| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 37497 records found for "Cam/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | Thôn Mai Lộc Mai Loc,Thon Mai Loc,Thôn Mai Lộc | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 44′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
452 ![]() | Lộc An Loc An,Lộc An,Thon Loc An,Thôn Lộc An | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 44′ 12'' | E 106° 58′ 56'' |
453 ![]() | Thôn Kim Đâu Bình Tan Kim,Thon Kim Dau Binh,Thôn Kim Đâu Bình | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 49′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
454 ![]() | Thôn Hò Đa Thon Ho Da,Thon Hoa Da,Thôn Hò Đa,Thôn Hòa Đa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 58′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
455 ![]() | Thôn Hòa Diêm Thon Hoa Diem,Thôn Hòa Diêm,Trai Ca | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 53′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
456 ![]() | Thôn Hà Xá Ha Xa,Thon Ha Xa,Thôn Hà Xá | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 44′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
457 ![]() | Thôn Đồng Cau Dong Cau,Thon Dong Cau,Thôn Đồng Cau,Đồng Cau | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | populated place | N 12° 10′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
458 ![]() | Đốc Kinh Doc Kinh,Thon Doc Kinh,Thôn Đốc Kỉnh,Đốc Kinh | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 45′ 5'' | E 106° 57′ 54'' |
459 ![]() | Thôn Bình Hưng Lang Thai,Thon Binh Hung,Thôn Bình Hưng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 46′ 45'' | E 109° 12′ 55'' |
460 ![]() | Thôn Bảng Sơn Bang Son,Thon Bang Son,Thôn Bảng Sơn | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 45′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
461 ![]() | Thôn An Thái Thương An Thai Thuong,Thon An Thai Thuong,Thôn An Thái Thương | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 47′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
462 ![]() | Thôn An Mỹ Thon An My,Thôn An Mỹ,Yen My | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 50′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
463 ![]() | Thanh Xương Khanh Xuong,Thanh Xuong,Thanh Xương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 52′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
464 ![]() | Núi Tà Lương Nui Ta Luong,Núi Tà Lương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | mountain | N 11° 55′ 9'' | E 109° 4′ 33'' |
465 ![]() | Núi Ta Lua Nui Ta Lua,Núi Ta Lua | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | mountain | N 12° 1′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
466 ![]() | Sơn Tình Son Thin,Son Tinh,Sơn Thin,Sơn Tình | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
467 ![]() | Núi Hòn Xuân Nui Hon Xuan,Núi Hòn Xuân | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | peak | N 12° 12′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
468 ![]() | Hoàng Lương Hoang Lnong,Hoang Luong,Hoàng Lương | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 27′ 45'' | E 105° 1′ 12'' |
469 ![]() | Hiệp Thanh Hiep Thanh,Hiệp Thanh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 50′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
470 ![]() | Đúc Mỹ Duc My,Đuc Mỹ,Đúc Mỹ | Vietnam, Phu Tho Cẩm Khê District | populated place | N 21° 19′ 51'' | E 105° 8′ 59'' |
471 ![]() | Dinh Điền Xoa Dinh Dien Xoa,Dinh Điền Xoa,Xoa | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 43′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
472 ![]() | Mũi Đá Hả Miệng Mui Da Ha Mieng,Mũi Đá Hả Miệng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | point | N 11° 52′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
473 ![]() | Cam Co Cam Co,Cangmu Cuo,cang mu cuo,仓木错 | China, Tibet | lake | N 32° 6′ 0'' | E 83° 30′ 0'' |
474 ![]() | Xã Phiêng Cằm Xa Phieng Cam,Xã Phiêng Cằm | Vietnam, Sơn La Province Mai Sơn District > Xã Phiêng Cằm | third-order administrative division | N 21° 6′ 26'' | E 103° 53′ 13'' |
475 ![]() | Xã Cam Lâm Xa Cam Lam,Xã Cam Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Con Cuông District > Xã Cam Lâm | third-order administrative division | N 19° 10′ 11'' | E 104° 48′ 42'' |
476 ![]() | Phường Cẩm Thịnh Phuong Cam Thinh,Phường Cẩm Thịnh | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thịnh | third-order administrative division | N 21° 0′ 11'' | E 107° 20′ 55'' |
477 ![]() | Phường Cẩm Phú Phuong Cam Phu,Phường Cẩm Phú | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Phú | third-order administrative division | N 21° 0′ 19'' | E 107° 19′ 53'' |
478 ![]() | Phường Cẩm Sơn Phuong Cam Son,Phường Cẩm Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Sơn | third-order administrative division | N 21° 0′ 42'' | E 107° 18′ 51'' |
479 ![]() | Phường Cẩm Đông Phuong Cam Dong,Phường Cẩm Đông | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Đông | third-order administrative division | N 21° 1′ 21'' | E 107° 17′ 51'' |
480 ![]() | Phường Cẩm Tây Phuong Cam Tay,Phường Cẩm Tây | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Tây | third-order administrative division | N 21° 1′ 52'' | E 107° 17′ 6'' |
481 ![]() | Phường Cẩm Thành Phuong Cam Thanh,Phường Cẩm Thành | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thành | third-order administrative division | N 21° 0′ 59'' | E 107° 16′ 39'' |
482 ![]() | Phường Cẩm Bình Phuong Cam Binh,Phường Cẩm Bình | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Bình | third-order administrative division | N 21° 0′ 15'' | E 107° 17′ 11'' |
483 ![]() | Phường Cẩm Trung Phuong Cam Trung,Phường Cẩm Trung | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Trung | third-order administrative division | N 21° 0′ 18'' | E 107° 16′ 28'' |
484 ![]() | Phường Cẩm Thủy Phuong Cam Thuy,Phường Cẩm Thủy | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thủy | third-order administrative division | N 21° 0′ 40'' | E 107° 15′ 56'' |
485 ![]() | Phường Cẩm Thạch Phuong Cam Thach,Phường Cẩm Thạch | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Phường Cẩm Thạch | third-order administrative division | N 21° 0′ 13'' | E 107° 15′ 10'' |
486 ![]() | Xã Cẩm Hải Xa Cam Hai,Xã Cẩm Hải | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District > Xã Cẩm Hải | third-order administrative division | N 21° 6′ 31'' | E 107° 20′ 22'' |
487 ![]() | Xã Cẩm Mỹ Xa Cam My,Xã Cẩm Mỹ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Mỹ | third-order administrative division | N 18° 8′ 57'' | E 105° 55′ 51'' |
488 ![]() | Xã Cẩm Thịnh Xa Cam Thinh,Xã Cẩm Thịnh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Thịnh | third-order administrative division | N 18° 8′ 35'' | E 106° 1′ 23'' |
489 ![]() | Xã Cẩm Lạc Xa Cam Lac,Xã Cẩm Lạc | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Lạc | third-order administrative division | N 18° 10′ 17'' | E 106° 5′ 12'' |
490 ![]() | Xã Cẩm Minh Xa Cam Minh,Xã Cẩm Minh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Minh | third-order administrative division | N 18° 9′ 37'' | E 106° 7′ 21'' |
491 ![]() | Xã Cẩm Duệ Xa Cam Due,Xã Cẩm Duệ | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Duệ | third-order administrative division | N 18° 14′ 54'' | E 105° 56′ 15'' |
492 ![]() | Xã Cẩm Quan Xa Cam Quan,Xã Cẩm Quan | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Quan | third-order administrative division | N 18° 12′ 10'' | E 105° 58′ 38'' |
493 ![]() | Xã Cẩm Quang Xa Cam Quang,Xã Cẩm Quang | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Quang | third-order administrative division | N 18° 16′ 41'' | E 105° 58′ 14'' |
494 ![]() | Xã Cẩm Huy Xa Cam Huy,Xã Cẩm Huy | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Huy | third-order administrative division | N 18° 16′ 33'' | E 105° 59′ 41'' |
495 ![]() | Xã Cẩm Dương Xa Cam Duong,Xã Cẩm Dương | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Dương | third-order administrative division | N 18° 17′ 49'' | E 106° 3′ 13'' |
496 ![]() | Xã Cẩm Nam Xa Cam Nam,Xã Cẩm Nam | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Nam | third-order administrative division | N 18° 16′ 40'' | E 106° 1′ 40'' |
497 ![]() | Xã Cẩm Thăng Xa Cam Thang,Xã Cẩm Thăng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Thăng | third-order administrative division | N 18° 15′ 41'' | E 106° 1′ 2'' |
498 ![]() | Xã Cẩm Lộc Xa Cam Loc,Xã Cẩm Lộc | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Lộc | third-order administrative division | N 18° 14′ 9'' | E 106° 5′ 32'' |
499 ![]() | Xã Cẩm Trung Xa Cam Trung,Xã Cẩm Trung | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Trung | third-order administrative division | N 18° 13′ 29'' | E 106° 6′ 13'' |
500 ![]() | Xã Cẩm Nhượng Xa Cam Nhuong,Xã Cẩm Nhượng | Vietnam, Hà Tĩnh Province Cẩm Xuyên District > Xã Cẩm Nhượng | third-order administrative division | N 18° 16′ 7'' | E 106° 6′ 22'' |