| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Du La | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
802 ![]() | Đông Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
803 ![]() | Đông Tủ | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
804 ![]() | Đồng Mô | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
805 ![]() | Đông Lâm Dong Lam,Dong Lom,Dong Lôm,Đông Lâm | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
806 ![]() | Đông Lâm | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
807 ![]() | Đồng Kênh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
808 ![]() | Đồng Bào | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
809 ![]() | Dông Bản Dong Ban,Dong Bang,Dông Bản | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
810 ![]() | Dong Bai | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
811 ![]() | Đông Am | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 38′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
812 ![]() | Đoan Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
813 ![]() | Doan Lại | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
814 ![]() | Núi Đèo Nùng Nui Deo Nung,Nui Doc Nung,Núi Đèo Nùng | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | hill | N 21° 8′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
815 ![]() | Dại Trà | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 46′ 48'' | E 106° 40′ 57'' |
816 ![]() | Thôn Đài Dai Thon,Thon Dai,Thôn Đài,Đai Thôn | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 3′ 30'' | E 106° 24′ 11'' |
817 ![]() | Đại Lộc | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 42′ 20'' | E 106° 43′ 22'' |
818 ![]() | Cựu Điện | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 40′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
819 ![]() | Cư Lộc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
820 ![]() | Cung Chúc | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
821 ![]() | Cốc Liễn | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
822 ![]() | Cổ Chẩm | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
823 ![]() | Chúc Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
824 ![]() | Chí Ngãi Chi Ngai,Chi Ngại,Chí Ngãi | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 7′ 54'' | E 106° 24′ 40'' |
825 ![]() | Câu Tử | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
826 ![]() | Cam Lo | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 19'' | E 106° 38′ 27'' |
827 ![]() | Cửa Cấm Bouches Cam,Cua Cam,Cửa Cấm,Qua Cam | Vietnam, Hai Phong | stream mouth(s) | N 20° 46′ 43'' | E 106° 46′ 53'' |
828 ![]() | Bình Lãng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
829 ![]() | Bình Hà | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
830 ![]() | Bính Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
831 ![]() | Bỉnh Di | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
832 ![]() | Bích Nham Bich Nham,Bìch Nham,Bích Nham | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 5′ 40'' | E 106° 25′ 43'' |
833 ![]() | Đa Yeul Da Yeul,Dak Jau,Dak Yol,Đa Yeul | Vietnam, Hai Phong | stream | N 12° 2′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
834 ![]() | Yên Tri | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
835 ![]() | Yen Liet | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
836 ![]() | An Cường An Cuong,An Cường,Yen Cuong,Yên Cương | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District | populated place | N 21° 0′ 11'' | E 106° 32′ 7'' |
837 ![]() | Xuan La | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
838 ![]() | Xuân Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
839 ![]() | Xuán Dám | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
840 ![]() | Xuân Bồ | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
841 ![]() | Xóm Niêm | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
842 ![]() | Núi Voi Montagne de l'Elephant,Montagne de l’Éléphant,Nui Voi,Núi Voi | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | hill | N 20° 50′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
843 ![]() | Việt Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
844 ![]() | Viên Lang | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
845 ![]() | Viên Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
846 ![]() | Vạn Tuế | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
847 ![]() | Vân Quan | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
848 ![]() | Vạn Hoạch | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 37′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
849 ![]() | Ức Tai | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
850 ![]() | Úc Gián | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |