| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4051 ![]() | Xã Phù Đổng Xa Phu Dong,Xã Phù Đổng | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Phù Đổng | third-order administrative division | N 21° 3′ 31'' | E 105° 57′ 24'' |
4052 ![]() | Xã Trung Mầu Xa Trung Mau,Xã Trung Mầu | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Trung Mầu | third-order administrative division | N 21° 3′ 32'' | E 105° 59′ 7'' |
4053 ![]() | Xã Lệ Chi Xa Le Chi,Xã Lệ Chi | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Lệ Chi | third-order administrative division | N 21° 2′ 39'' | E 106° 0′ 12'' |
4054 ![]() | Xã Đặng Xá Xa Dang Xa,Xã Đặng Xá | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đặng Xá | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 57′ 26'' |
4055 ![]() | Xã Đa Tốn Xa Da Ton,Xã Đa Tốn | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đa Tốn | third-order administrative division | N 20° 59′ 10'' | E 105° 55′ 59'' |
4056 ![]() | Xã Đông Dư Xa Dong Du,Xã Đông Dư | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Đông Dư | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 54′ 46'' |
4057 ![]() | Xã Kim Lan Xa Kim Lan,Xã Kim Lan | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District > Xã Kim Lan | third-order administrative division | N 20° 57′ 42'' | E 105° 54′ 7'' |
4058 ![]() | Xã Duyên Hà Xa Duyen Ha,Xã Duyên Hà | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Duyên Hà | third-order administrative division | N 20° 55′ 36'' | E 105° 52′ 53'' |
4059 ![]() | Xã Tứ Hiệp Xa Tu Hiep,Xã Tứ Hiệp | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tứ Hiệp | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 51′ 16'' |
4060 ![]() | Xã Ngọc Hồi Xa Ngoc Hoi,Xã Ngọc Hồi | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Ngọc Hồi | third-order administrative division | N 20° 55′ 3'' | E 105° 50′ 28'' |
4061 ![]() | Xã Vĩnh Quỳnh Xa Vinh Quynh,Xã Vĩnh Quỳnh | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Vĩnh Quỳnh | third-order administrative division | N 20° 56′ 6'' | E 105° 49′ 45'' |
4062 ![]() | Xã Tả Thanh Oai Xa Ta Thanh Oai,Xã Tả Thanh Oai | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tả Thanh Oai | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 48′ 28'' |
4063 ![]() | Xã Thanh Liệt Xa Thanh Liet,Xã Thanh Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Thanh Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 48′ 36'' |
4064 ![]() | Xã Tân Triều Xa Tan Trieu,Xã Tân Triều | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Tân Triều | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 47′ 57'' |
4065 ![]() | Phường Phú Thượng Phuong Phu Thuong,Phường Phú Thượng | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Phú Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 6'' | E 105° 48′ 19'' |
4066 ![]() | Phường Nhật Tân Phuong Nhat Tan,Phường Nhật Tân | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Nhật Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 47'' | E 105° 49′ 17'' |
4067 ![]() | Phường Xuân La Phuong Xuan La,Phường Xuân La | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Xuân La | third-order administrative division | N 21° 3′ 38'' | E 105° 48′ 14'' |
4068 ![]() | Phường Thụy Khuê Phuong Thuy Khue,Phường Thụy Khuê | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Thụy Khuê | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 49′ 22'' |
4069 ![]() | Phường Yên Phụ Phuong Yen Phu,Phường Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Yên Phụ | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 50′ 6'' |
4070 ![]() | Phường Tứ Liên Phuong Tu Lien,Phường Tứ Liên | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Tứ Liên | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
4071 ![]() | Phường Quảng An Phuong Quang An,Phường Quảng An | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Quảng An | third-order administrative division | N 21° 3′ 39'' | E 105° 49′ 18'' |
4072 ![]() | Phường Mai Dịch Phuong Mai Dich,Phường Mai Dịch | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Mai Dịch | third-order administrative division | N 21° 2′ 25'' | E 105° 46′ 23'' |
4073 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
4074 ![]() | Phường Dịch Vọng Hậu Phuong Dich Vong Hau,Phường Dịch Vọng Hậu | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Dịch Vọng Hậu | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 105° 47′ 15'' |
4075 ![]() | Phường Nghĩa Đô Phuong Nghia Do,Phường Nghĩa Đô | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Nghĩa Đô | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 48′ 2'' |
4076 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
4077 ![]() | Phường Nhân Chính Phuong Nhan Chinh,Phường Nhân Chính | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Nhân Chính | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 48′ 10'' |
4078 ![]() | Phường Thanh Xuân Bắc Phuong Thanh Xuan Bac,Phường Thanh Xuân Bắc | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Bắc | third-order administrative division | N 20° 59′ 34'' | E 105° 47′ 53'' |
4079 ![]() | Phường Thanh Xuân Trung Phuong Thanh Xuan Trung,Phường Thanh Xuân Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 105° 48′ 15'' |
4080 ![]() | Phường Thanh Xuân Nam Phuong Thanh Xuan Nam,Phường Thanh Xuân Nam | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Nam | third-order administrative division | N 20° 59′ 16'' | E 105° 47′ 55'' |
4081 ![]() | Phường Láng Thượng Phuong Lang Thuong,Phường Láng Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Thượng | third-order administrative division | N 21° 1′ 25'' | E 105° 48′ 12'' |
4082 ![]() | Phường Láng Hạ Phuong Lang Ha,Phường Láng Hạ | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Hạ | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 48′ 34'' |
4083 ![]() | Phường Cống Vị Phuong Cong Vi,Phường Cống Vị | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Cống Vị | third-order administrative division | N 21° 2′ 5'' | E 105° 48′ 34'' |
4084 ![]() | Phường Phúc Xá Phuong Phuc Xa,Phường Phúc Xá | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Phúc Xá | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 50′ 54'' |
4085 ![]() | Phường Vĩnh Tuy Phuong Vinh Tuy,Phường Vĩnh Tuy | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Vĩnh Tuy | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 52′ 5'' |
4086 ![]() | Phường Thanh Lương Phuong Thanh Luong,Phường Thanh Lương | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Lương | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 52′ 5'' |
4087 ![]() | Núi Mỏ Nui Mo,Núi Mỏ | Vietnam, Hanoi Sóc Sơn District | hill | N 21° 20′ 11'' | E 105° 51′ 7'' |
4088 ![]() | Phường Hạ Đình Phuong Ha Dinh,Phường Hạ Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Hạ Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 15'' | E 105° 48′ 33'' |
4089 ![]() | Phường Kim Giang Phuong Kim Giang,Phường Kim Giang | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Kim Giang | third-order administrative division | N 20° 59′ 2'' | E 105° 48′ 41'' |
4090 ![]() | Phường Khương Đình Phuong Khuong Dinh,Phường Khương Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 24'' | E 105° 49′ 3'' |
4091 ![]() | Phường Thượng Đình Phuong Thuong Dinh,Phường Thượng Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thượng Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 48′ 51'' |
4092 ![]() | Phường Khương Trung Phuong Khuong Trung,Phường Khương Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 50'' | E 105° 49′ 8'' |
4093 ![]() | Phường Khương Mai Phuong Khuong Mai,Phường Khương Mai | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Mai | third-order administrative division | N 20° 59′ 48'' | E 105° 49′ 44'' |
4094 ![]() | Phường Phương Liệt Phuong Phuong Liet,Phường Phương Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Phương Liệt | third-order administrative division | N 20° 59′ 36'' | E 105° 50′ 11'' |
4095 ![]() | Phường Thịnh Quang Phuong Thinh Quang,Phường Thịnh Quang | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thịnh Quang | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 49′ 0'' |
4096 ![]() | Phường Ngã Tư Sở Phuong Nga Tu So,Phường Ngã Tư Sở | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Ngã Tư Sở | third-order administrative division | N 21° 0′ 15'' | E 105° 49′ 15'' |
4097 ![]() | Phường Khương Thượng Phuong Khuong Thuong,Phường Khương Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Khương Thượng | third-order administrative division | N 21° 0′ 11'' | E 105° 49′ 31'' |
4098 ![]() | Phường Kim Liên Phuong Kim Lien,Phường Kim Liên | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Kim Liên | third-order administrative division | N 21° 0′ 18'' | E 105° 49′ 52'' |
4099 ![]() | Phường Phương Mai Phuong Phuong Mai,Phường Phương Mai | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Phương Mai | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 105° 50′ 13'' |
4100 ![]() | Phường Trung Tự Phuong Trung Tu,Phường Trung Tự | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Trung Tự | third-order administrative division | N 21° 0′ 38'' | E 105° 49′ 55'' |