| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67699 records found for "Hong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Hồng Bắc Hong Bac | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,513 | N 16° 16′ 38'' | E 107° 11′ 0'' |
1402 ![]() | Hồng Hạ Hong Ha | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,153 | N 16° 18′ 2'' | E 107° 18′ 46'' |
1403 ![]() | Hồng Kim Hong Kim | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,451 | N 16° 20′ 6'' | E 107° 14′ 13'' |
1404 ![]() | Hồng Thái Hong Thai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,070 | N 16° 11′ 3'' | E 107° 12′ 25'' |
1405 ![]() | Hồng Thượng Hong Thuong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 1,669 | N 16° 11′ 8'' | E 107° 15′ 39'' |
1406 ![]() | Hồng Vân Hong Van | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 2,136 | N 16° 21′ 52'' | E 107° 7′ 18'' |
1407 ![]() | Phumĭ Hŏng Tnaôt Hong Thnot,Phumi Hong Thnaot,Phumi Hong Tnaot,Phumĭ Hŏng Thnaôt,Phumĭ Hŏng Tnaôt | Cambodia, Kampong Chhnang Sameakki Mean Chey > Peam | populated place | N 11° 46′ 45'' | E 104° 31′ 44'' |
1408 ![]() | Xã Hồng Sĩ Xa Hong Si,Xã Hồng Sĩ | Vietnam, Cao Bằng Province Hà Quảng District > Xã Hồng Sĩ | third-order administrative division | N 22° 52′ 33'' | E 106° 9′ 42'' |
1409 ![]() | Xã Hồng Đại Xa Hong GJai,Xã Hồng Đại | Vietnam, Cao Bằng Province Phục Hòa District > Xã Hồng Đại | third-order administrative division | N 22° 37′ 44'' | E 106° 31′ 22'' |
1410 ![]() | Xã Hồng Định Xa Hong GJinh,Xã Hồng Định | Vietnam, Cao Bằng Province Huyện Quảng Uyên > Xã Hồng Định | third-order administrative division | N 22° 38′ 1'' | E 106° 27′ 11'' |
1411 ![]() | Xã Đức Hồng Xa GJuc Hong,Xã Đức Hồng | Vietnam, Cao Bằng Province Huyện Trùng Khánh > Xã Đức Hồng | third-order administrative division | N 22° 47′ 20'' | E 106° 30′ 58'' |
1412 ![]() | Xã Hồng Lộc Xa Hong Loc,Xã Hồng Lộc | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Lộc Hà > Xã Hồng Lộc | third-order administrative division | N 18° 29′ 47'' | E 105° 48′ 52'' |
1413 ![]() | Xã Hồng Thu Xa Hong Thu,Xã Hồng Thu | Vietnam, Lai Châu Province Huyện Sìn Hồ > Xã Hồng Thu | third-order administrative division | N 22° 24′ 48'' | E 103° 13′ 48'' |
1414 ![]() | Xã Hồng Thái Đông Xa Hong Thai Dong,Xã Hồng Thái Đông | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hồng Thái Đông | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 106° 41′ 33'' |
1415 ![]() | Xã Hồng Thái Tây Xa Hong Thai Tay,Xã Hồng Thái Tây | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hồng Thái Tây | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 106° 39′ 52'' |
1416 ![]() | Xã Hồng Ngài Xa Hong Ngai,Xã Hồng Ngài | Vietnam, Sơn La Province Bắc Yên District > Xã Hồng Ngài | third-order administrative division | N 21° 10′ 56'' | E 104° 28′ 57'' |
1417 ![]() | Xã Hồng Trị Xa Hong Tri,Xã Hồng Trị | Vietnam, Cao Bằng Province Bảo Lạc District > Xã Hồng Trị | third-order administrative division | N 22° 53′ 43'' | E 105° 39′ 51'' |
1418 ![]() | Hang Hong Hang Hong,hang hong,ฮางโฮง | Thailand, Sakon Nakhon Mueang Sakon Nakhon > Hang Hong | third-order administrative division population 9,138 | N 17° 13′ 11'' | E 104° 7′ 7'' |
1419 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 21° 57′ 38'' | E 106° 36′ 27'' |
1420 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 22° 5′ 57'' | E 106° 24′ 27'' |
1421 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 21° 55′ 45'' | E 106° 26′ 27'' |
1422 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 21° 4′ 19'' | E 106° 29′ 55'' |
1423 ![]() | Xã Sơn Hồng Xa Son Hong,Xã Sơn Hồng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Hương Sơn District > Xã Sơn Hồng | third-order administrative division | N 18° 34′ 2'' | E 105° 14′ 9'' |
1424 ![]() | Doi Chang Doi Chang,dxy chang,ดอยช้าง | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | mountain | N 18° 18′ 46'' | E 98° 52′ 16'' |
1425 ![]() | Ban Thung Hong Ban Thung Hong,Dhung Hong,บ้านทุ่งหงษ์ | Thailand, Chumphon Mueang Chumphon > Thung Kha | populated place | N 10° 24′ 42'' | E 99° 5′ 47'' |
1426 ![]() | Ban Mo Ban Mau,Ban Mo,Bān Mau,banhmx,บ้านหม้อ | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | populated place | N 18° 18′ 26'' | E 98° 49′ 19'' |
1427 ![]() | Ban Hong Ban Hong,Ban Thung Naen,Hong,ban hx ng,บ้านฮ่อง | Thailand, Lampang Mueang Lampang > Ban Ueam | populated place | N 18° 26′ 26'' | E 99° 26′ 42'' |
1428 ![]() | Nong Thale Song Hong Nong Thale Song Hong,Thale Song Hong,hnxng thale sxng hxng,หนองทะเลสองห้อง | Thailand, Trang | pond | N 7° 51′ 1'' | E 99° 28′ 41'' |
1429 ![]() | Ban Hông-Oy Ban Hong-Oy,Ban Hông-Oy | Laos, Houaphan | populated place | N 19° 59′ 31'' | E 104° 3′ 52'' |
1430 ![]() | Ban Hat-Hông Ban Hat-Hong,Ban Hat-Hông | Laos, Xiangkhoang | populated place | N 19° 42′ 10'' | E 104° 2′ 13'' |
1431 ![]() | Ban Môk-Hông Ban Mok-Hong,Ban Môk-Hông | Laos, Oudômxai | populated place | N 20° 54′ 27'' | E 102° 2′ 27'' |
1432 ![]() | Phnum Hong Sum Phnum Hong Sum,Phnŭm Hŏng Sŭm,ភ្នំ ហុងស៊ុម | Cambodia, Koh Kong Mondol Seima > Bak Khlang | mountain elevation 329m | N 11° 48′ 4'' | E 102° 53′ 6'' |
1433 ![]() | Honghe Xian Honghe,Honghe Xian,Hung-ho Hsien,hong he,hong he xian,红河,红河县 | China, Yunnan Honghe Hanizu Yizu Zizhizhou > Honghe Xian | third-order administrative division | N 23° 14′ 5'' | E 102° 18′ 4'' |
1434 ![]() | Samraong Ban Sam Hong,Ban Som Hong,Phumi Siem Hong,Phumĭ Siĕm Hong,Samraong,Siem Hong,Siĕm Hong,សៀមហូង | Cambodia, Stung Treng Siem Pang > Srae Sambour | populated place | N 13° 59′ 52'' | E 106° 11′ 20'' |
1435 ![]() | Hong Yu Hong Yu,hong yu,红屿 | China, Fujian | island | N 24° 31′ 24'' | E 118° 3′ 40'' |
1436 ![]() | Kampung Lam Hong Kampong Lam Hong,Kampung Lam Hong | Malaysia, Kedah Padang Terap | populated place | N 6° 22′ 46'' | E 100° 47′ 6'' |
1437 ![]() | Kampung Hong Kampong Hong,Kampung Hong | Malaysia, Kelantan Gua Musang | populated place | N 4° 57′ 28'' | E 102° 21′ 27'' |
1438 ![]() | Ban Hông-Gnankao Ban Hoang Nhan Kao,Ban Hong-Gnankao,Ban Hông-Gnankao | Laos, Oudômxai | abandoned populated place | N 20° 29′ 29'' | E 101° 58′ 45'' |
1439 ![]() | Hong-gol Hong-gol,hong-gol,홍골 | South Korea, Gangwon-do Chuncheon-si > Seo-myeon | populated place | N 37° 54′ 6'' | E 127° 39′ 34'' |
1440 ![]() | Hong Pi Hong Pi,Hung P'i,Hung P’i,hong pi,紅埤 | Taiwan, Taiwan | pond | N 24° 58′ 52'' | E 121° 9′ 11'' |
1441 ![]() | Hồng Thắng Hong Thang,Hồng Thắng | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 5′ 39'' | E 108° 28′ 4'' |
1442 ![]() | Hồng Lâm Hong Lam,Hồng Lâm | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 4′ 52'' | E 108° 23′ 25'' |
1443 ![]() | Hồng Trung Hong Trung,Hồng Trung | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 3′ 2'' | E 108° 19′ 5'' |
1444 ![]() | Xuân Hồng Xuan Hong,Xuân Hồng | Vietnam, Tuyen Quang Quảng Bình District | populated place | N 22° 31′ 51'' | E 104° 41′ 54'' |
1445 ![]() | Hồng Cầu Hong Cau,Hồng Cầu | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 57′ 39'' | E 106° 1′ 7'' |
1446 ![]() | Đông Hồng Dong Hong,Đông Hồng | Vietnam, Hưng Yên Province Kim Động District | populated place | N 20° 42′ 8'' | E 106° 2′ 26'' |
1447 ![]() | Doi Ton Doi Ton,dxy ton,ดอยโตน | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | mountain | N 18° 19′ 5'' | E 98° 51′ 39'' |
1448 ![]() | Doi Tok Doi Tok,dxy txk,ดอยต๊อก | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | mountain | N 18° 18′ 55'' | E 98° 46′ 15'' |
1449 ![]() | Doi Tong Doi Tong,dxy txng,ดอยตอง | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | mountain | N 18° 19′ 11'' | E 98° 45′ 44'' |
1450 ![]() | Doi San Luang Doi San Luang,dxy san hlwng,ดอยสันหลวง | Thailand, Lamphun Ban Hong > Ban Hong | mountain | N 18° 20′ 20'' | E 98° 50′ 44'' |