| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3501 ![]() | Phường Tân Mai Phuong Tan Mai,Phường Tân Mai | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 6'' | E 105° 50′ 53'' |
3502 ![]() | Phường Thịnh Liệt Phuong Thinh Liet,Phường Thịnh Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thịnh Liệt | third-order administrative division | N 20° 58′ 26'' | E 105° 51′ 0'' |
3503 ![]() | Phường Hoàng Liệt Phuong Hoang Liet,Phường Hoàng Liệt | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Hoàng Liệt | third-order administrative division | N 20° 57′ 50'' | E 105° 50′ 11'' |
3504 ![]() | Phường Định Công Phuong Dinh Cong,Phường Định Công | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Định Công | third-order administrative division | N 20° 58′ 58'' | E 105° 49′ 39'' |
3505 ![]() | Phường Đại Kim Phuong Dai Kim,Phường Đại Kim | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Đại Kim | third-order administrative division | N 20° 58′ 25'' | E 105° 49′ 23'' |
3506 ![]() | Vườn Quốc Gia Ba Vì Vuon Quoc Gia Ba Vi,Vườn Quốc Gia Ba Vì | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | park | N 21° 3′ 51'' | E 105° 21′ 53'' |
3507 ![]() | Hồ Đồng Quan Ho Dong Quan,Hồ Đồng Quan | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 16′ 0'' | E 105° 49′ 7'' |
3508 ![]() | Hồ Linh Đàm Ho Linh Dam,Hồ Linh Đàm | Vietnam, Hanoi | lake | N 20° 58′ 2'' | E 105° 50′ 25'' |
3509 ![]() | Phường Thành Công Phuong Thanh Cong,Phường Thành Công | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 48′ 49'' |
3510 ![]() | Phường Ngọc Hà Phuong Ngoc Ha,Phường Ngọc Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 16'' | E 105° 49′ 37'' |
3511 ![]() | Phường Điện Biên Phuong Dien Bien,Phường Điện Biên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 14'' |
3512 ![]() | Phường Hàng Mã Phuong Hang Ma,Phường Hàng Mã | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Mã | third-order administrative division | N 21° 2′ 15'' | E 105° 50′ 44'' |
3513 ![]() | Phường Đồng Xuân Phuong Dong Xuan,Phường Đồng Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 18'' | E 105° 50′ 57'' |
3514 ![]() | Phường Phúc Tân Phuong Phuc Tan,Phường Phúc Tân | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Phúc Tân | third-order administrative division | N 21° 2′ 13'' | E 105° 51′ 23'' |
3515 ![]() | Phường Chương Dương Phuong Chuong Duong,Phường Chương Dương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 38'' | E 105° 51′ 39'' |
3516 ![]() | Phường Hàng Buồm Phuong Hang Buom,Phường Hàng Buồm | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Buồm | third-order administrative division | N 21° 2′ 8'' | E 105° 51′ 6'' |
3517 ![]() | Phường Hàng Đào Phuong Hang Dao,Phường Hàng Đào | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Đào | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 50′ 57'' |
3518 ![]() | Phường Hàng Bồ Phuong Hang Bo,Phường Hàng Bồ | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bồ | third-order administrative division | N 21° 2′ 6'' | E 105° 50′ 50'' |
3519 ![]() | Phường Cửa Đông Phuong Cua Dong,Phường Cửa Đông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Đông | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 50′ 41'' |
3520 ![]() | Phường Hàng Gai Phuong Hang Gai,Phường Hàng Gai | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Gai | third-order administrative division | N 21° 1′ 56'' | E 105° 50′ 52'' |
3521 ![]() | Phường Hàng Bạc Phuong Hang Bac,Phường Hàng Bạc | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bạc | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 51′ 7'' |
3522 ![]() | Phường Tràng Tiền Phuong Trang Tien,Phường Tràng Tiền | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Tràng Tiền | third-order administrative division | N 21° 1′ 31'' | E 105° 51′ 17'' |
3523 ![]() | Phường Hàng Bài Phuong Hang Bai,Phường Hàng Bài | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bài | third-order administrative division | N 21° 1′ 16'' | E 105° 51′ 4'' |
3524 ![]() | Phường Trần Hưng Đạo Phuong Tran Hung Dao,Phường Trần Hưng Đạo | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 50′ 45'' |
3525 ![]() | Phường Hàng Bông Phuong Hang Bong,Phường Hàng Bông | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Bông | third-order administrative division | N 21° 1′ 43'' | E 105° 50′ 43'' |
3526 ![]() | Phường Hàng Trống Phuong Hang Trong,Phường Hàng Trống | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Hàng Trống | third-order administrative division | N 21° 1′ 41'' | E 105° 50′ 59'' |
3527 ![]() | Phường Đồng Tâm Phuong Dong Tam,Phường Đồng Tâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 56'' | E 105° 50′ 34'' |
3528 ![]() | Phường Bùi Thị Xuân Phuong Bui Thi Xuan,Phường Bùi Thị Xuân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 55'' | E 105° 50′ 59'' |
3529 ![]() | Phường Bạch Đằng Phuong Bach Dang,Phường Bạch Đằng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 53'' | E 105° 51′ 51'' |
3530 ![]() | Xã Xuân Sơn Xa Xuan Son,Xã Xuân Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 7′ 6'' | E 105° 27′ 19'' |
3531 ![]() | Xã Thanh Mỹ Xa Thanh My,Xã Thanh Mỹ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 7′ 19'' | E 105° 28′ 25'' |
3532 ![]() | Xã Đường Lâm Xa Duong Lam,Xã Đường Lâm | Vietnam, Hanoi Thị Xã Sơn Tây > Xã Đường Lâm | third-order administrative division | N 21° 9′ 15'' | E 105° 28′ 25'' |
3533 ![]() | Xã Thụy An Xa Thuy An,Xã Thụy An | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 9′ 23'' | E 105° 24′ 11'' |
3534 ![]() | Xã Tiên Phong Tien Phong,Tiền Phong,Xa Tien Phong,Xã Tiên Phong | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 10′ 30'' | E 105° 25′ 40'' |
3535 ![]() | Xã Đồng Quang Xa Dong Quang,Xã Đồng Quang | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 11′ 3'' | E 105° 27′ 5'' |
3536 ![]() | Thị Trấn Tây Đằng Thi Tran Tay Dang,Thị Trấn Tây Đằng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 11′ 50'' | E 105° 25′ 12'' |
3537 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 12′ 13'' | E 105° 27′ 18'' |
3538 ![]() | Xã Phú Châu Xa Phu Chau,Xã Phú Châu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 14′ 9'' | E 105° 25′ 52'' |
3539 ![]() | Xã Châu Sơn Chau,Châu,Xa Chau Son,Xã Châu Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 48'' | E 105° 25′ 40'' |
3540 ![]() | Xã Khánh Thượng Xa Khanh Thuong,Xã Khánh Thượng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 56'' | E 105° 20′ 41'' |
3541 ![]() | Phú Mỹ A Phu My A,Phú Mỹ A | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place | N 21° 12′ 23'' | E 105° 20′ 54'' |
3542 ![]() | Xã Tân Đức Xa Tan Duc,Xã Tân Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 17′ 44'' | E 105° 21′ 55'' |
3543 ![]() | Xã Phong Vân Xa Phong Van,Xã Phong Vân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 27'' | E 105° 21′ 35'' |
3544 ![]() | Xã Thái Hòa Xa Thai Hoa,Xã Thái Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 14′ 25'' | E 105° 21′ 57'' |
3545 ![]() | Xã Đồng Thái Dong Thai,Xa Dong Thai,Xã Đồng Thái,Đông Thái | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 13′ 38'' | E 105° 23′ 56'' |
3546 ![]() | Xã Vạn Thắng Van Thang,Vạn Thăng,Xa Van Thang,Xã Vạn Thắng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 15'' | E 105° 23′ 30'' |
3547 ![]() | Xã Phú Đông Xa Phu Dong,Xã Phú Đông | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 15′ 8'' | E 105° 22′ 14'' |
3548 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 12′ 48'' | E 105° 21′ 59'' |
3549 ![]() | Xã Cẩm Lĩnh Xa Cam Linh,Xã Cẩm Lĩnh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 9′ 44'' | E 105° 21′ 16'' |
3550 ![]() | Xã Minh Quang Xa Minh Quang,Xã Minh Quang | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 40'' | E 105° 18′ 55'' |