| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4151 ![]() | Xã Bình Phú Xa Binh Phu,Xã Bình Phú | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 36′ 15'' |
4152 ![]() | Xã Kim Quan Xa Kim Quan,Xã Kim Quan | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Kim Quan | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 34′ 31'' |
4153 ![]() | Xã Phùng Xá Xa Phung Xa,Xã Phùng Xá | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phùng Xá | third-order administrative division | N 21° 0′ 48'' | E 105° 37′ 39'' |
4154 ![]() | Xã Canh Nậu Xa Canh Nau,Xã Canh Nậu | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Canh Nậu | third-order administrative division | N 21° 3′ 28'' | E 105° 36′ 49'' |
4155 ![]() | Xã Phú Kim Xa Phu Kim,Xã Phú Kim | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Phú Kim | third-order administrative division | N 21° 4′ 22'' | E 105° 34′ 40'' |
4156 ![]() | Xã Phúc Hòa Xa Phuc Hoa,Xã Phúc Hòa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Phúc Hòa | third-order administrative division | N 21° 6′ 34'' | E 105° 33′ 43'' |
4157 ![]() | Xã Xuân Phú Xa Xuan Phu,Xã Xuân Phú | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Xuân Phú | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 34′ 59'' |
4158 ![]() | Xã Vân Nam Xa Van Nam,Xã Vân Nam | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Nam | third-order administrative division | N 21° 9′ 2'' | E 105° 36′ 39'' |
4159 ![]() | Xã Vân Hà Xa Van Ha,Xã Vân Hà | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Hà | third-order administrative division | N 21° 9′ 54'' | E 105° 37′ 3'' |
4160 ![]() | Xã Thượng Cốc Xa Thuong Coc,Xã Thượng Cốc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thượng Cốc | third-order administrative division | N 21° 7′ 40'' | E 105° 36′ 0'' |
4161 ![]() | Xã Liên Hiệp Xa Lien Hiep,Xã Liên Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Liên Hiệp | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 38′ 31'' |
4162 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tam Hiệp | third-order administrative division | N 21° 4′ 50'' | E 105° 36′ 58'' |
4163 ![]() | Xã Thọ An Xa Tho An,Xã Thọ An | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Thọ An | third-order administrative division | N 21° 8′ 4'' | E 105° 38′ 35'' |
4164 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Hanoi Đan Phượng District > Xã Tân Lập | third-order administrative division | N 21° 5′ 2'' | E 105° 42′ 51'' |
4165 ![]() | Xã Minh Khai Xa Minh Khai,Xã Minh Khai | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Minh Khai | third-order administrative division | N 21° 4′ 12'' | E 105° 40′ 28'' |
4166 ![]() | Xã Đức Giang Xa Duc Giang,Xã Đức Giang | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 34'' | E 105° 42′ 4'' |
4167 ![]() | Xã Tiền Yên Xa Tien Yen,Xã Tiền Yên | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã Tiền Yên | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 41′ 19'' |
4168 ![]() | Xã An Thượng Xa An Thuong,Xã An Thượng | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Thượng | third-order administrative division | N 20° 59′ 35'' | E 105° 42′ 10'' |
4169 ![]() | Xã An Khánh Xa An Khanh,Xã An Khánh | Vietnam, Hanoi Hoài Đức District > Xã An Khánh | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 43′ 22'' |
4170 ![]() | Xã Cộng Hòa Xa Cong Hoa,Xã Cộng Hòa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cộng Hòa | third-order administrative division | N 20° 58′ 0'' | E 105° 40′ 7'' |
4171 ![]() | Xã Ngọc Mỹ Xa Ngoc My,Xã Ngọc Mỹ | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Mỹ | third-order administrative division | N 20° 59′ 25'' | E 105° 37′ 16'' |
4172 ![]() | Xã Hòa Thạch Xa Hoa Thach,Xã Hòa Thạch | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Hòa Thạch | third-order administrative division | N 20° 56′ 46'' | E 105° 33′ 40'' |
4173 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tân Tiến | third-order administrative division | N 20° 52′ 8'' | E 105° 36′ 22'' |
4174 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thanh Bình | third-order administrative division | N 20° 54′ 9'' | E 105° 37′ 24'' |
4175 ![]() | Xã Hồng Phong Xa Hong Phong,Xã Hồng Phong | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hồng Phong | third-order administrative division | N 20° 50′ 14'' | E 105° 41′ 52'' |
4176 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trung Hòa | third-order administrative division | N 20° 53′ 52'' | E 105° 38′ 45'' |
4177 ![]() | Xã Trường Yên Xa Truong Yen,Xã Trường Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Trường Yên | third-order administrative division | N 20° 54′ 41'' | E 105° 39′ 29'' |
4178 ![]() | Xã Thụy Hương Xa Thuy Huong,Xã Thụy Hương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thụy Hương | third-order administrative division | N 20° 54′ 17'' | E 105° 42′ 53'' |
4179 ![]() | Phường Kiến Hưng Phuong Kien Hung,Phường Kiến Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Kiến Hưng | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 47′ 3'' |
4180 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 58′ 7'' | E 105° 46′ 17'' |
4181 ![]() | Xã Văn Bình Xa Van Binh,Xã Văn Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Bình | third-order administrative division | N 20° 53′ 1'' | E 105° 51′ 38'' |
4182 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hòa Bình | third-order administrative division | N 20° 52′ 41'' | E 105° 50′ 15'' |
4183 ![]() | Xã Tiền Phong Xa Tien Phong,Xã Tiền Phong | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tiền Phong | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 49′ 47'' |
4184 ![]() | Xã Tân Minh Xa Tan Minh,Xã Tân Minh | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tân Minh | third-order administrative division | N 20° 50′ 18'' | E 105° 50′ 16'' |
4185 ![]() | Xã Chương Dương Xa Chuong Duong,Xã Chương Dương | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Chương Dương | third-order administrative division | N 20° 50′ 47'' | E 105° 54′ 16'' |
4186 ![]() | Xã Lê Lợi Xa Le Loi,Xã Lê Lợi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Lê Lợi | third-order administrative division | N 20° 49′ 42'' | E 105° 54′ 2'' |
4187 ![]() | Xã Dũng Tiến Xa Dung Tien,Xã Dũng Tiến | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Dũng Tiến | third-order administrative division | N 20° 49′ 9'' | E 105° 51′ 33'' |
4188 ![]() | Xã Thống Nhất Xa Thong Nhat,Xã Thống Nhất | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thống Nhất | third-order administrative division | N 20° 48′ 4'' | E 105° 54′ 31'' |
4189 ![]() | Xã Hồng Minh Xa Hong Minh,Xã Hồng Minh | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Minh | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 49′ 17'' |
4190 ![]() | Xã Văn Hoàng Xa Van Hoang,Xã Văn Hoàng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Hoàng | third-order administrative division | N 20° 46′ 19'' | E 105° 51′ 2'' |
4191 ![]() | Xã Quang Trung Xa Quang Trung,Xã Quang Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Trung | third-order administrative division | N 20° 45′ 27'' | E 105° 52′ 55'' |
4192 ![]() | Xã Tân Dân Xa Tan Dan,Xã Tân Dân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tân Dân | third-order administrative division | N 20° 44′ 51'' | E 105° 52′ 18'' |
4193 ![]() | Xã Sơn Hà Xa Son Ha,Xã Sơn Hà | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Sơn Hà | third-order administrative division | N 20° 44′ 26'' | E 105° 53′ 32'' |
4194 ![]() | Xã Nam Phong Xa Nam Phong,Xã Nam Phong | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Phong | third-order administrative division | N 20° 45′ 25'' | E 105° 55′ 22'' |
4195 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 20° 45′ 36'' | E 105° 57′ 19'' |
4196 ![]() | Xã Nam Triều Xa Nam Trieu,Xã Nam Triều | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Nam Triều | third-order administrative division | N 20° 44′ 48'' | E 105° 56′ 9'' |
4197 ![]() | Xã Khai Thái Xa Khai Thai,Xã Khai Thái | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Khai Thái | third-order administrative division | N 20° 43′ 17'' | E 105° 57′ 25'' |
4198 ![]() | Xã Phúc Tiến Xa Phuc Tien,Xã Phúc Tiến | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phúc Tiến | third-order administrative division | N 20° 43′ 32'' | E 105° 55′ 32'' |
4199 ![]() | Xã Phú Yên Xa Phu Yen,Xã Phú Yên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phú Yên | third-order administrative division | N 20° 42′ 4'' | E 105° 54′ 2'' |
4200 ![]() | Xã Bạch Hạ Xa Bach Ha,Xã Bạch Hạ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Bạch Hạ | third-order administrative division | N 20° 41′ 24'' | E 105° 56′ 52'' |