| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4601 ![]() | Qiandulase Qiandulase,Qiandulasi,qian du la se,qian du la si,前杜拉斯,前杜拉色 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 31′ 30'' | E 126° 7′ 12'' |
4602 ![]() | Jiefangcun Jiefangcun,Jiefangtun,jie fang cun,jie fang tun,解放屯,解放村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 30′ 12'' | E 125° 57′ 54'' |
4603 ![]() | Erjingcun Erjingcun,Erjingzi,er jing cun,er jing zi,二井子,二井村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 21′ 11'' | E 126° 30′ 59'' |
4604 ![]() | Guanghuacun Guanghuacun,Xinghuacun,guang hua cun,xing hua cun,光华村,兴华村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 47° 48′ 36'' | E 126° 40′ 9'' |
4605 ![]() | Tiegulacun Tiegulacun,tie gu la cun,铁古拉村,铁古砬村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 4′ 49'' | E 124° 51′ 15'' |
4606 ![]() | Jianshetun Jianshecun,Jianshetun,jian she cun,jian she tun,建设屯,建设村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 19′ 47'' | E 126° 24′ 45'' |
4607 ![]() | Qianfengcun Qianfengcun,qian feng cun,前丰村,前峰村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 47° 55′ 47'' | E 126° 46′ 55'' |
4608 ![]() | Jianxingcun Jianxing,Jianxingcun,jian xing cun,建兴村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 19′ 15'' | E 126° 31′ 11'' |
4609 ![]() | Guchengcun Guchengcun,Guchengzicun,gu cheng cun,gu cheng zi cun,古城子村,古城村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 47′ 25'' | E 125° 4′ 37'' |
4610 ![]() | Zixintun Zixincun,Zixintun,zi xin cun,zi xin tun,自新屯,自新村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 13′ 22'' | E 126° 25′ 12'' |
4611 ![]() | Xianfengcun Xianfengcun,xian feng cun,先丰村,先峰村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 47° 54′ 43'' | E 126° 52′ 6'' |
4612 ![]() | Xinmincun Xinmincun,Xinmintuncun,xin min cun,xin min tun cun,新民屯村,新民村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 54′ 18'' | E 127° 28′ 5'' |
4613 ![]() | Zhuduhecun Zhuduhecun,Zhuduzihecun,zhu du he cun,zhu du zi he cun,猪肚子河村,猪肚河村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 19′ 5'' | E 126° 34′ 42'' |
4614 ![]() | Xinfacun Xin'ancun,Xinfacun,Xin’ancun,xin an cun,xin fa cun,新发村,新安村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 50° 36′ 38'' | E 126° 45′ 37'' |
4615 ![]() | Layaozicun Layaozicun,Qianlayaozicun,la yao zi cun,qian la yao zi cun,前拉腰子村,拉腰子村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 55′ 52'' | E 127° 24′ 46'' |
4616 ![]() | Xinmin Hsin-min,Xinmin,xin min,新民 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 7′ 15'' | E 126° 9′ 24'' |
4617 ![]() | Hongshancun Hongshancun,hong shan cun,宏山村,红山村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 7′ 40'' | E 128° 53′ 21'' |
4618 ![]() | Xichuncun Xichuncun,xi chun cun,溪春村,西春村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 49° 19′ 46'' | E 126° 50′ 50'' |
4619 ![]() | Nam Et-Phou Louey | Laos, Houaphan | nature reserve | N 20° 0′ 0'' | E 103° 18′ 0'' |
4620 ![]() | Sugesayi Sugesala,Sugesayi,Suksay,Süksay,su ge sa la,su ge sa yi,سۈكساي,苏格萨依,苏格萨拉 | China, Xinjiang Hetian | locality | N 37° 57′ 9'' | E 80° 22′ 18'' |
4621 ![]() | Lijiacun Lijia,Lijiacun,li jia,li jia cun,李家,李家村 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 47° 56′ 15'' | E 126° 45′ 11'' |
4622 ![]() | Liuwutun Liubintun,Liuwutun,liu bin tun,liu wu tun,刘斌屯,刘武屯 | China, Heilongjiang Heihe | populated place | N 48° 10′ 19'' | E 126° 23′ 36'' |
4623 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 48′ 46'' | E 106° 34′ 48'' |
4624 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 45′ 48'' | E 106° 31′ 24'' |
4625 ![]() | Ấp Năm Ap 5,Ap Nam,Ấp 5,Ấp Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 43′ 25'' | E 106° 31′ 45'' |
4626 ![]() | Phường Bình Trị Đông A Phuong Binh Tri Dong A,Phường Bình Trị Đông A | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông A | third-order administrative division | N 10° 46′ 4'' | E 106° 35′ 48'' |
4627 ![]() | Phường Bình Trị Đông B Phuong Binh Tri Dong B,Phường Bình Trị Đông B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân > Phường Bình Trị Đông B | third-order administrative division | N 10° 44′ 39'' | E 106° 36′ 29'' |
4628 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 6'' | E 106° 40′ 42'' |
4629 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 27'' | E 106° 41′ 22'' |
4630 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 43′ 14'' | E 106° 41′ 49'' |
4631 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 37′ 55'' | E 106° 44′ 9'' |
4632 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 36′ 11'' | E 106° 44′ 37'' |
4633 ![]() | Sông Soài Rạp Soai Rap River,Song Soai Rap,Soài Rạp River,Sông Soài Rạp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 25′ 17'' | E 106° 47′ 27'' |
4634 ![]() | Khu Một Khu 1,Khu Mot,Khu Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 34′ 13'' | E 107° 32′ 55'' |
4635 ![]() | Đội Bốn Doi 4,Doi Bon,Đội 4,Đội Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 37′ 46'' | E 107° 26′ 47'' |
4636 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 37′ 49'' | E 107° 22′ 15'' |
4637 ![]() | Ấp Bảy Ap 7,Ap Bay,Ấp 7,Ấp Bảy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 36′ 45'' | E 107° 22′ 54'' |
4638 ![]() | Bãi Thùy Vân Bai Thuy Van,Bãi Thùy Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | beach | N 10° 20′ 44'' | E 107° 5′ 53'' |
4639 ![]() | Xã Phước Long Thọ Xa Phuoc Long Tho,Xã Phước Long Thọ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Đất Đỏ District > Xã Phước Long Thọ | third-order administrative division | N 10° 30′ 37'' | E 107° 18′ 1'' |
4640 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 6'' | E 107° 29′ 16'' |
4641 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 23'' | E 107° 29′ 15'' |
4642 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 8'' | E 107° 28′ 49'' |
4643 ![]() | Đội năm Doi 5,Doi nam,Đội 5,Đội năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 39′ 33'' | E 107° 26′ 21'' |
4644 ![]() | Đội Ba Doi 3,Doi Ba,Đội 3,Đội Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 50'' | E 107° 26′ 59'' |
4645 ![]() | Đội Ba Doi 3,Doi Ba,Đội 3,Đội Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 39′ 42'' | E 107° 23′ 40'' |
4646 ![]() | Ấp Ba Ap 3,Ap Ba,Ấp 3,Ấp Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 39′ 37'' | E 107° 22′ 57'' |
4647 ![]() | Đội Hai Doi 2,Doi Hai,Đội 2,Đội Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 40′ 43'' | E 107° 23′ 15'' |
4648 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 9'' | E 107° 23′ 21'' |
4649 ![]() | Ấp Một Ap 1,Ap Mot,Ấp 1,Ấp Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 41′ 29'' | E 107° 23′ 24'' |
4650 ![]() | Ấp Bốn Ap 4,Ap Bon,Ấp 4,Ấp Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 42′ 42'' | E 107° 23′ 43'' |