| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329730 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3651 ![]() | Con Tom Con Tom,Kon Tom | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 13′ 56'' | E 107° 16′ 7'' |
3652 ![]() | Cồn Sông Con Song,Cồn Sông,Gong Song | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 39′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
3653 ![]() | Phu Cồng Phu Cong,Phu Cồng | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 8′ 0'' | E 104° 49′ 0'' |
3654 ![]() | Côn Có Can Co,Con Co,Côn Có | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
3655 ![]() | Phu Côn Phu Con,Phu Côn | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 104° 10′ 0'' |
3656 ![]() | Phu Co Phu Co,Pou Co | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District | mountain | N 19° 47′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
3657 ![]() | Cho Don Cho Don,Don Cho | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 41′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
3658 ![]() | Hòn Cháy Hon Chay,Hòn Cháy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | mountain | N 16° 12′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
3659 ![]() | Char Mang Char Mang,Ka Mang,Kar Mang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | abandoned populated place | N 16° 4′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
3660 ![]() | Phu Cha Lôm Phu Cha Loin,Phu Cha Lom,Phu Cha Lôm | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 13′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
3661 ![]() | Cầu Trạc Cau Chac,Cau Trac,Cầu Chạc,Cầu Trạc | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 18° 54′ 45'' | E 105° 11′ 45'' |
3662 ![]() | Cát Ngan Cai Ngan,Cat Ngan,Cát Ngan | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 52′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
3663 ![]() | Cao Quan Cao Quan,Gao Quan | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 55′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
3664 ![]() | Cao Hậu Đông Cao Hau,Cao Hau Dong,Cao Hậu Đông | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
3665 ![]() | Cao Hậu Đoài Cao Hao Doai,Cao Hau Doai,Cao Hậu Đoài | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 6′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
3666 ![]() | Phu Ca Nhắp Phu Ca Nhap,Phu Ca Nhắp | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 22′ 0'' | E 104° 6′ 0'' |
3667 ![]() | Cẩm Trường Cam Truong,Cầm Trường,Cẩm Trường | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 7′ 57'' | E 105° 40′ 12'' |
3668 ![]() | Phu Cam Nhanh Phu Cam Nhanh | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 7′ 0'' | E 104° 39′ 0'' |
3669 ![]() | Cẩm Nang Cam Nahg,Cam Nang,Cẩm Nang | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 40′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
3670 ![]() | Bút Liễn But Lien,But Lun,Bút Liễn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 7′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
3671 ![]() | Bùi Xá Bui Xa,Bùi Xá | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District | populated place population 6,634 | N 18° 23′ 23'' | E 105° 49′ 30'' |
3672 ![]() | Rú Bồ Bồ Nui Bo Bo,Ru Bo Bo,Rú Bồ Bồ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 9′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
3673 ![]() | Cù Lao Bình Chánh Cu Lao Binh Chanh,Cù Lao Bình Chánh | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 11° 2′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
3674 ![]() | Bich Thi Bich Thi,Rich Thi | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 40′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
3675 ![]() | Bền Nghè Ben Nghe,Bền Nghè | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
3676 ![]() | Bến Bàn Ben Ban,Bến Bàn,Bến Bần | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 16′ 29'' | E 105° 39′ 49'' |
3677 ![]() | Bàu Lạng Bau Lang,Bau Lano,Bàu Lạng | Vietnam, Nghệ An Province Nghĩa Đàn District | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
3678 ![]() | Bão Dức Bao Duc,Bao Due,Bão Dức | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 44′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
3679 ![]() | Bản Xót Ban Xat,Ban Xot,Bản Xót | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 27′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
3680 ![]() | Bản Xiêng Ban Xieng,Ban Xieong,Bản Xiêng | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |
3681 ![]() | Bản Xen Phôm Ban Xen Phom,Ban Xon Phom,Bản Xen Phôm | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 104° 12′ 0'' |
3682 ![]() | Bản Xén Luong Ban Xen Luong,Ban Xon Luong,Bản Xén Luong | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 29′ 0'' | E 104° 17′ 0'' |
3683 ![]() | Bản Vực Ban Vuc,Bản Vúc,Bản Vực | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 13′ 26'' | E 105° 7′ 28'' |
3684 ![]() | Bản Vàng Mieu Ban Van Mieu,Ban Vang Mieu,Bản Vàng Mieu | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 12′ 0'' | E 104° 39′ 0'' |
3685 ![]() | Bản Thang Ban Thang,Bản Thang,Ke Thang,Kẽ Thạng | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 27′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
3686 ![]() | Bản Thằm Khúp Ban Tham Kh,Ban Tham Khup,Bản Thằm Khúp | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 103° 57′ 0'' |
3687 ![]() | Bản Tha Lang Ban Rang Luong,Ban Tha Lang,Bản Tha Lang | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 35′ 0'' | E 104° 22′ 0'' |
3688 ![]() | Bản Tạt Ban Tat,Ban Tot,Bản Tạt | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 27′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
3689 ![]() | Bản Tan Xà Ban Ta Xa,Ban Tan Xa,Bản Tan Xà | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 18′ 0'' | E 104° 19′ 0'' |
3690 ![]() | Bản Tanam Ban Tanam,Ban Thanam,Bản Tanam | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 29′ 0'' | E 104° 18′ 0'' |
3691 ![]() | Bản Sôt Ti Ban So Ti,Ban Sot Ti,Bản Sôt Ti | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 14′ 0'' | E 104° 33′ 0'' |
3692 ![]() | Bản Sop Sok Ban Sop Sock,Ban Sop Sok,Bản Sop Sok | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 39′ 0'' | E 104° 9′ 0'' |
3693 ![]() | Bản Sô Mat Ban So Mat,Ban Sop Mat,Bản Sô Mat | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 20′ 0'' | E 104° 27′ 0'' |
3694 ![]() | Bản Quen Ban Quan,Ban Quen,Bản Quen | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 25′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
3695 ![]() | Bản Quen Ban Ouen,Ban Quen,Bản Quen | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 18° 59′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |
3696 ![]() | Bản Pou Cu Ban Pou Cu,Ban Pou Kou,Bản Pou Cu | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 104° 57′ 0'' |
3697 ![]() | Bản Pie Kéo Ban Fie Keo,Ban Pie Keo,Bản Pie Kéo | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 104° 17′ 0'' |
3698 ![]() | Bản Phu Von Ban Phou Pon,Ban Phu Von,Bản Phu Von | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 28′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
3699 ![]() | Bản Phi Khit Ban Phi Khit,Ban Phi Khot,Bản Phi Khit | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 19′ 0'' | E 104° 4′ 0'' |
3700 ![]() | Bản Phại Ban Pha,Ban Phai,Bản Phại | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | populated place | N 19° 0′ 0'' | E 104° 54′ 0'' |