| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329714 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2601 ![]() | Phường Nghi Hòa Phuong Nghi Hoa,Phường Nghi Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Cửa Lò > Phường Nghi Hòa | third-order administrative division | N 18° 46′ 7'' | E 105° 44′ 0'' |
2602 ![]() | Phường Nghi Hải Phuong Nghi Hai,Phường Nghi Hải | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Cửa Lò > Phường Nghi Hải | third-order administrative division | N 18° 45′ 46'' | E 105° 44′ 35'' |
2603 ![]() | Xã Hưng Đông Xa Hung Dong,Xã Hưng Đông | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Xã Hưng Đông | third-order administrative division | N 18° 42′ 5'' | E 105° 39′ 13'' |
2604 ![]() | Xã Nghi Phú Xa Nghi Phu,Xã Nghi Phú | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Xã Nghi Phú | third-order administrative division | N 18° 42′ 30'' | E 105° 40′ 32'' |
2605 ![]() | Xã Hưng Lộc Xa Hung Loc,Xã Hưng Lộc | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 41′ 51'' | E 105° 42′ 28'' |
2606 ![]() | Xã Hưng Hòa Xa Hung Hoa,Xã Hưng Hòa | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 55'' | E 105° 44′ 37'' |
2607 ![]() | Phường Hưng Dũng Phuong Hung Dung,Phường Hưng Dũng | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Hưng Dũng | third-order administrative division | N 18° 40′ 44'' | E 105° 42′ 29'' |
2608 ![]() | Phường Bến Thủy Phuong Ben Thuy,Phường Bến Thủy | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Bến Thủy | third-order administrative division | N 18° 39′ 45'' | E 105° 42′ 16'' |
2609 ![]() | Phường Trung Đô Phuong Trung Do,Phường Trung Đô | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Trung Đô | third-order administrative division | N 18° 39′ 2'' | E 105° 41′ 25'' |
2610 ![]() | Phường Vinh Tân Phuong Vinh Tan,Phường Vinh Tân | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Vinh Tân | third-order administrative division | N 18° 39′ 11'' | E 105° 40′ 18'' |
2611 ![]() | Phường Hồng Sơn Phuong Hong Son,Phường Hồng Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Hồng Sơn | third-order administrative division | N 18° 40′ 12'' | E 105° 40′ 49'' |
2612 ![]() | Phường Trường Thi Phuong Truong Thi,Phường Trường Thi | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 18'' | E 105° 41′ 33'' |
2613 ![]() | Phường Lê Mao Phuong Le Mao,Phường Lê Mao | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Lê Mao | third-order administrative division | N 18° 40′ 46'' | E 105° 40′ 49'' |
2614 ![]() | Phường Cửa Nam Phuong Cua Nam,Phường Cửa Nam | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 0'' | E 105° 39′ 49'' |
2615 ![]() | Phường Đội Cung Phuong Doi Cung,Phường Đội Cung | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Đội Cung | third-order administrative division | N 18° 40′ 54'' | E 105° 39′ 51'' |
2616 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 33'' | E 105° 40′ 19'' |
2617 ![]() | Phường Lê Lợi Phuong Le Loi,Phường Lê Lợi | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 41′ 28'' | E 105° 39′ 58'' |
2618 ![]() | Phường Hưng Bình Phuong Hung Binh,Phường Hưng Bình | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Hưng Bình | third-order administrative division | N 18° 41′ 20'' | E 105° 40′ 42'' |
2619 ![]() | Phường Hà Huy Tập Phuong Ha Huy Tap,Phường Hà Huy Tập | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 41′ 47'' | E 105° 40′ 42'' |
2620 ![]() | Phường Đông Vĩnh Phuong Dong Vinh,Phường Đông Vĩnh | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Phường Đông Vĩnh | third-order administrative division | N 18° 41′ 7'' | E 105° 39′ 19'' |
2621 ![]() | Xã Hưng Trung Xa Hung Trung,Xã Hưng Trung | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Trung | third-order administrative division | N 18° 46′ 57'' | E 105° 35′ 44'' |
2622 ![]() | Xã Hưng Yên Xa Hung Yen,Xã Hưng Yên | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 44′ 46'' | E 105° 35′ 19'' |
2623 ![]() | Xã Hưng Tây Xa Hung Tay,Xã Hưng Tây | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Tây | third-order administrative division | N 18° 42′ 37'' | E 105° 37′ 1'' |
2624 ![]() | Xã Hưng Đạo Xa Hung Dao,Xã Hưng Đạo | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 1'' | E 105° 36′ 11'' |
2625 ![]() | Xã Hưng Chính Xa Hung Chinh,Xã Hưng Chính | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh > Xã Hưng Chính | third-order administrative division | N 18° 40′ 18'' | E 105° 38′ 28'' |
2626 ![]() | Xã Hưng Tân Xa Hung Tan,Xã Hưng Tân | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Tân | third-order administrative division | N 18° 38′ 52'' | E 105° 37′ 3'' |
2627 ![]() | Xã Hưng Mỹ Xa Hung My,Xã Hưng Mỹ | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 38′ 46'' | E 105° 38′ 36'' |
2628 ![]() | Xã Hưng Thịnh Xa Hung Thinh,Xã Hưng Thịnh | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 38′ 21'' | E 105° 39′ 54'' |
2629 ![]() | Xã Hưng Thông Xa Hung Thong,Xã Hưng Thông | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Thông | third-order administrative division | N 18° 37′ 44'' | E 105° 36′ 41'' |
2630 ![]() | Xã Hưng Lĩnh Xa Hung Linh,Xã Hưng Lĩnh | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Lĩnh | third-order administrative division | N 18° 38′ 10'' | E 105° 34′ 8'' |
2631 ![]() | Xã Hưng Long Xa Hung Long,Xã Hưng Long | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 37′ 24'' | E 105° 35′ 7'' |
2632 ![]() | Xã Hưng Xá Xa Hung Xa,Xã Hưng Xá | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Xá | third-order administrative division | N 18° 37′ 6'' | E 105° 36′ 5'' |
2633 ![]() | Xã Hưng Xuân Xa Hung Xuan,Xã Hưng Xuân | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Xuân | third-order administrative division | N 18° 36′ 30'' | E 105° 36′ 42'' |
2634 ![]() | Xã Hưng Tiến Xa Hung Tien,Xã Hưng Tiến | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Tiến | third-order administrative division | N 18° 36′ 36'' | E 105° 37′ 41'' |
2635 ![]() | Xã Hưng Thắng Xa Hung Thang,Xã Hưng Thắng | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Thắng | third-order administrative division | N 18° 37′ 17'' | E 105° 38′ 15'' |
2636 ![]() | Xã Hưng Phúc Xa Hung Phuc,Xã Hưng Phúc | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Phúc | third-order administrative division | N 18° 37′ 17'' | E 105° 39′ 17'' |
2637 ![]() | Xã Hưng Lợi Xa Hung Loi,Xã Hưng Lợi | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Lợi | third-order administrative division | N 18° 37′ 17'' | E 105° 40′ 33'' |
2638 ![]() | Xã Hưng Nhân Xa Hung Nhan,Xã Hưng Nhân | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 35′ 35'' | E 105° 40′ 15'' |
2639 ![]() | Xã Hưng Châu Xa Hung Chau,Xã Hưng Châu | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Châu | third-order administrative division | N 18° 36′ 8'' | E 105° 39′ 14'' |
2640 ![]() | Xã Hưng Khánh Xa Hung Khanh,Xã Hưng Khánh | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 35′ 10'' | E 105° 38′ 55'' |
2641 ![]() | Xã Hưng Phú Xa Hung Phu,Xã Hưng Phú | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 35′ 18'' | E 105° 38′ 15'' |
2642 ![]() | Xã Hưng Lam Xa Hung Lam,Xã Hưng Lam | Vietnam, Nghệ An Province Hưng Nguyên District > Xã Hưng Lam | third-order administrative division | N 18° 35′ 26'' | E 105° 37′ 33'' |
2643 ![]() | Thị Trấn Hưng Nguyên Thi Tran Hung Nguyen,Thị Trấn Hưng Nguyên | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 40′ 9'' | E 105° 37′ 40'' |
2644 ![]() | Xã Nam Hưng Xa Nam Hung,Xã Nam Hưng | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 46′ 2'' | E 105° 25′ 26'' |
2645 ![]() | Xã Nam Nghĩa Xa Nam Nghia,Xã Nam Nghĩa | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Nam Nghĩa | third-order administrative division | N 18° 45′ 42'' | E 105° 27′ 22'' |
2646 ![]() | Xã Nam Thái Xa Nam Thai,Xã Nam Thái | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 43′ 39'' | E 105° 27′ 1'' |
2647 ![]() | Xã Nam Thanh Xa Nam Thanh,Xã Nam Thanh | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 44′ 57'' | E 105° 29′ 30'' |
2648 ![]() | Xã Vân Diên Xa Van Dien,Xã Vân Diên | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Vân Diên | third-order administrative division | N 18° 42′ 59'' | E 105° 28′ 46'' |
2649 ![]() | Xã Nam Thượng Xa Nam Thuong,Xã Nam Thượng | Vietnam, Nghệ An Province | third-order administrative division | N 18° 41′ 8'' | E 105° 27′ 45'' |
2650 ![]() | Xã Nam Anh Xa Nam Anh,Xã Nam Anh | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District > Xã Nam Anh | third-order administrative division | N 18° 44′ 24'' | E 105° 31′ 31'' |