| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4651 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 43′ 28'' | E 107° 24′ 17'' |
4652 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 36′ 16'' | E 107° 29′ 39'' |
4653 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 36′ 9'' | E 107° 26′ 13'' |
4654 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 36′ 23'' | E 107° 26′ 20'' |
4655 ![]() | Đội Sáu Doi 6,Doi Sau,Đội 6,Đội Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 35′ 53'' | E 107° 23′ 1'' |
4656 ![]() | Đội Hai Doi 2,Doi Hai,Đội 2,Đội Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 37′ 35'' | E 107° 25′ 56'' |
4657 ![]() | Thôn Chín Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 20'' | E 107° 8′ 17'' |
4658 ![]() | Thôn Sau Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sau | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 27'' | E 107° 6′ 16'' |
4659 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 27′ 19'' | E 107° 5′ 49'' |
4660 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 58'' | E 107° 5′ 29'' |
4661 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 26′ 43'' | E 107° 4′ 36'' |
4662 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 27'' | E 107° 3′ 49'' |
4663 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 28′ 29'' | E 107° 14′ 10'' |
4664 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 37′ 14'' | E 107° 8′ 50'' |
4665 ![]() | Ấp Sáu Ap 6,Ap Sau,Ấp 6,Ấp Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 36′ 25'' | E 107° 5′ 14'' |
4666 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 40′ 1'' | E 107° 8′ 35'' |
4667 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | populated place | N 10° 39′ 33'' | E 107° 8′ 14'' |
4668 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 37′ 30'' | E 107° 22′ 22'' |
4669 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 40'' | E 107° 12′ 37'' |
4670 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 35′ 54'' | E 107° 26′ 9'' |
4671 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 48'' | E 106° 31′ 30'' |
4672 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 47′ 23'' | E 106° 30′ 57'' |
4673 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 46′ 20'' | E 106° 30′ 16'' |
4674 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 46′ 24'' | E 106° 33′ 7'' |
4675 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 46′ 45'' | E 106° 32′ 9'' |
4676 ![]() | Ấp Mười Ba Ap 13,Ap Muoi Ba,Ấp 13,Ấp Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 48′ 53'' | E 106° 33′ 46'' |
4677 ![]() | Xã Xuân Thới Thượng Xa Xuan Thoi Thuong,Xã Xuân Thới Thượng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Thượng | third-order administrative division | N 10° 51′ 13'' | E 106° 33′ 51'' |
4678 ![]() | Xã Xuân Thới Sơn Xa Xuan Thoi Son,Xã Xuân Thới Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Sơn | third-order administrative division | N 10° 52′ 35'' | E 106° 33′ 35'' |
4679 ![]() | Xã Tân Thới Nhì Xa Tan Thoi Nhi,Xã Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Tân Thới Nhì | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 33′ 1'' |
4680 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 57'' | E 106° 34′ 32'' |
4681 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 51′ 15'' | E 106° 33′ 25'' |
4682 ![]() | Phường Tân Tạo Phuong Tan Tao,Phường Tân Tạo,Xa Tan Tao,Xã Tân Tạo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Tân Tạo | third-order administrative division | N 10° 44′ 35'' | E 106° 34′ 47'' |
4683 ![]() | Phường Bình Trị Đông Phuong Binh Tri Dong,Phường Bình Trị Đông,Xa Binh Tri Dong,Xã Bình Trị Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông | third-order administrative division | N 10° 45′ 58'' | E 106° 36′ 54'' |
4684 ![]() | Phường Bình Hưng Hòa Phuong Binh Hung Hoa,Phường Bình Hưng Hòa,Xa Binh Hung Hoa,Xã Bình Hưng Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Hưng Hòa | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 36′ 18'' |
4685 ![]() | Xã Xuân Thới Đông Xa Xuan Thoi Dong,Xuan Thoi Dong,Xuân Thới Đông,Xã Xuân Thới Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Xuân Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 51′ 45'' | E 106° 35′ 46'' |
4686 ![]() | Xã Thới Tam Thôn Xa Thoi Tam Thon,Xã Thới Tam Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn > Xã Thới Tam Thôn | third-order administrative division | N 10° 53′ 21'' | E 106° 36′ 43'' |
4687 ![]() | Ấp Mười Một Ap 11,Ap Muoi Mot,Ấp 11,Ấp Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 36′ 14'' |
4688 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 55′ 37'' | E 106° 37′ 27'' |
4689 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 58′ 23'' | E 106° 38′ 46'' |
4690 ![]() | Phường Chánh Mỹ Phuong Chanh My,Phường Chánh Mỹ,Xa Chanh My,Xã Chánh Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Chánh Mỹ | third-order administrative division | N 10° 59′ 26'' | E 106° 38′ 0'' |
4691 ![]() | Ấp Bốn A Ap 4A,Ap Bon A,Ấp 4A,Ấp Bốn A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 17'' | E 106° 38′ 18'' |
4692 ![]() | Phường Đông Hưng Thuận Phuong Dong Hung Thuan,Phường Đông Hưng Thuân,Phường Đông Hưng Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 > Phường Đông Hưng Thuận | third-order administrative division | N 10° 50′ 32'' | E 106° 37′ 41'' |
4693 ![]() | Khóm Mười Hai Khom 12,Khom Muoi Hai,Khóm 12,Khóm Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 47′ 14'' | E 106° 37′ 10'' |
4694 ![]() | Khóm Mười Ba Khom 13,Khom Muoi Ba,Khóm 13,Khóm Mười Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 47′ 7'' | E 106° 37′ 12'' |
4695 ![]() | Khóm Bảy Khom 7,Khom Bay,Khóm 7,Khóm Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 46′ 46'' | E 106° 37′ 15'' |
4696 ![]() | Khóm Tám Khom 8,Khom Tam,Khóm 8,Khóm Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 46′ 52'' | E 106° 37′ 25'' |
4697 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 55′ 47'' | E 106° 38′ 48'' |
4698 ![]() | Phường Chánh Nghĩa Phuong Chanh Nghia,Phường Chánh Nghĩa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Chánh Nghĩa | third-order administrative division | N 10° 58′ 0'' | E 106° 39′ 35'' |
4699 ![]() | Phường Phú Cường Phuong Phu Cuong,Phường Phú Cường | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Phú Cường | third-order administrative division | N 10° 58′ 50'' | E 106° 39′ 16'' |
4700 ![]() | Phường Phú Thọ Phuong Phu Tho,Phường Phú Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một > Phường Phú Thọ | third-order administrative division | N 10° 57′ 27'' | E 106° 39′ 55'' |