| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 7146 records found for "Bat" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
201 ![]() | Tả Tà Lé Ta Le,Ta Lê,Ta Ta Le,Tả Tà Lé | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 53'' | E 103° 41′ 22'' |
202 ![]() | Ta Ho Ti Ta Ho Ti,To Ho Ti | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
203 ![]() | Sùng Bang Sung Bang,Sùng Bang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 33'' | E 103° 51′ 21'' |
204 ![]() | Bản San Bang Ban San Bang,Bản San Bang,Sen Bang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 0'' | E 103° 48′ 13'' |
205 ![]() | Bản San Tả Ho Ban San Ta Ho,Bản San Tả Ho,San Tao Ho,San Tao Hồ,Sen Tao Ho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 19'' | E 103° 48′ 40'' |
206 ![]() | Bản San Lùng Ban San Lung,Bản San Lùng,San Loung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 55'' | E 103° 47′ 16'' |
207 ![]() | San Kia Tiai San Kia Tiai,San Kin Tiai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 46′ 0'' |
208 ![]() | Po Vai Po Vai,Po Voi | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
209 ![]() | Pin Lau Pin La,Pin Lau | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
210 ![]() | Phìn Hồ Phin Ho,Phìn Hồ,Pin Ho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 1'' | E 103° 43′ 3'' |
211 ![]() | Ping Ngan Tia Ping Ngan Tia,Ping Noon Tia | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
212 ![]() | Pa Téou Pa Tenu,Pa Teou,Pa Téou | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 46′ 0'' |
213 ![]() | Pa Tcheo Pin Pa Tchea Pin,Pa Tcheo Pin | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
214 ![]() | Pan Chan Ban Pa Soui Tau,Pan Chan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
215 ![]() | Pả Cám Pa Cam,Pac Cam,Pac Cám,Pả Cám | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 13'' | E 103° 48′ 26'' |
216 ![]() | Bao Coc Ban Coc,Bao Coc | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 0'' | E 103° 48′ 0'' |
217 ![]() | Bản Yen Tcha Ban Yan Tcha,Ban Yen Tcha,Bản Yen Tcha | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 52′ 0'' |
218 ![]() | Bản Xeo Ban Xa,Ban Xeo,Bản Xeo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 44′ 0'' |
219 ![]() | Bản Vược Ban Vuoc,Bản Vươc,Bản Vược | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 40'' | E 103° 50′ 19'' |
220 ![]() | Bản Vền Ban Ven,Ban Vien,Bản Vien,Bản Vền | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 14'' | E 103° 51′ 24'' |
221 ![]() | Bản Láng Ban Lang,Bản Lang,Bản Láng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 44'' | E 103° 53′ 27'' |
222 ![]() | Bản Chang Ban Chang,Ban Chiang,Bản Chang,Bản Chiang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 14'' | E 103° 48′ 28'' |
223 ![]() | Dong Dac Dong Dac,Donu Dac | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 36′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
224 ![]() | Dong Cam Dong Cam,Dong Can | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
225 ![]() | Cốc Mỹ Coc My,Cốc Mỹ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 54'' | E 103° 46′ 48'' |
226 ![]() | Châu Tà Chau Na,Chau Ta,Cháu Ná,Châu Tà | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 32'' | E 103° 47′ 26'' |
227 ![]() | Chan Ma Tchao Chan Ma Tchao,Chan Ma Tchau | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
228 ![]() | Bản Vi Phái Ban Vi Phai,Bản Vi Phái,Vi Phai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 14'' | E 103° 51′ 24'' |
229 ![]() | Núi Dong Cuông Nui Dong Cuong,Núi Dong Cuông | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | mountain | N 22° 30′ 47'' | E 103° 48′ 36'' |
230 ![]() | Xã Cốc San Xa Coc San,Xã Cốc San | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Cốc San | third-order administrative division | N 22° 27′ 29'' | E 103° 56′ 14'' |
231 ![]() | Xã Quang Kim Xa Quang Kim,Xã Quang Kim | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Quang Kim | third-order administrative division | N 22° 30′ 6'' | E 103° 54′ 20'' |
232 ![]() | Xã A Mú Sung Xa A Mu Sung,Xã A Mú Sung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã A Mú Sung | third-order administrative division | N 22° 44′ 22'' | E 103° 38′ 5'' |
233 ![]() | Xã A Lù Xa A Lu,Xã A Lù | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã A Lù | third-order administrative division | N 22° 42′ 28'' | E 103° 35′ 43'' |
234 ![]() | Xã Nậm Chạc Xa Nam Chac,Xã Nậm Chạc | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Nậm Chạc | third-order administrative division | N 22° 42′ 25'' | E 103° 40′ 49'' |
235 ![]() | Xã Ngải Thầu Xa Ngai Thau,Xã Ngải Thầu | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Ngải Thầu | third-order administrative division | N 22° 40′ 29'' | E 103° 36′ 40'' |
236 ![]() | Xã Trịnh Tường Xa Trinh Tuong,Xã Trịnh Tường | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Trịnh Tường | third-order administrative division | N 22° 39′ 28'' | E 103° 42′ 47'' |
237 ![]() | Xã Y Tý Xa Y Ty,Xã Y Tý | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Y Tý | third-order administrative division | N 22° 38′ 4'' | E 103° 36′ 22'' |
238 ![]() | Xã Sàng Ma Sáo Xa Sang Ma Sao,Xã Sàng Ma Sáo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Sàng Ma Sáo | third-order administrative division | N 22° 33′ 1'' | E 103° 37′ 25'' |
239 ![]() | Xã Dền Sáng Xa Den Sang,Xã Dền Sáng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Dền Sáng | third-order administrative division | N 22° 35′ 19'' | E 103° 40′ 13'' |
240 ![]() | Xã Dền Thàng Xa Den Thang,Xã Dền Thàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Dền Thàng | third-order administrative division | N 22° 33′ 4'' | E 103° 42′ 39'' |
241 ![]() | Xã Cốc Mỳ Xa Coc My,Xã Cốc Mỳ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Cốc Mỳ | third-order administrative division | N 22° 36′ 27'' | E 103° 45′ 0'' |
242 ![]() | Xã Bản Vược Xa Ban Vuoc,Xã Bản Vược | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Vược | third-order administrative division | N 22° 35′ 19'' | E 103° 48′ 34'' |
243 ![]() | Xã Mường Vi Xa Muong Vi,Xã Mường Vi | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Mường Vi | third-order administrative division | N 22° 32′ 37'' | E 103° 47′ 51'' |
244 ![]() | Xã Bản Qua Xa Ban Qua,Xã Bản Qua | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Qua | third-order administrative division | N 22° 32′ 24'' | E 103° 51′ 29'' |
245 ![]() | Xã Bản Xèo Xa Ban Xeo,Xã Bản Xèo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Bản Xèo | third-order administrative division | N 22° 31′ 28'' | E 103° 44′ 58'' |
246 ![]() | Xã Mường Hum Xa Muong Hum,Xã Mường Hum | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Mường Hum | third-order administrative division | N 22° 30′ 39'' | E 103° 40′ 27'' |
247 ![]() | Xã Trung Lèng Hồ Xa Trung Leng Ho,Xã Trung Lèng Hồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Trung Lèng Hồ | third-order administrative division | N 22° 27′ 31'' | E 103° 38′ 2'' |
248 ![]() | Xã Nậm Pung Xa Nam Pung,Xã Nậm Pung | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Nậm Pung | third-order administrative division | N 22° 28′ 20'' | E 103° 43′ 4'' |
249 ![]() | Xã Pa Cheo Xa Pa Cheo,Xã Pa Cheo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Pa Cheo | third-order administrative division | N 22° 29′ 31'' | E 103° 45′ 58'' |
250 ![]() | Xã Phìn Ngan Xa Phin Ngan,Xã Phìn Ngan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát > Xã Phìn Ngan | third-order administrative division | N 22° 27′ 45'' | E 103° 51′ 8'' |