| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Đông Thôn Doai Thon,Dong Thon,Đông Thôn | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
352 ![]() | Đông Tân Dong Tan,Dong Tao,Đông Tân | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
353 ![]() | Đông Tác | Vietnam, Hai Phong | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
354 ![]() | Đông Tạ Dong Ta,Vinh Bao,Đông Tạ | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
355 ![]() | Đông Hà Dong Ha,Đông Hà | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
356 ![]() | Île de Dinh Vu Ile de Dinh Vu,Presqu'ile de Dinh-vu,Presqu’île de Dinh-vu,Île de Dinh Vu | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 51′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
357 ![]() | Đào Yêu Dao Yen,Dao Yeu,Đào Yêu | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
358 ![]() | Đạo Lương Dac Luong,Dao Luong,Đạo Lương | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
359 ![]() | Đan Giáp Dan Giap,Dan Glap,Đan Giáp | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
360 ![]() | Dai Cong Dai Cong,Dai Cuong | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
361 ![]() | Cựu Đôi Cau Doi,Cuu Doi,Cựu Đôi | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
362 ![]() | Cổ Mệnh Co Manh,Co Menh,Co Nlanh,Cổ Manh,Cổ Mệnh | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 11′ 29'' | E 106° 25′ 34'' |
363 ![]() | Chúc Khê Chuc Khe,Chue Khe,Chúc Khê | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
364 ![]() | Cát Bi Cat Bi,Catbai,Cát Bi | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
365 ![]() | Câp Thượng Cap Thuong,Câp Thượng,Gap Thuong | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
366 ![]() | Cao Duệ Cao Duc,Cao Due,Cao Duệ | Vietnam, Hai Phong Gia Lộc District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
367 ![]() | Cẩn Văn Cam Van,Can Van,Cẩm Văn,Cẩn Văn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 48′ 8'' | E 106° 32′ 1'' |
368 ![]() | Cai Tiên Cai Tien,Cai Tiên,Cau Tien | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
369 ![]() | Bến Hiệp An Hiep,Ben Hiep,Bến Hiệp | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
370 ![]() | Yến Lâu Yen Lae,Yen Lau,Yến Lâu | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
371 ![]() | Van Châu Chau,Song Van Chau,Van Chau,Van Châu,Van Shau,Vang Chau | Vietnam, Hai Phong | stream | N 20° 53′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
372 ![]() | Tự Tiên Tu Tien,Tu Vien,Tự Tiên | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 41′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
373 ![]() | Tường Thôn Thuong Thon,Tuong Thon,Tuong Thon-Trai Tuong,Tường Thôn | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
374 ![]() | Tú Đôi Tu Doi,Tú Đôi,Tử Đôi | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 43′ 57'' | E 106° 38′ 33'' |
375 ![]() | Xã Đoàn Tùng Xa Doan Tung,Xã Đoàn Tùng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Đoàn Tùng | third-order administrative division | N 20° 49′ 18'' | E 106° 13′ 4'' |
376 ![]() | Xã Ngũ Hùng Xa Ngu Hung,Xã Ngũ Hùng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Ngũ Hùng | third-order administrative division | N 20° 45′ 15'' | E 106° 15′ 22'' |
377 ![]() | Xã Chi Lăng Nam Xa Chi Lang Nam,Xã Chi Lăng Nam | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Chi Lăng Nam | third-order administrative division | N 20° 43′ 30'' | E 106° 13′ 34'' |
378 ![]() | Xã Diên Hồng Xa Dien Hong,Xã Diên Hồng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Diên Hồng | third-order administrative division | N 20° 42′ 33'' | E 106° 14′ 15'' |
379 ![]() | Xã Văn Hội Xa Van Hoi,Xã Văn Hội | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Văn Hội | third-order administrative division | N 20° 43′ 32'' | E 106° 16′ 16'' |
380 ![]() | Xã Hồng Phúc Xa Hong Phuc,Xã Hồng Phúc | Vietnam, Hai Phong Huyện Ninh Giang > Xã Hồng Phúc | third-order administrative division | N 20° 42′ 43'' | E 106° 18′ 45'' |
381 ![]() | Xã Hoàng Tiến Xa Hoang Tien,Xã Hoàng Tiến | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Hoàng Tiến | third-order administrative division | N 21° 8′ 1'' | E 106° 28′ 13'' |
382 ![]() | Xã Nhân Huệ Xa Nhan Hue,Xã Nhân Huệ | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District > Xã Nhân Huệ | third-order administrative division | N 21° 4′ 29'' | E 106° 18′ 48'' |
383 ![]() | Xã Hiệp Cát Xa Hiep Cat,Xã Hiệp Cát | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District > Xã Hiệp Cát | third-order administrative division | N 21° 2′ 22'' | E 106° 18′ 26'' |
384 ![]() | Xã Lương Điền Xa Luong Dien,Xã Lương Điền | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Lương Điền | third-order administrative division | N 20° 56′ 39'' | E 106° 10′ 2'' |
385 ![]() | Xã Thạch Lỗi Xa Thach Loi,Xã Thạch Lỗi | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Thạch Lỗi | third-order administrative division | N 20° 58′ 17'' | E 106° 11′ 28'' |
386 ![]() | Xã Cẩm Hoàng Xa Cam Hoang,Xã Cẩm Hoàng | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Hoàng | third-order administrative division | N 20° 58′ 45'' | E 106° 13′ 12'' |
387 ![]() | Xã Cẩm Định Xa Cam Dinh,Xã Cẩm Định | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Định | third-order administrative division | N 20° 57′ 34'' | E 106° 13′ 43'' |
388 ![]() | Xã Cẩm Điền Xa Cam Dien,Xã Cẩm Điền | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Điền | third-order administrative division | N 20° 55′ 52'' | E 106° 10′ 43'' |
389 ![]() | Xã Cẩm Đông Xa Cam Dong,Xã Cẩm Đông | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Đông | third-order administrative division | N 20° 54′ 54'' | E 106° 13′ 59'' |
390 ![]() | Xã Cẩm Đoài Xa Cam Doai,Xã Cẩm Đoài | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Đoài | third-order administrative division | N 20° 54′ 55'' | E 106° 15′ 18'' |
391 ![]() | Xã Cẩm Vũ Xa Cam Vu,Xã Cẩm Vũ | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Vũ | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 106° 14′ 57'' |
392 ![]() | Xã Cẩm Văn Xa Cam Van,Xã Cẩm Văn | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District > Xã Cẩm Văn | third-order administrative division | N 20° 59′ 6'' | E 106° 15′ 17'' |
393 ![]() | Xã Vĩnh Hồng Xa Vinh Hong,Xã Vĩnh Hồng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Vĩnh Hồng | third-order administrative division | N 20° 54′ 6'' | E 106° 10′ 46'' |
394 ![]() | Xã Tráng Liệt Xa Trang Liet,Xã Tráng Liệt | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Tráng Liệt | third-order administrative division | N 20° 54′ 6'' | E 106° 9′ 4'' |
395 ![]() | Xã Thúc Kháng Xa Thuc Khang,Xã Thúc Kháng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Thúc Kháng | third-order administrative division | N 20° 52′ 36'' | E 106° 9′ 11'' |
396 ![]() | Xã Tân Hồng Xa Tan Hong,Xã Tân Hồng | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Tân Hồng | third-order administrative division | N 20° 52′ 25'' | E 106° 10′ 16'' |
397 ![]() | Xã Nhân Quyền Xa Nhan Quyen,Xã Nhân Quyền | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Nhân Quyền | third-order administrative division | N 20° 51′ 11'' | E 106° 12′ 58'' |
398 ![]() | Xã Hồng Khê Xa Hong Khe,Xã Hồng Khê | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District > Xã Hồng Khê | third-order administrative division | N 20° 52′ 31'' | E 106° 13′ 26'' |
399 ![]() | Xã Lê Hồng Xa Le Hong,Xã Lê Hồng | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Lê Hồng | third-order administrative division | N 20° 46′ 59'' | E 106° 11′ 55'' |
400 ![]() | Xã Phạm Kha Xa Pham Kha,Xã Phạm Kha | Vietnam, Hai Phong Thanh Miện District > Xã Phạm Kha | third-order administrative division | N 20° 49′ 42'' | E 106° 14′ 25'' |