| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 7146 records found for "Bat" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Làng Mới Lang Moi,Làng Mới | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 30'' | E 103° 47′ 49'' |
552 ![]() | Ná Ản Na An,Ná Ản | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 25'' | E 103° 48′ 39'' |
553 ![]() | Lâm Tiến Lam Tien,Lâm Tiến | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 55'' | E 103° 48′ 47'' |
554 ![]() | Bản Pho Ban Pho,Bản Pho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 23'' | E 103° 50′ 38'' |
555 ![]() | Bản Lùng Thàng Ban Lung Thang,Bản Lùng Thàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 48'' | E 103° 50′ 50'' |
556 ![]() | Bản Cát Ban Cat,Bản Cát | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 44'' | E 103° 51′ 39'' |
557 ![]() | Tân Bảo Tan Bao,Tân Bảo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 8'' | E 103° 51′ 39'' |
558 ![]() | Đông Thái Dong Thai,Đông Thái | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 51'' | E 103° 53′ 2'' |
559 ![]() | Châu Giàng Chau Giang,Châu Giàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 54′ 4'' |
560 ![]() | Làng Hang Lang Hang,Làng Hang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 36'' | E 103° 54′ 26'' |
561 ![]() | An Thành An Thanh,An Thành | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 2'' | E 103° 54′ 58'' |
562 ![]() | Đồng Phương Dong Phuong,Đồng Phương | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 21'' | E 103° 55′ 3'' |
563 ![]() | Làng San Lang San,Làng San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 11'' | E 103° 54′ 39'' |
564 ![]() | Làng Pẳn Lang Pan,Làng Pẳn | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 53'' | E 103° 54′ 15'' |
565 ![]() | Làng Quang Lang Quang,Làng Quang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 2'' | E 103° 54′ 45'' |
566 ![]() | Bản Trang Ban Trang,Bản Trang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 14'' | E 103° 53′ 54'' |
567 ![]() | Bản Lợi Ban Loi,Bản Lợi | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 58'' | E 103° 53′ 37'' |
568 ![]() | Bản Tả Trang Ban Ta Trang,Bản Tả Trang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 57'' | E 103° 52′ 39'' |
569 ![]() | Làng Mới Lang Moi,Làng Mới | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 58'' | E 103° 51′ 2'' |
570 ![]() | Bản Nà Rin Ban Na Rin,Bản Nà Rin | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 51'' | E 103° 47′ 23'' |
571 ![]() | Tả Liềng Ta Lieng,Tả Liềng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 16'' | E 103° 45′ 19'' |
572 ![]() | Seo Ba Cheo Seo Ba Cheo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 48'' | E 103° 45′ 51'' |
573 ![]() | Khu Chù Khu Chu,Khu Chù | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 54'' | E 103° 49′ 12'' |
574 ![]() | Láo Sáng Lao Sang,Láo Sáng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 0'' | E 103° 49′ 12'' |
575 ![]() | Tủi Mần Tui Man,Tủi Mần | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 35'' | E 103° 50′ 7'' |
576 ![]() | Trung Lèng Trung Leng,Trung Lèng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 38'' | E 103° 51′ 2'' |
577 ![]() | Sải Duần Sai Duan,Sải Duần | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 14'' | E 103° 51′ 34'' |
578 ![]() | Vạn Hồ Van Ho,Vạn Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 51'' | E 103° 53′ 8'' |
579 ![]() | Sùng Vành Sung Vanh,Sùng Vành | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 27'' | E 103° 52′ 58'' |
580 ![]() | Sùng Hoảng Sung Hoang,Sùng Hoảng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 50'' | E 103° 52′ 51'' |
581 ![]() | Van Hồ Van Ho,Van Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 13'' | E 103° 53′ 37'' |
582 ![]() | Tả Tòng Xành Ta Tong Xanh,Tả Tòng Xành | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 8'' | E 103° 54′ 31'' |
583 ![]() | Thôn Kim Thon Kim,Thôn Kim | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 38'' | E 103° 53′ 31'' |
584 ![]() | Thôn Toòng Thon Toong,Thôn Toòng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 51'' | E 103° 55′ 9'' |
585 ![]() | Tòng Chú Tong Chu,Tòng Chú | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 16'' | E 103° 56′ 21'' |
586 ![]() | Tân Sơn Tan Son,Tân Sơn | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 42'' | E 103° 55′ 51'' |
587 ![]() | Ún Tà Un Ta,Ún Tà | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 51'' | E 103° 56′ 48'' |
588 ![]() | Luổng Lảo Luong Lao,Luổng Lảo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 32'' | E 103° 57′ 19'' |
589 ![]() | An San An San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 4'' | E 103° 56′ 46'' |
590 ![]() | Tà Ngải Ta Ngai,Tà Ngải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 26′ 28'' | E 103° 55′ 38'' |
591 ![]() | Ta Ngải Ta Ngai,Ta Ngải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 26′ 26'' | E 103° 54′ 53'' |
592 ![]() | Sùng Vui Sung Vui,Sùng Vui | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 7'' | E 103° 51′ 3'' |
593 ![]() | Batkivtsi Bat'kivci,Bat'kivtsi,Bat'kovtsy,Batkivtsi,Bat’kivtsi,Bat’kovtsy,Батьківці | Ukraine, Rivne Rivne | populated place | N 50° 17′ 8'' | E 26° 15′ 28'' |
594 ![]() | Phù Lao Chải Phu Lao Chai,Phù Lao Chải | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 44′ 23'' | E 103° 37′ 34'' |
595 ![]() | Chồ Câu Cho Cau,Chồ Câu | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 43'' | E 103° 36′ 39'' |
596 ![]() | Bản Lê Ban Le,Bản Lê | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 42′ 35'' | E 103° 39′ 6'' |
597 ![]() | Nậm Ang Nam Ang,Nậm Ang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 42′ 31'' | E 103° 41′ 38'' |
598 ![]() | Bản Mo Ban Mo,Bản Mo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 18'' | E 103° 43′ 33'' |
599 ![]() | Phố Mới Pho Moi,Phố Mới | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 41'' | E 103° 44′ 25'' |
600 ![]() | Vi Kiên Vi Kien,Vi Kiên | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 37′ 48'' | E 103° 47′ 48'' |