| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1439 records found for "Hai Phong" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Xã Đồng Bài Xa Dong Bai,Xã Đồng Bài | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Đồng Bài | third-order administrative division | N 20° 49′ 12'' | E 106° 52′ 20'' |
252 ![]() | Xã Phù Long Xa Phu Long,Xã Phù Long | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Phù Long | third-order administrative division | N 20° 49′ 14'' | E 106° 56′ 56'' |
253 ![]() | Xã Gia Luận Xa Gia Luan,Xã Gia Luận | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Gia Luận | third-order administrative division | N 20° 49′ 59'' | E 106° 59′ 43'' |
254 ![]() | Xã Trân Châu Xa Tran Chau,Xã Trân Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Trân Châu | third-order administrative division | N 20° 46′ 51'' | E 107° 0′ 35'' |
255 ![]() | Xã Xuân Đám Xa Xuan Dam,Xã Xuân Đám | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Xuân Đám | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 106° 59′ 3'' |
256 ![]() | Xã Hiền Hào Xa Hien Hao,Xã Hiền Hào | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải > Xã Hiền Hào | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 106° 58′ 10'' |
257 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 46'' | E 106° 58′ 3'' |
258 ![]() | Vườn Quốc Gia Cát Bà Vuon Quoc Gia Cat Ba,Vườn Quốc Gia Cát Bà | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | park | N 20° 48′ 19'' | E 107° 1′ 12'' |
259 ![]() | Kieu Yeu Thuong Kien Yeu Thuong,Kieu Yeu Thuong | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
260 ![]() | Kiều Hạ Kien Yen Ha,Kieu Ha,Kieu Yeu Ha,Kiều Hạ,Kiều Yều Há | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 49′ 47'' | E 106° 35′ 57'' |
261 ![]() | Kíều Dông Kieu Dong,Kieu Yeu Dong,Kiêu Yêu Dong,Kíêu Dông,Kíều Dông | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 49′ 38'' | E 106° 37′ 31'' |
262 ![]() | Trang Quan Trang Quan,Trong Quan | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
263 ![]() | An Truc An Tros,An Truc | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 51′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
264 ![]() | Dồng Nhu Dong Nhu,Dong Nhue,Dồng Nhu | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
265 ![]() | Vụ Bản Vu Ban,Vụ Bản,Yu Ban | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
266 ![]() | Xã Lê Thiện Xa Le Thien,Xã Lê Thiện | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Lê Thiện | third-order administrative division | N 20° 55′ 14'' | E 106° 32′ 57'' |
267 ![]() | Xã Đại Bản Xa Dai Ban,Xã Đại Bản | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Đại Bản | third-order administrative division | N 20° 55′ 15'' | E 106° 34′ 7'' |
268 ![]() | Xã Đặng Cương Xa Dang Cuong,Xã Đặng Cương | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Đặng Cương | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 106° 36′ 29'' |
269 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã An Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 26'' | E 106° 32′ 57'' |
270 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 51′ 37'' | E 106° 35′ 8'' |
271 ![]() | Xã Bắc Sơn Xa Bac Son,Xã Bắc Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Bắc Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 34'' | E 106° 35′ 22'' |
272 ![]() | Xã Nam Sơn Xa Nam Son,Xã Nam Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Nam Sơn | third-order administrative division | N 20° 52′ 39'' | E 106° 36′ 25'' |
273 ![]() | Xã Quốc Tuấn Xa Quoc Tuan,Xã Quốc Tuấn | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương > Xã Quốc Tuấn | third-order administrative division | N 20° 50′ 1'' | E 106° 35′ 37'' |
274 ![]() | Trại Phong Trai Phong,Trại Phong | Vietnam, Hai Phong Chí Linh District | populated place | N 21° 7′ 54'' | E 106° 28′ 40'' |
275 ![]() | Phúc Hải | Vietnam, Hai Phong Quận Dương Kinh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 39′ 0'' |
276 ![]() | Vọng Hải | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
277 ![]() | Nam Hai | Vietnam, Hai Phong Huyện Kiến Thụy | populated place | N 20° 41′ 20'' | E 106° 42′ 4'' |
278 ![]() | Ninh Tiêp | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 17'' | E 106° 51′ 36'' |
279 ![]() | Trung Trang | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 47′ 36'' | E 106° 59′ 17'' |
280 ![]() | Hiến Hào | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 41'' | E 106° 58′ 50'' |
281 ![]() | Hang Nha | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
282 ![]() | Hang Gai | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 50′ 19'' | E 106° 58′ 43'' |
283 ![]() | Háng Dê | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
284 ![]() | Gia Luận | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
285 ![]() | Dồn Lưống | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 1'' | E 106° 53′ 56'' |
286 ![]() | Đồng Bài | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
287 ![]() | Chân Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 49′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
288 ![]() | Chân Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
289 ![]() | Xuân Đàm | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
290 ![]() | Xóm Trong | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
291 ![]() | Văn Chấn | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
292 ![]() | Noi Thon Noi Thon,Noi Thong | Vietnam, Hai Phong Huyện Tiên Lãng | populated place | N 20° 42′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
293 ![]() | Ngoại Thôn Ngoai Thon,Ngoi Thon,Ngoại Thôn | Vietnam, Hai Phong Huyện Vĩnh Bảo | populated place | N 20° 44′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
294 ![]() | Nga Ba Nga Ba,Ngo Bu | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 53′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
295 ![]() | Mỹ Sơn My Son,My Sơn,Mỹ Sơn | Vietnam, Hai Phong Huyện Thủy Nguyên | populated place | N 20° 56′ 33'' | E 106° 44′ 15'' |
296 ![]() | Mỡ Trạch Mo Trach,Mộ Trạch,Mỡ Trạch | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 51′ 53'' | E 106° 10′ 7'' |
297 ![]() | Mặc Bình Mac Binh,Mac Cau,Mặc Bình,Mặc Cầu | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 0′ 25'' | E 106° 17′ 13'' |
298 ![]() | Lý Đỏ Ly Do,Lý Đỏ,Lý Đổ | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 53′ 43'' | E 106° 12′ 20'' |
299 ![]() | Lương Lại Luong Lai,Luong Loi,Lương Lại | Vietnam, Hai Phong Huyện Thanh Hà | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
300 ![]() | Lâu Khê Lau Khe,Lau Kho,Lâu Khê | Vietnam, Hai Phong Nam Sách District | populated place | N 21° 3′ 19'' | E 106° 18′ 43'' |