| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 21300 records found for "Ham" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 52'' | E 107° 52′ 41'' |
202 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 12′ 29'' | E 107° 54′ 4'' |
203 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 29'' | E 107° 58′ 14'' |
204 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 6′ 55'' | E 108° 7′ 16'' |
205 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 9′ 13'' | E 108° 9′ 12'' |
206 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 11′ 44'' | E 108° 9′ 32'' |
207 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 1'' | E 108° 8′ 46'' |
208 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 7′ 19'' | E 108° 12′ 34'' |
209 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 8'' | E 108° 11′ 9'' |
210 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 1′ 55'' | E 108° 9′ 46'' |
211 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 2'' | E 108° 14′ 22'' |
212 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 4′ 20'' | E 108° 11′ 57'' |
213 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 3′ 21'' | E 108° 7′ 40'' |
214 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 0′ 11'' | E 108° 9′ 32'' |
215 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 59′ 50'' | E 108° 4′ 30'' |
216 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 35'' | E 108° 4′ 36'' |
217 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 53′ 24'' | E 107° 56′ 45'' |
218 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 54′ 39'' | E 107° 58′ 25'' |
219 ![]() | Bản Hai Ban 2,Ban Hai,Bản 2,Bản Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 2′ 52'' | E 107° 56′ 53'' |
220 ![]() | Bản Một Ban 1,Ban Mot,Bản 1,Bản Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 4′ 39'' | E 107° 57′ 12'' |
221 ![]() | Bản Một Ban 1,Ban Mot,Bản 1,Bản Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 107° 53′ 25'' |
222 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 39′ 37'' | E 107° 42′ 18'' |
223 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 39′ 22'' | E 107° 40′ 32'' |
224 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 36′ 33'' | E 107° 37′ 45'' |
225 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 38′ 18'' | E 107° 40′ 6'' |
226 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 43′ 2'' | E 107° 43′ 30'' |
227 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 47′ 17'' | E 107° 43′ 8'' |
228 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 33'' | E 107° 47′ 10'' |
229 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 47'' | E 107° 35′ 47'' |
230 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 49′ 48'' | E 107° 40′ 47'' |
231 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 45'' | E 107° 45′ 52'' |
232 ![]() | Xã Bằng Cốc Bang Coc,Bằng Cốc,Xa Bang Coc,Xã Bằng Cốc | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bằng Cốc | third-order administrative division | N 21° 58′ 36'' | E 105° 0′ 22'' |
233 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 34′ 59'' | E 107° 34′ 29'' |
234 ![]() | Xã Minh Hương Minh Huong,Minh Hương,Xa Minh Huong,Xã Minh Hương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Minh Hương | third-order administrative division | N 22° 7′ 35'' | E 105° 5′ 49'' |
235 ![]() | Xóm Lếch Lang Lech,Làng Lếch,Xom Lech,Xóm Lếch | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 6′ 49'' | E 105° 1′ 25'' |
236 ![]() | Xã Yên Thuận Xa Yen Thuan,Xã Yên Thuận,Yen Thuan,Yên Thuận | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Yên Thuận | third-order administrative division | N 22° 17′ 26'' | E 104° 57′ 37'' |
237 ![]() | Minh Phú Minh Phu,Minh Phú | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 6′ 43'' | E 104° 59′ 48'' |
238 ![]() | Xã Nhân Mục Nhan Muc,Nhân Mục,Xa Nhan Muc,Xã Nhân Mục | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Nhân Mục | third-order administrative division | N 22° 2′ 56'' | E 105° 0′ 8'' |
239 ![]() | Xã Bình Xa Binh Xa,Xa Binh Xa,Xã Bình Xa | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bình Xa | third-order administrative division | N 22° 3′ 39'' | E 105° 7′ 34'' |
240 ![]() | Xã Minh Khương Xa Minh Khuong,Xã Minh Khương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Minh Khương | third-order administrative division | N 22° 13′ 21'' | E 104° 57′ 15'' |
241 ![]() | Xã Bạch Xa Xa Bach Xa,Xã Bạch Xa | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bạch Xa | third-order administrative division | N 22° 14′ 59'' | E 104° 55′ 35'' |
242 ![]() | P’ungsan-dong P'ungsan-dong,Pungsandong,P’ungsan-dong,pungsandong,풍산동 | North Korea, North Hamgyong | locality | N 42° 11′ 46'' | E 129° 24′ 33'' |
243 ![]() | Kangsan-dong Gangsandong,Kangsan-dong,gangsandong,강산동 | North Korea, North Hamgyong | locality | N 42° 11′ 48'' | E 129° 20′ 40'' |
244 ![]() | Ilgan-dong Iigon-dong,Iigŏn-dong,Ilgan-dong,Ilgandong,ilgandong,일간동 | North Korea, North Hamgyong | locality | N 42° 2′ 30'' | E 129° 50′ 42'' |
245 ![]() | Ch’ilsŏng-dong Ch'ilsong-dong,Chilseongdong,Chungp'yong,Chungp’yŏng,Ch’ilsŏng-dong,Jungpyeong,chilseongdong,jungpye... | North Korea, South Hamgyong KP.03.Tanch’ŏn-si | locality | N 41° 3′ 4'' | E 128° 45′ 44'' |
246 ![]() | Ch’unbanggol Ch'unbanggol,Chunbanggol,Ch’unbanggol,chunbang-gol,춘방골 | North Korea, South Hamgyong KP.03.Tanch’ŏn-si | locality | N 41° 7′ 12'' | E 128° 45′ 48'' |
247 ![]() | Namjŏlsu Namjeolsu,Namjolsu,Namjŏlsu,namjeolsu,남절수 | North Korea, South Hamgyong KP.03.Tanch’ŏn-si | locality | N 41° 5′ 30'' | E 128° 49′ 26'' |
248 ![]() | Sangji-dong Sangji-dong,Sangjidong,sangjidong,상지동 | North Korea, South Hamgyong KP.03.Tanch’ŏn-si | locality | N 41° 7′ 46'' | E 128° 47′ 23'' |
249 ![]() | Yujŏng Yujeong,Yujong,Yujŏng,yujeong,유정 | North Korea, South Hamgyong KP.03.Tanch’ŏn-si | locality | N 41° 1′ 28'' | E 128° 56′ 29'' |
250 ![]() | Hwangp’yong Hwangp'yong,Hwangpyeong,Hwangp’yong,hwangpyeong,황평 | North Korea, North Hamgyong | locality | N 41° 4′ 28'' | E 129° 6′ 29'' |