| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27109 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3951 ![]() | Phường Gia Thụy Phuong Gia Thuy,Phường Gia Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Gia Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 1'' | E 105° 53′ 4'' |
3952 ![]() | Phường Đức Giang Phuong Duc Giang,Phường Đức Giang | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 53′ 48'' |
3953 ![]() | Phường Giang Biên Phuong Giang Bien,Phường Giang Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Giang Biên | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 55′ 3'' |
3954 ![]() | Phường Phúc Lợi Phuong Phuc Loi,Phường Phúc Lợi | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Phúc Lợi | third-order administrative division | N 21° 2′ 37'' | E 105° 55′ 27'' |
3955 ![]() | Phường Sài Đồng Phuong Sai Dong,Phường Sài Đồng | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Sài Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 54′ 42'' |
3956 ![]() | Phường Thạch Bàn Phuong Thach Ban,Phường Thạch Bàn | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thạch Bàn | third-order administrative division | N 21° 1′ 17'' | E 105° 54′ 39'' |
3957 ![]() | Phường Cự Khối Phuong Cu Khoi,Phường Cự Khối | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Cự Khối | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 53′ 57'' |
3958 ![]() | Phường Long Biên Phuong Long Bien,Phường Long Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Long Biên | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
3959 ![]() | Phường Bồ Đề Phuong Bo De,Phường Bồ Đề | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Bồ Đề | third-order administrative division | N 21° 2′ 12'' | E 105° 52′ 25'' |
3960 ![]() | Phường Phú Thượng Phuong Phu Thuong,Phường Phú Thượng | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Phú Thượng | third-order administrative division | N 21° 5′ 6'' | E 105° 48′ 19'' |
3961 ![]() | Phường Nhật Tân Phuong Nhat Tan,Phường Nhật Tân | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Nhật Tân | third-order administrative division | N 21° 4′ 47'' | E 105° 49′ 17'' |
3962 ![]() | Phường Xuân La Phuong Xuan La,Phường Xuân La | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Xuân La | third-order administrative division | N 21° 3′ 38'' | E 105° 48′ 14'' |
3963 ![]() | Phường Bưởi Phuong Buoi,Phường Bưởi | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Bưởi | third-order administrative division | N 21° 3′ 11'' | E 105° 48′ 41'' |
3964 ![]() | Phường Thụy Khuê Phuong Thuy Khue,Phường Thụy Khuê | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Thụy Khuê | third-order administrative division | N 21° 2′ 44'' | E 105° 49′ 22'' |
3965 ![]() | Phường Yên Phụ Phuong Yen Phu,Phường Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Yên Phụ | third-order administrative division | N 21° 3′ 9'' | E 105° 50′ 6'' |
3966 ![]() | Phường Tứ Liên Phuong Tu Lien,Phường Tứ Liên | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Tứ Liên | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
3967 ![]() | Phường Quảng An Phuong Quang An,Phường Quảng An | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Quảng An | third-order administrative division | N 21° 3′ 39'' | E 105° 49′ 18'' |
3968 ![]() | Phường Mai Dịch Phuong Mai Dich,Phường Mai Dịch | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Mai Dịch | third-order administrative division | N 21° 2′ 25'' | E 105° 46′ 23'' |
3969 ![]() | Phường Quan Hoa Phuong Quan Hoa,Phường Quan Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Quan Hoa | third-order administrative division | N 21° 2′ 24'' | E 105° 47′ 4'' |
3970 ![]() | Phường Dịch Vọng Hậu Phuong Dich Vong Hau,Phường Dịch Vọng Hậu | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Dịch Vọng Hậu | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 105° 47′ 15'' |
3971 ![]() | Phường Nghĩa Đô Phuong Nghia Do,Phường Nghĩa Đô | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Nghĩa Đô | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 48′ 2'' |
3972 ![]() | Phường Trung Hoà Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hoà | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District > Phường Trung Hoà | third-order administrative division | N 21° 0′ 39'' | E 105° 47′ 47'' |
3973 ![]() | Phường Nhân Chính Phuong Nhan Chinh,Phường Nhân Chính | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Nhân Chính | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 48′ 10'' |
3974 ![]() | Phường Thanh Xuân Bắc Phuong Thanh Xuan Bac,Phường Thanh Xuân Bắc | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Bắc | third-order administrative division | N 20° 59′ 34'' | E 105° 47′ 53'' |
3975 ![]() | Phường Thanh Xuân Trung Phuong Thanh Xuan Trung,Phường Thanh Xuân Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 105° 48′ 15'' |
3976 ![]() | Phường Thanh Xuân Nam Phuong Thanh Xuan Nam,Phường Thanh Xuân Nam | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thanh Xuân Nam | third-order administrative division | N 20° 59′ 16'' | E 105° 47′ 55'' |
3977 ![]() | Phường Láng Thượng Phuong Lang Thuong,Phường Láng Thượng | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Thượng | third-order administrative division | N 21° 1′ 25'' | E 105° 48′ 12'' |
3978 ![]() | Phường Láng Hạ Phuong Lang Ha,Phường Láng Hạ | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Láng Hạ | third-order administrative division | N 21° 0′ 54'' | E 105° 48′ 34'' |
3979 ![]() | Phường Cống Vị Phuong Cong Vi,Phường Cống Vị | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Cống Vị | third-order administrative division | N 21° 2′ 5'' | E 105° 48′ 34'' |
3980 ![]() | Phường Phúc Xá Phuong Phuc Xa,Phường Phúc Xá | Vietnam, Hanoi Ba Đình District > Phường Phúc Xá | third-order administrative division | N 21° 2′ 47'' | E 105° 50′ 54'' |
3981 ![]() | Phường Vĩnh Tuy Phuong Vinh Tuy,Phường Vĩnh Tuy | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Vĩnh Tuy | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 52′ 5'' |
3982 ![]() | Phường Thanh Lương Phuong Thanh Luong,Phường Thanh Lương | Vietnam, Hanoi Hai Bà Trưng District > Phường Thanh Lương | third-order administrative division | N 21° 0′ 22'' | E 105° 52′ 5'' |
3983 ![]() | Phường Thanh Trì Phuong Thanh Tri,Phường Thanh Trì | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thanh Trì | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 53′ 25'' |
3984 ![]() | Phường Lĩnh Nam Phuong Linh Nam,Phường Lĩnh Nam | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Lĩnh Nam | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 53′ 40'' |
3985 ![]() | Phường Vĩnh Hưng Phuong Vinh Hung,Phường Vĩnh Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Vĩnh Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 105° 52′ 27'' |
3986 ![]() | Phường Yên Sở Phuong Yen So,Phường Yên Sở | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Yên Sở | third-order administrative division | N 20° 57′ 41'' | E 105° 52′ 3'' |
3987 ![]() | Phường Mai Động Phuong Mai Dong,Phường Mai Động | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Mai Động | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 105° 51′ 48'' |
3988 ![]() | Phường Thịnh Liệt Phuong Thinh Liet,Phường Thịnh Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thịnh Liệt | third-order administrative division | N 20° 58′ 26'' | E 105° 51′ 0'' |
3989 ![]() | Phường Hoàng Liệt Phuong Hoang Liet,Phường Hoàng Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 50'' | E 105° 50′ 11'' |
3990 ![]() | Phường Định Công Phuong Dinh Cong,Phường Định Công | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Định Công | third-order administrative division | N 20° 58′ 58'' | E 105° 49′ 39'' |
3991 ![]() | Phường Đại Kim Phuong Dai Kim,Phường Đại Kim | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Đại Kim | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 49′ 23'' |
3992 ![]() | Vườn Quốc Gia Ba Vì Vuon Quoc Gia Ba Vi,Vườn Quốc Gia Ba Vì | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | park | N 21° 3′ 51'' | E 105° 21′ 53'' |
3993 ![]() | Phường Hạ Đình Phuong Ha Dinh,Phường Hạ Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Hạ Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 15'' | E 105° 48′ 33'' |
3994 ![]() | Phường Kim Giang Phuong Kim Giang,Phường Kim Giang | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Kim Giang | third-order administrative division | N 20° 59′ 2'' | E 105° 48′ 41'' |
3995 ![]() | Phường Khương Đình Phuong Khuong Dinh,Phường Khương Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 24'' | E 105° 49′ 3'' |
3996 ![]() | Phường Thượng Đình Phuong Thuong Dinh,Phường Thượng Đình | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Thượng Đình | third-order administrative division | N 20° 59′ 54'' | E 105° 48′ 51'' |
3997 ![]() | Phường Khương Trung Phuong Khuong Trung,Phường Khương Trung | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Trung | third-order administrative division | N 20° 59′ 50'' | E 105° 49′ 8'' |
3998 ![]() | Phường Khương Mai Phuong Khuong Mai,Phường Khương Mai | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Khương Mai | third-order administrative division | N 20° 59′ 48'' | E 105° 49′ 44'' |
3999 ![]() | Phường Phương Liệt Phuong Phuong Liet,Phường Phương Liệt | Vietnam, Hanoi Thanh Xuân District > Phường Phương Liệt | third-order administrative division | N 20° 59′ 36'' | E 105° 50′ 11'' |
4000 ![]() | Phường Thịnh Quang Phuong Thinh Quang,Phường Thịnh Quang | Vietnam, Hanoi Đống Đa District > Phường Thịnh Quang | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 49′ 0'' |