| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329730 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3751 ![]() | Bản Coọc Ban Coc,Ban Cooc,Bản Coc,Bản Coọc | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 17′ 14'' | E 104° 40′ 13'' |
3752 ![]() | Bản Chôn Ban Chon,Ban Chong,Bản Chôn,Bản Chông | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 13′ 49'' | E 105° 7′ 43'' |
3753 ![]() | Bản Chiềng Ban Chieng,Bản Chiếng,Bản Chiềng | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 24′ 46'' | E 105° 16′ 41'' |
3754 ![]() | Bản Chia Cha Ban Chia Cha,Ban Chia Che,Bản Chia Cha | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
3755 ![]() | Bản Chát Ban Chai,Ban Chat,Bản Chát | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 18° 58′ 0'' | E 104° 41′ 0'' |
3756 ![]() | Bản Chành Ban Chanb,Ban Chanh,Bản Chành | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 18′ 0'' | E 103° 57′ 0'' |
3757 ![]() | Bản Chà Cu Ban Cha Cu,Ban Cha Ku,Bản Chà Cu | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 18′ 0'' | E 104° 48′ 0'' |
3758 ![]() | Bản Ca Nhắp Bai Ca Nhap,Ban Ca Nhap,Bản Ca Nhắp | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
3759 ![]() | Bản Ca Nhăn Ba Ca Nhan,Ban Ca Nhan,Bản Ca Nhăn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 19′ 0'' | E 104° 4′ 0'' |
3760 ![]() | Bản Cành Ban Canh,Ban Ganh,Bản Cành | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 4′ 0'' | E 104° 44′ 0'' |
3761 ![]() | Bản Cai Ban Cai,Ban Cat,Bản Cai | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 104° 48′ 0'' |
3762 ![]() | Bản Cagne Ban Cagna,Ban Cagne,Bản Cagne | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 15′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
3763 ![]() | Bản Ban Ban Ban,Bản Ban,Ke Ban | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 37′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
3764 ![]() | Bản Ban Ban Ban,Ban Dan,Bản Ban,Bản Dan | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | populated place | N 19° 27′ 1'' | E 105° 1′ 6'' |
3765 ![]() | Bản Ang Ban Ang,Ban Hang,Bản Ang | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 15′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3766 ![]() | Bãi Xa Bai Xa,Bai Xai,Bãi Xa | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 104° 43′ 0'' |
3767 ![]() | A Sầu A Sau,A Shau,A Sầu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 6′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
3768 ![]() | Ấp Mỹ Lội Một Ap My Loi Mot,My Loi,Ấp Mỹ Lội Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 24′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
3769 ![]() | Ấp Minh Hương Ap Minh Huong,Minh Huong Ap,Ấp Minh Hương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 39′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
3770 ![]() | Ấp Lảnh Thủy Ap Lanh Thuy,Linh Thuy,Ấp Lảnh Thủy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 38′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
3771 ![]() | Quỳnh Lưu Ouynh Luu,Quynh Luu,Quỳnh Lưu | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3772 ![]() | Quỳnh Đôi Quynh Di,Quynh Doi,Quỳnh Đôi | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
3773 ![]() | Núi Quyet Guyet,Nui Quyet,Núi Quyet | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | hill | N 18° 39′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3774 ![]() | Quình Tụ Quinh To,Quinh Tu,Quình Tụ | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 12′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3775 ![]() | Quan Lãng Cho Dua,Quan Lang,Quan Lãng | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 18° 59′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
3776 ![]() | Quán Lân Quan Lan,Quan Len,Quán Lân | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 55′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
3777 ![]() | Quân Khố Quan Kho,Quan Khu,Quân Khố | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
3778 ![]() | Quang Giu Quang Giu,Xom Giu | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 34′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
3779 ![]() | Phu Pung Khen Phu Pung Khen | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 33′ 53'' | E 104° 7′ 26'' |
3780 ![]() | Phu Pum Phu Pam,Phu Pum | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 12′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
3781 ![]() | Pu Kang Phu Kang,Pu Kang | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 104° 33′ 0'' |
3782 ![]() | Phu Pón Pén Phu Pon Pen,Phu Pón Pén | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 9′ 0'' | E 104° 33′ 0'' |
3783 ![]() | Phú Vinh Phu Vinh,Phú Vinh | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 43′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
3784 ![]() | Phú Van Phu Van,Phú Van | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 50′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
3785 ![]() | Phú Nghĩa Hạ Phu Nghia,Phu Nghia Ha,Phú Nghĩa Hạ | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
3786 ![]() | Cù Lao Phú Lợi Cu Lao Phu Loi,Cù Lao Phú Lợi | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 10° 28′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
3787 ![]() | Phú Hữu Phu Dien,Phu Huu,Phú Hữu | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 58′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
3788 ![]() | Phúc Trạch Phuc Trach,Phúc Trạch | Vietnam, Hà Tĩnh Province Huyện Hương Khê | populated place population 5,550 | N 18° 8′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
3789 ![]() | Phúc Thọ Phuc Tho,Phuc To,Phúc Thọ | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3790 ![]() | Phúc Long Phuc Long,Phuo Long,Phúc Long | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 41′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3791 ![]() | Phúc Giáp Phuc Giap,Phuc Grap,Phúc Giáp | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
3792 ![]() | Phúc Duệ Phuc Duc,Phuc Due,Phúc Duệ,Phúc Dúc | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 56′ 34'' | E 105° 25′ 45'' |
3793 ![]() | Phúc Cốc Phu Coe,Phuc Coc,Phúc Cốc | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
3794 ![]() | Phúc Am Phuc Am,Phúc Am,Rhuc Am,Rhúc Am | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
3795 ![]() | Phi Lộc Phi Loc,Phi Lọc,Phi Lộc | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 59′ 32'' | E 105° 33′ 13'' |
3796 ![]() | Phan Thon Phan,Phan Thon | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 44′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3797 ![]() | Phan Thôn Phan Thon,Phan Thôn,Phon Thon | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District | populated place | N 18° 38′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
3798 ![]() | Phu Phai Tao Phu Phai Tao | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | mountain | N 19° 31′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
3799 ![]() | Phu Pha Bun Phou Pha Ban,Phu Pha Bun | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 32′ 0'' | E 104° 15′ 0'' |
3800 ![]() | Cù Lao Ông Cồn Cu Lao Ong Con,Cù Lao Ông Cồn | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 10° 45′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |