| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 27102 records found for "Delta" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3451 ![]() | Xã Mai Lâm Xa Mai Lam,Xã Mai Lâm | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 23'' | E 105° 53′ 8'' |
3452 ![]() | Xã Liên Hà Xa Lien Ha,Xã Liên Hà | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 8′ 49'' | E 105° 53′ 49'' |
3453 ![]() | Thị Trấn Đông Anh Thi Tran Dong Anh,Thị Trấn Đông Anh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 9′ 37'' | E 105° 50′ 56'' |
3454 ![]() | Xã Thượng Cát Xa Thuong Cat,Xã Thượng Cát | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 44'' | E 105° 44′ 6'' |
3455 ![]() | Xã Liên Mạc Xa Lien Mac,Xã Liên Mạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 19'' | E 105° 45′ 12'' |
3456 ![]() | Xã Thụy Phương Xa Thuy Phuong,Xã Thụy Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 56'' | E 105° 46′ 5'' |
3457 ![]() | Xã Đông Ngạc Xa Dong Ngac,Xã Đông Ngạc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 5′ 7'' | E 105° 46′ 47'' |
3458 ![]() | Xã Xuân Đỉnh Xa Xuan Dinh,Xã Xuân Đỉnh | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 9'' | E 105° 47′ 25'' |
3459 ![]() | Xã Cổ Nhuế Xa Co Nhue,Xã Cổ Nhuế | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 40'' | E 105° 46′ 37'' |
3460 ![]() | Xã Phú Diễn Xa Phu Dien,Xã Phú Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 6'' | E 105° 45′ 20'' |
3461 ![]() | Xã Tây Tựu Xa Tay Tuu,Xã Tây Tựu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 18'' | E 105° 44′ 0'' |
3462 ![]() | Xã Xuân Phương Xa Xuan Phuong,Xã Xuân Phương | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 57'' | E 105° 44′ 49'' |
3463 ![]() | Xã Mỹ Đình Xa My Dinh,Xã Mỹ Đình | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 32'' | E 105° 46′ 9'' |
3464 ![]() | Xã Tây Mỗ Xa Tay Mo,Xã Tây Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 37'' | E 105° 44′ 37'' |
3465 ![]() | Xã Mễ Trì Xa Me Tri,Xã Mễ Trì | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 27'' | E 105° 46′ 29'' |
3466 ![]() | Xã Đại Mỗ Xa Dai Mo,Xã Đại Mỗ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 59′ 32'' | E 105° 45′ 34'' |
3467 ![]() | Thị Trấn Cầu Diễn Thi Tran Cau Dien,Thị Trấn Cầu Diễn | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 30'' | E 105° 45′ 39'' |
3468 ![]() | Thị Trấn Yên Viên Thi Tran Yen Vien,Thị Trấn Yên Viên | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 4′ 55'' | E 105° 55′ 28'' |
3469 ![]() | Xã Cổ Bi Xa Co Bi,Xã Cổ Bi | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 58'' | E 105° 56′ 31'' |
3470 ![]() | Thị Trấn Trâu Quỳ Thi Tran Trau Quy,Thị Trấn Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 0′ 32'' | E 105° 56′ 12'' |
3471 ![]() | Trâu Quỳ Trau Quy,Trâu Quỳ | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | seat of a second-order administrative division population 30,051 | N 21° 1′ 10'' | E 105° 56′ 13'' |
3472 ![]() | Xã Kiêu Ky Xa Kieu Ky,Xã Kiêu Ky | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 43'' | E 105° 57′ 9'' |
3473 ![]() | Xã Văn Đức Xa Van Duc,Xã Văn Đức | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 21'' | E 105° 53′ 46'' |
3474 ![]() | Xã Vạn Phúc Xa Van Phuc,Xã Vạn Phúc | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 7'' | E 105° 54′ 0'' |
3475 ![]() | Xã Đông Mỹ Xa Dong My,Xã Đông Mỹ | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 57'' | E 105° 52′ 35'' |
3476 ![]() | Xã Ngũ Hiệp Xa Ngu Hiep,Xã Ngũ Hiệp | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 55′ 42'' | E 105° 51′ 26'' |
3477 ![]() | Xã Đại Áng Xa Dai Ang,Xã Đại Áng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 54′ 42'' | E 105° 49′ 11'' |
3478 ![]() | Thị Trấn Văn Điển Thi Tran Van Dien,Thị Trấn Văn Điển | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 56′ 57'' | E 105° 50′ 36'' |
3479 ![]() | Phường Ngọc Thụy Phuong Ngoc Thuy,Phường Ngọc Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 27'' | E 105° 51′ 32'' |
3480 ![]() | Phường Ngọc Lâm Phuong Ngoc Lam,Phường Ngọc Lâm | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Ngọc Lâm | third-order administrative division | N 21° 2′ 42'' | E 105° 52′ 10'' |
3481 ![]() | Phường Gia Thụy Phuong Gia Thuy,Phường Gia Thụy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Gia Thụy | third-order administrative division | N 21° 3′ 1'' | E 105° 53′ 4'' |
3482 ![]() | Phường Đức Giang Phuong Duc Giang,Phường Đức Giang | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Đức Giang | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 53′ 48'' |
3483 ![]() | Phường Giang Biên Phuong Giang Bien,Phường Giang Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Giang Biên | third-order administrative division | N 21° 3′ 53'' | E 105° 55′ 3'' |
3484 ![]() | Phường Việt Hưng Phuong Viet Hung,Phường Việt Hưng | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 3′ 20'' | E 105° 54′ 6'' |
3485 ![]() | Phường Phúc Lợi Phuong Phuc Loi,Phường Phúc Lợi | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Phúc Lợi | third-order administrative division | N 21° 2′ 37'' | E 105° 55′ 27'' |
3486 ![]() | Phường Sài Đồng Phuong Sai Dong,Phường Sài Đồng | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Sài Đồng | third-order administrative division | N 21° 2′ 2'' | E 105° 54′ 42'' |
3487 ![]() | Phường Thạch Bàn Phuong Thach Ban,Phường Thạch Bàn | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Thạch Bàn | third-order administrative division | N 21° 1′ 17'' | E 105° 54′ 39'' |
3488 ![]() | Phường Cự Khối Phuong Cu Khoi,Phường Cự Khối | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Cự Khối | third-order administrative division | N 21° 0′ 29'' | E 105° 53′ 57'' |
3489 ![]() | Phường Long Biên Phuong Long Bien,Phường Long Biên | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Long Biên | third-order administrative division | N 21° 1′ 22'' | E 105° 53′ 7'' |
3490 ![]() | Phường Bồ Đề Phuong Bo De,Phường Bồ Đề | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên > Phường Bồ Đề | third-order administrative division | N 21° 2′ 12'' | E 105° 52′ 25'' |
3491 ![]() | Phường Bưởi Phuong Buoi,Phường Bưởi | Vietnam, Hanoi Tây Hồ District > Phường Bưởi | third-order administrative division | N 21° 3′ 11'' | E 105° 48′ 41'' |
3492 ![]() | Phường Nghĩa Tân Phuong Nghia Tan,Phường Nghĩa Tân | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 38'' | E 105° 47′ 25'' |
3493 ![]() | Phường Trung Hòa Phuong Trung Hoa,Phường Trung Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 2′ 21'' | E 105° 47′ 54'' |
3494 ![]() | Phường Yên Hòa Phuong Yen Hoa,Phường Yên Hòa | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 27'' |
3495 ![]() | Phường Thanh Trì Phuong Thanh Tri,Phường Thanh Trì | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Thanh Trì | third-order administrative division | N 20° 59′ 43'' | E 105° 53′ 25'' |
3496 ![]() | Phường Lĩnh Nam Phuong Linh Nam,Phường Lĩnh Nam | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Lĩnh Nam | third-order administrative division | N 20° 58′ 53'' | E 105° 53′ 40'' |
3497 ![]() | Phường Vĩnh Hưng Phuong Vinh Hung,Phường Vĩnh Hưng | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Vĩnh Hưng | third-order administrative division | N 20° 59′ 17'' | E 105° 52′ 27'' |
3498 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 20° 58′ 12'' | E 105° 53′ 4'' |
3499 ![]() | Phường Yên Sở Phuong Yen So,Phường Yên Sở | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Yên Sở | third-order administrative division | N 20° 57′ 41'' | E 105° 52′ 3'' |
3500 ![]() | Phường Mai Động Phuong Mai Dong,Phường Mai Động | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai > Phường Mai Động | third-order administrative division | N 20° 59′ 29'' | E 105° 51′ 48'' |