| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329764 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1601 ![]() | Ấp Một Ap Mot,My A,My Al,Mỹ A,Ấp Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
1602 ![]() | Lương Mát Ap Luong Mai,Luong Mai,Luong Mat,Lương Mát,Ấp Lương Mai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 39′ 55'' | E 107° 22′ 3'' |
1603 ![]() | Lại Hà Ap Lai Ha,Lai Ha,Lại Hà,Ấp Lại Hà | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 38′ 47'' | E 107° 25′ 18'' |
1604 ![]() | Qui Lăng Lang Cau,Làng Câu,Qui Lang,Qui Lăng | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 7′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1605 ![]() | Quỳ Châu Ke Bon,Phu Qui Chau,Qui Chau,Quy Chau,Quí Châu,Quỳ Châu,Qùy Chau | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | seat of a second-order administrative division | N 19° 33′ 7'' | E 105° 5′ 37'' |
1606 ![]() | Quảng Trị Province Gobolka Quang Tri,Godinaanta Quang Tri,Kouan'nk Tri,Kuanci province,Kuang Chi,Kuang Tri oblysy,Kuang... | Vietnam, Quảng Trị Province | historical first-order administrative division population 659,214 | N 16° 45′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
1607 ![]() | Quảng Ngãi Province Gobolka Quang Ngai,Godinaanta Quang Ngai,Kouan'nk N'nkai,Kuang Ngaj,Kuang Ngaj oblysy,Kuang Ngaj өlk... | Vietnam, Quảng Ngãi Province | historical first-order administrative division population 1,262,000 | N 15° 0′ 0'' | E 108° 40′ 0'' |
1608 ![]() | Quảng Cư Một Quang Cu,Quang Cu 1,Quang Cu Mot,Quảng Cư,Quảng Cư 1,Quảng Cư Một | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 55′ 22'' | E 105° 24′ 27'' |
1609 ![]() | Phu Put Phu Pui,Phu Put | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 12′ 0'' | E 104° 35′ 0'' |
1610 ![]() | Phú Yên Province Fou Gien,Fu Jen,Fu Jen oblysy,Fu Jen өlkəse,Fuen,Fujen,Fujena,Fujenas,Gobolka Phu Yen,Godinaanta Phu... | Vietnam, Phú Yên Province | historical first-order administrative division population 1,031,715 | N 13° 10′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
1611 ![]() | Phu Tho Lang Phu Tho,Phu Tha,Phu Tho | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 49′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
1612 ![]() | Giáp Tây Giap Tay,Giáp Tây,Phuong Giap Tay,Phường Giáp Tây,Trung Dong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 44′ 3'' | E 107° 23′ 42'' |
1613 ![]() | Giáp Đông Dong Giap,Dông Giáp,Giap Dong,Giáp Đông,Phuong Giap Dong,Phường Giáp Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 43′ 22'' | E 107° 24′ 27'' |
1614 ![]() | Phú Lộc Cao Doi Xa,Cao Đôi Xa,Phu Loc,Phú Lộc,Quan Phu Loc,Quan Phú Lộc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 49'' | E 107° 51′ 32'' |
1615 ![]() | Phú Lâm Lam Phu,Phu Lam,Phú Làm,Phú Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 18° 58′ 0'' | E 105° 31′ 14'' |
1616 ![]() | Phúc Lợi Phuc Loc,Phuc Loi,Phuc Loy,Phúc Lợi | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 43′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1617 ![]() | Phú Bai Ap Phu Bai,Ap Phu Bai VI,Phu Bai,Phú Bai,Ấp Phú Bai,Ấp Phú Bài VI | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
1618 ![]() | Phá Lài Ban Pha La,Ban Pha Lai,Bản Pha La,Pha Lai,Phá Lài | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 16′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1619 ![]() | Phu Pát Phu Pat,Phu Pát,Phu Tat | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 18° 57′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1620 ![]() | Phu Pa Cú Phu Pa Cu,Phu Pa Cú,Phu Pha Cu | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 10′ 0'' | E 104° 45′ 0'' |
1621 ![]() | Đá Ông Cộc Cap Bouton,Da Ong Coc,Đá Ông Cộc | Vietnam, Nghệ An Province | point | N 19° 13′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1622 ![]() | Nông Trường Nam Đồng Dinh Dien Nam Dong,Nam Dong,Nong Truong Nam Dong,Nông Trường Nam Đồng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 7′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1623 ![]() | Nông Trường Hai Đông Hai Dong,Nong Truong Hai Dong,Nông Trường Hai Đông,Rou Rouey | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | populated place | N 16° 10′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1624 ![]() | Núi Ngu Binh Mount Ngu Binh,Mount Ngự Bình,Nui Ngu Binh,Nui Ngu Binh),Núi Ngu Binh,Núi Ngự Bình) | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thành Phố Huế | hill | N 16° 26′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
1625 ![]() | Nghi Xuân Nghi Xuan,Nghi Xuân,Uy Vien | Vietnam, Hà Tĩnh Province Nghi Xuân District | seat of a second-order administrative division population 118,000 | N 18° 39′ 28'' | E 105° 45′ 7'' |
1626 ![]() | Bản Kom Ban Khom,Ban Kom,Bản Kom,Muong Kom,Muong Kon | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | populated place | N 19° 23′ 54'' | E 104° 31′ 30'' |
1627 ![]() | Minh Triết Minh Chiet,Minh Triet,Minh Triết,Xom Minh Triet | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1628 ![]() | La Vân La Van,La Vân,Lo Van,Lò Vân | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 53′ 1'' | E 105° 38′ 49'' |
1629 ![]() | Long Xuyen Long Xuyen,XLO | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 35′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1630 ![]() | Long Mộc Long Moc,Long Mộc,Xom Lang Moc,Xom Long Moc,Xóm Long Mộc | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 18° 51′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
1631 ![]() | Phu Lon Phou Lou,Phu Lon,Phu Lon Sud | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 6′ 29'' | E 104° 34′ 0'' |
1632 ![]() | Len Kim Giao Lem Kim Giao,Len Kim Giao | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | mountain | N 19° 21′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1633 ![]() | Len Fou Ben Fou,Len Fou,Len Fou Ke Loa | Vietnam, Nghệ An Province Anh Sơn District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
1634 ![]() | Lèn Cã Len Ca,Lèn Cã | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 5′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1635 ![]() | Làng Rạng Rạng Lang Rang Rang,Làng Rạng Rạng,Rang Ran,Rang Rang | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1636 ![]() | Xóm Yân Lạc Hâu Van Lac Hau,Xom Yan Lac Hau,Xom Yen Lac Hau,Xóm Yân Lạc Hâu | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | populated place | N 18° 44′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
1637 ![]() | Xóm Van Hanh Van Hann,Xom Loc Duong,Xom Van Hanh,Xóm Van Hanh | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 47′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1638 ![]() | Xóm Úc Càn Trên Uc Can Tren,Vc Can Tren,Xom Uc Can Tren,Xóm Úc Càn Trên,Úc Càn Trên | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 13′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1639 ![]() | Xiềng Tắm Ban Tieng Tam,Ban Xom Tam,Bản Xom Tam,Xieng Tam,Xiềng Tắm,Xom Tam,Xóm Tam | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | populated place | N 19° 37′ 41'' | E 104° 19′ 1'' |
1640 ![]() | Xóm Nam Giáp Kim Luy,Xom Nam,Xom Nam Giap,Xóm Nam Giáp | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 2′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1641 ![]() | Xóm Côn Đất Xom Con Dat,Xom Contat,Xuan Con Dat,Xóm Côn Đất | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 13′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1642 ![]() | Cát Thượng Cat Thuong,Cát Thượng,Xom Cat Thuong,Xóm Cát Thượng | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 48'' | E 107° 43′ 31'' |
1643 ![]() | Vũ Liệt Va Liet,Vo Liet,Vu Liet,Vũ Liệt | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 42′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1644 ![]() | Hòa Bình Cua Rao,Cus Rao,Hoa Binh,Hòa Bình,Kua Rao,Tuong Duong,Tương Dương | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | seat of a second-order administrative division | N 19° 15′ 50'' | E 104° 28′ 20'' |
1645 ![]() | Trụ Pháp My Lan,Tru Phap,Tru Thap,Trụ Pháp | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 54′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1646 ![]() | Trang Mao Trang Den,Trang Der,Trang Mao | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1647 ![]() | Trang Hộ Trang Ho,Trang Hoi,Trang Hộ,Tràng Hộ | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 14′ 30'' | E 105° 39′ 6'' |
1648 ![]() | Trại Lạt Ben Trai-Lat,Bến Trại-Lát,Phuong Ky,Phương Kỳ,Trai Lat,Trại Lạt | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1649 ![]() | Bol Tomoy Bol Dol,Bol Tomoy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 0′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1650 ![]() | Tiên Đội Tien Dei,Tien Doi,Tiên Đôi,Tiên Đội | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 10′ 25'' | E 105° 37′ 27'' |