| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 21217 records found for "Ham" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 9′ 13'' | E 108° 9′ 12'' |
202 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 11′ 44'' | E 108° 9′ 32'' |
203 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 1'' | E 108° 8′ 46'' |
204 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 7′ 19'' | E 108° 12′ 34'' |
205 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 8'' | E 108° 11′ 9'' |
206 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 1′ 55'' | E 108° 9′ 46'' |
207 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 2'' | E 108° 14′ 22'' |
208 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 4′ 20'' | E 108° 11′ 57'' |
209 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 3′ 21'' | E 108° 7′ 40'' |
210 ![]() | Thôn Sáu Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 0′ 11'' | E 108° 9′ 32'' |
211 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 59′ 50'' | E 108° 4′ 30'' |
212 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 35'' | E 108° 4′ 36'' |
213 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 53′ 24'' | E 107° 56′ 45'' |
214 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 54′ 39'' | E 107° 58′ 25'' |
215 ![]() | Bản Hai Ban 2,Ban Hai,Bản 2,Bản Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 2′ 52'' | E 107° 56′ 53'' |
216 ![]() | Bản Một Ban 1,Ban Mot,Bản 1,Bản Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 4′ 39'' | E 107° 57′ 12'' |
217 ![]() | Bản Một Ban 1,Ban Mot,Bản 1,Bản Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 107° 53′ 25'' |
218 ![]() | Thôn Năm Thon 5,Thon Nam,Thôn 5,Thôn Năm | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 39′ 37'' | E 107° 42′ 18'' |
219 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 39′ 22'' | E 107° 40′ 32'' |
220 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 36′ 33'' | E 107° 37′ 45'' |
221 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 38′ 18'' | E 107° 40′ 6'' |
222 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 43′ 2'' | E 107° 43′ 30'' |
223 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 47′ 17'' | E 107° 43′ 8'' |
224 ![]() | Thôn Bốn Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 33'' | E 107° 47′ 10'' |
225 ![]() | Thôn Một Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 47'' | E 107° 35′ 47'' |
226 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 49′ 48'' | E 107° 40′ 47'' |
227 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 50′ 45'' | E 107° 45′ 52'' |
228 ![]() | Xã Bằng Cốc Bang Coc,Bằng Cốc,Xa Bang Coc,Xã Bằng Cốc | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bằng Cốc | third-order administrative division | N 21° 58′ 36'' | E 105° 0′ 22'' |
229 ![]() | Xóm Lếch Lang Lech,Làng Lếch,Xom Lech,Xóm Lếch | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 6′ 49'' | E 105° 1′ 25'' |
230 ![]() | Xã Yên Thuận Xa Yen Thuan,Xã Yên Thuận,Yen Thuan,Yên Thuận | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Yên Thuận | third-order administrative division | N 22° 17′ 26'' | E 104° 57′ 37'' |
231 ![]() | Minh Phú Minh Phu,Minh Phú | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 6′ 43'' | E 104° 59′ 48'' |
232 ![]() | Xã Nhân Mục Nhan Muc,Nhân Mục,Xa Nhan Muc,Xã Nhân Mục | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Nhân Mục | third-order administrative division | N 22° 2′ 56'' | E 105° 0′ 8'' |
233 ![]() | Xã Bình Xa Binh Xa,Xa Binh Xa,Xã Bình Xa | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bình Xa | third-order administrative division | N 22° 3′ 39'' | E 105° 7′ 34'' |
234 ![]() | Hit Ham Sghir Hit Ham Sghir | Morocco, Rabat-Salé-Kénitra | spur(s) | N 34° 40′ 51'' | W 5° 50′ 22'' |
235 ![]() | Thôn Bảy Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 34′ 59'' | E 107° 34′ 29'' |
236 ![]() | Xã Minh Khương Xa Minh Khuong,Xã Minh Khương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Minh Khương | third-order administrative division | N 22° 13′ 21'' | E 104° 57′ 15'' |
237 ![]() | Xã Bạch Xa Xa Bach Xa,Xã Bạch Xa | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Bạch Xa | third-order administrative division | N 22° 14′ 59'' | E 104° 55′ 35'' |
238 ![]() | Xã Minh Hương Minh Huong,Minh Hương,Xa Minh Huong,Xã Minh Hương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District > Xã Minh Hương | third-order administrative division | N 22° 7′ 35'' | E 105° 5′ 49'' |
239 ![]() | Sŭngjidŏk Seungjideok,Sungjidok,Sŭngjidŏk,seungjideog,승지덕 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 8′ 43'' | E 128° 50′ 3'' |
240 ![]() | Haksŏl-li Hakseolli,Haksol-li,Haksŏl-li,hagseonli,학선리 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 9′ 16'' | E 128° 50′ 53'' |
241 ![]() | Kanggol Ganggol,Kanggol,gang-gol,강골 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 8′ 35'' | E 128° 45′ 8'' |
242 ![]() | Sangnŭpchae Sangneupjae,Sangnupchae,Sangnŭpchae,sangneupjae,상늪재 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 7′ 5'' | E 128° 48′ 47'' |
243 ![]() | Puhuwŏn Buhuwon,Puhuwon,Puhuwŏn,buhuwon,부후원 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 6′ 13'' | E 128° 48′ 0'' |
244 ![]() | Obongdŏk Obongdeok,Obongdogi,Obongdok,Obongdŏgi,Obongdŏk,obongdeog,오봉덕 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 6′ 23'' | E 128° 48′ 42'' |
245 ![]() | Kuryongso Guryongso,Kuryongso,gulyongso,구룡소 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 5′ 15'' | E 128° 46′ 32'' |
246 ![]() | Hŭktari Heukdari,Huktari,Hŭktari,heugdali,흑다리 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 4′ 40'' | E 128° 47′ 57'' |
247 ![]() | Tokchanggol Dokjanggol,Tokchanggol,dogjang-gol,독장골 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 4′ 40'' | E 128° 48′ 47'' |
248 ![]() | Nugŏ-dong Nogodong,Nugeodong,Nugo-dong,Nugŏ-dong,nogodong,nugeodong,노고동,누거동 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 6′ 47'' | E 128° 51′ 2'' |
249 ![]() | Chagŭnmalgŭndam Chagunmalgundam,Chagŭnmalgŭndam,Jageunmalgeundam,Malgundam,Malgŭndam,jag-eunmalg-eundam,작은맑은담 | North Korea, South Hamgyong | locality | N 41° 0′ 34'' | E 128° 48′ 2'' |
250 ![]() | Kŏmunmoru Geomunmoru,Komunmoru,Kŏmunmoru,geomunmolu,거문모루 | North Korea, North Hamgyong | locality | N 41° 3′ 31'' | E 129° 19′ 45'' |