| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 329751 records found for "Central Coast" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1301 ![]() | Phu Kan Hem Phu Cang Hem,Phu Kan Hem | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | mountain | N 19° 15′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1302 ![]() | Hòa Bình Cua Rao,Cus Rao,Hoa Binh,Hòa Bình,Kua Rao,Tuong Duong,Tương Dương | Vietnam, Nghệ An Province Tương Dương District | seat of a second-order administrative division | N 19° 15′ 50'' | E 104° 28′ 20'' |
1303 ![]() | Trụ Pháp My Lan,Tru Phap,Tru Thap,Trụ Pháp | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 54′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1304 ![]() | Trang Mao Trang Den,Trang Der,Trang Mao | Vietnam, Nghệ An Province Nam Đàn District | populated place | N 18° 45′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1305 ![]() | Trang Hộ Trang Ho,Trang Hoi,Trang Hộ,Tràng Hộ | Vietnam, Nghệ An Province Thị Xã Hoàng Mai | populated place | N 19° 14′ 30'' | E 105° 39′ 6'' |
1306 ![]() | Trại Lạt Ben Trai-Lat,Bến Trại-Lát,Phuong Ky,Phương Kỳ,Trai Lat,Trại Lạt | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1307 ![]() | Bol Tomoy Bol Dol,Bol Tomoy | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Nam Đông District | mountain | N 16° 0′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1308 ![]() | Tiên Đội Tien Dei,Tien Doi,Tiên Đôi,Tiên Đội | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 10′ 25'' | E 105° 37′ 27'' |
1309 ![]() | Thư Phú Tho Phu,Tho Phú,Tho Pu,Thu Phu,Thư Phú | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1310 ![]() | Thương Đức Thuong Duc,Thuong Due,Thương Đức | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 43′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1311 ![]() | Thôn Xuân An An Phu Ha,Thon Xuan An,Thôn Xuân An,Truoi | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
1312 ![]() | Vĩnh Trí Thon Vinh Tri,Thôn Vĩnh Tri,Vinh Tri,Vĩnh Trí | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 35′ 25'' | E 107° 34′ 59'' |
1313 ![]() | Vĩ Dạ Thon Vi Da Thuong,Thôn Vi Dạ Thương,Vi Da,Vi Gia Thuong,Vĩ Dạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 21′ 26'' | E 107° 36′ 38'' |
1314 ![]() | Văn Xá Tây Thon Van Xa,Thôn Văn Xá,Van Xa,Van Xa Tay,Văn Xá Tây | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 21'' | E 107° 28′ 34'' |
1315 ![]() | Văn Trạch Hóc Thon Van Trach Hoa,Thôn Vân Trạch Hòa,Van Trach Hoc,Van Trinh,Văn Trạch Hóc | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 34′ 40'' | E 107° 20′ 42'' |
1316 ![]() | Thôn Văn Quĩ Thon Van Qui,Thon Van Tr,Thôn Văn Quĩ,Thôn Văn Tr,Van Qui | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 40′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
1317 ![]() | Thôn Vạn Nghi Giang Nghi Gian,Nghi Giang,Thon Van Nghi Giang,Thôn Vạn Nghi Giang | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
1318 ![]() | Thủy Yên Phu Cuong,Thon Thuy Yen,Thuy Gam Ap,Thuy Gam Ấp,Thuy Yen,Thôn Thủy Yên,Thủy Yên | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 45'' | E 107° 56′ 24'' |
1319 ![]() | Thủy Dương Thon Thuy Duon,Thon Thuy Duong,Thuy Duong,Thôn Thủy Dươn,Thôn Thủy Dương,Thủy Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 28'' | E 107° 58′ 57'' |
1320 ![]() | Thế Mỹ B The My,The My B,Thon The My B,Thôn Thế Mỹ B,Thế Mỹ,Thế Mỹ B | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 40′ 43'' | E 107° 28′ 5'' |
1321 ![]() | Thôn Thái Dương Hạ Thai Duong,Thai Duong Ha,Thon Thai Duong Ha,Thôn Thái Dương Hạ | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 33′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
1322 ![]() | Tân Hội Tan Hoi,Thon Tan Hoi,Thôn Tân Hôi,Tân Hội | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 42′ 14'' | E 107° 26′ 0'' |
1323 ![]() | Thôn Tân An Tan An,Tan An Ap,Thon Tan An,Thôn Tân An,Tân An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
1324 ![]() | Phước Hưng Phuoc Hung,Phước Hưng,Thon Phuoc Hung,Thôn Phước Hung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 37'' | E 107° 56′ 56'' |
1325 ![]() | Thôn Phụng Chánh Phung Chanh,Phung Chinh,Phụng Chánh,Thon Phung Chanh,Thôn Phụng Chánh | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1326 ![]() | Thôn Phổ Nam Nam Pho,Nam Pho Nam,Thon Pho Nam,Thôn Phổ Nam | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 30′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
1327 ![]() | Thôn Nam Phổ Cần Dong Di,Dong Di Ap,Thon Nam Pho Can,Thôn Nam Phổ Cần,Đông Di | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 19′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
1328 ![]() | Lê Xá Đông Le Xa,Le Xa Dong,Lè Xá,Lê Xá Đông,Thon Le Xa Dong,Thôn Lê Xá Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 27′ 47'' | E 107° 42′ 6'' |
1329 ![]() | Lập An Lap An,Lập An,Thon Lap An,Thôn Lập An | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 15′ 54'' | E 108° 2′ 58'' |
1330 ![]() | Kế Sung Hạ Ke Sung,Ke Sung Ha,Kế Sung Hạ,Thon Ke Sung,Thôn Kế Sung | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 29′ 40'' | E 107° 44′ 47'' |
1331 ![]() | Kế Môn Ke Mon,Kế Môn,Thon Ke Mon,Thôn Kế Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phong Điền District | populated place | N 16° 41′ 36'' | E 107° 23′ 53'' |
1332 ![]() | Hà Trữ A Ha Tru,Ha Tru A,Hà Trữ A,Thon Ha Tru Mot,Thôn Hà Trữ Một | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Vang District | populated place | N 16° 23′ 22'' | E 107° 46′ 22'' |
1333 ![]() | Thôn Đông Lưu Dong Luu,Thon Dong Luu,Thôn Đông Lưu,Truc Luu Ap,Trúc Lưu Âp,Đong Lưu | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 16′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
1334 ![]() | Thôn Dịnh Môn Dinh Mon,Dinh Mong,Thon Dinh Mon,Thôn Dịnh Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Thủy | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
1335 ![]() | Thôn Cử Lại Cu Lai,Cu Lei,Thon Cu Lai,Thôn Cử Lại | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | populated place | N 16° 32′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1336 ![]() | Cảnh Dương Canh Duong,Cua Kieng,Cảnh Dương,Thon Canh Duong,Thôn Cảnh Dương | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 18′ 11'' | E 107° 58′ 48'' |
1337 ![]() | Thôn Bàng Môn Ban Mon,Bang Mon,Thon Bang Mon,Thôn Bàng Môn | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 20′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
1338 ![]() | Thôn Bạch Thạch Bach Thach,Bach Thach Ap,Bạch Thạch,Thon Bach Thach,Thôn Bạch Thạch | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 17′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1339 ![]() | Thôn An Nông An Nong,Thon An Nong,Thôn An Nông,Xom Con Tan,Xóm Cồn Tán | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 22′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
1340 ![]() | An Đô An Do,An Đô,Thon An Do,Thôn An Đô | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Thị Xã Hương Trà | populated place | N 16° 29′ 21'' | E 107° 30′ 0'' |
1341 ![]() | An Cư Xây An Cu,An Cu Xay,An Cư Xây,Thon An Cu Dong,Thôn An Cư Đông | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | populated place | N 16° 13′ 34'' | E 108° 2′ 13'' |
1342 ![]() | Phu Thiên Phou Tien,Phu Thien,Phu Thiên,Phuoi Thien,Phuôi Thiên | Vietnam, Nghệ An Province Kỳ Sơn District | mountain | N 19° 20′ 0'' | E 104° 13′ 0'' |
1343 ![]() | Thanh Hóa Province Mkoa wa Thanh Hoa,Mkoa wa Thanh Hóa,Propinsi Thanh Hoa,Propinsi Thanh Hoá,Provinsi Thanh Hoa,Prowinc... | Vietnam, Thanh Hóa Province | first-order administrative division population 4,783,500 | N 20° 4′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
1344 ![]() | Mũi Ta Lus Cap Ta Lus,Mui Ta Lus,Mũi Ta Lus | Vietnam, Nghệ An Province | point | N 19° 16′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1345 ![]() | Tà Lai Ta Lai,Tu Lai,Tà Lai | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place | N 16° 11′ 41'' | E 107° 22′ 33'' |
1346 ![]() | Núi Sao Nui Sao,Núi Sao,Phu Sao | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District | mountain | N 19° 9′ 30'' | E 105° 1′ 13'' |
1347 ![]() | Mũi Rồng Mui Rong,Mũi Rong,Mũi Rồng | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | point | N 18° 50′ 3'' | E 105° 43′ 10'' |
1348 ![]() | Qui Lăng Lang Cau,Làng Câu,Qui Lang,Qui Lăng | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 19° 7′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1349 ![]() | Quỳ Châu Ke Bon,Phu Qui Chau,Qui Chau,Quy Chau,Quí Châu,Quỳ Châu,Qùy Chau | Vietnam, Nghệ An Province Quỳ Châu District | seat of a second-order administrative division | N 19° 33′ 7'' | E 105° 5′ 37'' |
1350 ![]() | Quảng Trị Province Kouan'nk Tri,Kuanci province,Kuang Chi,Kuangchi,Kuangchy,Kuanči province,Kvangcio provincija,Kvangči... | Vietnam, Quảng Trị Province | historical first-order administrative division population 659,214 | N 16° 45′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |