| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329730 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3951 ![]() | Phu Son Lek Phu Son Leck,Phu Son Lek | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 18′ 0'' | E 104° 30′ 0'' |
3952 ![]() | Phu Sao Lo Phu Sao Lo | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 22′ 0'' | E 104° 8′ 0'' |
3953 ![]() | Ru Nhon Ru Nhon,Xom Ro Nhon | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 36′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3954 ![]() | Mũi Ròn Cap Mui Dong,Cap Mui Duong,Cap Mui Ron,Cap Mui Ron Ma,Cap Ron,Mui Duong,Mui Ron,Mui Ron Ma,Mũi Ròn,M... | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | point | N 18° 7′ 7'' | E 106° 25′ 50'' |
3955 ![]() | Làng Điển Yên Dien Yen,Lang Dien Yen,Làng Điển Yên | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 51′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
3956 ![]() | Làng Dại Xá Lang Dai,Lang Dai Xa,Làng Dại Xá | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
3957 ![]() | Làng Bui Bui,Lang Bui,Làng Bui | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 41′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
3958 ![]() | Làng Bình Lang Cay Chanh,Lang Binh Lang,Làng Bình Lang | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
3959 ![]() | Làng Bàu Ap Bau,Lang Bau,Làng Bàu | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
3960 ![]() | Phu Lang Phu Hang,Phu Lang | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | mountain | N 19° 15′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
3961 ![]() | Phu Lane Phu Lane | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
3962 ![]() | Thị Trấn Lam Sơn Lam Son,Lam Sơn,Thi Tran Lam Son,Thị Trấn Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place population 33,117 | N 19° 54′ 16'' | E 105° 24′ 20'' |
3963 ![]() | La Mac La Mac,La Mae | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
3964 ![]() | La Dut La Dut,La Dut Troi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 21′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
3965 ![]() | Lạc Thổ Lac Tho,Lạc Thọ,Lạc Thổ | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 3′ 35'' | E 105° 31′ 33'' |
3966 ![]() | Kỳ Phuc Ky Phuc,Ky Phuo,Kỳ Phuc | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 46′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3967 ![]() | Phu Ko Fuông Phu Ko Fuong,Phu Ko Fuông | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 12′ 0'' | E 104° 20′ 0'' |
3968 ![]() | Kim Thành Kim Thanh,Kim Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 58′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
3969 ![]() | Kim Lung Kim Lung,Kim Lũng | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 13′ 17'' | E 105° 42′ 46'' |
3970 ![]() | Rú Khu Gạo Nui Khu Gao,Ru Khu Gao,Rú Khu Gạo | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 5′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
3971 ![]() | Khuc Long Khuc Long,Xom Khoc Long | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3972 ![]() | Khoa Cử Khao Cu,Khoa Cu,Khoa Cử | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 41′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
3973 ![]() | Khẻ Tat Ke Tat,Khe Tat,Khẻ Tat | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 4′ 0'' | E 104° 49′ 0'' |
3974 ![]() | Khê So Khe So,Khe Soi,Khê So,Khê Soi | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 15′ 22'' | E 105° 20′ 28'' |
3975 ![]() | Khê Bố Ban Khe Bo,Khe Bo,Khê Bố | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 9′ 29'' | E 104° 40′ 41'' |
3976 ![]() | Bù Khạng Bu Khang,Bù Khạng,Phu Khang | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | mountain | N 19° 26′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
3977 ![]() | Kha Lãm Kha Lam,Kha Lãm,Tam Kha Lam | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 40′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
3978 ![]() | Khai Hóa Kha Hoa,Khai Hoa,Khai Hóa | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
3979 ![]() | Làng Trèo Ke Treo,Kẻ Trèo,Lang Treo,Làng Trèo | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 15′ 42'' | E 105° 15′ 46'' |
3980 ![]() | Kẻ Trai Ke Toai,Ke Trai,Kẻ Trai | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 4′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
3981 ![]() | Kẻ Thiêu Ke Thien,Ke Thieu,Kẻ Thiêu | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
3982 ![]() | Ke Thang Ke Tang,Ke Thang | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 5′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
3983 ![]() | Kẻ Rảng Ke Bang,Ke Rang,Kẻ Rảng | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 15′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3984 ![]() | Kẻ Ỏn Ke On,Kẻ Ỏn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 5′ 28'' | E 105° 4′ 37'' |
3985 ![]() | Kẻ Mui Ke Moi,Ke Mui,Kẻ Mui | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
3986 ![]() | Làng Mo Ke Mo,Kẻ Mo,Lang Mo,Làng Mo | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 15′ 49'' | E 105° 13′ 25'' |
3987 ![]() | Kẻ Lâm Ke Lam,Kẻ Lám,Kẻ Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 56'' | E 105° 14′ 27'' |
3988 ![]() | Kẻ Bục Ke Buc,Khe Buc,Kẻ Bục | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
3989 ![]() | Hữu Luật Thương Hun Luat Thuong,Huu Luat Thuong,Hữu Luật Thương | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 57′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
3990 ![]() | Hữu Lập Huu Lap,Huu Lop,Hữu Lập | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 15′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
3991 ![]() | Phu Huôi Kai Phou Houei Kai,Phu Huoi Kai,Phu Huôi Kai | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 103° 59′ 0'' |
3992 ![]() | Phu Houat Phu Houat | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 104° 2′ 0'' |
3993 ![]() | Phu Hon Phu Hon | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 9′ 0'' | E 104° 53′ 0'' |
3994 ![]() | Hỏi Côn Hai Con,Hoi Con,Hỏi Côn | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
3995 ![]() | Hòa Trung Hoa Trung,Hòa Trung,Yen Thi Hoa Trung | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place | N 18° 54′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
3996 ![]() | Phu Hin Ngôn Phu Hin Ngon,Phu Hin Ngôn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 11′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
3997 ![]() | Phu Han Phou Han,Phu Han | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 25′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3998 ![]() | Phu Hằn Phu Han,Phu Hằn | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 19′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3999 ![]() | Grand Sommet Grand Sommet | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | peak | N 16° 12′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
4000 ![]() | Giốc Yac Gioc Yac,Giốc Yac | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | mountain | N 18° 58′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |