| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Hồ Khe Gỗ Ho Khe Go,Hồ Khe Gỗ | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 50′ 11'' | E 105° 32′ 19'' |
352 ![]() | Hồ Nghi Công Ho Nghi Cong,Hồ Nghi Công | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 47′ 37'' | E 105° 32′ 33'' |
353 ![]() | Hồ Khe Thị Ho Khe Thi,Hồ Khe Thị | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 46′ 13'' | E 105° 32′ 50'' |
354 ![]() | Hồ Pa Khoang Ho Pa Khoang,Hồ Pa Khoang | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 26′ 6'' | E 103° 5′ 58'' |
355 ![]() | Hồ Ta Pô Ho Ta Po,Hồ Ta Pô | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 24′ 42'' | E 103° 1′ 12'' |
356 ![]() | Hồ Huổi Phạ Ho Huoi Pha,Hồ Huổi Phạ | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 24′ 25'' | E 103° 2′ 40'' |
357 ![]() | Hồ Hồng Sạt Ho Hong Sat,Hồ Hồng Sạt | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 17′ 26'' | E 103° 2′ 7'' |
358 ![]() | Hồ Con Rồng Ho Con Rong,Hồ Con Rồng | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 17′ 46'' | E 103° 10′ 1'' |
359 ![]() | Hồ Vực Mấu Ho Vuc Mau,Hồ Vực Mấu | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 14′ 33'' | E 105° 36′ 50'' |
360 ![]() | Hồ Khe Gang Ho Khe Gang,Hồ Khe Gang | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 20'' | E 105° 35′ 59'' |
361 ![]() | Hồ Khe Sài Ho Khe Sai,Hồ Khe Sài | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 32'' | E 105° 34′ 35'' |
362 ![]() | Hồ Thái Lai Ho Thai Lai,Hồ Thái Lai | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 54'' | E 105° 33′ 0'' |
363 ![]() | Hồ Dông Hông Ho Dong Hong,Hồ Dông Hông | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 59'' | E 105° 32′ 1'' |
364 ![]() | Hồ Làng Đầy Ho Lang Day,Hồ Làng Đầy | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 49′ 30'' | E 104° 54′ 0'' |
365 ![]() | Hồ Tân Trung Ho Tan Trung,Hồ Tân Trung | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 49′ 33'' | E 104° 53′ 25'' |
366 ![]() | Hồ Ngòi Thu Ho Ngoi Thu,Hồ Ngòi Thu | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 47′ 6'' | E 104° 45′ 47'' |
367 ![]() | Hồ Cuối Bến Ho Cuoi Ben,Hồ Cuối Bến | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 46′ 18'' | E 104° 47′ 2'' |
368 ![]() | Hồ Môn Ho Mon,Hồ Môn | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 26′ 7'' | E 105° 31′ 26'' |
369 ![]() | Hồ Khe Lung Ho Khe Lung,Hồ Khe Lung | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 20′ 54'' | E 105° 32′ 43'' |
370 ![]() | Hồ Đông Sằng Ho Dong Sang,Hồ Đông Sằng | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 21′ 7'' | E 105° 31′ 20'' |
371 ![]() | Hồ Lim Ho Lim,Hồ Lim | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 19′ 15'' | E 105° 30′ 37'' |
372 ![]() | Hồ Khe Thung Ho Khe Thung,Hồ Khe Thung | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 56'' | E 105° 31′ 4'' |
373 ![]() | Hồ Khe Bãi Ho Khe Bai,Hồ Khe Bãi | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 49'' | E 105° 32′ 7'' |
374 ![]() | Hồ Tây Nguyên Ho Tay Nguyen,Hồ Tây Nguyên | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 13'' | E 105° 33′ 21'' |
375 ![]() | Hồ Khe Sâu Ho Khe Sau,Hồ Khe Sâu | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 15′ 43'' | E 105° 33′ 49'' |
376 ![]() | Thị Trấn Long Hồ Thi Tran Long Ho,Thị Trấn Long Hồ | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 11′ 41'' | E 106° 0′ 30'' |
377 ![]() | Thị Trấn Tăng Bạt Hổ Thi Tran Tang Bat Ho,Thị Trấn Tăng Bạt Hổ | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 22′ 9'' | E 108° 58′ 11'' |
378 ![]() | Hồ Vĩnh Sơn Ho Vinh Son,Hồ Vĩnh Sơn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 22′ 8'' | E 108° 40′ 55'' |
379 ![]() | Hồ Hội Sơn Ho Hoi Son,Hồ Hội Sơn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 9′ 49'' | E 108° 57′ 9'' |
380 ![]() | Hồ Núi Một Ho Nui Mot,Hồ Núi Một | Vietnam, Gia Lai | lake | N 13° 47′ 5'' | E 108° 58′ 39'' |
381 ![]() | Hồ Bầu Trầm Ho Bau Tram,Hồ Bầu Trầm | Vietnam, Da Nang City | lake | N 16° 5′ 31'' | E 108° 8′ 8'' |
382 ![]() | Hồ Hòa Trung Ho Hoa Trung,Hồ Hòa Trung | Vietnam, Da Nang City | lake | N 16° 4′ 43'' | E 108° 3′ 18'' |
383 ![]() | Hồ Tà Xín Ho Ta Xin,Hồ Tà Xín | Vietnam, Lao Cai | lake | N 22° 32′ 36'' | E 103° 52′ 52'' |
384 ![]() | Hồ Giao A Ho Giao A,Hồ Giao A | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 28′ 46'' | E 109° 0′ 9'' |
385 ![]() | Hồ Cây Khế Ho Cay Khe,Hồ Cây Khế | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 26′ 40'' | E 109° 4′ 25'' |
386 ![]() | Hồ Định Quốc Dinh Ho Dinh Quoc Dinh,Hồ Định Quốc Dinh | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 24′ 35'' | E 109° 2′ 39'' |
387 ![]() | Hồ Khánh Đức Ho Khanh Duc,Hồ Khánh Đức | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 23′ 13'' | E 109° 2′ 31'' |
388 ![]() | Hồ Phú Hà Ho Phu Ha,Hồ Phú Hà | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 22′ 38'' | E 109° 6′ 10'' |
389 ![]() | Hồ Móc Môn Ho Moc Mon,Hồ Móc Môn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 20′ 57'' | E 109° 4′ 52'' |
390 ![]() | Hồ Lộc Thái Ho Loc Thai,Hồ Lộc Thái | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 20′ 54'' | E 109° 2′ 39'' |
391 ![]() | Hồ An Đôn Ho An Don,Hồ An Đôn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 20′ 29'' | E 109° 0′ 57'' |
392 ![]() | Hồ Hốc Hảo Ho Hoc Hao,Hồ Hốc Hảo | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 20′ 35'' | E 109° 0′ 29'' |
393 ![]() | Hồ Cây Sung Ho Cay Sung,Hồ Cây Sung | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 17′ 33'' | E 109° 1′ 46'' |
394 ![]() | Hồ Vạn Định Ho Van Dinh,Hồ Vạn Định | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 19′ 1'' | E 109° 2′ 0'' |
395 ![]() | Hồ Đá Bàn Ho Da Ban,Hồ Đá Bàn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 15′ 50'' | E 109° 9′ 27'' |
396 ![]() | Hồ Hóc Miêu Ho Hoc Mieu,Hồ Hóc Miêu | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 15′ 53'' | E 109° 7′ 45'' |
397 ![]() | Hồ Đập Sinh Ho Dap Sinh,Hồ Đập Sinh | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 15′ 42'' | E 109° 3′ 26'' |
398 ![]() | Hồ Lò Bó Ho Lo Bo,Hồ Lò Bó | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 16′ 31'' | E 109° 2′ 29'' |
399 ![]() | Hồ Trung Sơn Ho Trung Son,Hồ Trung Sơn | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 15′ 2'' | E 109° 2′ 15'' |
400 ![]() | Hồ Thạch Khê Ho Thach Khe,Hồ Thạch Khê | Vietnam, Gia Lai | lake | N 14° 16′ 21'' | E 109° 0′ 11'' |