| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4101 ![]() | Phường Thổ Quan Phuong Tho Quan,Phường Thổ Quan | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thổ Quan | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 49′ 57'' |
4102 ![]() | Phường Trung Phụng Phuong Trung Phung,Phường Trung Phụng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Phụng | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 105° 50′ 9'' |
4103 ![]() | Phường Khâm Thiên Phuong Kham Thien,Phường Khâm Thiên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khâm Thiên | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 50′ 16'' |
4104 ![]() | Phường Văn Chương Phuong Van Chuong,Phường Văn Chương | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Văn Chương | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 105° 50′ 8'' |
4105 ![]() | Phường Cát Linh Phuong Cat Linh,Phường Cát Linh | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Cát Linh | third-order administrative division | N 21° 1′ 46'' | E 105° 49′ 42'' |
4106 ![]() | Phường Quốc Tử Giám Phuong Quoc Tu Giam,Phường Quốc Tử Giám | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Quốc Tử Giám | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 49′ 49'' |
4107 ![]() | Phường Hàng Bột Phuong Hang Bot,Phường Hàng Bột | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Hàng Bột | third-order administrative division | N 21° 1′ 29'' | E 105° 49′ 49'' |
4108 ![]() | Phường Ô Chợ Dừa Phuong O Cho Dua,Phường Ô Chợ Dừa | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ô Chợ Dừa | third-order administrative division | N 21° 1′ 19'' | E 105° 49′ 20'' |
4109 ![]() | Phường Nam Đồng Phuong Nam Dong,Phường Nam Đồng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Nam Đồng | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 49′ 44'' |
4110 ![]() | Phường Trung Liệt Phuong Trung Liet,Phường Trung Liệt | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Liệt | third-order administrative division | N 21° 0′ 40'' | E 105° 49′ 12'' |
4111 ![]() | Phường Ngọc Khánh Phuong Ngoc Khanh,Phường Ngọc Khánh | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Ngọc Khánh | third-order administrative division | N 21° 1′ 49'' | E 105° 48′ 26'' |
4112 ![]() | Phường Giảng Võ Phuong Giang Vo,Phường Giảng Võ | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Giảng Võ | third-order administrative division | N 21° 1′ 37'' | E 105° 48′ 49'' |
4113 ![]() | Phường Kim Mã Phuong Kim Ma,Phường Kim Mã | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Kim Mã | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 49′ 15'' |
4114 ![]() | Phường Liễu Giai Phuong Lieu Giai,Phường Liễu Giai | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Liễu Giai | third-order administrative division | N 21° 2′ 15'' | E 105° 48′ 58'' |
4115 ![]() | Phường Đội Cấn Phuong Doi Can,Phường Đội Cấn | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Đội Cấn | third-order administrative division | N 21° 2′ 3'' | E 105° 49′ 34'' |
4116 ![]() | Phường Trúc Bạch Phuong Truc Bach,Phường Trúc Bạch | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Trúc Bạch | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 50′ 24'' |
4117 ![]() | Phường Nguyễn Trung Trực Phuong Nguyen Trung Truc,Phường Nguyễn Trung Trực | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Nguyễn Trung Trực | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 50′ 43'' |
4118 ![]() | Phường Lý Thái Tổ Phuong Ly Thai To,Phường Lý Thái Tổ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Lý Thái Tổ | third-order administrative division | N 21° 1′ 47'' | E 105° 51′ 16'' |
4119 ![]() | Phường Phan Chu Trinh Phuong Phan Chu Trinh,Phường Phan Chu Trinh | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phan Chu Trinh | third-order administrative division | N 21° 1′ 15'' | E 105° 51′ 25'' |
4120 ![]() | Phường Trương Định Phuong Truong Dinh,Phường Trương Định | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Trương Định | third-order administrative division | N 20° 59′ 39'' | E 105° 50′ 47'' |
4121 ![]() | Phường Bách Khoa Phuong Bach Khoa,Phường Bách Khoa | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bách Khoa | third-order administrative division | N 21° 0′ 16'' | E 105° 50′ 41'' |
4122 ![]() | Phường Bạch Mai Phuong Bach Mai,Phường Bạch Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Bạch Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 2'' | E 105° 51′ 1'' |
4123 ![]() | Phường Quỳnh Lôi Phuong Quynh Loi,Phường Quỳnh Lôi | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Lôi | third-order administrative division | N 21° 0′ 0'' | E 105° 51′ 19'' |
4124 ![]() | Phường Quỳnh Mai Phuong Quynh Mai,Phường Quỳnh Mai | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Quỳnh Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 5'' | E 105° 51′ 33'' |
4125 ![]() | Phường Thanh Nhàn Phuong Thanh Nhan,Phường Thanh Nhàn | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Nhàn | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 51′ 18'' |
4126 ![]() | Phường Cầu Dền Phuong Cau Den,Phường Cầu Dền | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Cầu Dền | third-order administrative division | N 21° 0′ 21'' | E 105° 50′ 56'' |
4127 ![]() | Phường Lê Đại Hành Phuong Le Dai Hanh,Phường Lê Đại Hành | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Lê Đại Hành | third-order administrative division | N 21° 0′ 45'' | E 105° 50′ 40'' |
4128 ![]() | Phường Ngô Thì Nhậm Phuong Ngo Thi Nham,Phường Ngô Thì Nhậm | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Ngô Thì Nhậm | third-order administrative division | N 21° 0′ 57'' | E 105° 51′ 7'' |
4129 ![]() | Phường Phố Huế Phuong Pho Hue,Phường Phố Huế | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phố Huế | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 7'' |
4130 ![]() | Phường Phạm Đình Hổ Phuong Pham Dinh Ho,Phường Phạm Đình Hổ | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Phạm Đình Hổ | third-order administrative division | N 21° 0′ 58'' | E 105° 51′ 23'' |
4131 ![]() | Phường Đồng Nhân Phuong Dong Nhan,Phường Đồng Nhân | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đồng Nhân | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 105° 51′ 17'' |
4132 ![]() | Phường Đống Mác Phuong Dong Mac,Phường Đống Mác | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Đống Mác | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 51′ 33'' |
4133 ![]() | Xã Chu Minh Xa Chu Minh,Xã Chu Minh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Chu Minh | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 26′ 23'' |
4134 ![]() | Xã Tản Lĩnh Xa Tan Linh,Xã Tản Lĩnh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Lĩnh | third-order administrative division | N 21° 6′ 58'' | E 105° 23′ 40'' |
4135 ![]() | Núi Che Nui Che,Núi Che | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain | N 21° 1′ 4'' | E 105° 19′ 6'' |
4136 ![]() | Xã Ba Trại Xa Ba Trai,Xã Ba Trại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Ba Trại | third-order administrative division | N 21° 7′ 24'' | E 105° 20′ 59'' |
4137 ![]() | Xã Thuần Mỹ Xa Thuan My,Xã Thuần Mỹ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Thuần Mỹ | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 18′ 33'' |
4138 ![]() | Xã Sơn Đà Xa Son Da,Xã Sơn Đà | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Sơn Đà | third-order administrative division | N 21° 10′ 0'' | E 105° 19′ 19'' |
4139 ![]() | Xã Tòng Bạt Tang Bat,Tăng Bạt,Xa Tong Bat,Xã Tòng Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tòng Bạt | third-order administrative division | N 21° 11′ 24'' | E 105° 19′ 42'' |
4140 ![]() | Xã Cổ Đô Xa Co Do,Xã Cổ Đô | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cổ Đô | third-order administrative division | N 21° 16′ 48'' | E 105° 22′ 5'' |
4141 ![]() | Xã Vật Lại Xa Vat Lai,Xã Vật Lại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vật Lại | third-order administrative division | N 21° 11′ 54'' | E 105° 23′ 28'' |
4142 ![]() | Xã Vân Hòa Xa Van Hoa,Xã Vân Hòa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vân Hòa | third-order administrative division | N 21° 4′ 8'' | E 105° 24′ 9'' |
4143 ![]() | Xã Yên Bài Xa Yen Bai,Xã Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Yên Bài | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 25′ 50'' |
4144 ![]() | Đồi Trốn Doi Tron,Đồi Trốn | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain | N 21° 5′ 0'' | E 105° 24′ 32'' |
4145 ![]() | Xã Cam Thượng Xa Cam Thuong,Xã Cam Thượng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cam Thượng | third-order administrative division | N 21° 9′ 45'' | E 105° 27′ 11'' |
4146 ![]() | Xã Phú Phương Phuong Phu,Phượng Phú,Xa Phu Phuong,Xã Phú Phương | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Phú Phương | third-order administrative division | N 21° 15′ 13'' | E 105° 25′ 25'' |
4147 ![]() | Xã Tản Hồng Xa Tan Hong,Xã Tản Hồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Hồng | third-order administrative division | N 21° 16′ 38'' | E 105° 25′ 9'' |
4148 ![]() | Xã Thạch Hòa Xa Thach Hoa,Xã Thạch Hòa | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Thạch Hòa | third-order administrative division | N 21° 0′ 9'' | E 105° 30′ 37'' |
4149 ![]() | Xã Tân Xã Xa Tan Xa,Xã Tân Xã | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Tân Xã | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 105° 32′ 38'' |
4150 ![]() | Xã Bình Yên Xa Binh Yen,Xã Bình Yên | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Bình Yên | third-order administrative division | N 21° 2′ 31'' | E 105° 32′ 39'' |