| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 7187 records found for "Bat" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Douthat State Park | United States, Virginia Bath | park elevation 481m | N 37° 53′ 50'' | W 79° 48′ 30'' |
152 ![]() | Bath Bat,Bath,ba si,bt,bt myshyqan,Бат,باتھ، مشی گن,بت,بت، میشیقان,巴斯 | United States, Michigan Clinton > Charter Township of Bath | populated place population 2,083, elevation 262m | N 42° 49′ 7'' | W 84° 26′ 54'' |
153 ![]() | Bat Cave Wilderness Area | Canada, Ontario | reserve | N 48° 50′ 0'' | W 88° 41′ 0'' |
154 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Rainy River District | lake | N 49° 3′ 56'' | W 93° 12′ 4'' |
155 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Haliburton County | lake | N 44° 56′ 1'' | W 78° 41′ 4'' |
156 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Haliburton County | lake | N 45° 8′ 55'' | W 78° 37′ 57'' |
157 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Parry Sound District | lake | N 45° 32′ 35'' | W 80° 0′ 17'' |
158 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Nipissing District | lake | N 45° 35′ 8'' | W 78° 31′ 9'' |
159 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Sudbury District | lake | N 47° 14′ 14'' | W 81° 53′ 52'' |
160 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Thunder Bay District | lake | N 48° 47′ 49'' | W 88° 37′ 7'' |
161 ![]() | Bat Lake | Canada, Ontario Thunder Bay District | lake | N 49° 26′ 22'' | W 87° 52′ 50'' |
162 ![]() | Bat Lake | Canada, Alberta | lake | N 53° 13′ 31'' | W 114° 32′ 2'' |
163 ![]() | Bat Lake | Canada, Alberta | lake | N 54° 38′ 54'' | W 111° 58′ 34'' |
164 ![]() | Bat Lake | Canada, Alberta | lake | N 56° 18′ 0'' | W 114° 57′ 0'' |
165 ![]() | Cốc Mỹ Coc My,Cốc Mỹ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 54'' | E 103° 46′ 48'' |
166 ![]() | Châu Tà Chau Na,Chau Ta,Cháu Ná,Châu Tà | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 32'' | E 103° 47′ 26'' |
167 ![]() | Chan Ma Tchao Chan Ma Tchao,Chan Ma Tchau | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
168 ![]() | Bao Coc Ban Coc,Bao Coc | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 0'' | E 103° 48′ 0'' |
169 ![]() | Bản Yen Tcha Ban Yan Tcha,Ban Yen Tcha,Bản Yen Tcha | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 52′ 0'' |
170 ![]() | Bản Xeo Ban Xa,Ban Xeo,Bản Xeo | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 44′ 0'' |
171 ![]() | Bản Vược Ban Vuoc,Bản Vươc,Bản Vược | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 40'' | E 103° 50′ 19'' |
172 ![]() | Bản Vền Ban Ven,Ban Vien,Bản Vien,Bản Vền | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 14'' | E 103° 51′ 24'' |
173 ![]() | Bản Láng Ban Lang,Bản Lang,Bản Láng | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 44'' | E 103° 53′ 27'' |
174 ![]() | Bản Chang Ban Chang,Ban Chiang,Bản Chang,Bản Chiang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 38′ 14'' | E 103° 48′ 28'' |
175 ![]() | Po Vai Po Vai,Po Voi | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
176 ![]() | Pin Lau Pin La,Pin Lau | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 0'' | E 103° 42′ 0'' |
177 ![]() | Phìn Hồ Phin Ho,Phìn Hồ,Pin Ho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 1'' | E 103° 43′ 3'' |
178 ![]() | Ping Ngan Tia Ping Ngan Tia,Ping Noon Tia | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
179 ![]() | Pa Téou Pa Tenu,Pa Teou,Pa Téou | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 46′ 0'' |
180 ![]() | Pa Tcheo Pin Pa Tchea Pin,Pa Tcheo Pin | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 45′ 0'' |
181 ![]() | Pan Chan Ban Pa Soui Tau,Pan Chan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
182 ![]() | Pả Cám Pa Cam,Pac Cam,Pac Cám,Pả Cám | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 13'' | E 103° 48′ 26'' |
183 ![]() | No Lou No Lon,No Lou | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 42′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
184 ![]() | Niou Tsang Niou Toung,Niou Tsang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 51′ 0'' |
185 ![]() | Nhat Son Nhat Son,That Son | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
186 ![]() | Ngai Thào Sang Ngai Thao Sang,Ngai Thao Song,Ngai Thào Sang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 40′ 0'' | E 103° 37′ 0'' |
187 ![]() | Ngải Chồ Ngai Cho,Ngai Tcho,Ngải Chồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 35′ 49'' | E 103° 39′ 46'' |
188 ![]() | Ngải Chồ Ngai Cho,Ngai Chò,Ngải Chồ | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 39′ 26'' | E 103° 36′ 49'' |
189 ![]() | Naun Poung Ho Nam Poung Ho,Naun Poung Ho | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 29′ 0'' | E 103° 44′ 0'' |
190 ![]() | Bản Ná Nàm Ban Na Nam,Bản Ná Nàm,Na Nam | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 1'' | E 103° 49′ 52'' |
191 ![]() | Nam Yang Nam Tang,Nam Yang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
192 ![]() | Nam Poun Nam Paun,Nam Poun | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 0'' | E 103° 43′ 0'' |
193 ![]() | Nam Pian Naio Pien,Nam Pian | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 41′ 0'' |
194 ![]() | Na Kin La Ri,Na Kin | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 48′ 0'' |
195 ![]() | Na Bon Na Bon,Na Bun | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 33′ 0'' | E 103° 54′ 0'' |
196 ![]() | Mường Hum Huong Hum,Muong Hum,Mường Hum | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 32′ 0'' | E 103° 43′ 0'' |
197 ![]() | Muong Xan Moung Xan,Muong Xan | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 30′ 0'' | E 103° 55′ 0'' |
198 ![]() | Mong Phoui Mano Phoui,Mong Phoui | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 47′ 0'' |
199 ![]() | Ma Ko Pou La Tiai Ma Ko Pou La Tia,Ma Ko Pou La Tiai,Na Ko Pou La Tiai | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 44′ 0'' | E 103° 39′ 0'' |
200 ![]() | Ma Ko Ma Ko,Ma To | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 43′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |