| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329722 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3001 ![]() | Ashland Place Historic District | United States, Alabama Mobile | area | N 30° 41′ 25'' | W 88° 5′ 39'' |
3002 ![]() | Automobile Alley Historic District | United States, Alabama Mobile | area | N 30° 41′ 34'' | W 88° 3′ 1'' |
3003 ![]() | Cảng Cửa Lò Cang Cua Lo,Cảng Cửa Lò | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Cửa Lò | port | N 18° 49′ 39'' | E 105° 42′ 34'' |
3004 ![]() | Xóm Mười Lăm Xom 15,Xom Muoi Lam,Xóm 15,Xóm Mười Lăm | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place population 2,855 | N 19° 13′ 23'' | E 105° 39′ 25'' |
3005 ![]() | West Dallas | United States, Texas Dallas | region | N 32° 46′ 25'' | W 96° 52′ 23'' |
3006 ![]() | South Dallas | United States, Texas Dallas | region | N 32° 43′ 37'' | W 96° 51′ 35'' |
3007 ![]() | Fort Polk South, LA 22860,Fort Polk South LA,Fort Polk South LA Micro Area | United States, Louisiana | economic region population 50,000 | N 31° 6′ 30'' | W 93° 11′ 3'' |
3008 ![]() | Shreveport-Bossier City, LA Metro Area 43340,Shreveport-Bossier City LA,Shreveport-Bossier City LA Metro Area | United States, Louisiana | economic region population 400,000 | N 32° 26′ 19'' | W 93° 44′ 42'' |
3009 ![]() | Phường Quang Tiến Phuong Quang Tien,Phường Quang Tiến | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Thái Hòa > Phường Quang Tiến | third-order administrative division | N 19° 20′ 14'' | E 105° 24′ 49'' |
3010 ![]() | Xã Quang Phong Xa Quang Phong,Xã Quang Phong | Vietnam, Nghệ An Province Quế Phong District > Xã Quang Phong | third-order administrative division | N 19° 29′ 40'' | E 104° 53′ 42'' |
3011 ![]() | Xã Yên Tĩnh Xa Yen Tinh,Xã Yên Tĩnh | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District > Xã Yên Tĩnh | third-order administrative division | N 19° 23′ 0'' | E 104° 40′ 48'' |
3012 ![]() | Xã Yên Hòa Xa Yen Hoa,Xã Yên Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District > Xã Yên Hòa | third-order administrative division | N 19° 18′ 22'' | E 104° 41′ 28'' |
3013 ![]() | Xã Ngọc Sơn Xa Ngoc Son,Xã Ngọc Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District > Xã Ngọc Sơn | third-order administrative division | N 19° 11′ 18'' | E 105° 34′ 55'' |
3014 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District > Xã An Hòa | third-order administrative division | N 19° 7′ 16'' | E 105° 41′ 18'' |
3015 ![]() | Xã Châu Quang Xa Chau Quang,Xã Châu Quang | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District > Xã Châu Quang | third-order administrative division | N 19° 19′ 57'' | E 105° 9′ 16'' |
3016 ![]() | Xã Hạ Sơn Xa Ha Son,Xã Hạ Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District > Xã Hạ Sơn | third-order administrative division | N 19° 13′ 24'' | E 105° 16′ 21'' |
3017 ![]() | Xã Châu Lộc Xa Chau Loc,Xã Châu Lộc | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District > Xã Châu Lộc | third-order administrative division | N 19° 22′ 50'' | E 105° 12′ 37'' |
3018 ![]() | Xã Thọ Sơn Xa Tho Son,Xã Thọ Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District > Xã Thọ Sơn | third-order administrative division | N 19° 6′ 39'' | E 105° 1′ 40'' |
3019 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Phú Sơn | third-order administrative division | N 19° 2′ 13'' | E 105° 5′ 45'' |
3020 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Tân Xuân | third-order administrative division | N 19° 11′ 18'' | E 105° 17′ 15'' |
3021 ![]() | Xã Cát Văn Xa Cat Van,Xã Cát Văn | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Cát Văn | third-order administrative division | N 18° 52′ 25'' | E 105° 16′ 27'' |
3022 ![]() | Xã Thanh Mỹ Xa Thanh My,Xã Thanh Mỹ | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Mỹ | third-order administrative division | N 18° 48′ 25'' | E 105° 12′ 31'' |
3023 ![]() | Xã Thanh Lĩnh Xa Thanh Linh,Xã Thanh Lĩnh | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Lĩnh | third-order administrative division | N 18° 47′ 10'' | E 105° 18′ 38'' |
3024 ![]() | Xã Thanh Hà Xa Thanh Ha,Xã Thanh Hà | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Hà | third-order administrative division | N 18° 39′ 53'' | E 105° 19′ 46'' |
3025 ![]() | Xã Thanh Mai Xa Thanh Mai,Xã Thanh Mai | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Mai | third-order administrative division | N 18° 38′ 4'' | E 105° 22′ 37'' |
3026 ![]() | Xã Thanh Xuân Xa Thanh Xuan,Xã Thanh Xuân | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Xuân | third-order administrative division | N 18° 36′ 59'' | E 105° 25′ 0'' |
3027 ![]() | Xã Thanh Lâm Xa Thanh Lam,Xã Thanh Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Lâm | third-order administrative division | N 18° 38′ 25'' | E 105° 27′ 30'' |
3028 ![]() | Xã Thanh Yên Xa Thanh Yen,Xã Thanh Yên | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District > Xã Thanh Yên | third-order administrative division | N 18° 41′ 22'' | E 105° 25′ 56'' |
3029 ![]() | Xã Hòa Sơn Xa Hoa Son,Xã Hòa Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District > Xã Hòa Sơn | third-order administrative division | N 18° 54′ 35'' | E 105° 21′ 44'' |
3030 ![]() | Xã Đức Thành Xa Duc Thanh,Xã Đức Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Đức Thành | third-order administrative division | N 19° 5′ 39'' | E 105° 32′ 9'' |
3031 ![]() | Xã Thọ Thành Xa Tho Thanh,Xã Thọ Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Thọ Thành | third-order administrative division | N 19° 3′ 36'' | E 105° 32′ 9'' |
3032 ![]() | Xã Phú Thành Xa Phu Thanh,Xã Phú Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Phú Thành | third-order administrative division | N 19° 1′ 49'' | E 105° 30′ 27'' |
3033 ![]() | Xã Hợp Thành Xa Hop Thanh,Xã Hợp Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Hợp Thành | third-order administrative division | N 19° 0′ 34'' | E 105° 30′ 21'' |
3034 ![]() | Xã Hoa Thành Xa Hoa Thanh,Xã Hoa Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Hoa Thành | third-order administrative division | N 19° 0′ 24'' | E 105° 29′ 21'' |
3035 ![]() | Xã Phúc Thành Xa Phuc Thanh,Xã Phúc Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Phúc Thành | third-order administrative division | N 19° 2′ 16'' | E 105° 27′ 9'' |
3036 ![]() | Xã Xuân Thành Xa Xuan Thanh,Xã Xuân Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Xuân Thành | third-order administrative division | N 18° 59′ 59'' | E 105° 26′ 31'' |
3037 ![]() | Xã Quang Thành Xa Quang Thanh,Xã Quang Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Quang Thành | third-order administrative division | N 19° 2′ 43'' | E 105° 21′ 40'' |
3038 ![]() | Xã Tây Thành Xa Tay Thanh,Xã Tây Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Tây Thành | third-order administrative division | N 19° 1′ 52'' | E 105° 20′ 12'' |
3039 ![]() | Xã Thịnh Thành Xa Thinh Thanh,Xã Thịnh Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Thịnh Thành | third-order administrative division | N 18° 59′ 29'' | E 105° 20′ 28'' |
3040 ![]() | Xã Trung Thành Xa Trung Thanh,Xã Trung Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Trung Thành | third-order administrative division | N 18° 58′ 14'' | E 105° 25′ 15'' |
3041 ![]() | Xã Minh Thành Xa Minh Thanh,Xã Minh Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Minh Thành | third-order administrative division | N 18° 57′ 50'' | E 105° 22′ 31'' |
3042 ![]() | Xã Lý Thành Xa Ly Thanh,Xã Lý Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Lý Thành | third-order administrative division | N 18° 57′ 8'' | E 105° 24′ 53'' |
3043 ![]() | Xã Mỹ Thành Xa My Thanh,Xã Mỹ Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Mỹ Thành | third-order administrative division | N 18° 54′ 42'' | E 105° 24′ 15'' |
3044 ![]() | Xã Sơn Thành Xa Son Thanh,Xã Sơn Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Sơn Thành | third-order administrative division | N 18° 54′ 22'' | E 105° 29′ 11'' |
3045 ![]() | Xã Vĩnh Thành Xa Vinh Thanh,Xã Vĩnh Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Vĩnh Thành | third-order administrative division | N 18° 57′ 2'' | E 105° 30′ 25'' |
3046 ![]() | Xã Nghi Xá Xa Nghi Xa,Xã Nghi Xá | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District > Xã Nghi Xá | third-order administrative division | N 18° 48′ 52'' | E 105° 40′ 8'' |
3047 ![]() | Xã Xuân Hòa Xa Xuan Hoa,Xã Xuân Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Xuân Hòa | third-order administrative division | N 18° 42′ 18'' | E 105° 30′ 59'' |
3048 ![]() | Xã Xuân Lâm Xa Xuan Lam,Xã Xuân Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Xuân Lâm | third-order administrative division | N 18° 38′ 48'' | E 105° 33′ 14'' |
3049 ![]() | Hồ Vực Mấu Ho Vuc Mau,Hồ Vực Mấu | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | lake | N 19° 16′ 13'' | E 105° 37′ 57'' |
3050 ![]() | Central Pacolet Central Pacolet,Sentral Pakolet,Sentral-Pakolet,sntral bakwlyt,sntrl pakwlt karwlynay jnwby,zhong y... | United States, South Carolina Spartanburg | populated place population 216, elevation 209m | N 34° 54′ 48'' | W 81° 44′ 54'' |