| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 21217 records found for "Ham" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Núi Kanong Nui Kanong,Núi Kanong | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 8′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
152 ![]() | Thanh Mỹ Thanh My,Thanh Mỹ,Thạnh Mỹ | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 44′ 32'' | E 107° 56′ 52'' |
153 ![]() | Thanh Bình Kim Thanh,Thanh Binh,Thanh Bình | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 50′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
154 ![]() | Thác Đât Phac Dat,Thac Dat,Thác Đât | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 11′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
155 ![]() | Tan Hai Connai,Conrai,Tan Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | abandoned populated place | N 11° 17′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
156 ![]() | Núi Tà Dôm Nui Da Giong,Nui Ta Dom,Nui Ta Dong,Núi Ta Đông,Núi Tà Dôm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | hill | N 11° 2′ 51'' | E 108° 10′ 48'' |
157 ![]() | Soung Trao Song Trao,Soung Trao,Sông Trao | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 17'' | E 107° 59′ 25'' |
158 ![]() | Randit Randit | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 17′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
159 ![]() | Quy Nhân Qui Nhan,Qui Nhân,Quy Nhan,Quy Nhân | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 58′ 9'' | E 105° 1′ 23'' |
160 ![]() | Phò Trì Pho Tri,Phu Tri,Phò Trì | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
161 ![]() | Phủ Đèo Pho Deo,Phu Deo,Phò Déo,Phủ Đèo | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 5′ 51'' | E 105° 5′ 27'' |
162 ![]() | Núi Phận Nui Phan,Núi Phận | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | mountain elevation 651m | N 21° 55′ 30'' | E 105° 2′ 46'' |
163 ![]() | Núi Bé Nui Be,Nui Ro,Núi Bé | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | peak | N 10° 45′ 15'' | E 107° 37′ 32'' |
164 ![]() | Ba Luông Ba Luong,Ba Luông,Ba Lương | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 59′ 14'' | E 105° 8′ 28'' |
165 ![]() | Bàc Ban Bac Ban,Bao Ban,Bàc Ban | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 14′ 0'' | E 104° 56′ 0'' |
166 ![]() | Sông Phan Ap Song Phan,Song Phan,Sông Phan,Ấp Sông Phan | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | populated place | N 10° 52′ 28'' | E 107° 45′ 5'' |
167 ![]() | Phú Sum Ap Phu Sum,Phu Sum,Phú Sum,Xom Ruong,Ấp Phú Sum | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | populated place | N 10° 55′ 26'' | E 108° 1′ 53'' |
168 ![]() | Phú Long Ap Phu Cuong,Phu Long,Phú Long,Ấp Phú Cường | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 10° 58′ 26'' | E 108° 8′ 40'' |
169 ![]() | Ấp Nhơn Thuận Ap Nhon Thuan,Nhan Thuan,Nhon Thuan,Nhơn Thuận,Xa Ca,Ấp Nhơn Thuận | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 7′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
170 ![]() | Ấp Mỹ Thạnh Ap My Thanh,My Thanh,My Thinh,Mỹ Thạnh,Ấp Mỹ Thạnh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
171 ![]() | Ấp Ma Lâm Chàm Ap Ma Lam Cham,Ma Lam Cham,Ma Lâm Chàm,Xom Giung,Xóm Giung,Ấp Ma Lâm Chàm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 5′ 0'' | E 108° 8′ 0'' |
172 ![]() | Ấp Long Hiệp Ap Long Hiep,Long Hiep,Long Hiệp,Xom Cac,Xóm Cac,Ấp Long Hiệp | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 4′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
173 ![]() | Ấp Hòa Đồng Ap Hoa Dong,Hoa Dong,Hòa Đồng,Tuy Hoa,Ấp Hòa Đồng | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 0′ 0'' | E 108° 10′ 0'' |
174 ![]() | An Phú An Phu,An Phú,Ap An Phu,Ấp An Phú | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 2′ 18'' | E 108° 7′ 42'' |
175 ![]() | Ấp An Lâm An Lam,An Lan,Ap An Lam,Ấp An Lâm | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 8′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
176 ![]() | Hương Mang Hang Mang,Huong Mang,Hương Mang | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
177 ![]() | Hương Lạp Huong Lan,Huong Lap,Hương Lạp | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 105° 5′ 0'' |
178 ![]() | Hùng Gi Hung Gi,Hùng Gi,Hùng Gị | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 56′ 18'' | E 105° 8′ 8'' |
179 ![]() | Ham Toc Ham Toc,Nam Toc | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
180 ![]() | Núi Giang Rao Nui Giang Rao,Nui Grao,Núi Giang Rao,Núi Grao | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | hill | N 10° 54′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
181 ![]() | Núi Giang Có Massif de Chang Co,Nui Giang Co,Núi Giang Có | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District | hill | N 10° 50′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
182 ![]() | Dong Tan Dong Tan,Khoun Deo | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
183 ![]() | Đông Bang Dong Bang,Dông Bàng,Đông Bang | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 4′ 27'' | E 105° 3′ 25'' |
184 ![]() | Núi Dang Krean Nui Dang Krean,Nui Dung Krean,Núi Dang Krean | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 10′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
185 ![]() | Dahron Dahrhon,Dahron,Dakrhon,Darhon | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | destroyed populated place | N 11° 14′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
186 ![]() | Núi Da Nui Da,Núi Da | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District | peak | N 11° 3′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
187 ![]() | Kef el Ham Kef el Ham | DZ,TN | peak | N 36° 47′ 50'' | E 8° 37′ 42'' |
188 ![]() | Ham-sur-Sambre Jemeppe-sur-Sambre (Ham-sur-Sambre) | Belgium, Wallonia Namur Province > Arrondissement de Namur > Jemeppe-sur-Sambre | populated place population 3,444 | N 50° 26′ 37'' | E 4° 40′ 27'' |
189 ![]() | Den Ham Ham | The Netherlands, Groningen Westerkwartier | populated place population 135 | N 53° 16′ 27'' | E 6° 25′ 40'' |
190 ![]() | Ham-ni Ham-ni,habli,합리 | South Korea, Gyeongsangnam-do Changnyeong-gun > Daehap-myeon | locality | N 35° 36′ 42'' | E 128° 26′ 22'' |
191 ![]() | Xã Đa Mi Xa Da Mi,Xã Đa Mi | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District > Xã Đa Mi | third-order administrative division | N 11° 19′ 6'' | E 107° 52′ 21'' |
192 ![]() | Xã La Dạ Xa La Da,Xã La Dạ | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District > Xã La Dạ | third-order administrative division | N 11° 14′ 39'' | E 107° 54′ 21'' |
193 ![]() | Xã Thuận Minh Xa Thuan Minh,Xã Thuận Minh | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District > Xã Thuận Minh | third-order administrative division | N 11° 6′ 32'' | E 108° 0′ 52'' |
194 ![]() | Xã Mương Mán Xa Muong Man,Xã Mương Mán | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Nam District > Xã Mương Mán | third-order administrative division | N 10° 58′ 0'' | E 107° 59′ 40'' |
195 ![]() | Xã Sông Phan Xa Song Phan,Xã Sông Phan | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District > Xã Sông Phan | third-order administrative division | N 10° 52′ 5'' | E 107° 44′ 6'' |
196 ![]() | Xã Thắng Hải Xa Thang Hai,Xã Thắng Hải | Vietnam, Lam Dong Hàm Tân District > Xã Thắng Hải | third-order administrative division | N 10° 40′ 49'' | E 107° 34′ 10'' |
197 ![]() | Thôn Ba Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 52'' | E 107° 52′ 41'' |
198 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 12′ 29'' | E 107° 54′ 4'' |
199 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 13′ 29'' | E 107° 58′ 14'' |
200 ![]() | Thôn Hai Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 6′ 55'' | E 108° 7′ 16'' |