| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Thiết Tranh | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
752 ![]() | Thiên Đông | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
753 ![]() | Thanh Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
754 ![]() | Tả Quan | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
755 ![]() | Tân Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 55'' | E 106° 40′ 55'' |
756 ![]() | Tấm Thượng | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
757 ![]() | Tam Kiệt | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
758 ![]() | Ta Ke | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
759 ![]() | Sông Sang Roter Fluss,Sang,Song Do Hong,Song Sang,Sông Sang | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 43′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
760 ![]() | Quảng Xuyên | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
761 ![]() | Quang Luận | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
762 ![]() | Quảng Cư | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
763 ![]() | Entrée Profonde Deep Entrance,Entree Profonde,Entrée Profonde,Passe Profonde | Vietnam, Hai Phong | marine channel | N 20° 45′ 10'' | E 107° 6′ 28'' |
764 ![]() | Phương Mỹ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
765 ![]() | Phương Lăng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
766 ![]() | Phương Khê | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
767 ![]() | Phương Đỗi | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
768 ![]() | Phượng Đầu | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
769 ![]() | Phúc Lộc | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
770 ![]() | Phục Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 2'' | E 106° 44′ 42'' |
771 ![]() | Phúc Lâm | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
772 ![]() | Phan Dung | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
773 ![]() | Phả Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
774 ![]() | Phả Lại Pha Lai,Phả Lại,Sept Pagodes | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
775 ![]() | Oai Nỗ | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
776 ![]() | Bảo Dông | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 39′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
777 ![]() | An Toàn | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
778 ![]() | An Quí | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 37′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
779 ![]() | An Nghiệp | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
780 ![]() | Àn Lữ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
781 ![]() | An Lão | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
782 ![]() | An Lạc | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
783 ![]() | Ang Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
784 ![]() | An Đoài An Doai,An Doi,An Đoài | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
785 ![]() | Hoàng Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
786 ![]() | Hòa Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
787 ![]() | Hòa Liễu | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 45′ 21'' | E 106° 39′ 16'' |
788 ![]() | Hà Tây | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
789 ![]() | Hà Phu | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
790 ![]() | Hào Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 27′ 0'' |
791 ![]() | Hạnh Th | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
792 ![]() | Hà Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 37′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
793 ![]() | Ha Chương | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
794 ![]() | Dak Glun Da Glun,Dak Glun,Song Be,Đak Glun | Vietnam, Hai Phong | stream | N 11° 54′ 17'' | E 107° 4′ 53'' |
795 ![]() | Giáp Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
796 ![]() | Gián Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
797 ![]() | Giã Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 45′ 0'' |
798 ![]() | Dưỡng Chính | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
799 ![]() | Dưỗng Dông | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
800 ![]() | Dực Liễn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |