| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27109 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3851 ![]() | Phường Phú Lãm Phuong Phu Lam,Phường Phú Lãm | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lãm | third-order administrative division | N 20° 56′ 26'' | E 105° 45′ 4'' |
3852 ![]() | Phường Phú Lương Phuong Phu Luong,Phường Phú Lương | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú Lương | third-order administrative division | N 20° 56′ 20'' | E 105° 46′ 10'' |
3853 ![]() | Phường La Khê Phuong La Khe,Phường La Khê | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường La Khê | third-order administrative division | N 20° 57′ 53'' | E 105° 45′ 40'' |
3854 ![]() | Phường Phú La Phuong Phu La,Phường Phú La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phú La | third-order administrative division | N 20° 57′ 27'' | E 105° 45′ 49'' |
3855 ![]() | Phường Văn Quán Phuong Van Quan,Phường Văn Quán | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Văn Quán | third-order administrative division | N 20° 58′ 28'' | E 105° 47′ 16'' |
3856 ![]() | Phường Mộ Lao Phuong Mo Lao,Phường Mộ Lao | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Mộ Lao | third-order administrative division | N 20° 58′ 55'' | E 105° 47′ 0'' |
3857 ![]() | Phường Phúc La Phuong Phuc La,Phường Phúc La | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Phúc La | third-order administrative division | N 20° 57′ 59'' | E 105° 47′ 15'' |
3858 ![]() | Phường Biên Giang Phuong Bien Giang,Phường Biên Giang | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Biên Giang | third-order administrative division | N 20° 55′ 39'' | E 105° 43′ 34'' |
3859 ![]() | Phường Đồng Mai Phuong Dong Mai,Phường Đồng Mai | Vietnam, Hanoi Quận Hà Đông > Phường Đồng Mai | third-order administrative division | N 20° 55′ 38'' | E 105° 44′ 16'' |
3860 ![]() | Xã Bích Hòa Xa Bich Hoa,Xã Bích Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Bích Hòa | third-order administrative division | N 20° 54′ 59'' | E 105° 45′ 38'' |
3861 ![]() | Xã Cự Khê Xa Cu Khe,Xã Cự Khê | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Cự Khê | third-order administrative division | N 20° 55′ 23'' | E 105° 46′ 52'' |
3862 ![]() | Xã Cao Viên Xa Cao Vien,Xã Cao Viên | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Cao Viên | third-order administrative division | N 20° 54′ 11'' | E 105° 44′ 41'' |
3863 ![]() | Xã Đỗ Động Xa Do Dong,Xã Đỗ Động | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Đỗ Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 33'' | E 105° 47′ 13'' |
3864 ![]() | Xã Kim Thư Xa Kim Thu,Xã Kim Thư | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Kim Thư | third-order administrative division | N 20° 50′ 27'' | E 105° 45′ 58'' |
3865 ![]() | Xã Kim An Xa Kim An,Xã Kim An | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Kim An | third-order administrative division | N 20° 50′ 39'' | E 105° 44′ 54'' |
3866 ![]() | Xã Tân Ước Xa Tan Uoc,Xã Tân Ước | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Tân Ước | third-order administrative division | N 20° 49′ 37'' | E 105° 48′ 36'' |
3867 ![]() | Xã Hồng Dương Xa Hong Duong,Xã Hồng Dương | Vietnam, Hanoi Thanh Oai District > Xã Hồng Dương | third-order administrative division | N 20° 47′ 55'' | E 105° 47′ 15'' |
3868 ![]() | Xã Khánh Hà Xa Khanh Ha,Xã Khánh Hà | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Khánh Hà | third-order administrative division | N 20° 53′ 28'' | E 105° 49′ 30'' |
3869 ![]() | Xã Nhị Khê Xa Nhi Khe,Xã Nhị Khê | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nhị Khê | third-order administrative division | N 20° 53′ 49'' | E 105° 50′ 32'' |
3870 ![]() | Xã Ninh Sở Xa Ninh So,Xã Ninh Sở | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Ninh Sở | third-order administrative division | N 20° 53′ 51'' | E 105° 53′ 11'' |
3871 ![]() | Xã Vân Tảo Xa Van Tao,Xã Vân Tảo | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vân Tảo | third-order administrative division | N 20° 52′ 4'' | E 105° 53′ 35'' |
3872 ![]() | Xã Hiền Giang Xa Hien Giang,Xã Hiền Giang | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hiền Giang | third-order administrative division | N 20° 52′ 19'' | E 105° 49′ 22'' |
3873 ![]() | Xã Hà Hồi Xa Ha Hoi,Xã Hà Hồi | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Hà Hồi | third-order administrative division | N 20° 51′ 43'' | E 105° 52′ 21'' |
3874 ![]() | Xã Quất Động Xa Quat Dong,Xã Quất Động | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Quất Động | third-order administrative division | N 20° 50′ 28'' | E 105° 52′ 30'' |
3875 ![]() | Xã Thư Phú Xa Thu Phu,Xã Thư Phú | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Thư Phú | third-order administrative division | N 20° 51′ 33'' | E 105° 54′ 12'' |
3876 ![]() | Xã Tự Nhiên Xa Tu Nhien,Xã Tự Nhiên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Tự Nhiên | third-order administrative division | N 20° 51′ 39'' | E 105° 55′ 18'' |
3877 ![]() | Xã Nghiêm Xuyên Xa Nghiem Xuyen,Xã Nghiêm Xuyên | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Nghiêm Xuyên | third-order administrative division | N 20° 48′ 20'' | E 105° 51′ 17'' |
3878 ![]() | Xã Văn Tự Xa Van Tu,Xã Văn Tự | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Văn Tự | third-order administrative division | N 20° 47′ 8'' | E 105° 53′ 15'' |
3879 ![]() | Xã Vạn Điểm Xa Van Diem,Xã Vạn Điểm | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Vạn Điểm | third-order administrative division | N 20° 46′ 36'' | E 105° 54′ 15'' |
3880 ![]() | Xã Minh Cường Xa Minh Cuong,Xã Minh Cường | Vietnam, Hanoi Thường Tín District > Xã Minh Cường | third-order administrative division | N 20° 45′ 46'' | E 105° 54′ 2'' |
3881 ![]() | Xã Tri Trung Xa Tri Trung,Xã Tri Trung | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Trung | third-order administrative division | N 20° 46′ 31'' | E 105° 49′ 28'' |
3882 ![]() | Xã Hoàng Long Xa Hoang Long,Xã Hoàng Long | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Hoàng Long | third-order administrative division | N 20° 45′ 13'' | E 105° 49′ 53'' |
3883 ![]() | Xã Phượng Dực Xa Phuong Duc,Xã Phượng Dực | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Phượng Dực | third-order administrative division | N 20° 47′ 27'' | E 105° 51′ 15'' |
3884 ![]() | Xã Chuyên Mỹ Xa Chuyen My,Xã Chuyên Mỹ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Chuyên Mỹ | third-order administrative division | N 20° 43′ 46'' | E 105° 51′ 45'' |
3885 ![]() | Xã Vân Từ Xa Van Tu,Xã Vân Từ | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Vân Từ | third-order administrative division | N 20° 42′ 59'' | E 105° 53′ 20'' |
3886 ![]() | Xã Văn Nhân Xa Van Nhan,Xã Văn Nhân | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Văn Nhân | third-order administrative division | N 20° 46′ 23'' | E 105° 55′ 19'' |
3887 ![]() | Xã Thụy Phú Xa Thuy Phu,Xã Thụy Phú | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Thụy Phú | third-order administrative division | N 20° 46′ 41'' | E 105° 56′ 18'' |
3888 ![]() | Xã Châu Can Xa Chau Can,Xã Châu Can | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Châu Can | third-order administrative division | N 20° 40′ 59'' | E 105° 54′ 16'' |
3889 ![]() | Xã Đại Xuyên Xa Dai Xuyen,Xã Đại Xuyên | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Đại Xuyên | third-order administrative division | N 20° 41′ 50'' | E 105° 55′ 41'' |
3890 ![]() | Xã Tri Thủy Xa Tri Thuy,Xã Tri Thủy | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Tri Thủy | third-order administrative division | N 20° 42′ 10'' | E 105° 57′ 15'' |
3891 ![]() | Xã Quang Lãng Xa Quang Lang,Xã Quang Lãng | Vietnam, Hanoi Phú Xuyên District > Xã Quang Lãng | third-order administrative division | N 20° 41′ 32'' | E 105° 59′ 2'' |
3892 ![]() | Xã Kim Đường Xa Kim Duong,Xã Kim Đường | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Kim Đường | third-order administrative division | N 20° 40′ 19'' | E 105° 51′ 59'' |
3893 ![]() | Xã Trầm Lộng Xa Tram Long,Xã Trầm Lộng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trầm Lộng | third-order administrative division | N 20° 41′ 12'' | E 105° 50′ 7'' |
3894 ![]() | Xã Đại Hùng Xa Dai Hung,Xã Đại Hùng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Đại Hùng | third-order administrative division | N 20° 40′ 5'' | E 105° 50′ 9'' |
3895 ![]() | Xã Trung Tú Xa Trung Tu,Xã Trung Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trung Tú | third-order administrative division | N 20° 43′ 31'' | E 105° 49′ 43'' |
3896 ![]() | Xã Tảo Dương Văn Xa Tao Duong Van,Xã Tảo Dương Văn | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Tảo Dương Văn | third-order administrative division | N 20° 42′ 41'' | E 105° 47′ 32'' |
3897 ![]() | Xã Phương Tú Xa Phuong Tu,Xã Phương Tú | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Phương Tú | third-order administrative division | N 20° 44′ 4'' | E 105° 48′ 0'' |
3898 ![]() | Xã Liên Bạt Xa Lien Bat,Xã Liên Bạt | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Liên Bạt | third-order administrative division | N 20° 44′ 59'' | E 105° 46′ 32'' |
3899 ![]() | Xã Sơn Công Xa Son Cong,Xã Sơn Công | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Sơn Công | third-order administrative division | N 20° 45′ 0'' | E 105° 43′ 8'' |
3900 ![]() | Xã Trường Thịnh Xa Truong Thinh,Xã Trường Thịnh | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District > Xã Trường Thịnh | third-order administrative division | N 20° 45′ 55'' | E 105° 45′ 35'' |