| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Phường Dư Hàng Kênh Phuong Du Hang Kenh,Phường Dư Hàng Kênh | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Dư Hàng Kênh | third-order administrative division | N 20° 50′ 10'' | E 106° 41′ 9'' |
502 ![]() | Phường Hàng Kênh Phuong Hang Kenh,Phường Hàng Kênh | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Hàng Kênh | third-order administrative division | N 20° 50′ 45'' | E 106° 41′ 18'' |
503 ![]() | Phường Trại Cau Phuong Trai Cau,Phường Trại Cau | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Trại Cau | third-order administrative division | N 20° 50′ 56'' | E 106° 41′ 2'' |
504 ![]() | Phường An Biên Phuong An Bien,Phường An Biên | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường An Biên | third-order administrative division | N 20° 51′ 4'' | E 106° 40′ 47'' |
505 ![]() | Phường Cát Dài Phuong Cat Dai,Phường Cát Dài | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Cát Dài | third-order administrative division | N 20° 51′ 2'' | E 106° 40′ 19'' |
506 ![]() | Phường Dư Hàng Phuong Du Hang,Phường Dư Hàng | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Dư Hàng | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 106° 40′ 52'' |
507 ![]() | Phường Hồ Nam Phuong Ho Nam,Phường Hồ Nam | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Hồ Nam | third-order administrative division | N 20° 50′ 48'' | E 106° 40′ 31'' |
508 ![]() | Phường Niệm Nghĩa Phuong Niem Nghia,Phường Niệm Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Niệm Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 50′ 33'' | E 106° 39′ 54'' |
509 ![]() | Phường Đằng Giang Phuong Dang Giang,Phường Đằng Giang | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Đằng Giang | third-order administrative division | N 20° 50′ 31'' | E 106° 42′ 6'' |
510 ![]() | Phường Lạch Tray Phuong Lach Tray,Phường Lạch Tray | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Lạch Tray | third-order administrative division | N 20° 50′ 44'' | E 106° 41′ 43'' |
511 ![]() | Phường Cầu Đất Phuong Cau Dat,Phường Cầu Đất | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Cầu Đất | third-order administrative division | N 20° 51′ 10'' | E 106° 41′ 23'' |
512 ![]() | Phường Gia Viên Phuong Gia Vien,Phường Gia Viên | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Gia Viên | third-order administrative division | N 20° 51′ 18'' | E 106° 41′ 49'' |
513 ![]() | Phường Đông Khê Phuong Dong Khe,Phường Đông Khê | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Đông Khê | third-order administrative division | N 20° 51′ 6'' | E 106° 42′ 11'' |
514 ![]() | Phường Vạn Mỹ Phuong Van My,Phường Vạn Mỹ | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Vạn Mỹ | third-order administrative division | N 20° 51′ 29'' | E 106° 42′ 45'' |
515 ![]() | Phường Cầu Tre Phuong Cau Tre,Phường Cầu Tre | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Cầu Tre | third-order administrative division | N 20° 51′ 31'' | E 106° 42′ 29'' |
516 ![]() | Phường Lạc Viên Phuong Lac Vien,Phường Lạc Viên | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Lạc Viên | third-order administrative division | N 20° 51′ 34'' | E 106° 42′ 10'' |
517 ![]() | Phường Máy Tơ Phuong May To,Phường Máy Tơ | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Máy Tơ | third-order administrative division | N 20° 51′ 50'' | E 106° 41′ 50'' |
518 ![]() | Phường Máy Chai Phuong May Chai,Phường Máy Chai | Vietnam, Hai Phong Ngô Quyền District > Phường Máy Chai | third-order administrative division | N 20° 52′ 5'' | E 106° 42′ 23'' |
519 ![]() | Phường Quán Toan Phuong Quan Toan,Phường Quán Toan | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Quán Toan | third-order administrative division | N 20° 53′ 17'' | E 106° 36′ 40'' |
520 ![]() | Phường Sở Dầu Phuong So Dau,Phường Sở Dầu | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Sở Dầu | third-order administrative division | N 20° 52′ 11'' | E 106° 39′ 17'' |
521 ![]() | Phường Thượng Lý Phuong Thuong Ly,Phường Thượng Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Thượng Lý | third-order administrative division | N 20° 51′ 54'' | E 106° 39′ 56'' |
522 ![]() | Phường Trại Chuối Phuong Trai Chuoi,Phường Trại Chuối | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Trại Chuối | third-order administrative division | N 20° 51′ 20'' | E 106° 39′ 51'' |
523 ![]() | Phường Hạ Lý Phuong Ha Ly,Phường Hạ Lý | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Hạ Lý | third-order administrative division | N 20° 51′ 41'' | E 106° 40′ 29'' |
524 ![]() | Phường Phạm Hồng Thái Phuong Pham Hong Thai,Phường Phạm Hồng Thái | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Phạm Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 51′ 19'' | E 106° 40′ 26'' |
525 ![]() | Phường Phan Bội Châu Phuong Phan Boi Chau,Phường Phan Bội Châu | Vietnam, Hai Phong Quận Hồng Bàng > Phường Phan Bội Châu | third-order administrative division | N 20° 51′ 19'' | E 106° 40′ 40'' |
526 ![]() | Khu Nghỉ Mát Đồ Sơn Khu Nghi Mat Do Son,Khu Nghỉ Mát Đồ Sơn | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn | beach | N 20° 41′ 13'' | E 106° 47′ 43'' |
527 ![]() | Hòn Ngềnh Vẩm Hon Ngenh Vam,Hòn Ngềnh Vẩm | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 44′ 54'' | E 107° 4′ 55'' |
528 ![]() | Hòn Cát Dứa Con Hon Cat Dua Con,Hòn Cát Dứa Con | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 44′ 2'' | E 107° 4′ 57'' |
529 ![]() | Hòn Cát Dứa Hon Cat Dua,Hòn Cát Dứa | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 41'' | E 107° 4′ 44'' |
530 ![]() | Hòn Mây Cát Bà Hon May Cat Ba,Hòn Mây Cát Bà | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 45'' | E 107° 3′ 52'' |
531 ![]() | Hòn Cát Đuôi Rồng Hon Cat Duoi Rong,Hòn Cát Đuôi Rồng | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 22'' | E 107° 2′ 24'' |
532 ![]() | Hòn Cát Ông Hon Cat Ong,Hòn Cát Ông | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 42′ 46'' | E 107° 1′ 14'' |
533 ![]() | Hòn Giải Đá Hon Giai Da,Hòn Giải Đá | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 10'' | E 107° 1′ 46'' |
534 ![]() | Hòn Sét Đánh Hon Set Danh,Hòn Sét Đánh | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 12'' | E 107° 0′ 45'' |
535 ![]() | Hòn Kênh Mang Hon Kenh Mang,Hòn Kênh Mang | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 43′ 29'' | E 107° 0′ 32'' |
536 ![]() | Hòn Quai Xanh Hon Quai Xanh,Hòn Quai Xanh | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 44′ 28'' | E 107° 4′ 35'' |
537 ![]() | Phường Phả Lại Phuong Pha Lai,Phường Phả Lại | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Phả Lại | third-order administrative division | N 21° 7′ 5'' | E 106° 19′ 22'' |
538 ![]() | Phường Chí Minh Phuong Chi Minh,Phường Chí Minh | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Chí Minh | third-order administrative division | N 21° 5′ 13'' | E 106° 22′ 23'' |
539 ![]() | Phường Sao Đỏ Phuong Sao Do,Phường Sao Đỏ | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Sao Đỏ | third-order administrative division | N 21° 6′ 28'' | E 106° 23′ 15'' |
540 ![]() | Phường Thái Học Phuong Thai Hoc,Phường Thái Học | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Thái Học | third-order administrative division | N 21° 5′ 10'' | E 106° 23′ 54'' |
541 ![]() | Phường Hoàng Tân Phuong Hoang Tan,Phường Hoàng Tân | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Hoàng Tân | third-order administrative division | N 21° 8′ 19'' | E 106° 26′ 1'' |
542 ![]() | Phường Bến Tắm Phuong Ben Tam,Phường Bến Tắm | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Phường Bến Tắm | third-order administrative division | N 21° 9′ 42'' | E 106° 26′ 27'' |
543 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 53'' | E 106° 21′ 16'' |
544 ![]() | Xã Quyết Thắng Xa Quyet Thang,Xã Quyết Thắng | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Quyết Thắng | third-order administrative division | N 20° 48′ 10'' | E 106° 21′ 22'' |
545 ![]() | Xã Nghĩa An Xa Nghia An,Xã Nghĩa An | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Nghĩa An | third-order administrative division | N 20° 47′ 9'' | E 106° 22′ 2'' |
546 ![]() | Xã Ninh Thành Xa Ninh Thanh,Xã Ninh Thành | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Ninh Thành | third-order administrative division | N 20° 46′ 23'' | E 106° 22′ 54'' |
547 ![]() | Xã Quang Minh Xa Quang Minh,Xã Quang Minh | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Quang Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 32'' | E 106° 16′ 2'' |
548 ![]() | Xã Nhật Tân Xa Nhat Tan,Xã Nhật Tân | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Nhật Tân | third-order administrative division | N 20° 48′ 15'' | E 106° 15′ 1'' |
549 ![]() | Xã Toàn Thắng Xa Toan Thang,Xã Toàn Thắng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Toàn Thắng | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 106° 17′ 34'' |
550 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 50′ 54'' | E 106° 16′ 1'' |