| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 7187 records found for "Bat" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Thôn Toòng Thon Toong,Thôn Toòng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 51'' | E 103° 55′ 9'' |
552 ![]() | Tòng Chú Tong Chu,Tòng Chú | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 16'' | E 103° 56′ 21'' |
553 ![]() | Tân Sơn Tan Son,Tân Sơn | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 42'' | E 103° 55′ 51'' |
554 ![]() | Ún Tà Un Ta,Ún Tà | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 51'' | E 103° 56′ 48'' |
555 ![]() | Luổng Lảo Luong Lao,Luổng Lảo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 32'' | E 103° 57′ 19'' |
556 ![]() | An San An San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 4'' | E 103° 56′ 46'' |
557 ![]() | Tà Ngải Ta Ngai,Tà Ngải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 26′ 28'' | E 103° 55′ 38'' |
558 ![]() | Ta Ngải Ta Ngai,Ta Ngải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 26′ 26'' | E 103° 54′ 53'' |
559 ![]() | Sùng Vui Sung Vui,Sùng Vui | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 7'' | E 103° 51′ 3'' |
560 ![]() | An Quang An Quang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 26'' | E 103° 55′ 22'' |
561 ![]() | Pơ Hồ Cao Po Ho Cao,Pơ Hồ Cao | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 50'' | E 103° 39′ 29'' |
562 ![]() | Sêo Tà Lé Seo Ta Le,Sêo Tà Lé | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 41'' | E 103° 41′ 1'' |
563 ![]() | Phù Lao Chải Phu Lao Chai,Phù Lao Chải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 44′ 23'' | E 103° 37′ 34'' |
564 ![]() | Chồ Câu Cho Cau,Chồ Câu | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 43'' | E 103° 36′ 39'' |
565 ![]() | Bản Lê Ban Le,Bản Lê | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 42′ 35'' | E 103° 39′ 6'' |
566 ![]() | Nậm Ang Nam Ang,Nậm Ang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 42′ 31'' | E 103° 41′ 38'' |
567 ![]() | Bản Mo Ban Mo,Bản Mo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 18'' | E 103° 43′ 33'' |
568 ![]() | Phố Mới Pho Moi,Phố Mới | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 41'' | E 103° 44′ 25'' |
569 ![]() | Vi Kiên Vi Kien,Vi Kiên | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 37′ 48'' | E 103° 47′ 48'' |
570 ![]() | Sin San I Sin San I | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 59'' | E 103° 33′ 19'' |
571 ![]() | Khu Chu Dìn Khu Chu Din,Khu Chu Dìn | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 54'' | E 103° 39′ 23'' |
572 ![]() | Ky Quan San Ky Quan San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 37'' | E 103° 39′ 51'' |
573 ![]() | Ngải Thầu Ngai Thau,Ngải Thầu | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 44'' | E 103° 44′ 21'' |
574 ![]() | Nhất Trí Nhat Tri,Nhất Trí | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 19'' | E 103° 50′ 33'' |
575 ![]() | Bản Trung Ban Trung,Bản Trung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 9'' | E 103° 51′ 33'' |
576 ![]() | Trung Hồ Trung Ho,Trung Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 3'' | E 103° 39′ 27'' |
577 ![]() | Trung Hồ Cao Trung Ho Cao,Trung Hồ Cao | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 15'' | E 103° 38′ 3'' |
578 ![]() | Batkivtsi Bat'kivci,Bat'kivtsi,Bat'kovtsy,Batkivtsi,Bat’kivtsi,Bat’kovtsy,Батьківці | Ukraine, Rivne Rivne | populated place | N 50° 17′ 8'' | E 26° 15′ 28'' |
579 ![]() | A Lou Sin Chai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 29'' | E 103° 39′ 54'' |
580 ![]() | Sín Chải Sin Chai,Sín Chải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 48'' | E 103° 42′ 22'' |
581 ![]() | Tân Quang Tan Quang,Tân Quang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 47'' | E 103° 45′ 43'' |
582 ![]() | Tân Tiến Tan Tien,Tân Tiến | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 52'' | E 103° 46′ 10'' |
583 ![]() | Bản Tân Long Ban Tan Long,Bản Tân Long | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 8'' | E 103° 46′ 29'' |
584 ![]() | Bản Bầu Bàng Ban Bau Bang,Bản Bầu Bàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 27'' | E 103° 47′ 10'' |
585 ![]() | Tân Hào Tan Hao,Tân Hào | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 59'' | E 103° 47′ 38'' |
586 ![]() | Hải Khê Hai Khe,Hải Khê | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 52'' | E 103° 51′ 32'' |
587 ![]() | Bản Sơn Đen Ban Son Den,Bản Sơn Đen | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 19'' | E 103° 49′ 44'' |
588 ![]() | Bản Trí Ban Tri,Bản Trí | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 42'' | E 103° 49′ 24'' |
589 ![]() | Bản Mường Đơ Ban Muong Do,Bản Mường Đơ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 50'' | E 103° 48′ 46'' |
590 ![]() | Minh Tân Minh Tan,Minh Tân | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 37′ 43'' | E 103° 47′ 54'' |
591 ![]() | Bản Ná Lùng Ban Na Lung,Bản Ná Lùng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 37′ 33'' | E 103° 46′ 24'' |
592 ![]() | Bản Po Hà Ban Po Ha,Bản Po Hà | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 31'' | E 103° 48′ 5'' |
593 ![]() | Làng Mới Lang Moi,Làng Mới | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 30'' | E 103° 47′ 49'' |
594 ![]() | Ná Ản Na An,Ná Ản | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 25'' | E 103° 48′ 39'' |
595 ![]() | Lâm Tiến Lam Tien,Lâm Tiến | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 55'' | E 103° 48′ 47'' |
596 ![]() | Bản Pho Ban Pho,Bản Pho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 23'' | E 103° 50′ 38'' |
597 ![]() | Bản Lùng Thàng Ban Lung Thang,Bản Lùng Thàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 48'' | E 103° 50′ 50'' |
598 ![]() | Bản Cát Ban Cat,Bản Cát | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 44'' | E 103° 51′ 39'' |
599 ![]() | Tân Bảo Tan Bao,Tân Bảo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 8'' | E 103° 51′ 39'' |
600 ![]() | Đông Thái Dong Thai,Đông Thái | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 51'' | E 103° 53′ 2'' |