| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
401 ![]() | Xã Hồng Đức Xa Hong Duc,Xã Hồng Đức | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Đức | third-order administrative division | N 20° 47′ 1'' | E 106° 18′ 33'' |
402 ![]() | Xã Hiệp Lực Xa Hiep Luc,Xã Hiệp Lực | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hiệp Lực | third-order administrative division | N 20° 43′ 19'' | E 106° 22′ 49'' |
403 ![]() | Xã Hồng Dụ Xa Hong Du,Xã Hồng Dụ | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Dụ | third-order administrative division | N 20° 43′ 56'' | E 106° 22′ 14'' |
404 ![]() | Xã Ứng Hoè Xa Ung Hoe,Xã Ứng Hoè | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Ứng Hoè | third-order administrative division | N 20° 47′ 37'' | E 106° 20′ 38'' |
405 ![]() | Xã Đức Xương Xa Duc Xuong,Xã Đức Xương | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Đức Xương | third-order administrative division | N 20° 47′ 40'' | E 106° 17′ 21'' |
406 ![]() | Xã Phạm Trấn Xa Pham Tran,Xã Phạm Trấn | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Phạm Trấn | third-order administrative division | N 20° 49′ 38'' | E 106° 15′ 34'' |
407 ![]() | Xã Đoàn Thượng Xa Doan Thuong,Xã Đoàn Thượng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Đoàn Thượng | third-order administrative division | N 20° 49′ 11'' | E 106° 16′ 59'' |
408 ![]() | Xã Thống Kênh Xa Thong Kenh,Xã Thống Kênh | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Thống Kênh | third-order administrative division | N 20° 48′ 33'' | E 106° 18′ 29'' |
409 ![]() | Xã Hồng Hưng Xa Hong Hung,Xã Hồng Hưng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Hồng Hưng | third-order administrative division | N 20° 49′ 55'' | E 106° 18′ 11'' |
410 ![]() | Xã Gia Lương Xa Gia Luong,Xã Gia Lương | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Gia Lương | third-order administrative division | N 20° 52′ 1'' | E 106° 20′ 19'' |
411 ![]() | Xã Gia Khánh Xa Gia Khanh,Xã Gia Khánh | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Gia Khánh | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 106° 19′ 14'' |
412 ![]() | Xã Phương Hưng Xa Phuong Hung,Xã Phương Hưng | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Phương Hưng | third-order administrative division | N 20° 51′ 51'' | E 106° 17′ 8'' |
413 ![]() | Xã Yết Kiêu Xa Yet Kieu,Xã Yết Kiêu | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Yết Kiêu | third-order administrative division | N 20° 52′ 20'' | E 106° 15′ 21'' |
414 ![]() | Xã Gia Xuyên Xa Gia Xuyen,Xã Gia Xuyên | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District > Xã Gia Xuyên | third-order administrative division | N 20° 53′ 25'' | E 106° 18′ 56'' |
415 ![]() | Xã Ngọc Kỳ Xa Ngoc Ky,Xã Ngọc Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Ngọc Kỳ | third-order administrative division | N 20° 50′ 48'' | E 106° 21′ 7'' |
416 ![]() | Xã Tái Sơn Xa Tai Son,Xã Tái Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Tái Sơn | third-order administrative division | N 20° 50′ 43'' | E 106° 22′ 9'' |
417 ![]() | Xã Quảng Nghiệp Xa Quang Nghiep,Xã Quảng Nghiệp | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Quảng Nghiệp | third-order administrative division | N 20° 48′ 21'' | E 106° 19′ 29'' |
418 ![]() | Xã Tân Kỳ Xa Tan Ky,Xã Tân Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Tân Kỳ | third-order administrative division | N 20° 49′ 31'' | E 106° 21′ 6'' |
419 ![]() | Xã Quang Khải Xa Quang Khai,Xã Quang Khải | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Quang Khải | third-order administrative division | N 20° 48′ 35'' | E 106° 22′ 28'' |
420 ![]() | Xã Đông Kỳ Xa Dong Ky,Xã Đông Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Đông Kỳ | third-order administrative division | N 20° 50′ 0'' | E 106° 24′ 31'' |
421 ![]() | Xã Tây Kỳ Xa Tay Ky,Xã Tây Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Tây Kỳ | third-order administrative division | N 20° 49′ 26'' | E 106° 25′ 15'' |
422 ![]() | Xã Tứ Xuyên Xa Tu Xuyen,Xã Tứ Xuyên | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Tứ Xuyên | third-order administrative division | N 20° 49′ 47'' | E 106° 26′ 11'' |
423 ![]() | Xã Văn Tố Xa Van To,Xã Văn Tố | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Văn Tố | third-order administrative division | N 20° 48′ 0'' | E 106° 25′ 47'' |
424 ![]() | Xã Cộng Lạc Xa Cong Lac,Xã Cộng Lạc | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Cộng Lạc | third-order administrative division | N 20° 46′ 56'' | E 106° 26′ 54'' |
425 ![]() | Xã Phượng Kỳ Xa Phuong Ky,Xã Phượng Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Phượng Kỳ | third-order administrative division | N 20° 46′ 40'' | E 106° 25′ 21'' |
426 ![]() | Xã Hà Kỳ Xa Ha Ky,Xã Hà Kỳ | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Hà Kỳ | third-order administrative division | N 20° 45′ 10'' | E 106° 25′ 6'' |
427 ![]() | Xã Tiên Động Xa Tien Dong,Xã Tiên Động | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Tiên Động | third-order administrative division | N 20° 45′ 53'' | E 106° 26′ 51'' |
428 ![]() | Xã Nguyên Giáp Xa Nguyen Giap,Xã Nguyên Giáp | Vietnam, Hai Phong Huyện Tứ Kỳ > Xã Nguyên Giáp | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 106° 28′ 36'' |
429 ![]() | Xã Vĩnh Lập Xa Vinh Lap,Xã Vĩnh Lập | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Vĩnh Lập | third-order administrative division | N 20° 48′ 39'' | E 106° 29′ 33'' |
430 ![]() | Xã Thanh Hồng Xa Thanh Hong,Xã Thanh Hồng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Hồng | third-order administrative division | N 20° 49′ 44'' | E 106° 27′ 28'' |
431 ![]() | Xã Phượng Hoàng Xa Phuong Hoang,Xã Phượng Hoàng | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Phượng Hoàng | third-order administrative division | N 20° 51′ 26'' | E 106° 24′ 39'' |
432 ![]() | Xã Cẩm Chế Xa Cam Che,Xã Cẩm Chế | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Cẩm Chế | third-order administrative division | N 20° 55′ 41'' | E 106° 25′ 43'' |
433 ![]() | Xã Thanh Lang Xa Thanh Lang,Xã Thanh Lang | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà > Xã Thanh Lang | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 106° 28′ 15'' |
434 ![]() | Xã Đại Đức Xa Dai Duc,Xã Đại Đức | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Đại Đức | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 106° 30′ 58'' |
435 ![]() | Xã Tam Kỳ Xa Tam Ky,Xã Tam Kỳ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Tam Kỳ | third-order administrative division | N 20° 52′ 45'' | E 106° 32′ 19'' |
436 ![]() | Xã Đồng Gia Xa Dong Gia,Xã Đồng Gia | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Đồng Gia | third-order administrative division | N 20° 53′ 30'' | E 106° 31′ 5'' |
437 ![]() | Xã Kim Đính Xa Kim Dinh,Xã Kim Đính | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Kim Đính | third-order administrative division | N 20° 54′ 57'' | E 106° 29′ 12'' |
438 ![]() | Xã Kim Khê Xa Kim Khe,Xã Kim Khê | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Kim Khê | third-order administrative division | N 20° 56′ 15'' | E 106° 31′ 32'' |
439 ![]() | Xã Kim Lương Xa Kim Luong,Xã Kim Lương | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Kim Lương | third-order administrative division | N 20° 56′ 59'' | E 106° 31′ 53'' |
440 ![]() | Xã Kim Anh Xa Kim Anh,Xã Kim Anh | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Kim Anh | third-order administrative division | N 20° 57′ 5'' | E 106° 30′ 32'' |
441 ![]() | Xã Kim Xuyên Xa Kim Xuyen,Xã Kim Xuyên | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Kim Xuyên | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 106° 28′ 33'' |
442 ![]() | Xã Tuấn Hưng Xa Tuan Hung,Xã Tuấn Hưng | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Tuấn Hưng | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 106° 26′ 56'' |
443 ![]() | Xã Cổ Dũng Xa Co Dung,Xã Cổ Dũng | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Cổ Dũng | third-order administrative division | N 20° 58′ 13'' | E 106° 26′ 0'' |
444 ![]() | Xã Thượng Vũ Xa Thuong Vu,Xã Thượng Vũ | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Thượng Vũ | third-order administrative division | N 20° 59′ 19'' | E 106° 25′ 51'' |
445 ![]() | Xã Lai Vu Xa Lai Vu,Xã Lai Vu | Vietnam, Hai Phong Kim Thành District > Xã Lai Vu | third-order administrative division | N 20° 58′ 48'' | E 106° 23′ 54'' |
446 ![]() | Xã Thượng Quận Xa Thuong Quan,Xã Thượng Quận | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thượng Quận | third-order administrative division | N 20° 59′ 39'' | E 106° 29′ 24'' |
447 ![]() | Xã Phạm Mệnh Xa Pham Menh,Xã Phạm Mệnh | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Phạm Mệnh | third-order administrative division | N 21° 1′ 41'' | E 106° 30′ 32'' |
448 ![]() | Xã Thất Hùng Xa That Hung,Xã Thất Hùng | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Thất Hùng | third-order administrative division | N 21° 3′ 20'' | E 106° 28′ 59'' |
449 ![]() | Xã Lê Ninh Xa Le Ninh,Xã Lê Ninh | Vietnam, Hai Phong Kinh Môn District > Xã Lê Ninh | third-order administrative division | N 21° 2′ 55'' | E 106° 26′ 27'' |
450 ![]() | Phường Đa Phúc Phuong Da Phuc,Phường Đa Phúc | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh > Phường Đa Phúc | third-order administrative division | N 20° 48′ 13'' | E 106° 39′ 46'' |