| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 37497 records found for "Cam/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Cẩm Xuyên Cam Xuyen,Cẩm Xuyên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District | seat of a second-order administrative division population 12,857 | N 18° 15′ 1'' | E 106° 0′ 4'' |
652 ![]() | Lô Giang Lo Gian,Lo Giang,Lô Giang | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 15° 59′ 0'' | E 108° 13′ 0'' |
653 ![]() | Thôn Trung Lương Thon Trung Luong,Thôn Trung Lương,Trung Luong | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 14′ 0'' |
654 ![]() | Phong Bắc Phong Bac,Phong Bắc,Thon Phong Bac,Thôn Phong Bắc | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 0′ 12'' | E 108° 11′ 31'' |
655 ![]() | Thôn Nghi An Nghi An,Thon Nghi An,Thôn Nghi An | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 2′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
656 ![]() | Thôn Bình Thái Binh Thai,Thon Binh Thai,Thôn Bình Thái | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ | populated place | N 16° 1′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
657 ![]() | Phường Hòa Xuân Phuong Hoa Xuan,Phường Hòa Xuân | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Xuân | third-order administrative division | N 16° 0′ 9'' | E 108° 13′ 17'' |
658 ![]() | Phường Hòa Thọ Đông Phuong Hoa Tho Dong,Phường Hòa Thọ Đông | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Thọ Đông | third-order administrative division | N 16° 0′ 42'' | E 108° 11′ 56'' |
659 ![]() | Phường Hòa Thọ Tây Phuong Hoa Tho Tay,Phường Hòa Thọ Tây | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Thọ Tây | third-order administrative division | N 16° 0′ 19'' | E 108° 10′ 35'' |
660 ![]() | Phường Hòa An Phuong Hoa An,Phường Hòa An | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa An | third-order administrative division | N 16° 2′ 50'' | E 108° 10′ 38'' |
661 ![]() | Phường Hòa Phát Phuong Hoa Phat,Phường Hòa Phát | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Hòa Phát | third-order administrative division | N 16° 1′ 43'' | E 108° 10′ 39'' |
662 ![]() | Phường Khuê Trung Phuong Khue Trung,Phường Khuê Trung | Vietnam, Da Nang City Quận Cẩm Lệ > Phường Khuê Trung | third-order administrative division | N 16° 1′ 24'' | E 108° 12′ 44'' |
663 ![]() | Ấp Hoán Quang | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
664 ![]() | Ấp Cao Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
665 ![]() | An Xuân | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 51′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
666 ![]() | An Điềm | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
667 ![]() | Yên Tập | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
668 ![]() | Yên Tập | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 105° 6′ 0'' |
669 ![]() | Núi Ta Lua | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | mountain | N 12° 1′ 18'' | E 109° 4′ 12'' |
670 ![]() | Ấp Gio Ta | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 49′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
671 ![]() | Rocher Muc Nuoc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | rock | N 11° 50′ 0'' | E 109° 9′ 30'' |
672 ![]() | Rocher Da Nau | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | rock | N 11° 53′ 40'' | E 109° 10′ 30'' |
673 ![]() | Núi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | hill elevation 184m | N 11° 55′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
674 ![]() | Xóm Moi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 0'' | E 109° 10′ 30'' |
675 ![]() | Nha Moi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 30'' | E 109° 11′ 0'' |
676 ![]() | Con Xung | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
677 ![]() | Xóm Moi | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 0'' | E 109° 11′ 30'' |
678 ![]() | Thôn Xuan Ninh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 40'' | E 109° 11′ 0'' |
679 ![]() | Núi Da Cao | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | hill | N 11° 58′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
680 ![]() | Cù My | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
681 ![]() | Cú Lao | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 51′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
682 ![]() | Cày Chuc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
683 ![]() | Cao Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
684 ![]() | Col des Canons | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | pass | N 16° 46′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
685 ![]() | Núi Ba Tum | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | hill | N 16° 46′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
686 ![]() | Bao My | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
687 ![]() | Bang Lang Chet | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District | populated place | N 10° 51′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
688 ![]() | Núi Bá Hô | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | mountain | N 16° 44′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
689 ![]() | Ấp Vĩnh Phú | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | populated place | N 12° 7′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
690 ![]() | Ấp Vạn Tự Tây | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | populated place | N 12° 9′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
691 ![]() | Ấp Suối Cả | Vietnam, Dong Nai Cẩm Mỹ District | populated place | N 10° 48′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
692 ![]() | Ấp Mai Trung | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
693 ![]() | Phú Quân | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
694 ![]() | Phượng Vĩ | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
695 ![]() | Phượng Vĩ | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
696 ![]() | Phú Lộc | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
697 ![]() | Phúc Xá | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
698 ![]() | Phúc Cầu | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
699 ![]() | Phi Thùa | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 51′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
700 ![]() | Ngọc Khuyết | Vietnam, Hai Phong Cẩm Giàng District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |