| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 296 records found for "Bac Giang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Bắc Giang Province Bac Giang,Bac Giang Lalawigan,Bac Giang Province,Bac Giang Provinsi,Bac Giang viloyati,Bak Nkian'nk,... | Vietnam, Bắc Giang Province | historical first-order administrative division population 2,462,600 | N 21° 20′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
2 ![]() | Bắc Giang Bac Giang,Bakziangas,Bakzjang,Bắc Giang,Pet-kong,Pet-kông,Phu Lang Thong,Phu Lang Thuong,Phu Long Th... | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | seat of a second-order administrative division population 450,000 | N 21° 16′ 23'' | E 106° 11′ 40'' |
3 ![]() | Thành phố Bắc Giang Thanh pho Bac Giang,Thi Xa Bac Giang,Thành phố Bắc Giang,Thị Xã Bắc Giang | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | second-order administrative division | N 21° 17′ 21'' | E 106° 11′ 31'' |
4 ![]() | Huyện Lạng Giang Huyen Lang Giang,Huyện Lạng Giang,Lang Giang District,Lạng Giang District | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | second-order administrative division | N 21° 22′ 2'' | E 106° 15′ 11'' |
5 ![]() | Kép Kep,Kép | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place population 11,832 | N 21° 24′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
6 ![]() | Song Khê Song Khe,Song Khê | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 15′ 8'' | E 106° 10′ 34'' |
7 ![]() | Xã Song Giang Xa Song Giang,Xã Song Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 55'' | E 106° 10′ 34'' |
8 ![]() | Xã Tam Giang Xa Tam Giang,Xã Tam Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 13′ 30'' | E 105° 56′ 27'' |
9 ![]() | Xã Trường Giang Xa Truong Giang,Xã Trường Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 18′ 13'' | E 106° 29′ 29'' |
10 ![]() | Xã Hồng Giang Xa Hong Giang,Xã Hồng Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 23′ 47'' | E 106° 36′ 45'' |
11 ![]() | Xã Đức Giang Xa GJuc Giang,Xã Đức Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 10′ 51'' | E 106° 17′ 32'' |
12 ![]() | Phường Tương Giang Xa Tuong Giang,Xã Tương Giang | Vietnam, Bac Ninh Thị Xã Từ Sơn > Phường Tương Giang | third-order administrative division | N 21° 8′ 29'' | E 105° 59′ 25'' |
13 ![]() | Cổ Trang Co Trang,Cố Trang,Cổ Trang,Lang Bo | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 26′ 56'' | E 106° 12′ 51'' |
14 ![]() | Cào Sơn Cao Son,Cào Sơn | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
15 ![]() | Phù Lão Lang Sau,Pah Lao,Phu Lao,Phù Lão | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
16 ![]() | Phi Mô Lang Mo,Lang Mô,Phi Mo,Phi Mô | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 38'' | E 106° 14′ 28'' |
17 ![]() | Mỹ Thái My Thai,Mỹ Thái | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
18 ![]() | Vỹ Liệt Lang Phan,Vi Liet,Vy Liet,Vỹ Liệt | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
19 ![]() | Giăng Bắc Giang Bac,Giăng Bắc,Xom Giang Bac | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | populated place | N 11° 24′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
20 ![]() | Xã Giang Sơn Xa Giang Son,Xã Giang Sơn | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District > Xã Giang Sơn | third-order administrative division | N 21° 6′ 6'' | E 106° 9′ 32'' |
21 ![]() | Thanh Cảm Lang Gom,Lang Gồm,Thanh Cam,Thanh Cảm,Thanh Lam | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 14′ 14'' | E 106° 13′ 21'' |
22 ![]() | Xã Dĩnh Trì Xa Dinh Tri,Xã Dĩnh Trì | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang > Xã Dĩnh Trì | third-order administrative division | N 21° 17′ 8'' | E 106° 14′ 26'' |
23 ![]() | Xã Song Khê Xa Song Khe,Xã Song Khê | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang > Xã Song Khê | third-order administrative division | N 21° 15′ 11'' | E 106° 10′ 37'' |
24 ![]() | Hòn Đá Bạc Hon Da Bac,Hon Son,Hon Son Thue Lon,Hòn Sỏn Thuê Lớn,Hòn Đá Bạc | Vietnam, An Giang | island | N 10° 6′ 29'' | E 104° 30′ 2'' |
25 ![]() | Xã Vĩnh Hoà Hưng Bắc Xa Vinh Hoa Hung Bac,Xã Vĩnh Hoà Hưng Bắc | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 9° 48′ 12'' | E 105° 22′ 21'' |
26 ![]() | Xã Thải Giàng Phố Xa Thai Giang Pho,Xã Thải Giàng Phố | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà > Xã Thải Giàng Phố | third-order administrative division | N 22° 32′ 46'' | E 104° 21′ 44'' |
27 ![]() | Bung Bac Ban Bak,Bung Bac | Vietnam, Da Nang City Nam Giang District | populated place | N 15° 44′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
28 ![]() | Giang Thon Giang Thon,Giang Thou | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
29 ![]() | Bác Thạnh Ap Bac Thanh,Bac Thanh,Bác Thạnh,Ấp Bác Thạnh | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | populated place | N 10° 16′ 28'' | E 105° 16′ 1'' |
30 ![]() | Xã An Minh Bắc Xa An Minh Bac,Xã An Minh Bắc | Vietnam, An Giang U Minh Thượng District > Xã An Minh Bắc | third-order administrative division | N 9° 37′ 36'' | E 105° 4′ 39'' |
31 ![]() | Xã Vĩnh Bình Bắc Xa Vinh Binh Bac,Xã Vĩnh Bình Bắc | Vietnam, An Giang Vĩnh Thuận District > Xã Vĩnh Bình Bắc | third-order administrative division | N 9° 38′ 12'' | E 105° 14′ 28'' |
32 ![]() | Phần Trì Lang Bun,Lang Bún,Phan Tri,Phần Trì | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
33 ![]() | Xuân Thôn Lang Xuan,Lang Xuân,Xuan Thon,Xuân Thôn | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 15′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
34 ![]() | Hòa Yên Hoa Yen,Hoa Yên,Hòa Yên | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 50'' | E 106° 11′ 55'' |
35 ![]() | Xóm Đồng Dong Thon,Xom Dong,Xóm Đồng,Đông Thôn | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 16′ 12'' | E 106° 9′ 10'' |
36 ![]() | Đồng Thôn Don Thon,Dong Thon,Đồng Thôn | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
37 ![]() | Đĩnh Kế Dinh Ke,Lang Ke,Lang Kề,Đĩnh Kế | Vietnam, Bac Ninh Thành phố Bắc Giang | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
38 ![]() | Yên Lại Voi,Yen Lai,Yên Lại | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
39 ![]() | Chuyên Mỹ Chuyen My,Chuyên Mỹ,Lang Bung,Làng Bùng | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
40 ![]() | Chu Nguyên Chu Nguyen,Chu Nguyên,Lang Voi | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
41 ![]() | Chí Mỹ Chi Mi,Chi My,Chí Mỹ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
42 ![]() | Can Thôn Can Thon,Can Thôn,Lang Can | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
43 ![]() | Quì Xóm Qui Xa,Qui Xom,Quì Xóm | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
44 ![]() | Quất Lâm Lang Cui,Quat Lam,Quất Lâm | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
45 ![]() | Xóm Giữa Lang Giua,Lang Giữa,My Hoa,Mỹ Hòa,Xom Giua,Xóm Giữa | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 26′ 12'' | E 106° 14′ 16'' |
46 ![]() | Liên Xương Lang Bi,Lien Xuong,Liên Xương | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
47 ![]() | Trung Phụ Lang Chuong,Trung Phu,Trung Phụ | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
48 ![]() | Tiêu Nhược Lang Ngang,Tieu Nhuoc,Tiêu Nhược | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
49 ![]() | Hương Thân Houng Than,Huong Than,Hương Thân | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
50 ![]() | Ha Thon Ha Thon,Lang Man Ha | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |