| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4101 ![]() | Pointe du Lombard Pointe du Lombard | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | point | N 10° 36′ 14'' | E 106° 51′ 58'' |
4102 ![]() | Pointe du Lazaret Pointe du Lazaret | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | point | N 10° 40′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
4103 ![]() | La Sơn Ap La Son,La Son,La Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
4104 ![]() | Làng Long Sơn Ba Trao,Lang Long Son,Làng Long Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
4105 ![]() | Lâm Xuân Ap Lam Xuan,Lam Xuan,Lâm Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
4106 ![]() | Hoi An Cidade Antiga de Hoi An,Faifo,Faifoh,Faifoo,Feifu,Hoi An,Hojanas,Hôi An,Hội An,Khoj An,Khoj An',Khoj... | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Hội An | populated place population 32,757 | N 15° 52′ 46'' | E 108° 20′ 6'' |
4107 ![]() | Trung Lập Thruong Lap,Trung Lap,Trung Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 11° 3′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
4108 ![]() | Thuận Biên Ap Thuan Bien,Thuan Bien,Thuận Biên,Ấp Thuận Biên | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 28′ 21'' | E 107° 26′ 10'' |
4109 ![]() | Thông Tây Hội Hanh Thong Tay,Thong Tay Hoi,Thông Tây Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
4110 ![]() | Thiền Liền Thien Lien,Thien Lien Moi,Thiền Liền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 32′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
4111 ![]() | Núi Tha La Nui Tha La,Núi Tha La | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | hill | N 11° 20′ 41'' | E 106° 22′ 4'' |
4112 ![]() | Tân Vạn Tan Van,Tan Vang,Tân Vạn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
4113 ![]() | Tân Thuận Đông Tan Thuan Dong,Tân Thuận Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 106° 43′ 57'' |
4114 ![]() | Tân Thới Nhứt Tan Phoi Nhut Thon,Tan Thoi Nhut,Tân Thới Nhứt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 49′ 56'' | E 106° 36′ 31'' |
4115 ![]() | Tân Thới Tan Thoi,Tan Thoi Nhi,Tân Thới,Tân Thới Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | populated place | N 10° 53′ 37'' | E 106° 35′ 33'' |
4116 ![]() | Tân Thông Tan Thong,Tan Thong Thon,Tân Thông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
4117 ![]() | Tân Sơn Nhì Tan San Nhi,Tan Son Nhi,Tân Sơn Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
4118 ![]() | Tân Phước Khánh Tan Khanh,Tan Phuoc Khanh,Tân Phước Khánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 0′ 20'' | E 106° 43′ 13'' |
4119 ![]() | Tân Hòa Tan Hoa,Tan Hoa Thon,Tân Hòa,Tân Hòa Thôn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
4120 ![]() | Xà Đụp Sra Diop,Xa Dup,Xà Đụp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 22′ 47'' | E 106° 47′ 7'' |
4121 ![]() | Sở Lo Ke So Lo Ke,Sở Lo Ke,Xom Ba Xom | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
4122 ![]() | Tổng Mạch Soc Tong Manh,Sóc Tổng Mạnh,Tong Mach,Tổng Mạch | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 28′ 25'' | E 106° 26′ 26'' |
4123 ![]() | Saigon River Riviere de Saigon,Rivière de Saigon,Saigon River,Song Sai Gon,Sông Sài Gòn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | stream | N 10° 44′ 38'' | E 106° 45′ 32'' |
4124 ![]() | Quảng Xuyên Quang Xuyen,Quảng Xuyên,Xom An Thit,Xóm An Thịt | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
4125 ![]() | Phú Xuân Hội Phu Xuan Hoi,Phú Xuân Hội,Xom Phu Xuan,Xóm Phu Xuan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | populated place | N 10° 42′ 21'' | E 106° 43′ 34'' |
4126 ![]() | Phường Cốc Phung Coc,Phuong Coc,Phường Cốc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
4127 ![]() | Phước Long Xã Phuoc Long,Phuoc Long Xa,Phước Long Xã | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 49′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
4128 ![]() | Phú Lợi Hai Phu Loi,Phu Loi 2,Phu Loi Hai,Phú Lợi,Phú Lợi 2,Phú Lợi Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 10° 59′ 20'' | E 106° 40′ 41'' |
4129 ![]() | Bà Chân Ba Chan,Bo Chon,Bà Chân,Xom Bo Chon | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Giao District | destroyed populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
4130 ![]() | Ấp Xà Mách Ap Xa Mach,Xom Tra Thung,Ấp Xà Mách | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
4131 ![]() | Ấp Trùm Tri Ap Trum Toi,Ap Trum Tri,Ấp Trùm Tri | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
4132 ![]() | Ấp Trinh Ba Ap Trinh Ba,Trinh Ba,Ấp Trinh Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 42′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
4133 ![]() | Ấp Tiền Ap Tien,Ấp Tiên,Ấp Tiền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 56′ 30'' | E 106° 31′ 13'' |
4134 ![]() | Ấp Thới Hòa Ap Thoi Hoa,Long Thoi,Ấp Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
4135 ![]() | Thanh Bình Ap Thanh Binh,Thanh Binh,Thanh Bình,Ấp Thanh Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place | N 10° 33′ 45'' | E 107° 32′ 39'' |
4136 ![]() | Ấp Qui Đông Ap Qui Dong,Qui Dong,Ấp Qui Đông | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
4137 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
4138 ![]() | Ấp Phước Lâm Ap Phuoc Lam,Phuoc Thien,Phước Thiên,Ấp Phước Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
4139 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Can Thanh,Ấp Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
4140 ![]() | Ấp Nhà Mát Ap Nha Mat,Nha Mat,Xom Nha Mat,Ấp Nhà Mát | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bàu Bàng | abandoned populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
4141 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
4142 ![]() | Ấp Miễu Điều Ap Mieu Dien,Ap Mieu Dieu,Ấp Miễu Điều | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
4143 ![]() | Ấp Lò Vôi Ap Lo Voi,Xom Loi Voi,Ấp Lò Vôi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place | N 10° 25′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
4144 ![]() | Ấp Long Hoa Ap Long Hoa,Xom Tac Moi,Ấp Long Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | populated place | N 10° 23′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
4145 ![]() | Long Đại Ap Long Dai,Long Dai,Long Đại,Ấp Long Đại | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | populated place | N 10° 50′ 5'' | E 106° 51′ 29'' |
4146 ![]() | Lân Nhì Ap Lan Nhi,Lan Nhi,Lân Nhì,Ấp Lan Nhì | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | populated place | N 10° 53′ 17'' | E 106° 39′ 7'' |
4147 ![]() | Ấp Hương Sa Ap Huong Sa,Huong Sa,Ấp Hương Sa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
4148 ![]() | Hội Thạnh Ap Hoi Than,Hoi Thanh,Hội Thạnh,Ấp Hội Thân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | populated place | N 10° 59′ 2'' | E 106° 35′ 20'' |
4149 ![]() | Ấp Đồng Sạc Ap Dong Sac,Ap Dong Sao,Ấp Đồng Sạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 9′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
4150 ![]() | Ấp Diệu Hòa Ap Dieu Hoa,My Hoa,Ấp Diệu Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Uyên | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |