| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329764 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Thư Phú Tho Phu,Tho Phú,Tho Pu,Thu Phu,Thư Phú | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1652 ![]() | Thương Đức Thuong Duc,Thuong Due,Thương Đức | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 43′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1653 ![]() | Thôn Xuân An An Phu Ha,Thon Xuan An,Thôn Xuân An,Truoi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
1654 ![]() | Vĩnh Trí Thon Vinh Tri,Thôn Vĩnh Tri,Vinh Tri,Vĩnh Trí | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 35′ 25'' | E 107° 34′ 59'' |
1655 ![]() | Vĩ Dạ Thon Vi Da Thuong,Thôn Vi Dạ Thương,Vi Da,Vi Gia Thuong,Vĩ Dạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 21′ 26'' | E 107° 36′ 38'' |
1656 ![]() | Văn Xá Tây Thon Van Xa,Thôn Văn Xá,Van Xa,Van Xa Tay,Văn Xá Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 21'' | E 107° 28′ 34'' |
1657 ![]() | Văn Trạch Hóc Thon Van Trach Hoa,Thôn Vân Trạch Hòa,Van Trach Hoc,Van Trinh,Văn Trạch Hóc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 34′ 40'' | E 107° 20′ 42'' |
1658 ![]() | Thôn Văn Quĩ Thon Van Qui,Thon Van Tr,Thôn Văn Quĩ,Thôn Văn Tr,Van Qui | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 40′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
1659 ![]() | Thôn Vạn Nghi Giang Nghi Gian,Nghi Giang,Thon Van Nghi Giang,Thôn Vạn Nghi Giang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
1660 ![]() | Thủy Yên Phu Cuong,Thon Thuy Yen,Thuy Gam Ap,Thuy Gam Ấp,Thuy Yen,Thôn Thủy Yên,Thủy Yên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 45'' | E 107° 56′ 24'' |
1661 ![]() | Thủy Dương Thon Thuy Duon,Thon Thuy Duong,Thuy Duong,Thôn Thủy Dươn,Thôn Thủy Dương,Thủy Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 28'' | E 107° 58′ 57'' |
1662 ![]() | Thế Mỹ B The My,The My B,Thon The My B,Thôn Thế Mỹ B,Thế Mỹ,Thế Mỹ B | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 40′ 43'' | E 107° 28′ 5'' |
1663 ![]() | Thôn Thái Dương Hạ Thai Duong,Thai Duong Ha,Thon Thai Duong Ha,Thôn Thái Dương Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
1664 ![]() | Tân Hội Tan Hoi,Thon Tan Hoi,Thôn Tân Hôi,Tân Hội | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 42′ 14'' | E 107° 26′ 0'' |
1665 ![]() | Thôn Tân An Tan An,Tan An Ap,Thon Tan An,Thôn Tân An,Tân An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
1666 ![]() | Phước Hưng Phuoc Hung,Phước Hưng,Thon Phuoc Hung,Thôn Phước Hung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 37'' | E 107° 56′ 56'' |
1667 ![]() | Thôn Phụng Chánh Phung Chanh,Phung Chinh,Phụng Chánh,Thon Phung Chanh,Thôn Phụng Chánh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1668 ![]() | Thôn Phổ Nam Nam Pho,Nam Pho Nam,Thon Pho Nam,Thôn Phổ Nam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
1669 ![]() | Thôn Nam Phổ Cần Dong Di,Dong Di Ap,Thon Nam Pho Can,Thôn Nam Phổ Cần,Đông Di | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
1670 ![]() | Lê Xá Đông Le Xa,Le Xa Dong,Lè Xá,Lê Xá Đông,Thon Le Xa Dong,Thôn Lê Xá Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 47'' | E 107° 42′ 6'' |
1671 ![]() | Lập An Lap An,Lập An,Thon Lap An,Thôn Lập An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 54'' | E 108° 2′ 58'' |
1672 ![]() | Kế Sung Hạ Ke Sung,Ke Sung Ha,Kế Sung Hạ,Thon Ke Sung,Thôn Kế Sung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 40'' | E 107° 44′ 47'' |
1673 ![]() | Kế Môn Ke Mon,Kế Môn,Thon Ke Mon,Thôn Kế Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 36'' | E 107° 23′ 53'' |
1674 ![]() | Hà Trữ A Ha Tru,Ha Tru A,Hà Trữ A,Thon Ha Tru Mot,Thôn Hà Trữ Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 23′ 22'' | E 107° 46′ 22'' |
1675 ![]() | Thôn Đông Lưu Dong Luu,Thon Dong Luu,Thôn Đông Lưu,Truc Luu Ap,Trúc Lưu Âp,Đong Lưu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
1676 ![]() | Thôn Dịnh Môn Dinh Mon,Dinh Mong,Thon Dinh Mon,Thôn Dịnh Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
1677 ![]() | Thôn Cử Lại Cu Lai,Cu Lei,Thon Cu Lai,Thôn Cử Lại | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1678 ![]() | Cảnh Dương Canh Duong,Cua Kieng,Cảnh Dương,Thon Canh Duong,Thôn Cảnh Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 11'' | E 107° 58′ 48'' |
1679 ![]() | Thôn Bàng Môn Ban Mon,Bang Mon,Thon Bang Mon,Thôn Bàng Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
1680 ![]() | Thôn Bạch Thạch Bach Thach,Bach Thach Ap,Bạch Thạch,Thon Bach Thach,Thôn Bạch Thạch | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1681 ![]() | Thôn An Nông An Nong,Thon An Nong,Thôn An Nông,Xom Con Tan,Xóm Cồn Tán | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
1682 ![]() | An Đô An Do,An Đô,Thon An Do,Thôn An Đô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 21'' | E 107° 30′ 0'' |
1683 ![]() | An Cư Xây An Cu,An Cu Xay,An Cư Xây,Thon An Cu Dong,Thôn An Cư Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 13′ 34'' | E 108° 2′ 13'' |
1684 ![]() | Phu Thiên Phou Tien,Phu Thien,Phu Thiên,Phuoi Thien,Phuôi Thiên | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 20′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
1685 ![]() | Thanh Hóa Province Gobolka Thanh Hoa,Godinaanta Thanh Hoa,Mkoa wa Thanh Hoa,Mkoa wa Thanh Hóa,Propinsi Thanh Hoa,Propin... | Vietnam, Thanh Hóa Province | first-order administrative division population 4,783,500 | N 20° 4′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
1686 ![]() | Mũi Ta Lus Cap Ta Lus,Mui Ta Lus,Mũi Ta Lus | Vietnam, Nghệ An Province | point | N 19° 16′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1687 ![]() | Tà Lai Ta Lai,Tu Lai,Tà Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 11′ 41'' | E 107° 22′ 33'' |
1688 ![]() | Núi Sao Nui Sao,Núi Sao,Phu Sao | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 9′ 30'' | E 105° 1′ 13'' |
1689 ![]() | Mũi Rồng Mui Rong,Mũi Rong,Mũi Rồng | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | point | N 18° 50′ 3'' | E 105° 43′ 10'' |
1690 ![]() | Làng Điên Cat Dien Cat,Lang Di,Lang Dien Cat,Làng Điên Cat | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1691 ![]() | Làng Đa Lac Da Lac,Lang Da Lac,Lang Du Lac,Làng Đa Lac | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1692 ![]() | Khê Kiền Ban Ke Kien,Khe Kien,Khê Kiên,Khê Kiền | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 16′ 20'' | E 104° 21′ 11'' |
1693 ![]() | Khánh Hòa Province Gobolka Khanh Hoa,Godinni Khanh Hoa,Hanhoa,Haņhoa,Kan Khoa,Kan'ch Choa,Kanchoa,Kankh Khoa oblusu,Kan... | Vietnam, Khánh Hòa Province | historical first-order administrative division population 1,272,000 | N 12° 20′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1694 ![]() | Bù Khạ Bu Kha,Bù Khạ,Phu Kha | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | mountain | N 19° 41′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
1695 ![]() | Kẻ Soi Dưới Ke Soi Duoi,Ke Sui Duoi,Ke Suoi Duoi,Kẻ Soi Dưới | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 21′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1696 ![]() | Làng Món Ke Mon,Kẻ Mon,Kẻ Món,Lang Mon,Làng Món | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Hợp District | populated place | N 19° 13′ 26'' | E 105° 14′ 41'' |
1697 ![]() | Kẻ Chăm Dưới Ke Cham Dudi,Ke Cham Duoi,Ke Cham Quoi,Kẻ Chăm Dưới,Kẻ Chăm Qưới | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 5′ 0'' | E 105° 11′ 0'' |
1698 ![]() | Phu Kan Hem Phu Cang Hem,Phu Kan Hem | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 15′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1699 ![]() | Perfume River Dai Giang,Huong Giang,Parfuem-Fluss,Parfüm-Fluss,Perfume River,Rio Perfume,Riviere des Parfums,Riviè... | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | stream | N 16° 32′ 48'' | E 107° 37′ 32'' |
1700 ![]() | Phu Huồi Cóc Phu Huoi Coc,Phu Huoi Cok,Phu Huồi Cóc | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 11′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |