| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3951 ![]() | Xã Sài Sơn Xa Sai Son,Xã Sài Sơn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Sài Sơn | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 38′ 47'' |
3952 ![]() | Xã Phượng Cách Xa Phuong Cach,Xã Phượng Cách | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phượng Cách | third-order administrative division | N 21° 0′ 51'' | E 105° 39′ 52'' |
3953 ![]() | Xã Thạch Thán Xa Thach Than,Xã Thạch Thán | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Thạch Thán | third-order administrative division | N 20° 58′ 57'' | E 105° 38′ 13'' |
3954 ![]() | Xã Cấn Hữu Xa Can Huu,Xã Cấn Hữu | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Cấn Hữu | third-order administrative division | N 20° 57′ 12'' | E 105° 37′ 0'' |
3955 ![]() | Xã Nghĩa Hương Xa Nghia Huong,Xã Nghĩa Hương | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Nghĩa Hương | third-order administrative division | N 20° 58′ 23'' | E 105° 36′ 58'' |
3956 ![]() | Xã Liệp Tuyết Xa Liep Tuyet,Xã Liệp Tuyết | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Liệp Tuyết | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 36′ 3'' |
3957 ![]() | Xã Ngọc Liệp Xa Ngoc Liep,Xã Ngọc Liệp | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Ngọc Liệp | third-order administrative division | N 20° 59′ 47'' | E 105° 35′ 42'' |
3958 ![]() | Xã Tuyết Nghĩa Xa Tuyet Nghia,Xã Tuyết Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Tuyết Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 58′ 8'' | E 105° 35′ 20'' |
3959 ![]() | Xã Phú Mãn Xa Phu Man,Xã Phú Mãn | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Mãn | third-order administrative division | N 20° 56′ 2'' | E 105° 31′ 20'' |
3960 ![]() | Xã Phú Cát Xa Phu Cat,Xã Phú Cát | Vietnam, Hanoi Quốc Oai District > Xã Phú Cát | third-order administrative division | N 20° 58′ 9'' | E 105° 33′ 6'' |
3961 ![]() | Xã Nam Phương Tiến Xa Nam Phuong Tien,Xã Nam Phương Tiến | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Nam Phương Tiến | third-order administrative division | N 20° 50′ 46'' | E 105° 35′ 48'' |
3962 ![]() | Xã Thủy Xuân Tiên Xa Thuy Xuan Tien,Xã Thủy Xuân Tiên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thủy Xuân Tiên | third-order administrative division | N 20° 53′ 13'' | E 105° 35′ 21'' |
3963 ![]() | Xã Hữu Văn Xa Huu Van,Xã Hữu Văn | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hữu Văn | third-order administrative division | N 20° 51′ 17'' | E 105° 39′ 13'' |
3964 ![]() | Xã Quảng Bị Xa Quang Bi,Xã Quảng Bị | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Quảng Bị | third-order administrative division | N 20° 51′ 32'' | E 105° 41′ 44'' |
3965 ![]() | Xã Tốt Động Xa Tot Dong,Xã Tốt Động | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tốt Động | third-order administrative division | N 20° 52′ 54'' | E 105° 40′ 19'' |
3966 ![]() | Xã Đông Phương Yên Xa Dong Phuong Yen,Xã Đông Phương Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đông Phương Yên | third-order administrative division | N 20° 55′ 35'' | E 105° 38′ 20'' |
3967 ![]() | Xã Tiên Phương Xa Tien Phuong,Xã Tiên Phương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Tiên Phương | third-order administrative division | N 20° 56′ 27'' | E 105° 40′ 36'' |
3968 ![]() | Xã Phụng Châu Xa Phung Chau,Xã Phụng Châu | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phụng Châu | third-order administrative division | N 20° 56′ 38'' | E 105° 42′ 6'' |
3969 ![]() | Xã Đại Yên Xa Dai Yen,Xã Đại Yên | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Đại Yên | third-order administrative division | N 20° 53′ 45'' | E 105° 41′ 24'' |
3970 ![]() | Xã Lam Điền Xa Lam Dien,Xã Lam Điền | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Lam Điền | third-order administrative division | N 20° 53′ 5'' | E 105° 43′ 10'' |
3971 ![]() | Xã Thượng Vực Xa Thuong Vuc,Xã Thượng Vực | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Thượng Vực | third-order administrative division | N 20° 50′ 42'' | E 105° 43′ 16'' |
3972 ![]() | Xã Văn Võ Xa Van Vo,Xã Văn Võ | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Văn Võ | third-order administrative division | N 20° 49′ 51'' | E 105° 44′ 29'' |
3973 ![]() | Xã Hòa Chính Xa Hoa Chinh,Xã Hòa Chính | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Hòa Chính | third-order administrative division | N 20° 48′ 55'' | E 105° 43′ 28'' |
3974 ![]() | Xã Phú Nam An Xa Phu Nam An,Xã Phú Nam An | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District > Xã Phú Nam An | third-order administrative division | N 20° 48′ 57'' | E 105° 44′ 35'' |
3975 ![]() | Phường Yên Nghĩa Phuong Yen Nghia,Phường Yên Nghĩa | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Yên Nghĩa | third-order administrative division | N 20° 57′ 8'' | E 105° 44′ 17'' |
3976 ![]() | Phường Phú Lãm Phuong Phu Lam,Phường Phú Lãm | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lãm | third-order administrative division | N 20° 56′ 26'' | E 105° 45′ 4'' |
3977 ![]() | Phường Phú Lương Phuong Phu Luong,Phường Phú Lương | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lương | third-order administrative division | N 20° 56′ 20'' | E 105° 46′ 10'' |
3978 ![]() | Phường La Khê Phuong La Khe,Phường La Khê | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường La Khê | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 45′ 40'' |
3979 ![]() | Phường Phú La Phuong Phu La,Phường Phú La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú La | third-order administrative division | N 20° 57′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
3980 ![]() | Phường Văn Quán Phuong Van Quan,Phường Văn Quán | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Văn Quán | third-order administrative division | N 20° 58′ 28'' | E 105° 47′ 16'' |
3981 ![]() | Phường Mộ Lao Phuong Mo Lao,Phường Mộ Lao | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Mộ Lao | third-order administrative division | N 20° 58′ 55'' | E 105° 47′ 0'' |
3982 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |
3983 ![]() | Phường Biên Giang Phuong Bien Giang,Phường Biên Giang | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Biên Giang | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 105° 43′ 34'' |
3984 ![]() | Phường Đồng Mai Phuong Dong Mai,Phường Đồng Mai | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Đồng Mai | third-order administrative division | N 20° 55′ 38'' | E 105° 44′ 16'' |
3985 ![]() | Xã Khánh Hà Xa Khanh Ha,Xã Khánh Hà | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Khánh Hà | third-order administrative division | N 20° 53′ 28'' | E 105° 49′ 30'' |
3986 ![]() | Xã Nhị Khê Xa Nhi Khe,Xã Nhị Khê | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nhị Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 105° 50′ 32'' |
3987 ![]() | Xã Ninh Sở Xa Ninh So,Xã Ninh Sở | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Ninh Sở | third-order administrative division | N 20° 53′ 51'' | E 105° 53′ 11'' |
3988 ![]() | Xã Vân Tảo Xa Van Tao,Xã Vân Tảo | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vân Tảo | third-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 105° 53′ 35'' |
3989 ![]() | Xã Hiền Giang Xa Hien Giang,Xã Hiền Giang | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hiền Giang | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 105° 49′ 22'' |
3990 ![]() | Xã Hà Hồi Xa Ha Hoi,Xã Hà Hồi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hà Hồi | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
3991 ![]() | Xã Quất Động Xa Quat Dong,Xã Quất Động | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Quất Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 105° 52′ 30'' |
3992 ![]() | Xã Thư Phú Xa Thu Phu,Xã Thư Phú | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thư Phú | third-order administrative division | N 20° 51′ 33'' | E 105° 54′ 12'' |
3993 ![]() | Xã Tự Nhiên Xa Tu Nhien,Xã Tự Nhiên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tự Nhiên | third-order administrative division | N 20° 51′ 39'' | E 105° 55′ 18'' |
3994 ![]() | Xã Nghiêm Xuyên Xa Nghiem Xuyen,Xã Nghiêm Xuyên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nghiêm Xuyên | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 105° 51′ 17'' |
3995 ![]() | Xã Văn Tự Xa Van Tu,Xã Văn Tự | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Tự | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 105° 53′ 15'' |
3996 ![]() | Xã Vạn Điểm Xa Van Diem,Xã Vạn Điểm | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vạn Điểm | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 54′ 15'' |
3997 ![]() | Xã Minh Cường Xa Minh Cuong,Xã Minh Cường | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Minh Cường | third-order administrative division | N 20° 45′ 46'' | E 105° 54′ 2'' |
3998 ![]() | Xã Tri Trung Xa Tri Trung,Xã Tri Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Trung | third-order administrative division | N 20° 46′ 31'' | E 105° 49′ 28'' |
3999 ![]() | Xã Hoàng Long Xa Hoang Long,Xã Hoàng Long | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hoàng Long | third-order administrative division | N 20° 45′ 13'' | E 105° 49′ 53'' |
4000 ![]() | Xã Phượng Dực Xa Phuong Duc,Xã Phượng Dực | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phượng Dực | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 51′ 15'' |