| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27109 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3751 ![]() | Lake Benitenghan Benitenghan Lake,Lake Benitenghan | Nigeria, Bayelsa State | lake | N 5° 7′ 48'' | E 5° 56′ 7'' |
3752 ![]() | Asarama Asarama | Nigeria, Rivers State | populated place | N 4° 31′ 56'' | E 7° 26′ 27'' |
3753 ![]() | Ahoada East Agbegbe Ijoba Ibile Ilaorun Ahoada,Agbègbè Ìjọba Ìbílẹ̀ Ìlàòrùn Ahoada,Ahoada East,Ahoada East Local... | Nigeria, Rivers State Ahoada East | second-order administrative division | N 5° 4′ 13'' | E 6° 38′ 34'' |
3754 ![]() | Phường Trung Sơn Trầm Phuong Trung Son Tram,Phường Trung Sơn Trầm | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Trung Sơn Trầm | third-order administrative division | N 21° 6′ 18'' | E 105° 29′ 45'' |
3755 ![]() | Phường Viên Sơn Phuong Vien Son,Phường Viên Sơn | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Viên Sơn | third-order administrative division | N 21° 8′ 21'' | E 105° 30′ 53'' |
3756 ![]() | Minh Khai | Vietnam, Hanoi | fourth-order administrative division | N 21° 3′ 37'' | E 105° 44′ 59'' |
3757 ![]() | Xã Tự Lập Xa Tu Lap,Xã Tự Lập | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tự Lập | third-order administrative division | N 21° 12′ 43'' | E 105° 39′ 42'' |
3758 ![]() | Xã Tiến Thịnh Xa Tien Thinh,Xã Tiến Thịnh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tiến Thịnh | third-order administrative division | N 21° 10′ 44'' | E 105° 38′ 10'' |
3759 ![]() | Xã Chu Phan Xa Chu Phan,Xã Chu Phan | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Chu Phan | third-order administrative division | N 21° 10′ 24'' | E 105° 39′ 24'' |
3760 ![]() | Xã Tam Đồng Xa Tam Dong,Xã Tam Đồng | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tam Đồng | third-order administrative division | N 21° 11′ 59'' | E 105° 41′ 13'' |
3761 ![]() | Xã Thạch Đà Xa Thach Da,Xã Thạch Đà | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Thạch Đà | third-order administrative division | N 21° 10′ 18'' | E 105° 40′ 29'' |
3762 ![]() | Xã Hoàng Kim Xa Hoang Kim,Xã Hoàng Kim | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Hoàng Kim | third-order administrative division | N 21° 9′ 38'' | E 105° 41′ 22'' |
3763 ![]() | Xã Văn Khê Xa Van Khe,Xã Văn Khê | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Văn Khê | third-order administrative division | N 21° 9′ 29'' | E 105° 42′ 37'' |
3764 ![]() | Xã Tráng Việt Xa Trang Viet,Xã Tráng Việt | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Tráng Việt | third-order administrative division | N 21° 8′ 24'' | E 105° 43′ 53'' |
3765 ![]() | Xã Đại Thịnh Xa Dai Thinh,Xã Đại Thịnh | Vietnam, Hanoi Huyện Mê Linh > Xã Đại Thịnh | third-order administrative division | N 21° 11′ 6'' | E 105° 43′ 24'' |
3766 ![]() | Xiexing Hekou Xiexing Hekou,xie xing he kou,协兴河口 | China, Jiangsu | delta | N 31° 51′ 12'' | E 121° 51′ 55'' |
3767 ![]() | Xã Cam Thượng Xa Cam Thuong,Xã Cam Thượng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cam Thượng | third-order administrative division | N 21° 9′ 45'' | E 105° 27′ 11'' |
3768 ![]() | Xã Phú Phương Phuong Phu,Phượng Phú,Xa Phu Phuong,Xã Phú Phương | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Phú Phương | third-order administrative division | N 21° 15′ 13'' | E 105° 25′ 25'' |
3769 ![]() | Xã Tản Hồng Xa Tan Hong,Xã Tản Hồng | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Hồng | third-order administrative division | N 21° 16′ 38'' | E 105° 25′ 9'' |
3770 ![]() | Xã Cổ Đô Xa Co Do,Xã Cổ Đô | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Cổ Đô | third-order administrative division | N 21° 16′ 48'' | E 105° 22′ 5'' |
3771 ![]() | Xã Vật Lại Xa Vat Lai,Xã Vật Lại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vật Lại | third-order administrative division | N 21° 11′ 54'' | E 105° 23′ 28'' |
3772 ![]() | Sân Bay Hòa Lạc San Bay Hoa Lac,Sân Bay Hòa Lạc | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District | airport | N 21° 1′ 42'' | E 105° 29′ 19'' |
3773 ![]() | Xã Vân Hòa Xa Van Hoa,Xã Vân Hòa | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Vân Hòa | third-order administrative division | N 21° 4′ 8'' | E 105° 24′ 9'' |
3774 ![]() | Xã Yên Bài Xa Yen Bai,Xã Yên Bài | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Yên Bài | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 25′ 50'' |
3775 ![]() | Xã Đường Lâm Xa Duong Lam,Xã Đường Lâm | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Xã Đường Lâm | third-order administrative division | N 21° 9′ 15'' | E 105° 28′ 25'' |
3776 ![]() | Xã Chu Minh Xa Chu Minh,Xã Chu Minh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Chu Minh | third-order administrative division | N 21° 11′ 51'' | E 105° 26′ 23'' |
3777 ![]() | Xã Tản Lĩnh Xa Tan Linh,Xã Tản Lĩnh | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tản Lĩnh | third-order administrative division | N 21° 6′ 58'' | E 105° 23′ 40'' |
3778 ![]() | Xã Ba Trại Xa Ba Trai,Xã Ba Trại | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Ba Trại | third-order administrative division | N 21° 7′ 24'' | E 105° 20′ 59'' |
3779 ![]() | Xã Thuần Mỹ Xa Thuan My,Xã Thuần Mỹ | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Thuần Mỹ | third-order administrative division | N 21° 8′ 30'' | E 105° 18′ 33'' |
3780 ![]() | Xã Sơn Đà Xa Son Da,Xã Sơn Đà | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Sơn Đà | third-order administrative division | N 21° 10′ 0'' | E 105° 19′ 19'' |
3781 ![]() | Xã Tòng Bạt Tang Bat,Tăng Bạt,Xa Tong Bat,Xã Tòng Bạt | Vietnam, Hanoi Ba Vì District > Xã Tòng Bạt | third-order administrative division | N 21° 11′ 24'' | E 105° 19′ 42'' |
3782 ![]() | Ahoada West Agbegbe Ijoba Ibile Iwoorun Ahoada,Agbègbè Ìjọba Ìbílẹ̀ Ìwọòrùn Ahoada,Ahoada Oeste,Ahoada Ouest,Aho... | Nigeria, Rivers State Ahoada West | second-order administrative division | N 5° 5′ 8'' | E 6° 28′ 15'' |
3783 ![]() | Delta Daves Airport | United States, Alaska Southeast Fairbanks | airport elevation 317m | N 64° 7′ 56'' | W 145° 48′ 19'' |
3784 ![]() | Phường Xuân Khanh Phuong Xuan Khanh,Phường Xuân Khanh | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Xuân Khanh | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 26′ 21'' |
3785 ![]() | Phường Trung Hưng Phuong Trung Hung,Phường Trung Hưng | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Phường Trung Hưng | third-order administrative division | N 21° 8′ 0'' | E 105° 29′ 31'' |
3786 ![]() | Xã Cổ Đông Xa Co Dong,Xã Cổ Đông | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Xã Cổ Đông | third-order administrative division | N 21° 3′ 0'' | E 105° 30′ 29'' |
3787 ![]() | Xã Đồng Trúc Xa Dong Truc,Xã Đồng Trúc | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Đồng Trúc | third-order administrative division | N 20° 59′ 27'' | E 105° 34′ 18'' |
3788 ![]() | Xã Hạ Bằng Xa Ha Bang,Xã Hạ Bằng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Hạ Bằng | third-order administrative division | N 21° 0′ 14'' | E 105° 33′ 19'' |
3789 ![]() | Xã Cần Kiệm Xa Can Kiem,Xã Cần Kiệm | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Cần Kiệm | third-order administrative division | N 21° 1′ 13'' | E 105° 34′ 46'' |
3790 ![]() | Xã Chàng Sơn Xa Chang Son,Xã Chàng Sơn | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Chàng Sơn | third-order administrative division | N 21° 2′ 23'' | E 105° 36′ 17'' |
3791 ![]() | Xã Hương Ngải Xa Huong Ngai,Xã Hương Ngải | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Hương Ngải | third-order administrative division | N 21° 3′ 24'' | E 105° 35′ 58'' |
3792 ![]() | Xã Lại Thượng Xa Lai Thuong,Xã Lại Thượng | Vietnam, Hanoi Thạch Thất District > Xã Lại Thượng | third-order administrative division | N 21° 4′ 5'' | E 105° 32′ 55'' |
3793 ![]() | Xã Tích Giang Xa Tich Giang,Xã Tích Giang | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Tích Giang | third-order administrative division | N 21° 6′ 49'' | E 105° 30′ 51'' |
3794 ![]() | Xã Trạch Mỹ Lộc Xa Trach My Loc,Xã Trạch Mỹ Lộc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Trạch Mỹ Lộc | third-order administrative division | N 21° 6′ 0'' | E 105° 31′ 37'' |
3795 ![]() | Xã Sen Chiểu Xa Sen Chieu,Xã Sen Chiểu | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Sen Chiểu | third-order administrative division | N 21° 8′ 14'' | E 105° 32′ 32'' |
3796 ![]() | Xã Võng Xuyên Xa Vong Xuyen,Xã Võng Xuyên | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Võng Xuyên | third-order administrative division | N 21° 7′ 58'' | E 105° 33′ 31'' |
3797 ![]() | Xã Cẩm Đình Xa Cam Dinh,Xã Cẩm Đình | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Cẩm Đình | third-order administrative division | N 21° 8′ 56'' | E 105° 33′ 29'' |
3798 ![]() | Xã Vân Phúc Xa Van Phuc,Xã Vân Phúc | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Vân Phúc | third-order administrative division | N 21° 9′ 5'' | E 105° 35′ 15'' |
3799 ![]() | Xã Hát Môn Xa Hat Mon,Xã Hát Môn | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Hát Môn | third-order administrative division | N 21° 7′ 41'' | E 105° 36′ 58'' |
3800 ![]() | Xã Thanh Đa Xa Thanh Da,Xã Thanh Đa | Vietnam, Hanoi Phúc Thọ District > Xã Thanh Đa | third-order administrative division | N 21° 6′ 43'' | E 105° 37′ 20'' |