| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 314094 records found for "Ho/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
901 ![]() | Xã Long Thới Xa Long Thoi,Xã Long Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 10'' | E 106° 43′ 31'' |
902 ![]() | Phường Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 29'' | E 106° 41′ 49'' |
903 ![]() | Phường Phú Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 29'' | E 106° 44′ 27'' |
904 ![]() | Phường Long Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 22'' | E 106° 51′ 35'' |
905 ![]() | Phường An Lạc Phuong An Lac,Phường An Lạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 43′ 17'' | E 106° 36′ 41'' |
906 ![]() | Xã Tân Lâm Xa Tan Lam,Xã Tân Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 9'' | E 107° 26′ 8'' |
907 ![]() | Xã Hòa Hiệp Xa Hoa Hiep,Xã Hòa Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 39'' | E 107° 30′ 23'' |
908 ![]() | Xã Bầu Lâm Xa Bau Lam,Xã Bầu Lâm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 41′ 50'' | E 107° 24′ 9'' |
909 ![]() | Xã Hòa Hưng Xa Hoa Hung,Xã Hòa Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 39′ 26'' | E 107° 23′ 38'' |
910 ![]() | Xã Hoà Hội Xa Hoa Hoi,Xã Hoà Hội | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 37′ 20'' | E 107° 27′ 12'' |
911 ![]() | Xã Bình Châu Xa Binh Chau,Xã Bình Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 32′ 22'' |
912 ![]() | Xã Phước Thuận Xa Phuoc Thuan,Xã Phước Thuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 29′ 38'' | E 107° 24′ 24'' |
913 ![]() | Xã Phước Tân Xa Phuoc Tan,Xã Phước Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 33′ 48'' | E 107° 22′ 44'' |
914 ![]() | Xã Lộc An Xa Loc An,Xã Lộc An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 28′ 24'' | E 107° 20′ 49'' |
915 ![]() | Xã Phước Hưng Xa Phuoc Hung,Xã Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 26'' | E 107° 13′ 34'' |
916 ![]() | Xã Phước Hoà Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 15'' | E 107° 3′ 57'' |
917 ![]() | Xã Tân Phước Xa Tan Phuoc,Xã Tân Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 33′ 30'' | E 107° 3′ 30'' |
918 ![]() | Xã Tân Hải Xa Tan Hai,Xã Tân Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 11'' | E 107° 6′ 27'' |
919 ![]() | Xã Tân Hoà Xa Tan Hoa,Xã Tân Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 5′ 59'' |
920 ![]() | Xã Nghĩa Thành Xa Nghia Thanh,Xã Nghĩa Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 34′ 12'' | E 107° 11′ 40'' |
921 ![]() | Xã Sơn Bình Xa Son Binh,Xã Sơn Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 47'' | E 107° 20′ 49'' |
922 ![]() | Xã Xuân Sơn Xa Xuan Son,Xã Xuân Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 9'' | E 107° 18′ 53'' |
923 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 27'' | E 107° 17′ 18'' |
924 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 21'' | E 107° 17′ 14'' |
925 ![]() | Xã Kim Long Xa Kim Long,Xã Kim Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 5'' | E 107° 13′ 43'' |
926 ![]() | Xã Bàu Chính Xa Bau Chinh,Xã Bàu Chính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 39'' | E 107° 14′ 4'' |
927 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 24'' | E 106° 35′ 24'' |
928 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 28'' | E 106° 35′ 20'' |
929 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 26'' | E 106° 36′ 10'' |
930 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 42'' | E 106° 36′ 56'' |
931 ![]() | Xã Bình Mỹ Xa Binh My,Xã Bình Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 37'' | E 106° 38′ 12'' |
932 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 43'' | E 106° 38′ 21'' |
933 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 32'' | E 106° 39′ 4'' |
934 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 38′ 33'' |
935 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 38′ 41'' |
936 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 35'' | E 106° 39′ 16'' |
937 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 106° 39′ 47'' |
938 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 25'' | E 106° 38′ 38'' |
939 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 24'' | E 106° 38′ 18'' |
940 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 7'' | E 106° 38′ 24'' |
941 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 6'' | E 106° 38′ 43'' |
942 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 39′ 0'' |
943 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 4'' | E 106° 39′ 47'' |
944 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 55'' | E 106° 38′ 45'' |
945 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 3'' | E 106° 39′ 29'' |
946 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 44'' | E 106° 39′ 57'' |
947 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 39′ 59'' |
948 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 28'' | E 106° 39′ 54'' |
949 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 49'' | E 106° 40′ 14'' |
950 ![]() | Phường Thới An Phuong Thoi An,Phường Thới An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 22'' | E 106° 39′ 15'' |