| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 219195 records found for "Germania/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1501 ![]() | Lâm Bình | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 48′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1502 ![]() | Kỹ Tân | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 5′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1503 ![]() | Chư Krol | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | hill | N 13° 51′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
1504 ![]() | Klong Toum | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 46′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
1505 ![]() | Klong A | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 48′ 0'' | E 108° 26′ 0'' |
1506 ![]() | Karang Go | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 34′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
1507 ![]() | Hương Phố | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 0'' | E 108° 15′ 0'' |
1508 ![]() | Hưng Nghĩa Hung Nghia,Hưng Nghĩa | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 52′ 26'' | E 108° 53′ 10'' |
1509 ![]() | Huân Phong Đồn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 44′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1510 ![]() | Núi Hòn Cao | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | hill | N 15° 31′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
1511 ![]() | Hội An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 54′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
1512 ![]() | Tu La | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1513 ![]() | Trung Ái | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
1514 ![]() | Tra Tan | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
1515 ![]() | Trà Nô | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1516 ![]() | Núi Tieupin | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | mountain | N 11° 33′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
1517 ![]() | Thủy Thạch | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 45′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
1518 ![]() | Thôn Sáu Thon Sau,Thôn Sáu | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 36′ 52'' | E 108° 11′ 37'' |
1519 ![]() | Thôn Hai | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 32′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1520 ![]() | Thọ Đức Tho Duc,Thọ Đức | Vietnam, Bac Ninh Yên Phong District | populated place | N 21° 14′ 30'' | E 106° 1′ 32'' |
1521 ![]() | Thiết Trường | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 56′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1522 ![]() | Thiêp Sơn | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 51′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
1523 ![]() | Thê Khương | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 5′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1524 ![]() | Thanh Lâm | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 49′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
1525 ![]() | Thành Hiệu | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 49′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1526 ![]() | Thanh Bình | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 46′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1527 ![]() | Thanh An | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 15° 4′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1528 ![]() | Thanh An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 40′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
1529 ![]() | Thạch Trụ | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 54′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
1530 ![]() | Thạch Thạng | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 55′ 0'' | E 108° 56′ 0'' |
1531 ![]() | Thạch An | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 42′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
1532 ![]() | Tché Réou | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 36′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
1533 ![]() | Tân Tự | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 50′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
1534 ![]() | Tân Phú Thượng | Vietnam, Tay Ninh Đức Hòa District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
1535 ![]() | Tân Phong | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 52′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1536 ![]() | Tân Mỹ | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1537 ![]() | Tấn Lộc Tan Loc,Tấn Lộc | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 38′ 44'' | E 109° 3′ 49'' |
1538 ![]() | Núi Tam Cop | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | hill | N 14° 49′ 0'' | E 108° 50′ 0'' |
1539 ![]() | Tahoua | Vietnam, Da Nang City Hiệp Đức District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1540 ![]() | Sré Touk | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 32′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1541 ![]() | Sré Kop | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 31′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
1542 ![]() | Sré Bo | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 34′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1543 ![]() | Núi Sang | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | hill | N 14° 40′ 0'' | E 109° 2′ 0'' |
1544 ![]() | Núi Rjinh | Vietnam, Lam Dong Đức Linh District | hill | N 11° 9′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
1545 ![]() | Rhan Plang | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
1546 ![]() | Quy Thiện Quy Thien,Quy Thiện | Vietnam, Quang Ngai Đức Phổ District | populated place | N 14° 46′ 48'' | E 109° 1′ 0'' |
1547 ![]() | Quéo Ba | Vietnam, Tay Ninh Đức Huệ District | populated place | N 10° 55′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1548 ![]() | Quang Hiên | Vietnam, Quang Ngai Mộ Đức District | populated place | N 14° 57′ 0'' | E 108° 53′ 0'' |
1549 ![]() | Pré Rion | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 41′ 0'' | E 108° 23′ 0'' |
1550 ![]() | Plei Ya Tong | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | populated place | N 13° 44′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |