| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 50 records found for "Bac Lieu" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Bạc Liêu Province Bac Lieu,Bac Lieu Lalawigan,Bac Lieu Province,Bak Lieou,Bak Lieu,Bakl'eu,Bakleu,Bakljeu,Bạc Liêu,Bạc... | Vietnam, Bạc Liêu Province | historical first-order administrative division population 1,125,200 | N 9° 18′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
2 ![]() | Bạc Liêu Bac Lieu,Bac-Lien,Bach Lieu,Bak Lieu,Bạc Liêu,Thanh Pho Bac Lieu,Thành Phố Bạc Liêu,Vinh Loi,Vĩnh Lợ... | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | seat of a second-order administrative division population 156,110 | N 9° 17′ 38'' | E 105° 43′ 39'' |
3 ![]() | Thành phố Bạc Liêu Thanh pho Bac Lieu,Thi Xa Bac Lieu,Thành phố Bạc Liêu,Thị Xã Bạc Liêu | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | second-order administrative division | N 9° 16′ 2'' | E 105° 45′ 40'' |
4 ![]() | Kênh Quản Lộ Đi Bạc Liêu Canal Ngan Dila a Bac Lieu,Canal Ngan Dila à Bac Lieu,Canal Ngan Dua Quan Lo Bac Lieu,Canal de Ngan ... | Vietnam, Ca Mau | canal | N 9° 17′ 54'' | E 105° 40′ 53'' |
5 ![]() | Kênh Xáng Cà Mau Đi Bạc Liêu Ancien Canal,Canal de Ca Mau a Bac Lieu,Canal de Ca Mau a Gia Rai et a Bac Lieu,Canal de Ca Mau à Ba... | Vietnam, Ca Mau | canal | N 9° 16′ 53'' | E 105° 43′ 8'' |
6 ![]() | Phường Phương Liễu Xa Phuong Lieu,Xã Phương Liễu | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District > Phường Phương Liễu | third-order administrative division | N 21° 9′ 54'' | E 106° 7′ 18'' |
7 ![]() | Long Thạnh | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | locality | N 9° 18′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
8 ![]() | Vĩnh Trạch | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | locality | N 9° 16′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
9 ![]() | Kinh từ Bạc Liêu đến Bãi Xầu Canal de Bac Lieu,Canal de Bac Lieu a Bac Xdu,Canal de Bac Lieu a Bai Xau,Canal de Bac Lieu à Bac Xd... | Vietnam, Can Tho City | canal | N 9° 30′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
10 ![]() | Xã Song Liễu Xa Song Lieu,Xã Song Liễu | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District > Xã Song Liễu | third-order administrative division | N 21° 0′ 16'' | E 106° 1′ 3'' |
11 ![]() | Xã Tân Liễu Xa Tan Lieu,Xã Tân Liễu | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng > Xã Tân Liễu | third-order administrative division | N 21° 13′ 38'' | E 106° 13′ 43'' |
12 ![]() | Lục Liểu Luc Lieu,Lục Liểu,Lục Liễu | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 23′ 33'' | E 106° 10′ 5'' |
13 ![]() | Vĩnh An Ap,Vinh An,Vĩnh An,Ấp | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 17′ 26'' | E 105° 45′ 22'' |
14 ![]() | Ấp Phước Thạnh Ap Phuoc Thanh,Phuoc Thanh,Xom Phuoc Thanh,Ấp Phước Thạnh | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
15 ![]() | Xã Vĩnh Trạch Đông Xa Vinh Trach GJong,Xã Vĩnh Trạch Đông | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu > Xã Vĩnh Trạch Đông | third-order administrative division | N 9° 15′ 18'' | E 105° 47′ 23'' |
16 ![]() | Xã Hiệp Thành Xa Hiep Thanh,Xã Hiệp Thành | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu > Xã Hiệp Thành | third-order administrative division | N 9° 14′ 0'' | E 105° 44′ 55'' |
17 ![]() | Kênh Bạc Liêu Đi Vĩnh Châu Canal Allant a Vinh Chau,Canal Allant à Vinh Chau,Canal de Vinh Chau,Kenh Bac Lieu Di Vinh Chau,Kinh... | Vietnam, | canal | N 9° 19′ 11'' | E 105° 46′ 44'' |
18 ![]() | Hà Liễu Ha Lieu,Hà Liễu,Ke Ha,Ké Hà | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 9′ 57'' | E 106° 8′ 13'' |
19 ![]() | Khóm II Ap Buo18i Can,Khom II,Khóm II,Ấp Buo18i Cán | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 14′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
20 ![]() | Ấp Trà Kha Ap Tra Kha,Xom Tra Kha,Ấp Trà Kha | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
21 ![]() | Ấp Thao Lang Ap Thao Lang,Thao Lang,Ấp Thao Lang | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 19′ 7'' | E 105° 47′ 47'' |
22 ![]() | Ấp Giồng Me Ap Giong Me,Giong Me,Ấp Giồng Me | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 17′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
23 ![]() | Ấp Biển Ap Bien,Bien,Biển,Ấp Biển | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 14′ 50'' | E 105° 46′ 47'' |
24 ![]() | Xóm Trà Mới Xom Tra Moi,Xom Tra Mot,Xóm Trà Mới | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 20'' | E 105° 46′ 23'' |
25 ![]() | Xóm Công Điền Cong Dien,Xom Cong Dien,Xóm Công Điền | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
26 ![]() | Rạch Bạc Liêu Rach Bac Lieu,Rach Bao Lieu,Rạch Bạc Liêu,Song Baclieu | Vietnam, Ca Mau | stream | N 9° 16′ 55'' | E 105° 43′ 21'' |
27 ![]() | Liễu Ngoai Lieu Ngoai,Liễu Ngoai | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
28 ![]() | Liễu Ngạn Lieu Ngan,Liễu Ngạn | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District | populated place | N 21° 0′ 27'' | E 106° 1′ 41'' |
29 ![]() | Giang Liễu Giang Lieu,Giang Liễu | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 9′ 45'' | E 106° 7′ 42'' |
30 ![]() | An Liễu An Lieu,An Liễu | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 24′ 31'' | E 106° 3′ 7'' |
31 ![]() | Liễu Khê Lieu Khe,Liễu Khê | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District | populated place | N 21° 0′ 16'' | E 106° 0′ 57'' |
32 ![]() | Liễu Đê Lieu De,Liễu Đê | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 14′ 40'' | E 106° 14′ 3'' |
33 ![]() | Liễu Nham Lieu Nham,Liễu Nham | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 13′ 29'' | E 106° 14′ 6'' |
34 ![]() | Liễu Lâm Lieu Lam,Liễu Lâm | Vietnam, Bac Ninh Thuận Thành District | populated place | N 21° 0′ 1'' | E 106° 0′ 32'' |
35 ![]() | Ấp Bie18n | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 15′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
36 ![]() | Giồng Giữa | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 15′ 34'' | E 105° 47′ 2'' |
37 ![]() | Vinh Lợi | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 17′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
38 ![]() | Ấp Vĩnh Hinh | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 16′ 40'' | E 105° 44′ 17'' |
39 ![]() | Ấp Ông Tân | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 2'' | E 105° 48′ 38'' |
40 ![]() | Ấp Buo18i Cán | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 14′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
41 ![]() | Ấp An Trạch Đông | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 18′ 3'' | E 105° 49′ 15'' |
42 ![]() | Xóm Nhà Mát | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 12′ 33'' | E 105° 44′ 42'' |
43 ![]() | Xóm Giáp Nước | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 16′ 53'' | E 105° 46′ 16'' |
44 ![]() | Giồng Nhãn Giong Nhan,Giồng Nhãn | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | populated place | N 9° 14′ 25'' | E 105° 45′ 40'' |
45 ![]() | Gongliao District Cong Lieu,Cống Liêu,Gongliao,Gongliao District,Kong-liau-khu,Kung-liao,Kung-liau-khi,Kung-liàu-khî,K... | Taiwan, Taipei New Taipei > Gongliao > Gongliao | populated place | N 25° 1′ 21'' | E 121° 54′ 54'' |
46 ![]() | Lieu Dit Kilulima | DR Congo, North Kivu | area | S 1° 30′ 5'' | E 28° 32′ 30'' |
47 ![]() | Bắc Chi Bac Chi,Bắc Chi | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 30′ 40'' | E 107° 23′ 0'' |
48 ![]() | Bác Buong | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
49 ![]() | Bắc Bin | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
50 ![]() | Sân Chim Bạc Liêu San Chim Bac Lieu,Sân Chim Bạc Liêu | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | garden(s) | N 9° 14′ 25'' | E 105° 42′ 57'' |