| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 7187 records found for "Bat" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Luổng Đỏ Luong Do,Luống Đò,Luổng Đỏ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 33'' | E 103° 56′ 38'' |
202 ![]() | Lung Hang Lung Hang,Tong Hang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
203 ![]() | Lò Súi Tủng Lo Sui Tong,Lo Sui Tung,Lò Súi Tủng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 26′ 56'' | E 103° 50′ 0'' |
204 ![]() | Láo Vàng Lao Van Tchai,Lao Vang,Láo Vàng,Lão Van Tchai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 38'' | E 103° 49′ 14'' |
205 ![]() | Làng Nang Lang Nam,Lang Nang,Làng Nang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 53′ 0'' |
206 ![]() | Bản Vi Phái Ban Vi Phai,Bản Vi Phái,Vi Phai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 14'' | E 103° 51′ 24'' |
207 ![]() | Trinh Tuong Trinh Thuong,Trinh Tuong | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
208 ![]() | Tinh Ngao Tinh Ngao,Tinh Noan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 41′ 0'' | E 103° 43′ 0'' |
209 ![]() | Ten Poung Ten Poung,Tep Poung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 43′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
210 ![]() | Trung Hồ Tchong Ho,Trung Ho,Trung Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 27′ 42'' | E 103° 49′ 59'' |
211 ![]() | Tchin San Chai Tchin San Cha,Tchin San Chai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 37′ 0'' | E 103° 33′ 0'' |
212 ![]() | Tchang Nanh Tchang Naim,Tchang Nanh | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 48′ 0'' |
213 ![]() | Tả Tong Tinh Ta Tong Tinh,Tong Tinh,Tả Tong Tinh | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 0'' | E 103° 43′ 0'' |
214 ![]() | Ta Ping Ta Piag,Ta Ping | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
215 ![]() | Tao Che Tao Che,Teo She | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
216 ![]() | Tả Tà Lé Ta Le,Ta Lê,Ta Ta Le,Tả Tà Lé | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 53'' | E 103° 41′ 22'' |
217 ![]() | Ta Ho Ti Ta Ho Ti,To Ho Ti | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
218 ![]() | Sùng Bang Sung Bang,Sùng Bang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 33'' | E 103° 51′ 21'' |
219 ![]() | Bản San Bang Ban San Bang,Bản San Bang,Sen Bang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 0'' | E 103° 48′ 13'' |
220 ![]() | Bản San Tả Ho Ban San Ta Ho,Bản San Tả Ho,San Tao Ho,San Tao Hồ,Sen Tao Ho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 19'' | E 103° 48′ 40'' |
221 ![]() | Bản San Lùng Ban San Lung,Bản San Lùng,San Loung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 55'' | E 103° 47′ 16'' |
222 ![]() | San Kia Tiai San Kia Tiai,San Kin Tiai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 46′ 0'' |
223 ![]() | Kou Tchou Ping Kau Tchou Ping,Kou Tchou Ping | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
224 ![]() | Kin Chu Phin Khi Chu Phin,Khi Chu Phìn,Kin Chu Phin,Kou Tchou Pin | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 31'' | E 103° 43′ 7'' |
225 ![]() | Keu Kai Keu Ka,Keu Kai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 50′ 0'' |
226 ![]() | Keu Ho Kai Keo Ho Kai,Keu Ho Kai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
227 ![]() | Dong Dac Dong Dac,Donu Dac | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
228 ![]() | Dong Cam Dong Cam,Dong Can | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
229 ![]() | Xã Cốc San Xa Coc San,Xã Cốc San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Cốc San | third-order administrative division | N 22° 27′ 29'' | E 103° 56′ 14'' |
230 ![]() | Xã Quang Kim Xa Quang Kim,Xã Quang Kim | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Quang Kim | third-order administrative division | N 22° 30′ 6'' | E 103° 54′ 20'' |
231 ![]() | Xã A Mú Sung Xa A Mu Sung,Xã A Mú Sung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã A Mú Sung | third-order administrative division | N 22° 44′ 22'' | E 103° 38′ 5'' |
232 ![]() | Xã A Lù Xa A Lu,Xã A Lù | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã A Lù | third-order administrative division | N 22° 42′ 28'' | E 103° 35′ 43'' |
233 ![]() | Xã Nậm Chạc Xa Nam Chac,Xã Nậm Chạc | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Nậm Chạc | third-order administrative division | N 22° 42′ 25'' | E 103° 40′ 49'' |
234 ![]() | Xã Ngải Thầu Xa Ngai Thau,Xã Ngải Thầu | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Ngải Thầu | third-order administrative division | N 22° 40′ 29'' | E 103° 36′ 40'' |
235 ![]() | Xã Trịnh Tường Xa Trinh Tuong,Xã Trịnh Tường | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Trịnh Tường | third-order administrative division | N 22° 39′ 28'' | E 103° 42′ 47'' |
236 ![]() | Xã Y Tý Xa Y Ty,Xã Y Tý | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Y Tý | third-order administrative division | N 22° 38′ 4'' | E 103° 36′ 22'' |
237 ![]() | Xã Sàng Ma Sáo Xa Sang Ma Sao,Xã Sàng Ma Sáo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Sàng Ma Sáo | third-order administrative division | N 22° 33′ 1'' | E 103° 37′ 25'' |
238 ![]() | Xã Dền Sáng Xa Den Sang,Xã Dền Sáng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Dền Sáng | third-order administrative division | N 22° 35′ 19'' | E 103° 40′ 13'' |
239 ![]() | Xã Dền Thàng Xa Den Thang,Xã Dền Thàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Dền Thàng | third-order administrative division | N 22° 33′ 4'' | E 103° 42′ 39'' |
240 ![]() | Xã Cốc Mỳ Xa Coc My,Xã Cốc Mỳ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Cốc Mỳ | third-order administrative division | N 22° 36′ 27'' | E 103° 45′ 0'' |
241 ![]() | Xã Bản Vược Xa Ban Vuoc,Xã Bản Vược | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Vược | third-order administrative division | N 22° 35′ 19'' | E 103° 48′ 34'' |
242 ![]() | Xã Mường Vi Xa Muong Vi,Xã Mường Vi | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Mường Vi | third-order administrative division | N 22° 32′ 37'' | E 103° 47′ 51'' |
243 ![]() | Xã Bản Qua Xa Ban Qua,Xã Bản Qua | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Qua | third-order administrative division | N 22° 32′ 24'' | E 103° 51′ 29'' |
244 ![]() | Xã Bản Xèo Xa Ban Xeo,Xã Bản Xèo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Xèo | third-order administrative division | N 22° 31′ 28'' | E 103° 44′ 58'' |
245 ![]() | Xã Mường Hum Xa Muong Hum,Xã Mường Hum | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Mường Hum | third-order administrative division | N 22° 30′ 39'' | E 103° 40′ 27'' |
246 ![]() | Xã Trung Lèng Hồ Xa Trung Leng Ho,Xã Trung Lèng Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Trung Lèng Hồ | third-order administrative division | N 22° 27′ 31'' | E 103° 38′ 2'' |
247 ![]() | Xã Nậm Pung Xa Nam Pung,Xã Nậm Pung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Nậm Pung | third-order administrative division | N 22° 28′ 20'' | E 103° 43′ 4'' |
248 ![]() | Xã Pa Cheo Xa Pa Cheo,Xã Pa Cheo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Pa Cheo | third-order administrative division | N 22° 29′ 31'' | E 103° 45′ 58'' |
249 ![]() | Xã Phìn Ngan Xa Phin Ngan,Xã Phìn Ngan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Phìn Ngan | third-order administrative division | N 22° 27′ 45'' | E 103° 51′ 8'' |
250 ![]() | Núi Dong Cuông Nui Dong Cuong,Núi Dong Cuông | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | mountain | N 22° 30′ 47'' | E 103° 48′ 36'' |