| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 55968 records found for "Çan" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
551 ![]() | Xã Lý Nhơn Xa Ly Nhon,Xã Lý Nhơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Lý Nhơn | third-order administrative division | N 10° 27′ 54'' | E 106° 48′ 16'' |
552 ![]() | Xã Tam Thôn Hiệp Xa Tam Thon Hiep,Xã Tam Thôn Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ > Xã Tam Thôn Hiệp | third-order administrative division | N 10° 34′ 31'' | E 106° 53′ 9'' |
553 ![]() | Khu Tám Khu 8,Khu Tam,Khu Tám | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 6′ 28'' | E 105° 28′ 51'' |
554 ![]() | Khu Bảy Khu 7,Khu Bay,Khu Bảy | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 7′ 31'' | E 105° 30′ 8'' |
555 ![]() | Khu Sáu Khu 6,Khu Sau,Khu Sáu | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 8′ 12'' | E 105° 30′ 21'' |
556 ![]() | Khu Năm Khu 5,Khu Nam,Khu Năm | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 9′ 2'' | E 105° 31′ 6'' |
557 ![]() | Khu Bốn Khu 4,Khu Bon,Khu Bốn | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 9′ 37'' | E 105° 32′ 21'' |
558 ![]() | Khu Một Khu 1,Khu Mot,Khu Một | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 7′ 23'' | E 105° 33′ 37'' |
559 ![]() | Khu Hai Khu 2,Khu Hai | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 7′ 2'' | E 105° 32′ 32'' |
560 ![]() | Khu Ba Khu 3,Khu Ba | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 6′ 23'' | E 105° 30′ 57'' |
561 ![]() | Xã Thạnh Thắng Xa Thanh Thang,Xã Thạnh Thắng | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh > Xã Thạnh Thắng | third-order administrative division | N 10° 10′ 18'' | E 105° 17′ 39'' |
562 ![]() | Phường Thuận An Phuong Thuan An,Phường Thuận An | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thuận An | third-order administrative division | N 10° 17′ 0'' | E 105° 30′ 21'' |
563 ![]() | Phường Thới Thuận Phuong Thoi Thuan,Phường Thới Thuận | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thới Thuận | third-order administrative division | N 10° 18′ 23'' | E 105° 29′ 48'' |
564 ![]() | Phường Thốt Nốt Phuong Thot Not,Phường Thốt Nốt | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thốt Nốt | third-order administrative division | N 10° 16′ 20'' | E 105° 31′ 20'' |
565 ![]() | Phường Trung Kiên Phuong Trung Kien,Phường Trung Kiên | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Trung Kiên | third-order administrative division | N 10° 14′ 30'' | E 105° 33′ 5'' |
566 ![]() | Phường Tân Lộc Phuong Tan Loc,Phường Tân Lộc | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Tân Lộc | third-order administrative division | N 10° 15′ 1'' | E 105° 34′ 20'' |
567 ![]() | Phường Thuận Hưng Phuong Thuan Hung,Phường Thuận Hưng | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thuận Hưng | third-order administrative division | N 10° 12′ 34'' | E 105° 34′ 32'' |
568 ![]() | Phường Thới Long Phuong Thoi Long,Phường Thới Long | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn > Phường Thới Long | third-order administrative division | N 10° 10′ 35'' | E 105° 36′ 24'' |
569 ![]() | Phường Châu Văn Liêm Phuong Chau Van Liem,Phường Châu Văn Liêm | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn > Phường Châu Văn Liêm | third-order administrative division | N 10° 6′ 26'' | E 105° 37′ 58'' |
570 ![]() | Phường Phước Thới Phuong Phuoc Thoi,Phường Phước Thới | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn > Phường Phước Thới | third-order administrative division | N 10° 6′ 26'' | E 105° 40′ 27'' |
571 ![]() | Phường Trường Lạc Phuong Truong Lac,Phường Trường Lạc | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn > Phường Trường Lạc | third-order administrative division | N 10° 4′ 9'' | E 105° 38′ 48'' |
572 ![]() | Phường Trà An Phuong Tra An,Phường Trà An | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Trà An | third-order administrative division | N 10° 5′ 25'' | E 105° 43′ 23'' |
573 ![]() | Phường Trà Nóc Phuong Tra Noc,Phường Trà Nóc | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Trà Nóc | third-order administrative division | N 10° 6′ 4'' | E 105° 42′ 43'' |
574 ![]() | Phường Long Hòa Phuong Long Hoa,Phường Long Hòa | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Long Hòa | third-order administrative division | N 10° 3′ 9'' | E 105° 43′ 33'' |
575 ![]() | Phường Bình Thủy Phuong Binh Thuy,Phường Bình Thủy | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Bình Thủy | third-order administrative division | N 10° 4′ 24'' | E 105° 44′ 20'' |
576 ![]() | Phường Bùi Hữu Nghĩa Phuong Bui Huu Nghia,Phường Bùi Hữu Nghĩa | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Bùi Hữu Nghĩa | third-order administrative division | N 10° 4′ 35'' | E 105° 45′ 35'' |
577 ![]() | Phường Long Tuyền Phuong Long Tuyen,Phường Long Tuyền | Vietnam, Can Tho City Quận Bình Thủy > Phường Long Tuyền | third-order administrative division | N 10° 1′ 26'' | E 105° 43′ 19'' |
578 ![]() | Xã Trường Long Xa Truong Long,Xã Trường Long | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền > Xã Trường Long | third-order administrative division | N 9° 58′ 41'' | E 105° 37′ 3'' |
579 ![]() | Xã Nhơn Nghĩa Xa Nhon Nghia,Xã Nhơn Nghĩa | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền > Xã Nhơn Nghĩa | third-order administrative division | N 9° 58′ 13'' | E 105° 41′ 58'' |
580 ![]() | Xã Nhơn Ái Xa Nhon Ai,Xã Nhơn Ái | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền > Xã Nhơn Ái | third-order administrative division | N 9° 59′ 3'' | E 105° 39′ 41'' |
581 ![]() | Phường Ba Láng Phuong Ba Lang,Phường Ba Láng | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District > Phường Ba Láng | third-order administrative division | N 9° 58′ 53'' | E 105° 44′ 20'' |
582 ![]() | Phường Phú Thứ Phuong Phu Thu,Phường Phú Thứ | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District > Phường Phú Thứ | third-order administrative division | N 9° 59′ 8'' | E 105° 47′ 48'' |
583 ![]() | Xã Đông Thuận Xa Dong Thuan,Xã Đông Thuận | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Đông Thuận | third-order administrative division | N 10° 1′ 37'' | E 105° 29′ 29'' |
584 ![]() | Xã Trường Xuân B Xa Truong Xuan B,Xã Trường Xuân B | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Trường Xuân B | third-order administrative division | N 9° 58′ 33'' | E 105° 31′ 28'' |
585 ![]() | Xã Trường Xuân A Xa Truong Xuan A,Xã Trường Xuân A | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Trường Xuân A | third-order administrative division | N 9° 57′ 5'' | E 105° 30′ 45'' |
586 ![]() | Xã Trường Thắng Xa Truong Thang,Xã Trường Thắng | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Trường Thắng | third-order administrative division | N 10° 1′ 27'' | E 105° 34′ 13'' |
587 ![]() | Xã Định Môn Xa Dinh Mon,Xã Định Môn | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Định Môn | third-order administrative division | N 10° 3′ 24'' | E 105° 36′ 11'' |
588 ![]() | Xã Thới Tân Xa Thoi Tan,Xã Thới Tân | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District > Xã Thới Tân | third-order administrative division | N 10° 2′ 17'' | E 105° 32′ 8'' |
589 ![]() | Xã Thới Xuân Xa Thoi Xuan,Xã Thới Xuân | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Thới Xuân | third-order administrative division | N 10° 3′ 56'' | E 105° 25′ 40'' |
590 ![]() | Xã Thới Đông Xa Thoi Dong,Xã Thới Đông | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Thới Đông | third-order administrative division | N 10° 3′ 3'' | E 105° 24′ 24'' |
591 ![]() | Xã Đông Thắng Xa Dong Thang,Xã Đông Thắng | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Đông Thắng | third-order administrative division | N 10° 4′ 58'' | E 105° 27′ 43'' |
592 ![]() | Xã Đông Hiệp Xa Dong Hiep,Xã Đông Hiệp | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ > Xã Đông Hiệp | third-order administrative division | N 10° 4′ 32'' | E 105° 29′ 57'' |
593 ![]() | Ấp D Một Ap D Mot,Ap D1,Ấp D Một,Ấp D1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 10′ 25'' | E 105° 18′ 32'' |
594 ![]() | Ấp D Hai Ap D Hai,Ap D2,Ấp D Hai,Ấp D2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 44'' | E 105° 16′ 32'' |
595 ![]() | Ấp E Hai Ap E Hai,Ap E2,Ấp E Hai,Ấp E2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 14′ 15'' | E 105° 16′ 53'' |
596 ![]() | Ấp E Hai Ap E Hai,Ap E2,Ấp E Hai,Ấp E2 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 13′ 18'' | E 105° 17′ 37'' |
597 ![]() | Ấp E Một Ap E Mot,Ap E1,Ấp E Một,Ấp E1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 11′ 26'' | E 105° 19′ 2'' |
598 ![]() | Ấp F Một Ap F Mot,Ap F1,Ấp F Một,Ấp F1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 10'' | E 105° 19′ 37'' |
599 ![]() | Ấp H Một Ap H Mot,Ap H1,Ấp H Một,Ấp H1 | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | populated place | N 10° 12′ 25'' | E 105° 21′ 11'' |
600 ![]() | Đội Bốn Doi 4,Doi Bon,Đội 4,Đội Bốn | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | populated place | N 10° 5′ 43'' | E 105° 24′ 0'' |