| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Phường Anh Dũng Phuong Anh Dung,Phường Anh Dũng | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh > Phường Anh Dũng | third-order administrative division | N 20° 47′ 57'' | E 106° 42′ 5'' |
452 ![]() | Đảo Vũ Yên Dao Vu Yen,Đảo Vũ Yên | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 51′ 51'' | E 106° 44′ 38'' |
453 ![]() | Đảo Đinh Vũ Dao Dinh Vu,Đảo Đinh Vũ | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 49′ 9'' | E 106° 46′ 41'' |
454 ![]() | Xã Chính Mỹ Xa Chinh My,Xã Chính Mỹ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Chính Mỹ | third-order administrative division | N 20° 58′ 6'' | E 106° 37′ 32'' |
455 ![]() | Xã Lưu Kỳ Xa Luu Ky,Xã Lưu Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Lưu Kỳ | third-order administrative division | N 20° 59′ 58'' | E 106° 40′ 6'' |
456 ![]() | Xã Lưu Kiếm Xa Luu Kiem,Xã Lưu Kiếm | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Lưu Kiếm | third-order administrative division | N 20° 58′ 19'' | E 106° 39′ 59'' |
457 ![]() | Xã Mỹ Đồng Xa My Dong,Xã Mỹ Đồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Mỹ Đồng | third-order administrative division | N 20° 56′ 18'' | E 106° 38′ 7'' |
458 ![]() | Xã Cao Nhân Xa Cao Nhan,Xã Cao Nhân | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Cao Nhân | third-order administrative division | N 20° 55′ 59'' | E 106° 36′ 48'' |
459 ![]() | Xã Kiền Bái Xa Kien Bai,Xã Kiền Bái | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Kiền Bái | third-order administrative division | N 20° 55′ 1'' | E 106° 37′ 55'' |
460 ![]() | Xã Hoàng Động Xa Hoang Dong,Xã Hoàng Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Hoàng Động | third-order administrative division | N 20° 53′ 46'' | E 106° 37′ 47'' |
461 ![]() | Xã Lâm Động Xa Lam Dong,Xã Lâm Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Lâm Động | third-order administrative division | N 20° 53′ 38'' | E 106° 38′ 49'' |
462 ![]() | Xã Thiên Hương Xa Thien Huong,Xã Thiên Hương | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Thiên Hương | third-order administrative division | N 20° 55′ 8'' | E 106° 38′ 53'' |
463 ![]() | Xã Hoa Động Xa Hoa Dong,Xã Hoa Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Hoa Động | third-order administrative division | N 20° 53′ 36'' | E 106° 39′ 48'' |
464 ![]() | Xã Gia Đức Xa Gia Duc,Xã Gia Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Gia Đức | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 106° 44′ 29'' |
465 ![]() | Xã Lập Lễ Xa Lap Le,Xã Lập Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Lập Lễ | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 106° 44′ 16'' |
466 ![]() | Xã Phả Lễ Xa Pha Le,Xã Phả Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Phả Lễ | third-order administrative division | N 20° 54′ 46'' | E 106° 44′ 51'' |
467 ![]() | Xã Phục Lễ Xa Phuc Le,Xã Phục Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Phục Lễ | third-order administrative division | N 20° 55′ 47'' | E 106° 44′ 31'' |
468 ![]() | Xã An Lư Xa An Lu,Xã An Lư | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã An Lư | third-order administrative division | N 20° 54′ 22'' | E 106° 42′ 14'' |
469 ![]() | Xã Dương Quan Xa Duong Quan,Xã Dương Quan | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên > Xã Dương Quan | third-order administrative division | N 20° 53′ 20'' | E 106° 41′ 33'' |
470 ![]() | Xã Bát Trang Xa Bat Trang,Xã Bát Trang | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão > Xã Bát Trang | third-order administrative division | N 20° 50′ 45'' | E 106° 30′ 26'' |
471 ![]() | Xã Tân Viên Xa Tan Vien,Xã Tân Viên | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão > Xã Tân Viên | third-order administrative division | N 20° 46′ 44'' | E 106° 33′ 37'' |
472 ![]() | Xã Tiên Cường Xa Tien Cuong,Xã Tiên Cường | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Cường | third-order administrative division | N 20° 46′ 18'' | E 106° 30′ 53'' |
473 ![]() | Xã Tự Cường Xa Tu Cuong,Xã Tự Cường | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tự Cường | third-order administrative division | N 20° 46′ 26'' | E 106° 32′ 12'' |
474 ![]() | Xã Khởi Nghĩa Xa Khoi Nghia,Xã Khởi Nghĩa | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Khởi Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 44′ 19'' | E 106° 31′ 45'' |
475 ![]() | Xã Đoàn Lập Xa Doan Lap,Xã Đoàn Lập | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Đoàn Lập | third-order administrative division | N 20° 41′ 25'' | E 106° 34′ 13'' |
476 ![]() | Xã Tiên Minh Xa Tien Minh,Xã Tiên Minh | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tiên Minh | third-order administrative division | N 20° 40′ 21'' | E 106° 35′ 56'' |
477 ![]() | Xã Tây Hưng Xa Tay Hung,Xã Tây Hưng | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng > Xã Tây Hưng | third-order administrative division | N 20° 38′ 40'' | E 106° 37′ 14'' |
478 ![]() | Xã Trung Lập Xa Trung Lap,Xã Trung Lập | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Trung Lập | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 106° 27′ 38'' |
479 ![]() | Xã Cộng Hiền Xa Cong Hien,Xã Cộng Hiền | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Cộng Hiền | third-order administrative division | N 20° 37′ 38'' | E 106° 29′ 20'' |
480 ![]() | Xã Liên Am Xa Lien Am,Xã Liên Am | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Liên Am | third-order administrative division | N 20° 38′ 53'' | E 106° 30′ 48'' |
481 ![]() | Xã Lý Học Xa Ly Hoc,Xã Lý Học | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Lý Học | third-order administrative division | N 20° 39′ 34'' | E 106° 31′ 59'' |
482 ![]() | Xã Cổ Am Xa Co Am,Xã Cổ Am | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Cổ Am | third-order administrative division | N 20° 38′ 7'' | E 106° 32′ 39'' |
483 ![]() | Xã Trấn Dương Xa Tran Duong,Xã Trấn Dương | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo > Xã Trấn Dương | third-order administrative division | N 20° 38′ 43'' | E 106° 34′ 47'' |
484 ![]() | Xã Đoàn Xá Xa Doan Xa,Xã Đoàn Xá | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Đoàn Xá | third-order administrative division | N 20° 42′ 14'' | E 106° 41′ 38'' |
485 ![]() | Xã Du Lễ Xa Du Le,Xã Du Lễ | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Du Lễ | third-order administrative division | N 20° 44′ 37'' | E 106° 38′ 12'' |
486 ![]() | Xã Đại Hà Xa Dai Ha,Xã Đại Hà | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Đại Hà | third-order administrative division | N 20° 43′ 30'' | E 106° 39′ 54'' |
487 ![]() | Xã Ngũ Đoan Xa Ngu Doan,Xã Ngũ Đoan | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Ngũ Đoan | third-order administrative division | N 20° 43′ 45'' | E 106° 41′ 6'' |
488 ![]() | Xã Thuận Thiên Xa Thuan Thien,Xã Thuận Thiên | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy > Xã Thuận Thiên | third-order administrative division | N 20° 45′ 55'' | E 106° 38′ 15'' |
489 ![]() | Phường Bàng La Phuong Bang La,Phường Bàng La | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Bàng La | third-order administrative division | N 20° 42′ 48'' | E 106° 44′ 50'' |
490 ![]() | Phường Ngọc Xuyên Phuong Ngoc Xuyen,Phường Ngọc Xuyên | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Ngọc Xuyên | third-order administrative division | N 20° 43′ 42'' | E 106° 46′ 24'' |
491 ![]() | Phường Vạn Sơn Phuong Van Son,Phường Vạn Sơn | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Vạn Sơn | third-order administrative division | N 20° 42′ 30'' | E 106° 47′ 8'' |
492 ![]() | Phường Vạn Hương Phuong Van Huong,Phường Vạn Hương | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Vạn Hương | third-order administrative division | N 20° 41′ 27'' | E 106° 47′ 32'' |
493 ![]() | Phường Hợp Đức Phuong Hop Duc,Phường Hợp Đức | Vietnam, Hai Phong Quận Đồ Sơn > Phường Hợp Đức | third-order administrative division | N 20° 44′ 20'' | E 106° 44′ 34'' |
494 ![]() | Phường Quán Trữ Phuong Quan Tru,Phường Quán Trữ | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Quán Trữ | third-order administrative division | N 20° 50′ 10'' | E 106° 39′ 28'' |
495 ![]() | Phường Trần Thành Ngọ Phuong Tran Thanh Ngo,Phường Trần Thành Ngọ | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Trần Thành Ngọ | third-order administrative division | N 20° 48′ 34'' | E 106° 37′ 37'' |
496 ![]() | Phường Ngọc Sơn Phuong Ngoc Son,Phường Ngọc Sơn | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Ngọc Sơn | third-order administrative division | N 20° 48′ 13'' | E 106° 36′ 45'' |
497 ![]() | Phường Tràng Minh Phuong Trang Minh,Phường Tràng Minh | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Tràng Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 20'' | E 106° 37′ 16'' |
498 ![]() | Phường Phù Liễn Phuong Phu Lien,Phường Phù Liễn | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Phù Liễn | third-order administrative division | N 20° 47′ 6'' | E 106° 38′ 22'' |
499 ![]() | Phường Văn Đẩu Phuong Van Dau,Phường Văn Đẩu | Vietnam, Hai Phong Quận Kiến An > Phường Văn Đẩu | third-order administrative division | N 20° 47′ 26'' | E 106° 38′ 44'' |
500 ![]() | Phường Vĩnh Niệm Phuong Vinh Niem,Phường Vĩnh Niệm | Vietnam, Hai Phong Lê Chân District > Phường Vĩnh Niệm | third-order administrative division | N 20° 49′ 28'' | E 106° 40′ 50'' |