam, Lao Cai Huyện Mù Cang Chải | populated place | N 21° 44′ 29'' | E 104° 12′ 55'' |