| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1960 records found for "Hanoi" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1351 ![]() | Kim Lũ Hạ Kim Lu Ha,Kim Lũ Hạ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | populated place | N 21° 13′ 7'' | E 105° 54′ 42'' |
1352 ![]() | Mạch Tân Mach Tan,Mạch Tân | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 10′ 29'' | E 105° 53′ 49'' |
1353 ![]() | Kim Tiến Kim Tien,Kim Tiến | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 12′ 11'' | E 105° 53′ 12'' |
1354 ![]() | Thiết Bình Thiet Binh,Thiết Bình | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 8′ 55'' | E 105° 55′ 2'' |
1355 ![]() | Châu Phong Chau Phong,Châu Phong | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 8′ 20'' | E 105° 53′ 54'' |
1356 ![]() | Gia Lộc Gia Loc,Gia Lộc | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 7′ 37'' | E 105° 52′ 59'' |
1357 ![]() | Thôn Bầu Thon Bau,Thôn Bầu | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 7′ 39'' | E 105° 46′ 41'' |
1358 ![]() | Đại Đồng Dai Dong,Đại Đồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 7′ 24'' | E 105° 45′ 33'' |
1359 ![]() | Sáp Mai Đồng Sap Mai Dong,Sáp Mai Đồng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 6′ 37'' | E 105° 45′ 41'' |
1360 ![]() | Cổ Điển Co Dien,Cổ Điển | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 6′ 31'' | E 105° 47′ 36'' |
1361 ![]() | Hải Bối Hai Boi,Hải Bối | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 6′ 24'' | E 105° 48′ 20'' |
1362 ![]() | Phương Trạch Phuong Trach,Phương Trạch | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 7′ 9'' | E 105° 48′ 54'' |
1363 ![]() | Lực Canh Luc Canh,Lực Canh | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 5′ 57'' | E 105° 50′ 58'' |
1364 ![]() | Đông Tra Dong Tra,Đông Tra | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 4′ 32'' | E 105° 52′ 36'' |
1365 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 4′ 43'' | E 105° 53′ 7'' |
1366 ![]() | Mai Hiến Mai Hien,Mai Hiến | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 5′ 10'' | E 105° 53′ 14'' |
1367 ![]() | Lộc Hà Loc Ha,Lộc Hà | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 5′ 50'' | E 105° 53′ 5'' |
1368 ![]() | Lý Nhân Ly Nhan,Lý Nhân | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 6′ 17'' | E 105° 53′ 12'' |
1369 ![]() | Mạch Hàng Mach Hang,Mạch Hàng | Vietnam, Hanoi Đông Anh District | populated place | N 21° 6′ 30'' | E 105° 51′ 51'' |
1370 ![]() | Đỗ Xá Do Xa,Đỗ Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 6′ 20'' | E 105° 55′ 21'' |
1371 ![]() | Hiệp Phù Hiep Phu,Hiệp Phù | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 4′ 53'' | E 105° 56′ 38'' |
1372 ![]() | Phù Dực Phu Duc,Phù Dực | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 3′ 21'' | E 105° 57′ 14'' |
1373 ![]() | Trung Mầu Trung Mau,Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 3′ 31'' | E 105° 59′ 10'' |
1374 ![]() | Chi Đông Chi Dong,Chi Đông | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 3′ 35'' | E 106° 0′ 22'' |
1375 ![]() | Sen Hồ Sen Ho,Sen Hồ | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 2′ 22'' | E 106° 0′ 5'' |
1376 ![]() | Giao Tự Giao Tu,Giao Tự | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 1′ 20'' | E 105° 59′ 43'' |
1377 ![]() | Phố Keo Pho Keo,Phố Keo | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 1′ 33'' | E 105° 59′ 24'' |
1378 ![]() | Thôn Lồi Thon Loi,Thôn Lồi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 2′ 11'' | E 105° 57′ 24'' |
1379 ![]() | Cửu Việt Cuu Viet,Cửu Việt | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 0′ 32'' | E 105° 56′ 14'' |
1380 ![]() | Đào Xuyên Dao Xuyen,Đào Xuyên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 20° 59′ 24'' | E 105° 55′ 54'' |
1381 ![]() | Hồng Hà Hong Ha,Hồng Hà | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 21° 3′ 10'' | E 105° 50′ 38'' |
1382 ![]() | Khoan Tế Khoan Te,Khoan Tế | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 20° 58′ 48'' | E 105° 56′ 26'' |
1383 ![]() | Tiền Phong Tien Phong,Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 20° 57′ 24'' | E 105° 54′ 5'' |
1384 ![]() | Trung Quan Trung Quan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place | N 20° 56′ 51'' | E 105° 53′ 50'' |
1385 ![]() | Tự Khoát Tu Khoat,Tự Khoát | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 55′ 26'' | E 105° 51′ 27'' |
1386 ![]() | Đại Áng Dai Ang,Đại Áng | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 54′ 15'' | E 105° 49′ 34'' |
1387 ![]() | Vĩnh Ninh Vinh Ninh,Vĩnh Ninh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 55′ 58'' | E 105° 49′ 40'' |
1388 ![]() | Thượng Phúc Thuong Phuc,Thượng Phúc | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 55′ 32'' | E 105° 47′ 35'' |
1389 ![]() | Tả Thanh Oai Ta Thanh Oai,Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District | populated place | N 20° 56′ 36'' | E 105° 48′ 18'' |
1390 ![]() | Sở Thượng So Thuong,Sở Thượng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai | populated place | N 20° 57′ 57'' | E 105° 51′ 58'' |
1391 ![]() | Tự Đình Tu Dinh,Tự Đình | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 1′ 36'' | E 105° 53′ 7'' |
1392 ![]() | Hội Xá Hoi Xa,Hội Xá | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 3′ 3'' | E 105° 55′ 20'' |
1393 ![]() | Đông Thanh Dong Thanh,Đông Thanh | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 3′ 38'' | E 105° 55′ 3'' |
1394 ![]() | Bắc Cầu Bac Cau,Bắc Cầu | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 4′ 13'' | E 105° 51′ 17'' |
1395 ![]() | Thôn Tây Thon Tay,Thôn Tây | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District | populated place | N 21° 5′ 15'' | E 105° 48′ 26'' |
1396 ![]() | Tân Trà Tan Tra,Tân Trà | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | populated place | N 21° 4′ 23'' | E 105° 47′ 13'' |
1397 ![]() | Nhổn Nhon,Nhổn | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | populated place | N 21° 2′ 59'' | E 105° 43′ 54'' |
1398 ![]() | Ngọc Trụ Ngoc Tru,Ngọc Trụ | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | populated place | N 20° 59′ 24'' | E 105° 46′ 23'' |
1399 ![]() | Mỹ Lộc My Loc,Mỹ Lộc | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 6′ 42'' | E 105° 25′ 16'' |
1400 ![]() | Mỹ Lâm My Lam,Mỹ Lâm | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 7′ 7'' | E 105° 25′ 30'' |