| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 296 records found for "Bac Giang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Đức Mai Duc Mai,Đức Mai,Đức Mại | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 29'' | E 106° 11′ 41'' |
52 ![]() | Dông Muc Dang Mua,Dong Muc,Dông Muc | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
53 ![]() | Xã Tiên Lục Xa Tien Luc,Xã Tiên Lục | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Tiên Lục | third-order administrative division | N 21° 23′ 57'' | E 106° 12′ 22'' |
54 ![]() | Xã Đào Mỹ Xa GJao My,Xã Đào Mỹ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Đào Mỹ | third-order administrative division | N 21° 25′ 22'' | E 106° 12′ 22'' |
55 ![]() | Xã Quang Thịnh Xa Quang Thinh,Xã Quang Thịnh | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Quang Thịnh | third-order administrative division | N 21° 26′ 13'' | E 106° 16′ 20'' |
56 ![]() | Xã An Hà Xa An Ha,Xã An Hà | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã An Hà | third-order administrative division | N 21° 24′ 55'' | E 106° 14′ 12'' |
57 ![]() | Thị trấn Kép Thi tran Kep,Thị trấn Kép | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Thị trấn Kép | third-order administrative division | N 21° 24′ 32'' | E 106° 17′ 14'' |
58 ![]() | Xã Xương Lâm Xa Xuong Lam,Xã Xương Lâm | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Xương Lâm | third-order administrative division | N 21° 19′ 53'' | E 106° 16′ 21'' |
59 ![]() | Xã Tân Dĩnh Xa Tan Dinh,Xã Tân Dĩnh | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Tân Dĩnh | third-order administrative division | N 21° 18′ 31'' | E 106° 14′ 39'' |
60 ![]() | Xã Xuân Hương Xa Xuan Huong,Xã Xuân Hương | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Xuân Hương | third-order administrative division | N 21° 19′ 19'' | E 106° 12′ 18'' |
61 ![]() | Xã Phi Mô Xa Phi Mo,Xã Phi Mô | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Phi Mô | third-order administrative division | N 21° 20′ 16'' | E 106° 14′ 43'' |
62 ![]() | Xã Dương Đức Xa Duong GJuc,Xã Dương Đức | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Dương Đức | third-order administrative division | N 21° 21′ 57'' | E 106° 11′ 38'' |
63 ![]() | Thị trấn Vôi Thi tran Voi,Thị trấn Vôi | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Thị trấn Vôi | third-order administrative division | N 21° 21′ 6'' | E 106° 15′ 22'' |
64 ![]() | Xã Hương Lạc Xa Huong Lac,Xã Hương Lạc | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Hương Lạc | third-order administrative division | N 21° 23′ 12'' | E 106° 16′ 1'' |
65 ![]() | Xã Đại Lâm Xa Dai Lam,Xã Đại Lâm | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Đại Lâm | third-order administrative division | N 21° 17′ 51'' | E 106° 17′ 26'' |
66 ![]() | Xã Thái Đào Xa Thai Dao,Xã Thái Đào | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang > Xã Thái Đào | third-order administrative division | N 21° 17′ 29'' | E 106° 16′ 2'' |
67 ![]() | Tung Hêo Bắc Tung Heo,Tung Heo Bac,Tung Hêo Bắc | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 58′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
68 ![]() | Mũi Đá Bạc Mui Da Bac,Mui Da Bao,Mui Dai Bao,Mũi Đá Bạc | Vietnam, An Giang Phú Quốc District | point | N 10° 26′ 19'' | E 103° 58′ 29'' |
69 ![]() | Văn Giàng Van Giang,Văn Giàng | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 14′ 18'' | E 106° 12′ 50'' |
70 ![]() | Phương Đâu | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
71 ![]() | Nam Xương | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
72 ![]() | Thanh Mai Thanh Mai | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 3'' | E 106° 10′ 2'' |
73 ![]() | Mai Cao Mai Cao | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 32'' | E 106° 10′ 14'' |
74 ![]() | An Phong An Phong | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 15′ 36'' | E 106° 13′ 18'' |
75 ![]() | Dương Quan Hạ Duong Quan,Duong Quan Ha,Dương Quan,Dương Quan Hạ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 21′ 58'' | E 106° 11′ 2'' |
76 ![]() | Dĩnh Xuyên Dinh Xuyen,Dĩnh Xuyên,Lang Cau Cio,Lang Câu Cio | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
77 ![]() | Tuân Bắc Tuan Bac,Tuân Bắc | Vietnam, Hai Phong Bình Giang District | populated place | N 20° 55′ 12'' | E 106° 11′ 51'' |
78 ![]() | Muang Bac | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 38′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
79 ![]() | Giang Liễu Giang Lieu,Giang Liễu | Vietnam, Bac Ninh Quế Võ District | populated place | N 21° 9′ 45'' | E 106° 7′ 42'' |
80 ![]() | Lộc Giang Loc Giang,Lộc Giang | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lương Tài | populated place | N 21° 1′ 26'' | E 106° 12′ 44'' |
81 ![]() | Cẩm Giang Cam Giang,Cẩm Giang | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn | populated place | N 21° 7′ 39'' | E 105° 58′ 2'' |
82 ![]() | Liên Giang Lien Giang,Liên Giang | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Thế | populated place | N 21° 25′ 59'' | E 106° 11′ 34'' |
83 ![]() | Khánh Giang Khanh Giang,Khánh Giang | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 22′ 37'' | E 106° 5′ 54'' |
84 ![]() | Xóm Giàng Xom Giang,Xóm Giàng | Vietnam, Bac Ninh Huyện Tân Yên | populated place | N 21° 22′ 25'' | E 106° 6′ 2'' |
85 ![]() | Thải Giàng Phố Thai Giang Pho,Thải Giàng Phố | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 32′ 28'' | E 104° 19′ 0'' |
86 ![]() | Yên Thịnh | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
87 ![]() | Bảo Lộc | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
88 ![]() | Phú Xuyên | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
89 ![]() | Mỹ Lộc My Loc,Mỹ Lộc | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 24′ 30'' | E 106° 10′ 37'' |
90 ![]() | Má Thôn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
91 ![]() | Liệt Hạ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
92 ![]() | Lễ Nhượng | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
93 ![]() | Xuan Man | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
94 ![]() | Tuấn Mại | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
95 ![]() | Trung Thôn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
96 ![]() | Toản Thành | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
97 ![]() | Thôn Mỹ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
98 ![]() | Thịnh Liệt | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
99 ![]() | Làng Hoa | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
100 ![]() | Đồn Thôn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |